Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học và đời sốngĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Số câu30Quiz ID11862 Làm bài Câu 1 1. Loại polymer nào sau đây được sử dụng phổ biến để sản xuất chai nhựa đựng nước uống do tính trong suốt và khả năng tái chế? A A. Polyvinyl clorua (PVC) B B. Polystyrene (PS) C C. Polyethylene terephthalate (PET) D D. Polypropylene (PP) Câu 2 2. Chất nào sau đây là thành phần chính của gỉ sét, hình thành khi sắt tiếp xúc với oxy và nước? A A. Sắt oxit (Fe2O3.nH2O) B B. Sắt sunfua (FeS) C C. Sắt cacbonat (FeCO3) D D. Sắt clorua (FeCl3) Câu 3 3. Trong lĩnh vực nông nghiệp, phân bón hóa học cung cấp các nguyên tố dinh dưỡng đa lượng nào cần thiết cho sự phát triển của cây trồng? A A. Sắt (Fe), Mangan (Mn), Kẽm (Zn) B B. Đồng (Cu), Molypden (Mo), Bor (B) C C. Nitơ (N), Photpho (P), Kali (K) D D. Canxi (Ca), Magie (Mg), Lưu huỳnh (S) Câu 4 4. Chất nào sau đây là một bazơ mạnh, được sử dụng trong sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa và xử lý nước? A A. Axit axetic (CH3COOH) B B. Natri hydroxit (NaOH) C C. Amoniac (NH3) D D. Canxi cacbonat (CaCO3) Câu 5 5. Chất nào sau đây là một chất chống oxy hóa tự nhiên có trong nhiều loại thực phẩm, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do? A A. Cholesterol B B. Glucose C C. Beta-carotene và các polyphenol D D. Natri clorua Câu 6 6. Chất nào sau đây là một chất dinh dưỡng đa lượng cần thiết cho cơ thể, tham gia vào cấu tạo protein và axit nucleic? A A. Vitamin C B B. Canxi C C. Nitơ D D. Sắt Câu 7 7. Phản ứng hóa học nào sau đây là cơ sở của quá trình quang hợp ở thực vật? A A. Oxy hóa glucose thành CO2 và H2O B B. Khử CO2 và H2O thành glucose và O2 C C. Phân hủy protein thành amino axit D D. Tổng hợp lipid từ axit béo và glycerol Câu 8 8. Chất nào sau đây là một loại đường đơn (monosaccharide) phổ biến và là nguồn năng lượng chính cho tế bào? A A. Saccharose B B. Lactose C C. Glucose D D. Maltose Câu 9 9. Phản ứng nào sau đây là quá trình chuyển hóa glucose thành ethanol và carbon dioxide, được ứng dụng trong sản xuất rượu và bia? A A. Thủy phân B B. Este hóa C C. Lên men D D. Oxy hóa Câu 10 10. Trong công nghiệp thực phẩm, chất bảo quản nào thường được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong thực phẩm đóng hộp? A A. Muối ăn (NaCl) B B. Đường (C12H22O11) C C. Axit benzoic và muối benzoate D D. Vitamin E (Tocopherol) Câu 11 11. Hiện tượng mưa axit chủ yếu gây ra bởi sự gia tăng nồng độ của chất khí nào trong khí quyển? A A. Oxy (O2) B B. Nitơ (N2) C C. Carbon dioxide (CO2) D D. Sulfur dioxide (SO2) và Nitrogen oxides (NOx) Câu 12 12. Phản ứng nào sau đây là quá trình kết hợp các phân tử nhỏ (monomer) thành phân tử lớn (polymer), đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp protein, DNA và nhựa? A A. Phản ứng thủy phân B B. Phản ứng trùng hợp C C. Phản ứng este hóa D D. Phản ứng xà phòng hóa Câu 13 13. Trong cơ thể người, enzyme đóng vai trò gì trong các phản ứng hóa học? A A. Cung cấp năng lượng cho phản ứng B B. Làm chậm tốc độ phản ứng C C. Xúc tác và tăng tốc độ phản ứng D D. Ngăn chặn phản ứng xảy ra Câu 14 14. Chất nào sau đây là một axit mạnh được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất phân bón, chất tẩy rửa và trong phòng thí nghiệm? A A. Axit axetic (CH3COOH) B B. Axit citric (C6H8O7) C C. Axit clohidric (HCl) D D. Axit cacbonic (H2CO3) Câu 15 15. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất làm lạnh trong tủ lạnh và điều hòa không khí (mặc dù các chất CFC đã bị hạn chế sử dụng do ảnh hưởng đến tầng ozone)? A A. Nitơ lỏng (N2) B B. Carbon dioxide (CO2) C C. Freon (CFCs và HCFCs, HFCs) D D. Oxy lỏng (O2) Câu 16 16. Vitamin C (axit ascorbic) đóng vai trò quan trọng trong cơ thể người với chức năng chính nào sau đây? A A. Cung cấp năng lượng trực tiếp B B. Tổng hợp protein C C. Chống oxy hóa và tăng cường hệ miễn dịch D D. Vận chuyển oxy trong máu Câu 17 17. Phản ứng đốt cháy hoàn toàn hydrocarbon (như xăng, dầu) tạo ra sản phẩm chính nào? A A. Carbon monoxide (CO) và nước (H2O) B B. Carbon (C) và nước (H2O) C C. Carbon dioxide (CO2) và nước (H2O) D D. Formaldehyde (HCHO) và nước (H2O) Câu 18 18. Polyme sinh học (biopolymer) nào sau đây có khả năng phân hủy sinh học và được nghiên cứu sử dụng thay thế cho nhựa truyền thống? A A. Polyethylene (PE) B B. Polypropylene (PP) C C. Tinh bột biến tính và cellulose D D. Polystyrene (PS) Câu 19 19. Chất nào sau đây là một loại lipid quan trọng, cấu tạo nên màng tế bào và là tiền chất của nhiều hormone steroid? A A. Glucose B B. Protein C C. Cholesterol D D. Vitamin Câu 20 20. Chất nào sau đây thường được thêm vào kem đánh răng để giúp ngăn ngừa sâu răng? A A. Natri bicarbonat B B. Canxi cacbonat C C. Florua D D. Silica Câu 21 21. Trong y học, chất phóng xạ I-131 được sử dụng để điều trị bệnh nào? A A. Ung thư phổi B B. Ung thư tuyến giáp C C. Bệnh tim mạch D D. Bệnh Alzheimer Câu 22 22. Phản ứng xà phòng hóa là quá trình điều chế xà phòng từ nguyên liệu chính nào? A A. Este B B. Amin C C. Axit cacboxylic D D. Chất béo (triglyceride) Câu 23 23. Chất gây nghiện chính trong thuốc lá là gì? A A. Carbon monoxide B B. Hắc ín (Tar) C C. Nicotine D D. Formaldehyde Câu 24 24. Trong pin và ắc quy, phản ứng hóa học nào xảy ra để tạo ra dòng điện? A A. Phản ứng trung hòa B B. Phản ứng oxy hóa - khử C C. Phản ứng thủy phân D D. Phản ứng trùng hợp Câu 25 25. Chất nào sau đây là một polymer tự nhiên, là thành phần chính của thành tế bào thực vật và có nhiều ứng dụng trong sản xuất giấy, vải và vật liệu xây dựng? A A. Protein B B. Lipid C C. Cellulose D D. Tinh bột Câu 26 26. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí thiên nhiên, được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu? A A. Etan B B. Propan C C. Metan D D. Butan Câu 27 27. Chất nào sau đây là một loại khí nhà kính có vai trò quan trọng trong việc giữ nhiệt cho Trái Đất, nhưng nồng độ tăng cao do hoạt động của con người gây ra biến đổi khí hậu? A A. Nitơ (N2) B B. Oxy (O2) C C. Argon (Ar) D D. Carbon dioxide (CO2) Câu 28 28. Phương pháp hóa học nào sau đây thường được sử dụng để khử trùng nước sinh hoạt, tiêu diệt vi khuẩn và virus gây bệnh? A A. Lọc cơ học B B. Đun sôi C C. Clo hóa D D. Lắng cặn Câu 29 29. Chất nào sau đây là một dung môi hữu cơ phổ biến, được sử dụng trong sơn, keo dán và làm sạch công nghiệp? A A. Nước (H2O) B B. Etanol (C2H5OH) C C. Acetone (CH3COCH3) D D. Dầu thực vật Câu 30 30. Trong công nghệ sản xuất phân bón, phản ứng hóa học nào được sử dụng để tổng hợp amoniac (NH3), một nguyên liệu quan trọng cho phân đạm? A A. Phản ứng Haber-Bosch B B. Phản ứng cracking C C. Phản ứng reforming D D. Phản ứng alkyl hóa Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thư tín thương mại Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xác suất 1