Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thiên văn họcĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Số câu30Quiz ID10839 Làm bài Câu 1 1. Vành đai Kuiper nằm ở khu vực nào trong Hệ Mặt Trời? A A. Giữa Sao Hỏa và Sao Mộc. B B. Bên ngoài quỹ đạo Sao Hải Vương. C C. Bên trong quỹ đạo Sao Thủy. D D. Quanh Sao Thổ. Câu 2 2. Kính viễn vọng không gian Hubble nổi tiếng với việc quan sát trong dải quang phổ nào chủ yếu? A A. Sóng vô tuyến B B. Tia X C C. Ánh sáng nhìn thấy và tia cực tím D D. Tia hồng ngoại Câu 3 3. Công cụ nào sau đây được sử dụng để phân tích thành phần hóa học của các ngôi sao dựa trên ánh sáng phát ra? A A. Kính viễn vọng phản xạ B B. Máy quang phổ C C. Kính viễn vọng khúc xạ D D. Máy đo quang Câu 4 4. Điều gì gây ra hiện tượng thủy triều trên Trái Đất? A A. Sức gió và dòng hải lưu. B B. Lực hấp dẫn của Mặt Trời và các hành tinh khác. C C. Lực hấp dẫn chủ yếu của Mặt Trăng và Mặt Trời. D D. Nhiệt độ thay đổi trên bề mặt Trái Đất. Câu 5 5. Thuyết nhật tâm, đặt Mặt Trời làm trung tâm của Hệ Mặt Trời, được đề xuất bởi nhà khoa học nào? A A. Galileo Galilei B B. Isaac Newton C C. Nicolaus Copernicus D D. Johannes Kepler Câu 6 6. Nguyên nhân chính gây ra sự khác biệt về mùa trên Trái Đất là gì? A A. Khoảng cách thay đổi giữa Trái Đất và Mặt Trời. B B. Trục quay của Trái Đất nghiêng so với mặt phẳng quỹ đạo. C C. Tốc độ quay của Trái Đất quanh trục thay đổi. D D. Sự thay đổi hoạt động của Mặt Trời. Câu 7 7. Kính viễn vọng không gian Kepler được thiết kế đặc biệt cho nhiệm vụ gì? A A. Quan sát các lỗ đen siêu khối lượng. B B. Tìm kiếm và xác nhận các hành tinh ngoại hành tinh. C C. Nghiên cứu sự hình thành sao trong các tinh vân. D D. Khảo sát từ trường của các hành tinh. Câu 8 8. Đâu không phải là một loại thiên hà? A A. Thiên hà xoắn ốc B B. Thiên hà vuông C C. Thiên hà elip D D. Thiên hà bất thường Câu 9 9. Hiện tượng 'sóng hấp dẫn' là gì? A A. Sóng biển trên các hành tinh khác. B B. Sóng điện từ phát ra từ các ngôi sao. C C. Sự biến dạng của không gian và thời gian do các vật thể có khối lượng lớn gây ra. D D. Sóng âm thanh truyền trong vũ trụ. Câu 10 10. Hiện tượng 'nhật thực toàn phần' xảy ra khi nào? A A. Trái Đất đi vào vùng bóng tối của Mặt Trăng. B B. Mặt Trăng đi vào vùng bóng tối của Trái Đất. C C. Mặt Trời che khuất Trái Đất. D D. Mặt Trăng che khuất hoàn toàn Mặt Trời khi nhìn từ Trái Đất. Câu 11 11. Vệ tinh tự nhiên lớn nhất của Sao Mộc và cũng là vệ tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời là gì? A A. Europa B B. Io C C. Ganymede D D. Callisto Câu 12 12. Hiện tượng 'tuần trăng' (phases of the Moon) xảy ra do điều gì? A A. Bóng tối của Trái Đất che khuất Mặt Trăng. B B. Sự thay đổi khoảng cách giữa Mặt Trăng và Trái Đất. C C. Góc quan sát khác nhau từ Trái Đất khi Mặt Trăng quay quanh. D D. Sự thay đổi ánh sáng tự phát của Mặt Trăng. Câu 13 13. Thiên thể nào sau đây không được coi là một hành tinh trong Hệ Mặt Trời theo định nghĩa hiện đại? A A. Sao Hải Vương B B. Sao Diêm Vương C C. Sao Thiên Vương D D. Sao Thủy Câu 14 14. Sự kiện 'Big Bang' được cho là gì? A A. Vụ nổ của một ngôi sao siêu lớn. B B. Sự hình thành của Hệ Mặt Trời. C C. Sự kiện khởi đầu của vũ trụ, từ trạng thái rất nóng và đặc. D D. Sự va chạm giữa hai thiên hà. Câu 15 15. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời được biết đến với 'Vết Đỏ Lớn'? A A. Sao Hỏa B B. Sao Mộc C C. Sao Thổ D D. Sao Kim Câu 16 16. Thời gian Mặt Trăng quay quanh Trái Đất một vòng (tháng thiên văn) là khoảng bao nhiêu? A A. 24 giờ B B. 7 ngày C C. 27.3 ngày D D. 30 ngày Câu 17 17. Đơn vị thiên văn (AU) được định nghĩa dựa trên khoảng cách nào? A A. Khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trăng. B B. Khoảng cách trung bình từ Trái Đất đến Mặt Trời. C C. Khoảng cách từ Mặt Trời đến trung tâm Ngân Hà. D D. Bán kính của Trái Đất. Câu 18 18. Đâu là hành tinh 'đá' (terrestrial planet) trong Hệ Mặt Trời? A A. Sao Mộc B B. Sao Thổ C C. Sao Thiên Vương D D. Sao Hỏa Câu 19 19. Hiện tượng 'sao băng' thực chất là gì? A A. Ngôi sao thực sự rơi xuống Trái Đất. B B. Thiên thạch bốc cháy khi đi vào khí quyển Trái Đất. C C. Vụ nổ lớn trên bề mặt Mặt Trăng. D D. Ánh sáng phản xạ từ các hành tinh khác. Câu 20 20. Trong các hành tinh sau, hành tinh nào có mật độ trung bình lớn nhất? A A. Sao Thủy B B. Sao Kim C C. Trái Đất D D. Sao Hỏa Câu 21 21. Nguyên tố hóa học nào chiếm phần lớn thành phần của các ngôi sao, bao gồm cả Mặt Trời? A A. Oxy B B. Carbon C C. Hydro D D. Nitơ Câu 22 22. Trong quá trình tiến hóa của một ngôi sao có khối lượng tương đương Mặt Trời, giai đoạn cuối cùng thường là gì? A A. Sao neutron B B. Hố đen C C. Sao lùn trắng D D. Siêu tân tinh Câu 23 23. Hành tinh nào được biết đến với hệ thống vành đai lớn và dễ quan sát nhất trong Hệ Mặt Trời? A A. Sao Mộc B B. Sao Thiên Vương C C. Sao Thổ D D. Sao Hải Vương Câu 24 24. Đâu là lý do chính khiến các nhà khoa học tin rằng có 'vật chất tối' trong vũ trụ? A A. Chúng ta có thể nhìn thấy vật chất tối trực tiếp bằng kính viễn vọng. B B. Vật chất tối phát ra ánh sáng rất mạnh. C C. Vật chất tối gây ra hiệu ứng hấp dẫn lên các thiên hà và ngôi sao mà chúng ta quan sát được. D D. Vật chất tối hấp thụ ánh sáng từ các ngôi sao phía sau. Câu 25 25. Tên gọi khác của Ngân Hà, thiên hà chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta, là gì? A A. Andromeda B B. Tinh vân Orion C C. Dải Ngân Hà D D. Cụm Xử Nữ Câu 26 26. Hiện tượng 'lỗ đen' hình thành từ giai đoạn cuối của những ngôi sao có khối lượng như thế nào? A A. Khối lượng nhỏ hơn Mặt Trời. B B. Khối lượng tương đương Mặt Trời. C C. Khối lượng lớn hơn Mặt Trời rất nhiều lần. D D. Bất kỳ khối lượng nào cũng có thể tạo thành lỗ đen. Câu 27 27. Mục tiêu chính của chương trình kính viễn vọng không gian James Webb là gì? A A. Nghiên cứu các lỗ đen gần Trái Đất. B B. Quan sát vũ trụ sơ khai và sự hình thành các thiên hà đầu tiên. C C. Tìm kiếm sự sống trên Sao Hỏa. D D. Khảo sát các tiểu hành tinh gần Trái Đất. Câu 28 28. Loại thiên hà nào chiếm phần lớn số lượng thiên hà quan sát được trong vũ trụ? A A. Thiên hà xoắn ốc B B. Thiên hà elip C C. Thiên hà bất thường D D. Thiên hà lùn Câu 29 29. Sao nào sau đây là ngôi sao gần Trái Đất nhất, sau Mặt Trời? A A. Sirius B B. Vega C C. Proxima Centauri D D. Alpha Centauri A Câu 30 30. Đơn vị đo khoảng cách nào sau đây thường được sử dụng để đo khoảng cách giữa các ngôi sao trong một thiên hà? A A. Kilômét B B. Năm ánh sáng C C. Dặm D D. Mét Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật mạch điện tử Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng việt thực hành