Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dân số họcĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dân số học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dân số học Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dân số học Số câu30Quiz ID10064 Làm bài Câu 1 1. Khái niệm 'dân số bùng nổ' (population explosion) thường dùng để mô tả giai đoạn nào trong lịch sử dân số? A A. Giai đoạn tỷ lệ sinh và tử vong đều thấp. B B. Giai đoạn tỷ lệ sinh cao và tỷ lệ tử vong giảm mạnh. C C. Giai đoạn tỷ lệ sinh và tử vong đều cao. D D. Giai đoạn tỷ lệ sinh giảm và tỷ lệ tử vong tăng. Câu 2 2. Trong dân số học, 'cơ cấu dân số vàng' (demographic dividend) đề cập đến giai đoạn nào? A A. Giai đoạn dân số già hóa. B B. Giai đoạn tỷ lệ người trong độ tuổi lao động cao hơn tỷ lệ người phụ thuộc. C C. Giai đoạn tỷ lệ trẻ em cao hơn tỷ lệ người cao tuổi. D D. Giai đoạn dân số suy giảm. Câu 3 3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp ảnh hưởng đến cơ cấu dân số theo tuổi? A A. Mức sinh sản. B B. Mức tử vong. C C. Di cư quốc tế. D D. Địa hình. Câu 4 4. Trong dân số học, 'di cư thuần' (net migration) được tính bằng cách nào? A A. Tổng số người nhập cư cộng với tổng số người xuất cư. B B. Tổng số người nhập cư trừ đi tổng số người xuất cư. C C. Tỷ lệ phần trăm người nhập cư trên tổng dân số. D D. Tỷ lệ phần trăm người xuất cư trên tổng dân số. Câu 5 5. Đâu KHÔNG phải là nguồn dữ liệu chính thức về dân số? A A. Hệ thống đăng ký hộ tịch. B B. Điều tra dân số và nhà ở. C C. Mạng xã hội. D D. Các cuộc điều tra thống kê chuyên ngành. Câu 6 6. Đâu là một thách thức lớn đối với các quốc gia có dân số phân bố không đồng đều? A A. Dễ dàng quản lý và cung cấp dịch vụ công bằng cho mọi khu vực. B B. Khó khăn trong việc phát triển kinh tế và xã hội đồng đều giữa các vùng. C C. Gia tăng sự gắn kết xã hội giữa các vùng. D D. Giảm áp lực lên hệ thống hạ tầng ở các vùng đông dân. Câu 7 7. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của chính sách dân số? A A. Điều chỉnh quy mô dân số. B B. Cải thiện chất lượng dân số. C C. Thay đổi cơ cấu dân số theo giới tính. D D. Phân bố dân cư hợp lý. Câu 8 8. Chỉ số 'tổng tỷ suất sinh' (Total Fertility Rate - TFR) thể hiện điều gì? A A. Số trẻ em trung bình mà một phụ nữ sinh ra trong suốt cuộc đời sinh sản. B B. Số trẻ em sinh ra trên 1.000 dân mỗi năm. C C. Tỷ lệ trẻ em sống sót đến tuổi trưởng thành. D D. Số phụ nữ trong độ tuổi sinh sản trên tổng dân số. Câu 9 9. Chỉ số 'tỷ lệ giới tính' (sex ratio) được tính bằng cách nào? A A. Số nữ trên 100 nam. B B. Số nam trên 100 nữ. C C. Tỷ lệ phần trăm nữ trong tổng dân số. D D. Tỷ lệ phần trăm nam trong tổng dân số. Câu 10 10. Điều gì có thể làm giảm tỷ lệ sinh ở một quốc gia? A A. Cải thiện điều kiện kinh tế và giáo dục cho phụ nữ. B B. Giảm tuổi kết hôn trung bình. C C. Hạn chế tiếp cận các biện pháp tránh thai. D D. Tăng cường vai trò truyền thống của phụ nữ trong gia đình. Câu 11 11. Chỉ số nào thường được sử dụng để đo lường mức độ phát triển con người, bao gồm cả khía cạnh dân số? A A. GDP bình quân đầu người. B B. Chỉ số phát triển con người (HDI). C C. Chỉ số Gini. D D. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Câu 12 12. Trong nghiên cứu dân số học, 'nhóm когорта (cohort)' thường được định nghĩa là gì? A A. Nhóm người sống cùng khu vực địa lý. B B. Nhóm người có cùng một sự kiện nhân khẩu học trong cùng một khoảng thời gian (ví dụ, когорта sinh). C C. Nhóm người có cùng trình độ học vấn. D D. Nhóm người có cùng nghề nghiệp. Câu 13 13. Chỉ số 'tuổi thọ trung bình' (life expectancy) phản ánh điều gì? A A. Độ tuổi phổ biến nhất trong dân số. B B. Số năm trung bình mà một người dự kiến sống được khi sinh ra. C C. Tuổi cao nhất mà một người có thể đạt được. D D. Tổng số năm sống của tất cả người dân trong một quốc gia. Câu 14 14. Điều gì có thể xảy ra nếu tỷ lệ sinh của một quốc gia xuống quá thấp và duy trì trong thời gian dài? A A. Dân số tăng nhanh chóng. B B. Nguy cơ suy giảm dân số và già hóa dân số. C C. Lực lượng lao động trẻ tăng lên. D D. Áp lực lên tài nguyên thiên nhiên giảm đi. Câu 15 15. 'Tỷ suất sinh thay thế' (replacement fertility rate) thường được định nghĩa là mức sinh sản trung bình cần thiết để làm gì? A A. Tăng dân số gấp đôi sau một thế hệ. B B. Duy trì quy mô dân số ổn định qua các thế hệ. C C. Giảm dân số xuống mức tối ưu. D D. Đạt tỷ lệ giới tính cân bằng. Câu 16 16. Đâu là yếu tố KHÔNG được coi là thành phần cơ bản của dân số học? A A. Sinh sản B B. Tử vong C C. Di cư D D. Địa lý tự nhiên Câu 17 17. Điều gì là nhược điểm tiềm ẩn của dân số già hóa đối với một quốc gia? A A. Gia tăng lực lượng lao động trẻ. B B. Giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên. C C. Gánh nặng an sinh xã hội và y tế tăng cao. D D. Năng suất lao động tăng do kinh nghiệm. Câu 18 18. Điều gì có thể giúp giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em? A A. Cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường và tiếp cận nước sạch. B B. Giảm đầu tư vào y tế công cộng. C C. Hạn chế giáo dục sức khỏe cho phụ nữ. D D. Giảm tỷ lệ tiêm chủng. Câu 19 19. Loại dữ liệu nào thường được sử dụng để thu thập thông tin dân số quy mô lớn và định kỳ? A A. Điều tra mẫu. B B. Tổng điều tra dân số. C C. Phỏng vấn sâu. D D. Nghiên cứu trường hợp. Câu 20 20. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mức độ sinh sản của một quần thể? A A. Tỷ lệ tử thô B B. Tỷ lệ sinh thô C C. Tỷ suất di cư thuần D D. Tuổi thọ trung bình Câu 21 21. Khái niệm 'chuyển đổi dân số' mô tả quá trình thay đổi nào trong lịch sử dân số? A A. Từ tỷ lệ sinh và tử vong cao sang tỷ lệ sinh và tử vong thấp. B B. Từ tỷ lệ sinh và tử vong thấp sang tỷ lệ sinh và tử vong cao. C C. Từ tỷ lệ sinh cao và tỷ lệ tử vong thấp sang tỷ lệ sinh thấp và tỷ lệ tử vong cao. D D. Từ tỷ lệ sinh thấp và tỷ lệ tử vong cao sang tỷ lệ sinh cao và tỷ lệ tử vong thấp. Câu 22 22. Trong mô hình chuyển đổi dân số, giai đoạn nào thường có tỷ lệ sinh cao và tỷ lệ tử vong giảm nhanh? A A. Giai đoạn tiền công nghiệp. B B. Giai đoạn đầu công nghiệp hóa. C C. Giai đoạn cuối công nghiệp hóa. D D. Giai đoạn hậu công nghiệp. Câu 23 23. Chỉ số nào sau đây phản ánh sức khỏe sinh sản và chăm sóc sức khỏe bà mẹ, trẻ em tốt nhất? A A. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh. B B. Tỷ lệ tử vong chung. C C. Tỷ lệ sinh thô. D D. Tỷ lệ di cư. Câu 24 24. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong? A A. Chất lượng hệ thống y tế B B. Điều kiện kinh tế - xã hội C C. Chính sách nhập cư D D. Mức sống và dinh dưỡng Câu 25 25. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến di cư quốc tế? A A. Xung đột và bất ổn chính trị. B B. Cơ hội kinh tế và việc làm. C C. Biến đổi khí hậu và thiên tai. D D. Tỷ lệ sinh thô. Câu 26 26. Hình dạng của tháp dân số có thể cho biết điều gì về cơ cấu tuổi của một quốc gia? A A. Mức độ đô thị hóa B B. Tỷ lệ giới tính C C. Tình trạng kinh tế D D. Tốc độ tăng trưởng dân số và cơ cấu tuổi Câu 27 27. Điều gì có thể dẫn đến 'xu hướng đô thị hóa'? A A. Sự phát triển của ngành nông nghiệp. B B. Sự suy giảm của các ngành công nghiệp và dịch vụ ở thành thị. C C. Cơ hội việc làm và dịch vụ tập trung ở khu vực thành thị. D D. Chính sách khuyến khích di cư từ thành thị về nông thôn. Câu 28 28. Điều gì là một ứng dụng quan trọng của dữ liệu dân số học trong hoạch định chính sách? A A. Dự báo thời tiết. B B. Lập kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. C C. Nghiên cứu lịch sử. D D. Phân tích thị trường chứng khoán. Câu 29 29. Điều gì có thể gây ra tình trạng 'thiếu hụt lao động' trong một quốc gia? A A. Tỷ lệ sinh cao. B B. Dân số trẻ chiếm tỷ lệ lớn. C C. Dân số già hóa và tỷ lệ sinh thấp. D D. Di cư thuần dương. Câu 30 30. Khái niệm 'mật độ dân số' thể hiện điều gì? A A. Tổng số dân của một quốc gia. B B. Số dân trung bình trên một đơn vị diện tích. C C. Tỷ lệ dân số sống ở thành thị. D D. Tốc độ tăng trưởng dân số hàng năm. Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học đại cương Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học đại cương