Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị logisticsĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị logistics Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị logistics Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị logistics Số câu30Quiz ID14679 Làm bài Câu 1 1. Chi phí nào sau đây thuộc chi phí logistics? A A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp B B. Chi phí nhân công sản xuất C C. Chi phí vận chuyển D D. Chi phí khấu hao máy móc sản xuất Câu 2 2. Mô hình 'Just-in-Time (JIT)' trong quản trị logistics tập trung vào mục tiêu chính nào? A A. Duy trì mức tồn kho an toàn cao B B. Giảm thiểu tối đa lượng hàng tồn kho bằng cách nhận hàng khi cần thiết C C. Tăng cường năng lực sản xuất để đáp ứng nhu cầu đột biến D D. Tối đa hóa chi phí vận chuyển để giảm giá thành Câu 3 3. Xu hướng 'Logistics xanh' tập trung vào việc gì? A A. Giảm chi phí logistics bằng mọi giá B B. Tối ưu hóa tốc độ giao hàng C C. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong quá trình logistics D D. Tăng cường sử dụng lao động thủ công trong logistics Câu 4 4. Phương thức vận tải nào thường được sử dụng cho hàng hóa có giá trị cao, cần giao nhanh và quãng đường ngắn? A A. Đường biển B B. Đường sắt C C. Đường hàng không D D. Đường bộ Câu 5 5. Phân loại hàng tồn kho ABC dựa trên tiêu chí chính nào? A A. Giá trị sử dụng của hàng hóa B B. Mức độ quan trọng và giá trị của hàng hóa C C. Tần suất sử dụng hàng hóa D D. Thời gian lưu kho trung bình Câu 6 6. Trong quản lý đơn hàng, 'Order fulfillment' (Thực hiện đơn hàng) bao gồm các hoạt động nào? A A. Chỉ hoạt động vận chuyển hàng hóa đến khách hàng B B. Toàn bộ quy trình từ khi nhận đơn hàng đến khi giao hàng thành công và thanh toán C C. Chỉ hoạt động xử lý thanh toán và thu tiền từ khách hàng D D. Chỉ hoạt động quản lý kho và chuẩn bị hàng hóa Câu 7 7. Đâu là vai trò của trung tâm phân phối (Distribution Center) trong chuỗi cung ứng? A A. Sản xuất hàng hóa B B. Lưu trữ hàng hóa số lượng lớn và phân phối đến nhiều điểm bán lẻ hoặc khách hàng C C. Quản lý quan hệ với nhà cung cấp D D. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới Câu 8 8. Khi so sánh vận tải đường biển và đường hàng không, ưu điểm chính của đường biển là gì? A A. Tốc độ vận chuyển nhanh hơn B B. Chi phí vận chuyển thấp hơn cho hàng hóa khối lượng lớn C C. Khả năng tiếp cận mọi địa điểm D D. Ít bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết Câu 9 9. Trong quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, chiến lược 'Hedging' (Phòng ngừa rủi ro) thường được sử dụng để đối phó với loại rủi ro nào? A A. Rủi ro thiên tai B B. Rủi ro biến động giá cả và tỷ giá C C. Rủi ro hoạt động (lỗi vận hành, gián đoạn sản xuất) D D. Rủi ro pháp lý Câu 10 10. Trong quản lý kho, phương pháp FIFO (First-In, First-Out) phù hợp nhất với loại hàng hóa nào? A A. Hàng hóa lâu bền, không có hạn sử dụng B B. Hàng hóa dễ hỏng, có hạn sử dụng ngắn C C. Hàng hóa cồng kềnh, khó di chuyển D D. Hàng hóa giá trị thấp, số lượng lớn Câu 11 11. Hoạt động 'cross-docking' trong kho bãi nhằm mục đích chính là gì? A A. Tăng diện tích lưu trữ hàng hóa B B. Giảm thời gian lưu kho và tăng tốc độ luân chuyển hàng hóa C C. Kiểm soát chất lượng hàng hóa chặt chẽ hơn D D. Tối ưu hóa quy trình đóng gói hàng hóa Câu 12 12. Trong quản lý chất lượng dịch vụ logistics, yếu tố 'Reliability' (Độ tin cậy) đề cập đến điều gì? A A. Khả năng đáp ứng nhanh chóng yêu cầu của khách hàng B B. Khả năng thực hiện dịch vụ đúng hẹn và chính xác C C. Sự đồng cảm và quan tâm đến khách hàng D D. Trang thiết bị hiện đại và cơ sở vật chất tốt Câu 13 13. Phương pháp dự báo nhu cầu nào phù hợp nhất khi doanh nghiệp có dữ liệu lịch sử bán hàng hạn chế và thị trường biến động mạnh? A A. Dự báo định lượng dựa trên chuỗi thời gian B B. Dự báo định tính dựa trên ý kiến chuyên gia và khảo sát thị trường C C. Dự báo hồi quy tuyến tính D D. Dự báo trung bình trượt Câu 14 14. Phương thức vận tải đường ống chủ yếu được sử dụng để vận chuyển loại hàng hóa nào? A A. Hàng hóa đóng gói, hàng tiêu dùng B B. Hàng rời, hàng khô C C. Chất lỏng và khí D D. Ô tô và phương tiện vận tải Câu 15 15. Lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống TMS (Transportation Management System) là gì? A A. Tối ưu hóa quy trình sản xuất B B. Nâng cao chất lượng sản phẩm C C. Lập kế hoạch và tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển, quản lý đội xe và chi phí vận tải D D. Cải thiện quan hệ khách hàng Câu 16 16. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương thức vận tải? A A. Giá trị hàng hóa B B. Tính chất vật lý của hàng hóa (kích thước, trọng lượng) C C. Màu sắc bao bì sản phẩm D D. Thời gian giao hàng mong muốn Câu 17 17. Hoạt động nào sau đây **KHÔNG** thuộc phạm vi của quản trị logistics? A A. Vận chuyển hàng hóa B B. Lưu kho và quản lý kho bãi C C. Marketing sản phẩm D D. Xử lý đơn hàng Câu 18 18. Trong quản trị chuỗi cung ứng, 'visibility' (tính minh bạch) có vai trò quan trọng nhất trong việc nào? A A. Giảm chi phí sản xuất B B. Nâng cao chất lượng sản phẩm C C. Dự báo và ứng phó với sự cố gián đoạn chuỗi cung ứng D D. Tăng cường quan hệ với nhà cung cấp Câu 19 19. Hệ thống thông tin quản lý kho (WMS - Warehouse Management System) giúp doanh nghiệp thực hiện công việc nào hiệu quả hơn? A A. Quản lý nhân sự kho B B. Theo dõi vị trí hàng hóa trong kho và tối ưu hóa không gian lưu trữ C C. Tính toán giá thành sản phẩm D D. Lập kế hoạch sản xuất Câu 20 20. Rủi ro nào sau đây **KHÔNG** phải là rủi ro thường gặp trong hoạt động logistics? A A. Rủi ro vận chuyển (tai nạn, mất mát, hư hỏng) B B. Rủi ro kho bãi (cháy nổ, trộm cắp, hư hỏng do môi trường) C C. Rủi ro tài chính (lãi suất tăng cao) D D. Rủi ro về nhu cầu (dự báo sai, tồn kho quá mức hoặc thiếu hụt) Câu 21 21. Mục tiêu chính của quản trị logistics là gì? A A. Tối đa hóa doanh thu B B. Tối thiểu hóa chi phí sản xuất C C. Đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí D D. Tăng cường năng lực sản xuất Câu 22 22. Yếu tố nào sau đây là thách thức lớn nhất đối với logistics 'last-mile' (chặng cuối) trong khu vực đô thị? A A. Chi phí vận chuyển đường dài B B. Giao thông ùn tắc và mật độ dân cư cao C C. Thiếu kho bãi quy mô lớn D D. Quy trình hải quan phức tạp Câu 23 23. Ứng dụng của 'Internet of Things (IoT)' trong logistics có thể mang lại lợi ích nào sau đây? A A. Tăng chi phí logistics B B. Giảm tính minh bạch của chuỗi cung ứng C C. Theo dõi vị trí hàng hóa theo thời gian thực, cải thiện quản lý hàng tồn kho và tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển D D. Làm chậm quá trình xử lý đơn hàng Câu 24 24. Hình thức logistics nào mà doanh nghiệp thuê ngoài toàn bộ hoạt động logistics cho một nhà cung cấp dịch vụ thứ ba (3PL)? A A. Logistics bên thứ nhất (1PL) B B. Logistics bên thứ hai (2PL) C C. Logistics bên thứ ba (3PL) D D. Logistics bên thứ tư (4PL) Câu 25 25. Trong quản trị logistics quốc tế, Incoterms là bộ quy tắc quốc tế quy định về điều gì? A A. Chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu B B. Giá cả hàng hóa trong thương mại quốc tế C C. Trách nhiệm và chi phí giữa người mua và người bán trong giao dịch quốc tế D D. Thủ tục hải quan và thuế xuất nhập khẩu Câu 26 26. Chỉ số 'Fill Rate' (Tỷ lệ lấp đầy đơn hàng) đo lường điều gì trong quản trị tồn kho? A A. Tổng giá trị hàng tồn kho B B. Tỷ lệ đơn hàng được đáp ứng đầy đủ từ hàng tồn kho hiện có C C. Thời gian trung bình để bán hết hàng tồn kho D D. Chi phí lưu kho trên một đơn vị sản phẩm Câu 27 27. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động vận tải? A A. Tỷ lệ hàng tồn kho B B. Thời gian giao hàng trung bình C C. Mức độ hài lòng của khách hàng D D. Tỷ lệ sản phẩm lỗi Câu 28 28. Trong logistics ngược (Reverse Logistics), hoạt động nào sau đây được coi là quan trọng nhất? A A. Sản xuất sản phẩm mới B B. Thu hồi và xử lý sản phẩm trả lại C C. Marketing sản phẩm đã qua sử dụng D D. Tuyển dụng nhân viên logistics Câu 29 29. Mô hình 'Agile Logistics' (Logistics linh hoạt) đặc biệt phù hợp với loại thị trường nào? A A. Thị trường có nhu cầu ổn định và dễ dự đoán B B. Thị trường có nhu cầu biến động mạnh, khó dự đoán và yêu cầu tùy biến cao C C. Thị trường độc quyền D D. Thị trường có tính cạnh tranh thấp Câu 30 30. Công nghệ RFID (Radio-Frequency Identification) được ứng dụng trong logistics để làm gì? A A. Thay thế mã vạch truyền thống để theo dõi và quản lý hàng hóa tự động B B. Tự động hóa quy trình sản xuất C C. Quản lý quan hệ khách hàng D D. Phân tích dữ liệu thị trường Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức quản lý y tế Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điều dưỡng cơ bản