Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị logisticsĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị logistics Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị logistics Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị logistics Số câu30Quiz ID14677 Làm bài Câu 1 1. Mục đích của việc đóng gói hàng hóa trong logistics là gì? A A. Tăng trọng lượng hàng hóa B B. Giảm chi phí sản xuất C C. Bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển và lưu kho D D. Tăng giá trị thẩm mỹ của sản phẩm Câu 2 2. Mục tiêu chính của quản trị logistics là gì? A A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp B B. Tối thiểu hóa chi phí sản xuất C C. Đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí D D. Tăng cường năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Câu 3 3. Loại hình vận tải nào phù hợp nhất cho vận chuyển hàng hóa số lượng lớn, cồng kềnh, khoảng cách xa và không yêu cầu thời gian giao hàng nhanh? A A. Đường hàng không B B. Đường bộ C C. Đường sắt D D. Đường ống Câu 4 4. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng chính của quản trị logistics? A A. Vận tải hàng hóa B B. Lưu kho và quản lý kho C C. Marketing sản phẩm D D. Xử lý đơn hàng Câu 5 5. Công cụ nào sau đây giúp theo dõi vị trí và trạng thái của lô hàng trong thời gian thực? A A. Bảng tính Excel B B. Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) C C. Điện thoại bàn D D. Fax Câu 6 6. Trong quản trị logistics, 'reverse logistics' đề cập đến hoạt động nào? A A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất B B. Vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến khách hàng C C. Quản lý dòng chảy hàng hóa ngược từ khách hàng trở lại doanh nghiệp (ví dụ: hàng trả lại, tái chế) D D. Quản lý thông tin phản hồi từ khách hàng Câu 7 7. Công nghệ RFID (Radio-Frequency Identification) được ứng dụng trong logistics để làm gì? A A. Thay thế mã vạch truyền thống để nhận dạng và theo dõi hàng hóa tự động B B. Điều khiển robot trong kho tự động C C. Dự báo nhu cầu hàng hóa D D. Quản lý quan hệ khách hàng Câu 8 8. Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển, yếu tố nào trở nên quan trọng hơn trong quản trị logistics? A A. Chi phí lưu kho thấp B B. Tốc độ và độ tin cậy của giao hàng chặng cuối (last-mile delivery) C C. Quy mô kho bãi lớn D D. Giá cước vận tải biển rẻ Câu 9 9. Lợi ích chính của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị logistics là gì? A A. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường B B. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên C C. Nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng ra quyết định D D. Tăng cường quảng bá thương hiệu Câu 10 10. Trong Incoterms 2020, điều khoản nào quy định người bán chịu trách nhiệm giao hàng đến địa điểm chỉ định của người mua và thông quan nhập khẩu? A A. FOB (Free On Board) B B. CIF (Cost, Insurance and Freight) C C. DDP (Delivered Duty Paid) D D. EXW (Ex Works) Câu 11 11. Trong quản trị logistics, 'outbound logistics' đề cập đến hoạt động nào? A A. Mua sắm nguyên vật liệu B B. Vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà máy C C. Vận chuyển hàng hóa thành phẩm từ nhà máy đến khách hàng D D. Quản lý hàng tồn kho nguyên vật liệu Câu 12 12. Trong quản trị logistics, 'last-mile delivery' đề cập đến giai đoạn nào? A A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến trung tâm phân phối B B. Vận chuyển hàng hóa giữa các trung tâm phân phối khu vực C C. Vận chuyển hàng hóa từ trung tâm phân phối đến tay người tiêu dùng cuối cùng D D. Vận chuyển nguyên vật liệu từ nhà cung cấp đến nhà máy Câu 13 13. Phương pháp quản lý chất lượng nào tập trung vào việc cải tiến liên tục quy trình logistics? A A. ISO 9001 B B. Six Sigma C C. Kaizen D D. TQM (Total Quality Management) Câu 14 14. Khái niệm '3PL' trong logistics là viết tắt của cụm từ nào? A A. Third Party Logistics B B. Third Place Logistics C C. Third Phase Logistics D D. Third Path Logistics Câu 15 15. Phương pháp quản lý hàng tồn kho nào tập trung vào việc đặt hàng khi mức tồn kho giảm xuống một điểm nhất định? A A. JIT (Just-in-Time) B B. EOQ (Economic Order Quantity) C C. Mô hình điểm đặt hàng (Reorder Point Model) D D. MRP (Material Requirements Planning) Câu 16 16. Xu hướng 'logistics xanh' tập trung vào điều gì? A A. Giảm chi phí logistics bằng mọi giá B B. Tăng cường sử dụng bao bì nhựa C C. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường từ hoạt động logistics D D. Tối ưu hóa tốc độ giao hàng Câu 17 17. Hoạt động 'cross-docking' trong kho bãi có đặc điểm gì? A A. Hàng hóa được lưu trữ lâu dài trong kho B B. Hàng hóa được chuyển thẳng từ khu vực nhập hàng sang khu vực xuất hàng, ít hoặc không qua lưu trữ C C. Hàng hóa được kiểm kê chi tiết trước khi nhập kho D D. Hàng hóa được đóng gói lại trước khi xuất kho Câu 18 18. Hình thức vận tải nào thường được sử dụng cho hàng hóa có giá trị cao và cần giao nhanh? A A. Đường biển B B. Đường sắt C C. Đường hàng không D D. Đường bộ Câu 19 19. KPI nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động vận tải? A A. Tỷ lệ giữ chân khách hàng B B. Chi phí vận tải trên doanh thu C C. Vòng quay hàng tồn kho D D. Mức độ hài lòng của nhân viên Câu 20 20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương thức vận tải? A A. Giá trị hàng hóa B B. Khoảng cách vận chuyển C C. Thời gian giao hàng mong muốn D D. Màu sắc bao bì sản phẩm Câu 21 21. Sai sót nào sau đây trong quản trị logistics có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến uy tín và mối quan hệ với khách hàng? A A. Nhầm lẫn mã sản phẩm trên bao bì B B. Giao hàng chậm trễ so với cam kết C C. Sắp xếp hàng hóa trong kho không khoa học D D. Sử dụng phương tiện vận tải cũ Câu 22 22. Rủi ro nào sau đây KHÔNG phải là rủi ro thường gặp trong logistics? A A. Rủi ro vận hành (ví dụ: tai nạn, hỏng hóc phương tiện) B B. Rủi ro tài chính (ví dụ: biến động tỷ giá, tăng chi phí nhiên liệu) C C. Rủi ro thị trường (ví dụ: thay đổi sở thích khách hàng) D D. Rủi ro sản xuất (ví dụ: lỗi dây chuyền sản xuất) Câu 23 23. Ưu điểm chính của vận tải đường sắt so với đường bộ là gì? A A. Tốc độ nhanh hơn B B. Khả năng tiếp cận mọi địa điểm C C. Chi phí vận chuyển thấp hơn cho khoảng cách xa và khối lượng lớn D D. Tính linh hoạt cao hơn Câu 24 24. Hệ thống thông tin logistics (LIS) KHÔNG hỗ trợ chức năng nào sau đây? A A. Theo dõi và quản lý đơn hàng B B. Dự báo nhu cầu C C. Quản lý quan hệ khách hàng (CRM) D D. Quản lý vận tải và kho bãi Câu 25 25. Phương pháp dự báo nhu cầu nào phù hợp nhất khi có ít dữ liệu lịch sử và sản phẩm mới? A A. Dự báo định lượng dựa trên chuỗi thời gian B B. Dự báo định tính dựa trên ý kiến chuyên gia C C. Dự báo dựa trên mô hình hồi quy D D. Dự báo trung bình di động Câu 26 26. Chi phí nào sau đây KHÔNG thuộc chi phí logistics? A A. Chi phí vận chuyển B B. Chi phí lưu kho C C. Chi phí sản xuất D D. Chi phí xử lý đơn hàng Câu 27 27. Mô hình 'Just-in-Time (JIT)' trong quản lý hàng tồn kho nhằm mục đích gì? A A. Tăng lượng hàng tồn kho dự trữ B B. Giảm thiểu tối đa lượng hàng tồn kho bằng cách nhận hàng khi cần thiết C C. Tối đa hóa diện tích kho bãi D D. Tăng chi phí vận chuyển Câu 28 28. Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) bao gồm phạm vi rộng hơn so với quản trị logistics ở điểm nào? A A. SCM chỉ tập trung vào vận tải và kho bãi B B. SCM tích hợp và quản lý tất cả các hoạt động từ nhà cung cấp nguyên liệu đến khách hàng cuối cùng C C. SCM chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất D D. SCM là một phần nhỏ của quản trị logistics Câu 29 29. Loại hình kho nào phù hợp để lưu trữ hàng hóa có tính mùa vụ? A A. Kho tự động B B. Kho mát C C. Kho công cộng D D. Kho ngoại quan Câu 30 30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về dịch vụ khách hàng trong logistics? A A. Thời gian giao hàng B B. Giá thành sản phẩm C C. Độ chính xác của đơn hàng D D. Khả năng giải quyết khiếu nại Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức quản lý y tế Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điều dưỡng cơ bản