Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Toán cho các nhà kinh tếĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Toán cho các nhà kinh tế Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Toán cho các nhà kinh tế Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Toán cho các nhà kinh tế Số câu30Quiz ID12367 Làm bài Câu 1 1. Hệ số co giãn của cầu theo giá (price elasticity of demand) được tính bằng công thức nào? A A. Tỷ lệ phần trăm thay đổi của lượng cầu chia cho tỷ lệ phần trăm thay đổi của thu nhập B B. Tỷ lệ phần trăm thay đổi của lượng cung chia cho tỷ lệ phần trăm thay đổi của giá C C. Tỷ lệ phần trăm thay đổi của lượng cầu chia cho tỷ lệ phần trăm thay đổi của giá D D. Tỷ lệ phần trăm thay đổi của giá chia cho tỷ lệ phần trăm thay đổi của lượng cầu Câu 2 2. Phương trình Euler-Lagrange được sử dụng trong kinh tế để giải quyết loại bài toán tối ưu hóa nào? A A. Tối ưu hóa tĩnh tại (static optimization) B B. Tối ưu hóa động (dynamic optimization) theo thời gian liên tục C C. Tối ưu hóa rời rạc (discrete optimization) D D. Tối ưu hóa tuyến tính (linear optimization) Câu 3 3. Ma trận Hessian được sử dụng để xác định điều gì trong bài toán tối ưu hóa hàm nhiều biến? A A. Tính đơn điệu của hàm số B B. Tính lồi hay lõm của hàm số, và loại cực trị (cực đại, cực tiểu, điểm yên ngựa) C C. Độ dốc của hàm số D D. Điểm giao cắt với trục tung của hàm số Câu 4 4. Phân phối Poisson thường được sử dụng để mô hình hóa điều gì trong kinh tế? A A. Thời gian chờ đợi giữa các sự kiện B B. Số lượng sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian hoặc không gian nhất định C C. Biến liên tục như thu nhập hoặc chi tiêu D D. Xác suất thành công trong một chuỗi thử nghiệm Bernoulli Câu 5 5. Đạo hàm riêng của hàm số nhiều biến số được sử dụng để đo lường điều gì trong kinh tế? A A. Tổng thay đổi của hàm số khi tất cả các biến thay đổi B B. Thay đổi của hàm số khi một biến cụ thể thay đổi, giữ các biến khác không đổi C C. Giá trị lớn nhất của hàm số D D. Giá trị nhỏ nhất của hàm số Câu 6 6. Ma trận Jacobian được sử dụng để xấp xỉ hàm phi tuyến tính bằng hàm tuyến tính tại một điểm, kỹ thuật này được gọi là gì? A A. Tối ưu hóa Gradient Descent B B. Tuyến tính hóa (Linearization) C C. Hồi quy tuyến tính D D. Phân tích thành phần chính Câu 7 7. Trong kinh tế vĩ mô, mô hình Mundell-Fleming mở rộng mô hình IS-LM bằng cách nào? A A. Bổ sung khu vực chính phủ B B. Bổ sung khu vực kinh tế đối ngoại (thương mại quốc tế và dòng vốn) C C. Bổ sung thị trường lao động D D. Bổ sung lạm phát kỳ vọng Câu 8 8. Trong mô hình kinh tế lượng, phương pháp OLS (Ordinary Least Squares) được sử dụng để làm gì? A A. Dự báo giá trị tương lai B B. Ước lượng các hệ số của mô hình hồi quy tuyến tính C C. Kiểm định giả thuyết về trung bình D D. Phân tích phương sai Câu 9 9. Phương trình vi phân (differential equation) thường được sử dụng để mô hình hóa điều gì trong kinh tế? A A. Các mối quan hệ tĩnh tại giữa các biến kinh tế B B. Sự thay đổi liên tục của các biến kinh tế theo thời gian C C. Các quyết định kinh tế rời rạc D D. Cấu trúc thị trường Câu 10 10. Trong kinh tế môi trường, 'ngoại ứng' (externality) tiêu cực xảy ra khi nào? A A. Chi phí sản xuất tư nhân cao hơn chi phí xã hội B B. Chi phí xã hội cao hơn chi phí sản xuất tư nhân, và chi phí này không được phản ánh trong giá thị trường C C. Lợi ích tư nhân thấp hơn lợi ích xã hội D D. Lợi ích xã hội thấp hơn lợi ích tư nhân Câu 11 11. Tích phân xác định được ứng dụng để tính toán điều gì trong kinh tế? A A. Tốc độ thay đổi tức thời B B. Diện tích dưới đường cong, ví dụ như thặng dư sản xuất và thặng dư tiêu dùng C C. Độ dốc của đường cong D D. Giá trị trung bình của hàm số tại một điểm Câu 12 12. Trong thống kê kinh tế, kiểm định giả thuyết (hypothesis testing) được sử dụng để làm gì? A A. Tính toán giá trị trung bình của một biến B B. Đưa ra quyết định về việc chấp nhận hay bác bỏ một giả thuyết về tổng thể dựa trên dữ liệu mẫu C C. Mô tả dữ liệu bằng đồ thị D D. Dự báo giá trị tương lai một cách chắc chắn Câu 13 13. Chuỗi Markov được sử dụng để mô hình hóa loại quá trình ngẫu nhiên nào trong kinh tế? A A. Quá trình mà trạng thái tương lai chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại, không phụ thuộc vào quá khứ B B. Quá trình mà trạng thái tương lai phụ thuộc vào tất cả các trạng thái trong quá khứ C C. Quá trình có tính tất định, không có yếu tố ngẫu nhiên D D. Quá trình mà trạng thái luôn giữ nguyên theo thời gian Câu 14 14. Trong lý thuyết người tiêu dùng, đường bàng quan (indifference curve) biểu diễn điều gì? A A. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng có thể mua được với một mức thu nhập nhất định B B. Tất cả các kết hợp hàng hóa mang lại cùng một mức độ thỏa mãn (lợi ích) cho người tiêu dùng C C. Tất cả các kết hợp hàng hóa có giá bằng nhau D D. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng ưa thích nhất Câu 15 15. Trong kinh tế phát triển, 'bẫy thu nhập trung bình' (middle-income trap) mô tả tình trạng gì? A A. Một quốc gia không thể thoát khỏi nghèo đói B B. Một quốc gia tăng trưởng nhanh chóng và trở thành nước giàu C C. Một quốc gia đạt đến mức thu nhập trung bình nhưng gặp khó khăn trong việc chuyển đổi thành nước có thu nhập cao D D. Một quốc gia có thu nhập cao nhưng kinh tế suy thoái Câu 16 16. Bài toán quy hoạch tuyến tính (linear programming) được sử dụng để giải quyết loại vấn đề tối ưu hóa nào? A A. Tối ưu hóa hàm mục tiêu phi tuyến tính với ràng buộc phi tuyến tính B B. Tối ưu hóa hàm mục tiêu tuyến tính với ràng buộc tuyến tính C C. Tối ưu hóa hàm mục tiêu tuyến tính với ràng buộc phi tuyến tính D D. Tối ưu hóa hàm mục tiêu phi tuyến tính với ràng buộc tuyến tính Câu 17 17. Trong lý thuyết trò chơi, 'Điểm cân bằng Nash' (Nash Equilibrium) mô tả trạng thái nào? A A. Trạng thái mà tất cả người chơi đều đạt được lợi ích tối đa B B. Trạng thái mà không người chơi nào có động cơ đơn phương thay đổi chiến lược của mình, khi biết chiến lược của đối thủ C C. Trạng thái mà tổng lợi ích của tất cả người chơi là lớn nhất D D. Trạng thái mà một người chơi chiếm ưu thế tuyệt đối Câu 18 18. Trong lý thuyết trò chơi lặp lại (repeated games), 'định lý dân gian' (folk theorem) phát biểu điều gì? A A. Chỉ có một điểm cân bằng Nash duy nhất trong trò chơi B B. Có vô số điểm cân bằng Nash có thể xảy ra trong trò chơi lặp lại, tùy thuộc vào tỷ suất chiết khấu C C. Điểm cân bằng Nash trong trò chơi lặp lại luôn giống với điểm cân bằng Nash trong trò chơi một lần D D. Không tồn tại điểm cân bằng Nash trong trò chơi lặp lại Câu 19 19. Trong phân tích chuỗi thời gian (time series analysis), 'tự tương quan' (autocorrelation) đề cập đến điều gì? A A. Tương quan giữa hai chuỗi thời gian khác nhau B B. Tương quan giữa các giá trị của cùng một chuỗi thời gian tại các thời điểm khác nhau C C. Tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình hồi quy D D. Tương quan giữa sai số và biến độc lập Câu 20 20. Trong bài toán tối ưu hóa, điều kiện bậc nhất (first-order condition) thường được thiết lập bằng cách nào? A A. Đặt đạo hàm bằng một B B. Đặt đạo hàm bằng không C C. Đặt đạo hàm lớn hơn không D D. Đặt đạo hàm nhỏ hơn không Câu 21 21. Trong kinh tế lượng, hiện tượng 'đa cộng tuyến' (multicollinearity) đề cập đến vấn đề gì? A A. Sai số của mô hình hồi quy không tuân theo phân phối chuẩn B B. Các biến độc lập trong mô hình hồi quy có mối tương quan tuyến tính cao với nhau C C. Phương sai của sai số thay đổi theo quan sát D D. Mô hình hồi quy bỏ sót biến quan trọng Câu 22 22. Trong phân tích lợi ích-chi phí (cost-benefit analysis), 'tỷ suất chiết khấu' (discount rate) được sử dụng để làm gì? A A. Tính giá trị hiện tại của các lợi ích và chi phí trong tương lai B B. Tính tổng lợi ích và tổng chi phí trong hiện tại C C. Dự báo lợi ích và chi phí trong tương lai D D. Phân bổ chi phí giữa các dự án Câu 23 23. Trong lý thuyết lựa chọn công cộng (public choice theory), nghịch lý Condorcet (Condorcet paradox) minh họa điều gì? A A. Luôn tồn tại một ứng cử viên chiến thắng trong mọi cuộc bầu cử B B. Sở thích tập thể có thể không nhất quán hoặc vòng vo, ngay cả khi sở thích cá nhân là nhất quán C C. Bầu cử đa số luôn dẫn đến kết quả hiệu quả Pareto D D. Người dân luôn bỏ phiếu theo lợi ích chung Câu 24 24. Hàm sản xuất có tính 'hiệu suất không đổi theo quy mô' (constant returns to scale) có nghĩa là gì? A A. Khi tăng tất cả các yếu tố đầu vào lên một tỷ lệ, sản lượng tăng ít hơn tỷ lệ đó B B. Khi tăng tất cả các yếu tố đầu vào lên một tỷ lệ, sản lượng tăng đúng bằng tỷ lệ đó C C. Khi tăng tất cả các yếu tố đầu vào lên một tỷ lệ, sản lượng tăng nhiều hơn tỷ lệ đó D D. Khi tăng một yếu tố đầu vào, sản lượng không đổi Câu 25 25. Trong lý thuyết tài chính, mô hình định giá tài sản CAPM (Capital Asset Pricing Model) sử dụng hệ số beta (β) để đo lường điều gì? A A. Lợi nhuận kỳ vọng của tài sản B B. Rủi ro hệ thống (systematic risk) của tài sản so với rủi ro thị trường C C. Rủi ro phi hệ thống (unsystematic risk) của tài sản D D. Tổng rủi ro của tài sản Câu 26 26. Trong mô hình kinh tế học hành vi, 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias) là gì? A A. Xu hướng đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc thay vì lý trí B B. Xu hướng tìm kiếm và ưu tiên thông tin xác nhận niềm tin hiện có của mình, đồng thời bỏ qua thông tin mâu thuẫn C C. Xu hướng đánh giá quá cao khả năng xảy ra của sự kiện hiếm D D. Xu hướng trì hoãn các quyết định quan trọng Câu 27 27. Trong phân tích kinh tế vĩ mô, phương trình đường IS mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào? A A. Lãi suất và lạm phát B B. Lãi suất và sản lượng cân bằng trên thị trường hàng hóa C C. Lạm phát và thất nghiệp D D. Cung tiền và cầu tiền Câu 28 28. Trong mô hình tăng trưởng Solow, yếu tố nào được coi là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế dài hạn? A A. Tích lũy vốn B B. Tiến bộ công nghệ C C. Tăng trưởng dân số D D. Chính sách tài khóa Câu 29 29. Trong kinh tế học, hàm số Cobb-Douglas thường được sử dụng để mô hình hóa điều gì? A A. Hàm tiêu dùng B B. Hàm sản xuất C C. Hàm lợi ích D D. Hàm tổng chi phí Câu 30 30. Hàm lợi ích (utility function) trong kinh tế học đo lường điều gì? A A. Mức độ thỏa mãn hoặc hạnh phúc mà người tiêu dùng nhận được từ việc tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ B B. Tổng chi phí để sản xuất hàng hóa và dịch vụ C C. Giá trị thị trường của hàng hóa và dịch vụ D D. Thu nhập của người tiêu dùng Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Di truyền học Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ