Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng việt thực hànhĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng việt thực hành Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng việt thực hành Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng việt thực hành Số câu30Quiz ID11094 Làm bài Câu 1 1. Từ nào sau đây viết **đúng** chính tả: A A. trung trinh B B. trung trành C C. chung trinh D D. chung trành Câu 2 2. Từ nào sau đây có thể vừa là **danh từ**, vừa là **động từ**? A A. xinh đẹp B B. học sinh C C. đi D D. mưa Câu 3 3. Chọn cụm từ thích hợp nhất để hoàn thành câu sau: '... góp phần làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Việt.' A A. Từ Hán Việt B B. Từ láy C C. Thành ngữ D D. Tục ngữ Câu 4 4. Chọn từ trái nghĩa với từ 'siêng năng': A A. cần cù B B. chăm chỉ C C. lười biếng D D. nhanh nhẹn Câu 5 5. Trong các cặp từ sau, cặp từ nào là từ **đồng nghĩa**? A A. ăn - uống B B. nhanh - chậm C C. mở - đóng D D. rộng lớn - bao la Câu 6 6. Chọn câu văn có sử dụng **thành ngữ** đúng và phù hợp nhất: A A. Anh ấy luôn 'nước đổ lá khoai' trước mọi lời khuyên của người khác. B B. Để đạt được thành công, chúng ta cần phải 'mắt nhắm mắt mở' với những khó khăn. C C. Trong công việc, chúng ta nên 'chín bỏ làm mười' để tránh xung đột. D D. Cô ấy 'chuẩn cơm mẹ nấu' nên rất được mọi người yêu quý. Câu 7 7. Chọn từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu sau: '... là phẩm chất cần thiết của người lãnh đạo.' A A. Hiền lành B B. Nhanh nhẹn C C. Quyết đoán D D. Vui vẻ Câu 8 8. Cụm từ 'như núi Thái Sơn' trong câu 'Công cha nghĩa mẹ cao như núi Thái Sơn' là thành phần gì? A A. Chủ ngữ B B. Vị ngữ C C. Bổ ngữ D D. Định ngữ Câu 9 9. Trong câu: 'Trời mưa tầm tã, đường trơn như đổ mỡ.', biện pháp tu từ nào được sử dụng? A A. Ẩn dụ B B. Hoán dụ C C. So sánh D D. Nhân hóa Câu 10 10. Câu nào sau đây sử dụng **dấu chấm than** đúng mục đích? A A. Hôm nay là thứ hai. B B. Bạn tên là gì! C C. Ôi, đẹp quá! D D. Tôi sẽ đến đó. Câu 11 11. Trong đoạn văn tự sự, yếu tố nào sau đây là **quan trọng nhất**? A A. Miêu tả cảnh vật B B. Kể diễn biến câu chuyện C C. Biểu cảm trực tiếp D D. Giải thích sự việc Câu 12 12. Từ 'xuân' trong câu nào sau đây được dùng với nghĩa **chuyển nghĩa**? A A. Mùa xuân là mùa của sự sống. B B. Tuổi xuân của anh ấy đã qua. C C. Xuân về trên khắp mọi miền đất nước. D D. Cô ấy luôn giữ mãi nét xuân trên gương mặt. Câu 13 13. Trong câu: 'Sách là người bạn lớn của con người.', từ 'sách' đóng vai trò là thành phần gì trong câu? A A. Chủ ngữ B B. Vị ngữ C C. Bổ ngữ D D. Trạng ngữ Câu 14 14. Câu tục ngữ 'Uống nước nhớ nguồn' khuyên chúng ta điều gì? A A. Tiết kiệm nước. B B. Biết ơn người đã giúp đỡ mình. C C. Tìm hiểu nguồn gốc của mọi vật. D D. Uống nước sạch để bảo vệ sức khỏe. Câu 15 15. Trong các câu sau, câu nào là câu **rút gọn**? A A. Tôi đi học. B B. Học, học nữa, học mãi. C C. Bạn có đi không? D D. Hôm nay trời mưa. Câu 16 16. Trong các câu sau, câu nào là câu **nghi vấn**? A A. Hôm nay trời đẹp quá! B B. Bạn đi đâu đấy? C C. Hãy cố gắng lên! D D. Tôi rất thích đọc sách. Câu 17 17. Trong các câu sau, câu nào có sử dụng **quan hệ từ**? A A. Trời hôm nay rất đẹp. B B. Tôi và bạn cùng đi học. C C. Hoa nở rộ vào mùa xuân. D D. Chim hót líu lo trên cành. Câu 18 18. Chọn từ đồng nghĩa với từ 'bao dung': A A. ích kỷ B B. hẹp hòi C C. tha thứ D D. khắt khe Câu 19 19. Từ nào sau đây là từ **Hán Việt**? A A. bàn B B. ghế C C. giang sơn D D. áo quần Câu 20 20. Chọn câu văn có sử dụng **điệp ngữ**: A A. Hoa nở rồi tàn. B B. Ngày ngày mặt trời đi qua trên lăng. C C. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây, có danh có vọng nhớ thầy dạy cho. D D. Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công. Câu 21 21. Chọn từ đồng âm với từ 'bàn' (trong 'bàn ghế'): A A. bạc B B. bão C C. bán D D. bàn bạc Câu 22 22. Từ nào sau đây là từ **ghép đẳng lập**? A A. nhà cửa B B. học hành C C. ăn uống D D. bàn học Câu 23 23. Từ nào sau đây là từ **láy**? A A. học hỏi B B. tươi tắn C C. sách vở D D. bàn ghế Câu 24 24. Từ nào sau đây viết **SAI** chính tả? A A. sẵn sàng B B. xao xuyến C C. trăn trở D D. dành dụm Câu 25 25. Trong các câu sau, câu nào sử dụng dấu phẩy **KHÔNG** đúng? A A. Để thể hiện sự kính trọng, tôi xin phép được trình bày ý kiến của mình. B B. Tuy nhiên, ý kiến này vẫn còn một số hạn chế. C C. Vì vậy chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng hơn. D D. Nhà văn Nam Cao, một trong những cây bút hiện thực xuất sắc nhất của Việt Nam. Câu 26 26. Trong câu: 'Để đạt điểm cao, bạn cần phải chăm chỉ học tập.', cụm từ 'để đạt điểm cao' là thành phần gì của câu? A A. Chủ ngữ B B. Vị ngữ C C. Trạng ngữ D D. Bổ ngữ Câu 27 27. Câu tục ngữ, thành ngữ nào sau đây nói về **tinh thần đoàn kết**? A A. Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao. B B. Chết trong còn hơn sống đục. C C. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây. D D. Đi một ngày đàng, học một sàng khôn. Câu 28 28. Chọn từ **KHÔNG** cùng nhóm với các từ còn lại: A A. bàn B B. ghế C C. tủ D D. sách Câu 29 29. Câu nào sau đây có sử dụng **phép nhân hóa**? A A. Cây đa cổ thụ đứng sừng sững giữa làng. B B. Mặt trời đỏ rực như hòn lửa. C C. Gió hát rì rào qua những hàng cây. D D. Nước chảy xiết qua ghềnh đá. Câu 30 30. Trong các câu sau, câu nào là câu **cảm thán**? A A. Bạn có khỏe không? B B. Trời ơi, nóng quá! C C. Hãy giữ trật tự! D D. Tôi thích xem phim. Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý hệ tiêu hóa