Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Khoa học vật liệuĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu Số câu30Quiz ID12134 Làm bài Câu 1 1. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bán dẫn trong các thiết bị điện tử? A A. Đồng (Cu) B B. Nhôm (Al) C C. Silicon (Si) D D. Thép (Fe) Câu 2 2. Vật liệu gốm sứ thường có đặc tính nổi bật nào sau đây? A A. Dẫn điện tốt B B. Dẻo dai C C. Chịu nhiệt tốt D D. Dễ bị ăn mòn Câu 3 3. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự suy giảm tính chất của vật liệu do tác động của môi trường theo thời gian? A A. Ôxy hóa B B. Ăn mòn C C. Mài mòn D D. Giòn hóa Câu 4 4. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu? A A. Kính hiển vi quang học B B. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) C C. Nhiễu xạ tia X (XRD) D D. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) Câu 5 5. Thép không gỉ (inox) có khả năng chống ăn mòn tốt là do thành phần nào? A A. Carbon B B. Mangan C C. Crom D D. Niken Câu 6 6. Loại vật liệu nào sau đây có cấu trúc mạng lưới không gian ba chiều? A A. Polyme mạch thẳng B B. Polyme mạch nhánh C C. Polyme mạng lưới D D. Polyme bán tinh thể Câu 7 7. Biến dạng dẻo (plastic deformation) là loại biến dạng như thế nào? A A. Biến dạng tạm thời, vật liệu trở lại hình dạng ban đầu khi ngừng lực B B. Biến dạng vĩnh viễn, vật liệu không trở lại hình dạng ban đầu khi ngừng lực C C. Biến dạng do nhiệt độ cao D D. Biến dạng do tải trọng va đập Câu 8 8. Công nghệ nano vật liệu tập trung vào việc nghiên cứu và ứng dụng vật liệu ở kích thước nào? A A. Milimét (mm) B B. Micrômét (µm) C C. Nanômét (nm) D D. Mét (m) Câu 9 9. Độ cứng của vật liệu đo lường điều gì? A A. Khả năng chống lại sự kéo giãn B B. Khả năng chống lại sự mài mòn hoặc vết lõm C C. Khả năng dẫn nhiệt D D. Khả năng dẫn điện Câu 10 10. Hiện tượng 'creep' (trườn) vật liệu thường xảy ra ở điều kiện nào? A A. Nhiệt độ thấp B B. Tải trọng va đập C C. Nhiệt độ cao và tải trọng tĩnh kéo dài D D. Tải trọng tuần hoàn Câu 11 11. Tính chất 'độ bền mỏi' (fatigue strength) của vật liệu mô tả điều gì? A A. Khả năng chịu tải trọng tĩnh lớn nhất B B. Khả năng chống lại sự mài mòn C C. Khả năng chịu tải trọng tuần hoàn trước khi bị phá hủy D D. Khả năng chịu nhiệt độ cao Câu 12 12. Quá trình 'ramen' trong sản xuất gốm sứ dùng để chỉ giai đoạn nào? A A. Tạo hình sản phẩm B B. Sấy khô sản phẩm C C. Nung kết sản phẩm D D. Tráng men sản phẩm Câu 13 13. Đơn vị đo ứng suất (stress) trong vật liệu là gì? A A. Newton (N) B B. Pascal (Pa) hoặc N/m² C C. Mét (m) D D. Kilogram (kg) Câu 14 14. Thuật ngữ 'polyme' dùng để chỉ loại vật liệu nào? A A. Kim loại B B. Gốm sứ C C. Chất dẻo D D. Hợp kim Câu 15 15. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo hình các sản phẩm polyme? A A. Tiện B B. Phay C C. Ép phun D D. Mài Câu 16 16. Loại kính hiển vi nào có độ phân giải cao nhất, cho phép quan sát cấu trúc nguyên tử? A A. Kính hiển vi quang học B B. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) C C. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) D D. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) Câu 17 17. Loại vật liệu nào thường có cấu trúc vô định hình (amorphous)? A A. Kim loại B B. Gốm sứ C C. Polyme (chất dẻo) D D. Hợp kim Câu 18 18. Vật liệu nào sau đây có độ dẫn nhiệt cao nhất? A A. Gỗ B B. Thủy tinh C C. Đồng D D. Cao su Câu 19 19. Quá trình 'ủ' thép nhằm mục đích chính là gì? A A. Tăng độ cứng B B. Giảm độ dẻo C C. Giảm độ giòn và tăng độ dẻo D D. Tăng độ bền kéo Câu 20 20. Tính chất 'nhớ hình' (shape memory) thường thấy ở loại vật liệu nào? A A. Gốm sứ B B. Polyme nhiệt rắn C C. Hợp kim nhớ hình D D. Thủy tinh Câu 21 21. Loại vật liệu nào thường được sử dụng trong sản xuất sợi quang? A A. Kim loại đồng B B. Polyme dẫn điện C C. Thủy tinh silica (SiO₂) D D. Gốm sứ oxit Câu 22 22. Vật liệu siêu dẫn có đặc tính nổi bật nào? A A. Điện trở suất cao B B. Tính dẫn nhiệt kém C C. Điện trở suất bằng không dưới nhiệt độ tới hạn D D. Tính từ mạnh Câu 23 23. Loại khuyết tật điểm nào trong mạng tinh thể là kết quả của việc thiếu một nguyên tử tại vị trí mạng thông thường? A A. Khuyết tật tự xen kẽ B B. Khuyết tật thay thế C C. Khuyết tật Schottky D D. Khuyết tật Vacancy (lỗ trống) Câu 24 24. Ứng dụng phổ biến của vật liệu piezoelectric là gì? A A. Cách điện B B. Chuyển đổi tín hiệu cơ học thành tín hiệu điện (và ngược lại) C C. Gia cường độ bền D D. Hấp thụ ánh sáng Câu 25 25. Loại liên kết hóa học nào chủ yếu chịu trách nhiệm cho tính dẻo và dẫn điện cao của kim loại? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết kim loại D D. Liên kết Van der Waals Câu 26 26. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất cơ học của vật liệu? A A. Độ bền kéo B B. Độ dẫn điện C C. Độ cứng D D. Độ dẻo Câu 27 27. Trong vật liệu composite, pha nền (matrix) có vai trò chính là gì? A A. Tăng cường độ bền B B. Truyền tải ứng suất và bảo vệ pha gia cường C C. Giảm trọng lượng vật liệu D D. Tăng độ cứng bề mặt Câu 28 28. Vật liệu composite được tạo thành từ ít nhất mấy thành phần chính? A A. Một B B. Hai C C. Ba D D. Bốn Câu 29 29. Loại liên kết nào mạnh nhất trong các loại liên kết hóa học chính? A A. Liên kết Van der Waals B B. Liên kết hydro C C. Liên kết cộng hóa trị D D. Liên kết kim loại Câu 30 30. Hiện tượng 'mỏi' (fatigue) vật liệu xảy ra do tác động của loại tải trọng nào? A A. Tải trọng tĩnh không đổi B B. Tải trọng va đập C C. Tải trọng tuần hoàn (dao động) D D. Tải trọng nhiệt Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lịch sử thế giới cận đại Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing công nghệ số