Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thiên văn họcĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Số câu30Quiz ID10838 Làm bài Câu 1 1. Nguyên tố hóa học phổ biến nhất trong vũ trụ là gì? A A. Oxy B B. Sắt C C. Hydro D D. Carbon Câu 2 2. Phân loại sao theo quang phổ dựa trên yếu tố vật lý nào? A A. Khối lượng B B. Nhiệt độ bề mặt C C. Độ sáng D D. Kích thước Câu 3 3. Thiên thể nào sau đây không được coi là một hành tinh trong Hệ Mặt Trời theo định nghĩa hiện đại của IAU? A A. Sao Mộc B B. Sao Thổ C C. Sao Diêm Vương D D. Sao Thiên Vương Câu 4 4. Hiện tượng 'lỗ đen' được hình thành từ giai đoạn cuối của ngôi sao nào? A A. Sao lùn trắng B B. Sao neutron C C. Sao siêu khổng lồ D D. Sao giống Mặt Trời Câu 5 5. Loại bức xạ điện từ nào có bước sóng dài nhất? A A. Tia gamma B B. Tia X C C. Tia cực tím D D. Sóng vô tuyến Câu 6 6. Vành đai Kuiper nằm ở khu vực nào của Hệ Mặt Trời? A A. Giữa Sao Hỏa và Sao Mộc B B. Bên trong quỹ đạo Sao Thủy C C. Bên ngoài quỹ đạo Sao Hải Vương D D. Giữa Sao Thổ và Sao Thiên Vương Câu 7 7. Hiệu ứng Doppler trong ánh sáng được sử dụng để đo đại lượng nào của các thiên thể? A A. Nhiệt độ B B. Thành phần hóa học C C. Vận tốc hướng tâm (vận tốc dọc theo đường ngắm) D D. Khoảng cách Câu 8 8. Vận tốc vũ trụ cấp 1 (vận tốc thoát ly) là vận tốc tối thiểu để một vật thể có thể làm gì? A A. Bay vòng quanh Trái Đất trên quỹ đạo tròn B B. Thoát khỏi hoàn toàn lực hấp dẫn của Trái Đất C C. Đến được Mặt Trăng D D. Đi vào không gian giữa các hành tinh Câu 9 9. Nguyên nhân chính gây ra sự thay đổi mùa trên Trái Đất là gì? A A. Sự thay đổi khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trời B B. Độ nghiêng của trục Trái Đất so với mặt phẳng quỹ đạo C C. Sự thay đổi tốc độ quay của Trái Đất D D. Hoạt động của Mặt Trời Câu 10 10. Đơn vị thiên văn (AU) được định nghĩa là khoảng cách trung bình giữa Trái Đất và thiên thể nào? A A. Mặt Trăng B B. Sao Hỏa C C. Mặt Trời D D. Sao Thiên Vương Câu 11 11. Trong giai đoạn cuối của vòng đời, một ngôi sao có khối lượng lớn có thể trở thành thiên thể nào sau đây? A A. Sao lùn trắng B B. Hành tinh C C. Lỗ đen hoặc sao neutron D D. Sao chổi Câu 12 12. Hiện tượng 'sao băng' thực chất là gì? A A. Một ngôi sao thực sự rơi xuống Trái Đất B B. Một hành tinh nhỏ bốc cháy trong khí quyển C C. Một thiên thạch nhỏ bốc cháy khi đi vào khí quyển Trái Đất D D. Một vụ nổ trên Mặt Trăng Câu 13 13. Tàu vũ trụ Voyager 1 và Voyager 2 hiện đang ở đâu? A A. Trong vành đai Kuiper B B. Trong đám mây Oort C C. Trong không gian liên sao (interstellar space) D D. Quay quanh Sao Diêm Vương Câu 14 14. Loại kính thiên văn nào sử dụng gương để thu và hội tụ ánh sáng? A A. Kính thiên văn khúc xạ B B. Kính thiên văn phản xạ C C. Kính thiên văn vô tuyến D D. Kính thiên văn tia X Câu 15 15. Sự kiện nào được cho là khởi đầu của vũ trụ theo lý thuyết Big Bang? A A. Sự hình thành của Mặt Trời B B. Sự giãn nở của không gian và thời gian từ một trạng thái cực kỳ đặc và nóng C C. Sự va chạm giữa các thiên hà D D. Sự hình thành của lỗ đen siêu lớn Câu 16 16. Thuật ngữ 'năm ánh sáng' dùng để đo đại lượng nào? A A. Thời gian B B. Khối lượng C C. Khoảng cách D D. Tốc độ Câu 17 17. Hiện tượng nào sau đây là bằng chứng trực tiếp nhất cho thấy Trái Đất quay quanh trục của nó? A A. Sự thay đổi mùa B B. Sự xuất hiện của ngày và đêm C C. Sự thay đổi thủy triều D D. Sự chuyển động của các hành tinh trên bầu trời Câu 18 18. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời có hệ thống vành đai lớn và dễ quan sát nhất? A A. Sao Mộc B B. Sao Thổ C C. Sao Thiên Vương D D. Sao Hải Vương Câu 19 19. Các chòm sao được hình thành bởi điều gì? A A. Các hành tinh trong Hệ Mặt Trời B B. Các ngôi sao gần nhau trong không gian C C. Các ngôi sao dường như gần nhau khi nhìn từ Trái Đất D D. Các thiên hà xa xôi Câu 20 20. Vật thể nào sau đây có mật độ lớn nhất trong vũ trụ? A A. Sao lùn trắng B B. Sao neutron C C. Lỗ đen D D. Hành tinh Câu 21 21. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời được biết đến với 'Vết Đỏ Lớn'? A A. Sao Hỏa B B. Sao Thổ C C. Sao Mộc D D. Sao Thiên Vương Câu 22 22. Đơn vị parsec thường được sử dụng để đo khoảng cách trong phạm vi nào? A A. Hệ Mặt Trời B B. Ngân Hà và giữa các thiên hà C C. Các hệ hành tinh khác D D. Bên trong các chòm sao Câu 23 23. Thiên thể nào sau đây được coi là trung tâm của Hệ Mặt Trời? A A. Trái Đất B B. Mặt Trăng C C. Mặt Trời D D. Sao Mộc Câu 24 24. Đâu là tên gọi khác của sao Bắc Cực? A A. Sao Thiên Lang B B. Sao Hôm C C. Sao Mai D D. Sao Polaris Câu 25 25. Điều gì tạo ra lực hấp dẫn? A A. Điện tích B B. Từ trường C C. Khối lượng D D. Ánh sáng Câu 26 26. Hiện tượng nhật thực xảy ra khi thiên thể nào che khuất Mặt Trời khi nhìn từ Trái Đất? A A. Sao Kim B B. Sao Hỏa C C. Mặt Trăng D D. Sao Mộc Câu 27 27. Kính thiên văn James Webb được thiết kế chủ yếu để quan sát loại ánh sáng nào? A A. Tia X B B. Tia cực tím C C. Hồng ngoại D D. Sóng vô tuyến Câu 28 28. Trong các loại thiên hà sau, loại nào có hình dạng xoắn ốc? A A. Thiên hà elip B B. Thiên hà xoắn ốc C C. Thiên hà bất thường D D. Thiên hà lùn Câu 29 29. Hiện tượng 'thủy triều' trên Trái Đất chủ yếu do lực hấp dẫn của thiên thể nào gây ra? A A. Mặt Trời B B. Sao Mộc C C. Mặt Trăng D D. Sao Kim Câu 30 30. Sự kiện nào đánh dấu sự kết thúc của một ngôi sao giống Mặt Trời? A A. Vụ nổ siêu tân tinh B B. Hình thành lỗ đen C C. Hình thành sao lùn trắng và tinh vân hành tinh D D. Trở thành sao neutron Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật mạch điện tử Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng việt thực hành