Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thiên văn họcĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Số câu30Quiz ID10832 Làm bài Câu 1 1. Quá trình nào tạo ra năng lượng chính bên trong lõi của Mặt Trời và các ngôi sao khác? A A. Phản ứng hóa học B B. Phản ứng phân hạch hạt nhân C C. Phản ứng nhiệt hạch hạt nhân D D. Phản ứng hấp thụ ánh sáng Câu 2 2. Đám mây Oort là gì trong thiên văn học? A A. Vành đai tiểu hành tinh chính B B. Vùng chứa các sao chổi bao quanh hệ Mặt Trời C C. Một loại tinh vân phát xạ D D. Một thiên hà lùn vệ tinh của Ngân Hà Câu 3 3. Tên gọi 'thiên văn học tia X' đề cập đến việc nghiên cứu vũ trụ bằng cách quan sát loại bức xạ điện từ nào? A A. Sóng vô tuyến B B. Ánh sáng nhìn thấy C C. Tia X D D. Tia hồng ngoại Câu 4 4. Đâu là đặc điểm chính để phân biệt hành tinh khí khổng lồ với hành tinh đá trong hệ Mặt Trời? A A. Kích thước và thành phần cấu tạo B B. Màu sắc bề mặt C C. Số lượng vệ tinh tự nhiên D D. Vị trí quỹ đạo so với Mặt Trời Câu 5 5. Đâu là thiên thể gần Trái Đất nhất ngoài Mặt Trăng? A A. Sao Kim B B. Sao Hỏa C C. Sao Thủy D D. Mặt Trời Câu 6 6. Chu kỳ Mặt Trời (solar cycle) kéo dài khoảng bao lâu? A A. 1 năm B B. 11 năm C C. 76 năm D D. 100 năm Câu 7 7. Hiệu ứng Doppler trong thiên văn học được sử dụng để đo đại lượng nào của thiên thể? A A. Thành phần hóa học B B. Nhiệt độ bề mặt C C. Vận tốc hướng tâm (radial velocity) D D. Độ sáng Câu 8 8. Đâu là yếu tố quyết định màu sắc của một ngôi sao? A A. Thành phần hóa học B B. Nhiệt độ bề mặt C C. Kích thước của ngôi sao D D. Khoảng cách đến Trái Đất Câu 9 9. Vành đai Kuiper nằm ở khu vực nào trong hệ Mặt Trời? A A. Giữa Sao Hỏa và Sao Mộc B B. Bên ngoài quỹ đạo Sao Hải Vương C C. Bên trong quỹ đạo Sao Thủy D D. Giữa Sao Thổ và Sao Thiên Vương Câu 10 10. Loại bức xạ điện từ nào có bước sóng dài nhất trong quang phổ điện từ? A A. Tia gamma B B. Tia X C C. Sóng vô tuyến D D. Tia tử ngoại Câu 11 11. Mục tiêu chính của chương trình không gian Apollo là gì? A A. Thăm dò Sao Hỏa B B. Đưa con người lên Mặt Trăng C C. Phóng vệ tinh nhân tạo D D. Xây dựng trạm vũ trụ Câu 12 12. Thuyết tương đối rộng của Einstein mô tả hiện tượng vật lý nào liên quan đến không gian và thời gian? A A. Lực điện từ B B. Lực hấp dẫn C C. Lực hạt nhân mạnh D D. Lực hạt nhân yếu Câu 13 13. Hiện tượng nhật thực toàn phần xảy ra khi Mặt Trăng nằm ở vị trí nào so với Trái Đất và Mặt Trời? A A. Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời, ở xa Trái Đất B B. Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời, ở gần Trái Đất C C. Trái Đất nằm giữa Mặt Trăng và Mặt Trời D D. Mặt Trời nằm giữa Trái Đất và Mặt Trăng Câu 14 14. Vệ tinh tự nhiên lớn nhất của Sao Mộc là gì? A A. Europa B B. Io C C. Ganymede D D. Callisto Câu 15 15. Tinh vân Con Cua (Crab Nebula) là tàn dư của loại sự kiện thiên văn nào? A A. Tinh vân hành tinh B B. Vụ nổ siêu tân tinh C C. Sự hình thành sao D D. Va chạm thiên hà Câu 16 16. Sao neutron được hình thành sau giai đoạn nào trong vòng đời của một ngôi sao? A A. Sao lùn trắng B B. Sao khổng lồ đỏ C C. Siêu tân tinh D D. Tinh vân hành tinh Câu 17 17. Kính thiên văn phản xạ sử dụng bộ phận quang học nào để thu và hội tụ ánh sáng? A A. Hệ thống thấu kính hội tụ B B. Gương lõm C C. Lăng kính D D. Hệ thống thấu kính phân kỳ Câu 18 18. Ngân Hà của chúng ta thuộc loại thiên hà nào? A A. Thiên hà elip B B. Thiên hà xoắn ốc có thanh chắn C C. Thiên hà bất thường D D. Thiên hà xoắn ốc thông thường Câu 19 19. Đâu là tên gọi khác của chòm sao Bắc Đẩu? A A. Tiểu Hùng Tinh B B. Đại Hùng Tinh C C. Lạp Hộ D D. Thiên Lang Câu 20 20. Thiên thể nào sau đây không được coi là một hành tinh trong hệ Mặt Trời theo định nghĩa hiện đại? A A. Sao Mộc B B. Sao Hỏa C C. Sao Diêm Vương D D. Sao Thổ Câu 21 21. Trong các loại thiên hà sau, loại nào có hình dạng xoắn ốc đặc trưng với các nhánh xoắn kéo dài từ tâm? A A. Thiên hà elip B B. Thiên hà xoắn ốc C C. Thiên hà bất thường D D. Thiên hà lùn Câu 22 22. Đơn vị đo khoảng cách nào sau đây thường được sử dụng để đo khoảng cách giữa các ngôi sao trong cùng một thiên hà? A A. Kilômét (km) B B. Năm ánh sáng (ly) C C. Đơn vị thiên văn (AU) D D. Mét (m) Câu 23 23. Hiện tượng 'lỗ đen' được hình thành từ giai đoạn cuối của những ngôi sao có khối lượng như thế nào? A A. Khối lượng tương đương Mặt Trời B B. Khối lượng nhỏ hơn Mặt Trời C C. Khối lượng rất lớn, gấp nhiều lần Mặt Trời D D. Khối lượng bất kỳ Câu 24 24. Hiện tượng 'sao băng' thực chất là gì trong thiên văn học? A A. Ngôi sao thực sự đang rơi xuống Trái Đất B B. Thiên thạch bốc cháy khi đi vào khí quyển Trái Đất C C. Sự phản xạ ánh sáng từ các hành tinh khác D D. Vụ nổ của một ngôi sao ở xa Câu 25 25. Định luật Kepler thứ ba về chuyển động hành tinh mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào sau đây? A A. Vận tốc và khối lượng hành tinh B B. Chu kỳ quỹ đạo và bán trục lớn của quỹ đạo C C. Lực hấp dẫn và khoảng cách D D. Năng lượng và nhiệt độ Câu 26 26. Tên của tàu vũ trụ nào đã hạ cánh thành công xuống bề mặt Sao Hỏa lần đầu tiên? A A. Voyager 1 B B. Apollo 11 C C. Viking 1 D D. Sputnik 1 Câu 27 27. Đâu là một trong những bằng chứng quan trọng nhất ủng hộ lý thuyết Big Bang? A A. Sự tồn tại của lỗ đen B B. Bức xạ nền vũ trụ (CMB) C C. Chuyển động của các hành tinh D D. Vụ nổ siêu tân tinh Câu 28 28. Độ sáng biểu kiến của một ngôi sao (apparent magnitude) phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây? A A. Nhiệt độ bề mặt của ngôi sao B B. Kích thước của ngôi sao C C. Khoảng cách từ ngôi sao đến Trái Đất D D. Cả ba yếu tố trên Câu 29 29. Vụ nổ Big Bang được cho là sự kiện khởi đầu của? A A. Hệ Mặt Trời B B. Ngân Hà C C. Vũ trụ D D. Trái Đất Câu 30 30. Kính thiên văn không gian Hubble nổi tiếng nhất với những đóng góp nào? A A. Phát hiện ra sóng hấp dẫn B B. Chụp ảnh các thiên hà và tinh vân với độ phân giải cao C C. Hạ cánh xuống Sao Hỏa D D. Khám phá ra các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật mạch điện tử Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng việt thực hành