Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Đại cương Y học lao độngĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương Y học lao động Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương Y học lao động Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương Y học lao động Số câu30Quiz ID13666 Làm bài Câu 1 1. Mục tiêu chính của Y học lao động là gì? A A. Điều trị các bệnh do môi trường sống gây ra. B B. Nghiên cứu và điều trị các bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng. C C. Bảo vệ và nâng cao sức khỏe người lao động, phòng ngừa bệnh tật và tai nạn liên quan đến công việc. D D. Cung cấp dịch vụ y tế cơ bản cho người lao động. Câu 2 2. Ý nghĩa của chỉ số TLV (Threshold Limit Value) trong vệ sinh lao động là gì? A A. Nồng độ hóa chất gây tử vong ngay lập tức. B B. Nồng độ hóa chất trung bình cho phép tiếp xúc trong suốt cuộc đời làm việc mà không gây hại cho sức khỏe (trong hầu hết trường hợp). C C. Nồng độ hóa chất tối đa cho phép tiếp xúc trong thời gian ngắn. D D. Nồng độ hóa chất gây kích ứng da. Câu 3 3. Nguyên tắc phòng ngừa bệnh nghề nghiệp nào được ưu tiên áp dụng đầu tiên? A A. Sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân (PPE). B B. Thay thế các chất độc hại bằng chất ít độc hại hơn. C C. Kiểm tra sức khỏe định kỳ cho người lao động. D D. Cách ly nguồn gây hại khỏi người lao động. Câu 4 4. Trong các biện pháp kiểm soát nguy cơ sinh học, biện pháp nào sau đây là quan trọng NHẤT trong phòng ngừa lây nhiễm? A A. Sử dụng kháng sinh dự phòng. B B. Tiêm vaccine phòng bệnh. C C. Vệ sinh tay thường xuyên và đúng cách. D D. Cách ly người bệnh. Câu 5 5. Hình thức giám sát sức khỏe nào được thực hiện TRƯỚC khi người lao động bắt đầu công việc tiếp xúc với yếu tố nguy hại? A A. Khám sức khỏe định kỳ. B B. Khám sức khỏe trước tuyển dụng. C C. Khám sức khỏe khi chuyển đổi công việc. D D. Khám sức khỏe khi thôi việc. Câu 6 6. Trong quản lý rủi ro nghề nghiệp, bước nào sau đây diễn ra ĐẦU TIÊN? A A. Kiểm soát rủi ro. B B. Đánh giá rủi ro. C C. Nhận diện rủi ro. D D. Giám sát và đánh giá lại. Câu 7 7. Trong Y học lao động, thuật ngữ 'sức khỏe nghề nghiệp' bao gồm những khía cạnh nào? A A. Chỉ sức khỏe thể chất của người lao động. B B. Chỉ sức khỏe tinh thần của người lao động. C C. Sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội của người lao động liên quan đến công việc. D D. Sức khỏe thể chất và tinh thần, nhưng không bao gồm khía cạnh xã hội. Câu 8 8. Ai chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo an toàn và sức khỏe tại nơi làm việc? A A. Chỉ người lao động. B B. Chỉ người sử dụng lao động. C C. Cả người lao động và người sử dụng lao động, với trách nhiệm khác nhau. D D. Chỉ cơ quan quản lý nhà nước về lao động. Câu 9 9. Loại hình giám sát sức khỏe nào được thực hiện khi người lao động có dấu hiệu hoặc triệu chứng nghi ngờ liên quan đến công việc? A A. Khám sức khỏe định kỳ. B B. Khám sức khỏe trước tuyển dụng. C C. Khám sức khỏe khi có yếu tố dịch tễ. D D. Khám sức khỏe khi có triệu chứng hoặc bệnh tật. Câu 10 10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của chương trình sức khỏe nghề nghiệp toàn diện? A A. Đánh giá và kiểm soát nguy cơ nghề nghiệp. B B. Giám sát sức khỏe người lao động. C C. Chương trình phúc lợi cho nhân viên. D D. Đào tạo và truyền thông về an toàn và sức khỏe. Câu 11 11. Bệnh rung chuyển nghề nghiệp thường gặp ở đối tượng lao động nào? A A. Nhân viên văn phòng. B B. Công nhân xây dựng sử dụng máy khoan bê tông. C C. Y tá. D D. Giáo viên. Câu 12 12. Biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc kiểm soát 'hành chính' đối với nguy cơ nghề nghiệp? A A. Thay đổi quy trình làm việc. B B. Cung cấp đào tạo về an toàn lao động. C C. Lắp đặt rào chắn bảo vệ máy móc. D D. Luân chuyển ca làm việc. Câu 13 13. Mục đích của việc khám sức khỏe định kỳ cho người lao động là gì? A A. Chủ yếu để điều trị các bệnh hiện có của người lao động. B B. Chỉ để phát hiện các bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng. C C. Phát hiện sớm bệnh nghề nghiệp và các vấn đề sức khỏe liên quan đến công việc, đánh giá sức khỏe tổng thể của người lao động. D D. Đảm bảo người lao động có đủ sức khỏe để đi làm, không liên quan đến bệnh nghề nghiệp. Câu 14 14. Loại hình bệnh nghề nghiệp nào thường gặp ở thợ mỏ than? A A. Bệnh bụi phổi silic. B B. Bệnh bụi phổi amiăng. C C. Bệnh bụi phổi than. D D. Bệnh phổi bông. Câu 15 15. Trong các biện pháp kiểm soát yếu tố nguy cơ hóa học, biện pháp nào sau đây thuộc kiểm soát 'kỹ thuật'? A A. Đào tạo người lao động về an toàn hóa chất. B B. Thay thế hóa chất độc hại bằng hóa chất ít độc hơn. C C. Lắp đặt hệ thống thông gió tại nơi làm việc. D D. Giảm thời gian tiếp xúc với hóa chất. Câu 16 16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm 'yếu tố vật lý' gây nguy cơ nghề nghiệp? A A. Tiếng ồn. B B. Bức xạ ion hóa. C C. Bụi. D D. Rung động. Câu 17 17. Trong tam giác dịch tễ học bệnh nghề nghiệp, đỉnh nào KHÔNG thuộc về tam giác này? A A. Tác nhân gây bệnh. B B. Môi trường làm việc. C C. Người lao động. D D. Yếu tố kinh tế. Câu 18 18. Loại hình bệnh nghề nghiệp nào thường gặp ở công nhân làm việc trong môi trường tiếng ồn lớn? A A. Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. B B. Viêm da tiếp xúc dị ứng. C C. Điếc nghề nghiệp. D D. Bệnh rung chuyển. Câu 19 19. Nguyên tắc 'phòng ngừa bậc ba' trong Y học lao động tập trung vào điều gì? A A. Ngăn chặn sự xuất hiện của bệnh nghề nghiệp. B B. Phát hiện sớm và điều trị bệnh nghề nghiệp. C C. Giảm thiểu tác động và biến chứng của bệnh nghề nghiệp đã mắc phải, phục hồi chức năng và tái hòa nhập. D D. Cải thiện điều kiện làm việc và môi trường lao động. Câu 20 20. Bệnh bụi phổi silic nghề nghiệp thuộc nhóm bệnh nào? A A. Bệnh da nghề nghiệp. B B. Bệnh nhiễm độc nghề nghiệp. C C. Bệnh bụi phổi và bệnh phổi khác do bụi vô cơ. D D. Bệnh nghề nghiệp do yếu tố vật lý. Câu 21 21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm 'yếu tố sinh học' gây nguy cơ nghề nghiệp? A A. Vi khuẩn. B B. Virus. C C. Nấm. D D. Hóa chất tẩy rửa. Câu 22 22. Loại hình kiểm soát nguy cơ nghề nghiệp nào là 'phương tiện bảo hộ cá nhân' (PPE)? A A. Kiểm soát hành chính. B B. Kiểm soát kỹ thuật. C C. Kiểm soát thay thế. D D. Kiểm soát cá nhân. Câu 23 23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ nghề nghiệp chính? A A. Tiếng ồn quá mức tại nơi làm việc. B B. Tư thế làm việc gò bó kéo dài. C C. Ô nhiễm không khí trong nhà do giao thông bên ngoài. D D. Tiếp xúc với hóa chất độc hại trong quá trình sản xuất. Câu 24 24. Yếu tố nào sau đây là nguy cơ nghề nghiệp thuộc nhóm 'yếu tố tâm lý - xã hội'? A A. Tiếp xúc với bức xạ ion hóa. B B. Áp lực công việc cao và thời gian làm việc kéo dài. C C. Làm việc trong môi trường nhiệt độ quá cao. D D. Tiếp xúc với hóa chất gây dị ứng da. Câu 25 25. Loại bệnh nghề nghiệp nào liên quan đến việc sử dụng máy tính kéo dài và tư thế làm việc không đúng? A A. Bệnh điếc nghề nghiệp. B B. Hội chứng ống cổ tay. C C. Bệnh bụi phổi. D D. Bệnh da nghề nghiệp. Câu 26 26. Bệnh nào sau đây KHÔNG được coi là bệnh nghề nghiệp? A A. Viêm gan B do tiếp xúc với máu và dịch sinh học tại bệnh viện. B B. Ung thư phổi do tiếp xúc với amiăng. C C. Tăng huyết áp vô căn. D D. Bệnh khớp do rung toàn thân. Câu 27 27. Trong sơ đồ phân cấp kiểm soát nguy cơ, biện pháp nào hiệu quả NHẤT? A A. Thay thế. B B. Loại bỏ. C C. Kiểm soát kỹ thuật. D D. Phương tiện bảo hộ cá nhân (PPE). Câu 28 28. Mục đích chính của việc 'đánh giá nguy cơ' (risk assessment) trong Y học lao động là gì? A A. Loại bỏ hoàn toàn tất cả các nguy cơ tại nơi làm việc. B B. Xác định mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của các nguy cơ, từ đó ưu tiên các biện pháp kiểm soát. C C. Đưa ra các quy định pháp luật về an toàn lao động. D D. Thực hiện khám sức khỏe định kỳ cho người lao động. Câu 29 29. Khái niệm 'ergonomics' trong Y học lao động tập trung vào điều gì? A A. Nghiên cứu về các bệnh truyền nhiễm lây lan qua đường hô hấp. B B. Thiết kế công việc và môi trường làm việc phù hợp với khả năng và giới hạn của con người. C C. Đánh giá tác động của tiếng ồn đến thính lực người lao động. D D. Quản lý căng thẳng và sức khỏe tâm thần tại nơi làm việc. Câu 30 30. Đâu là mục tiêu của 'vệ sinh lao động' trong Y học lao động? A A. Điều trị các bệnh đã phát sinh do công việc. B B. Đánh giá, kiểm soát và phòng ngừa các yếu tố môi trường và điều kiện lao động có hại cho sức khỏe. C C. Cung cấp dịch vụ y tế ban đầu tại nơi làm việc. D D. Nghiên cứu về tâm lý và hành vi của người lao động. Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Độc chất học