Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học và đời sốngĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Số câu30Quiz ID11871 Làm bài Câu 1 1. Chất nào sau đây là một loại hormone steroid có vai trò quan trọng trong việc điều hòa đường huyết? A A. Insulin B B. Glucagon C C. Cortisol D D. Adrenaline Câu 2 2. Phản ứng hóa học nào sau đây là cơ sở của việc sản xuất biodiesel từ dầu thực vật? A A. Cracking B B. Este hóa C C. Xà phòng hóa D D. Thủy phân Câu 3 3. Chất nào sau đây được sử dụng phổ biến trong y tế để khử trùng vết thương ngoài da? A A. Natri clorua (NaCl) B B. Kali permanganat (KMnO4) C C. Canxi cacbonat (CaCO3) D D. Magie sulfat (MgSO4) Câu 4 4. Trong công nghệ sản xuất pin lithium-ion, chất liệu nào sau đây thường được sử dụng làm cực âm (cathode)? A A. Graphite (than chì) B B. Lithium cobalt oxide (LiCoO2) C C. Đồng (Cu) D D. Nhôm (Al) Câu 5 5. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất tẩy trắng trong công nghiệp dệt may và sản xuất giấy? A A. Axit clohydric (HCl) B B. Natri hydroxit (NaOH) C C. Natri hypoclorit (NaClO) D D. Amoniac (NH3) Câu 6 6. Loại polymer nào sau đây được sử dụng phổ biến để sản xuất túi nilon và chai nhựa? A A. Cellulose B B. Protein C C. Polyethylene D D. Tinh bột Câu 7 7. Chất nào sau đây là một loại khí nhà kính có tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính mạnh hơn nhiều so với carbon dioxide (CO2)? A A. Nitrogen (N2) B B. Oxy (O2) C C. Methane (CH4) D D. Argon (Ar) Câu 8 8. Chất nào sau đây được sử dụng trong công nghiệp sản xuất xà phòng? A A. Axit sulfuric (H2SO4) B B. Natri hydroxit (NaOH) C C. Axit nitric (HNO3) D D. Amoniac (NH3) Câu 9 9. Hiện tượng nào sau đây là ứng dụng của tính chất hóa học của nước trong đời sống? A A. Nước đá nổi trên mặt nước B B. Nước hòa tan được nhiều chất C C. Nước sôi ở 100°C D D. Nước có thể tích nở ra khi đông đặc Câu 10 10. Phân bón hóa học nào sau đây cung cấp nguyên tố dinh dưỡng Nitrogen cho cây trồng? A A. Superphosphate B B. Kali clorua (KCl) C C. Ure (CO(NH2)2) D D. Canxi sulfat (CaSO4) Câu 11 11. Phản ứng hóa học nào sau đây được sử dụng để sản xuất phân đạm amoniac công nghiệp (quá trình Haber-Bosch)? A A. Phản ứng nhiệt phân B B. Phản ứng oxi hóa C C. Phản ứng tổng hợp D D. Phản ứng thủy phân Câu 12 12. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất làm lạnh trong tủ lạnh và điều hòa không khí (thế hệ cũ, hiện nay ít dùng vì gây hại môi trường)? A A. Carbon dioxide (CO2) B B. Amoniac (NH3) C C. Freon (CFCs) D D. Nitrogen (N2) Câu 13 13. Vitamin C (axit ascorbic) có vai trò gì quan trọng đối với sức khỏe con người? A A. Cung cấp năng lượng cho cơ thể B B. Tham gia cấu tạo tế bào C C. Chất chống oxy hóa, tăng cường hệ miễn dịch D D. Điều hòa huyết áp Câu 14 14. Trong đời sống hàng ngày, chất nào sau đây được sử dụng làm chất bảo quản thực phẩm tự nhiên? A A. Axit clohydric (HCl) B B. Natri benzoat (C7H5NaO2) C C. Axit axetic (CH3COOH) D D. Formaldehyde (HCHO) Câu 15 15. Trong công nghiệp sản xuất rượu bia, quá trình hóa học nào sau đây là quan trọng nhất để tạo ra ethanol? A A. Este hóa B B. Lên men C C. Cracking D D. Polyme hóa Câu 16 16. Chất nào sau đây là thành phần chính của xương và răng, giúp chúng chắc khỏe? A A. Canxi cacbonat (CaCO3) B B. Canxi sulfat (CaSO4) C C. Canxi phosphat (Ca3(PO4)2) D D. Canxi clorua (CaCl2) Câu 17 17. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất chống đông máu trong y tế? A A. Vitamin K B B. Heparin C C. Canxi clorua (CaCl2) D D. Sắt sulfat (FeSO4) Câu 18 18. Trong sản xuất phân lân superphosphate, quặng phosphate được xử lý bằng chất hóa học nào sau đây? A A. Axit clohydric (HCl) B B. Axit sulfuric (H2SO4) C C. Natri hydroxit (NaOH) D D. Amoniac (NH3) Câu 19 19. Trong cơ thể người, ion kim loại nào đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy trong máu? A A. Ion natri (Na+) B B. Ion kali (K+) C C. Ion sắt (Fe2+/Fe3+) D D. Ion canxi (Ca2+) Câu 20 20. Loại phản ứng hóa học nào sau đây thường được sử dụng để tổng hợp các polymer như nylon và polyester? A A. Phản ứng cộng B B. Phản ứng trùng hợp C C. Phản ứng thế D D. Phản ứng phân hủy Câu 21 21. Chất nào sau đây gây ra hiện tượng mưa acid, có tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người? A A. Khí CO2 B B. Khí CH4 C C. Khí SO2 và NOx D D. Khí N2 Câu 22 22. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí biogas, một nguồn năng lượng tái tạo? A A. Carbon dioxide (CO2) B B. Methane (CH4) C C. Nitrogen (N2) D D. Oxy (O2) Câu 23 23. Quá trình nào sau đây là ứng dụng của hóa học trong xử lý nước thải công nghiệp? A A. Lắng cặn cơ học B B. Khử trùng bằng tia UV C C. Keo tụ và tạo bông bằng phèn chua D D. Lọc cát Câu 24 24. Trong pin mặt trời, vật liệu bán dẫn nào thường được sử dụng để hấp thụ ánh sáng và tạo ra dòng điện? A A. Đồng (Cu) B B. Sắt (Fe) C C. Silic (Si) D D. Nhôm (Al) Câu 25 25. Phản ứng hóa học nào sau đây xảy ra khi đốt cháy nhiên liệu hóa thạch (như than đá, dầu mỏ, khí đốt)? A A. Phản ứng phân hạch hạt nhân B B. Phản ứng tổng hợp hạt nhân C C. Phản ứng oxy hóa khử D D. Phản ứng trung hòa Câu 26 26. Chất nào sau đây được sử dụng trong y học hạt nhân để chẩn đoán và điều trị một số bệnh ung thư? A A. Than chì (graphite) B B. Uranium-235 C C. Iodine-131 D D. Chì (lead) Câu 27 27. Chất nào sau đây là polymer tự nhiên có trong gỗ và bông, tạo nên cấu trúc vững chắc cho thực vật? A A. Tinh bột B B. Protein C C. Cellulose D D. Glycogen Câu 28 28. Phản ứng hóa học nào sau đây xảy ra khi kim loại sắt bị gỉ sét? A A. Phản ứng trung hòa B B. Phản ứng oxi hóa khử C C. Phản ứng phân hủy D D. Phản ứng cộng Câu 29 29. Trong quá trình tiêu hóa thức ăn, enzyme nào sau đây giúp phân hủy tinh bột thành đường đơn giản? A A. Lipase B B. Protease C C. Amylase D D. Cellulase Câu 30 30. Phản ứng hóa học nào sau đây là cơ sở của quá trình quang hợp ở thực vật? A A. Oxy hóa glucose thành CO2 và H2O B B. Tổng hợp glucose từ CO2 và H2O nhờ năng lượng ánh sáng C C. Phân hủy protein thành amino acid D D. Thủy phân tinh bột thành glucose Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thư tín thương mại Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xác suất 1