Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thiên văn họcĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Số câu30Quiz ID10830 Làm bài Câu 1 1. Vành đai Kuiper nằm ở khu vực nào trong Hệ Mặt Trời? A A. Giữa Sao Hỏa và Sao Mộc B B. Bên trong quỹ đạo của Sao Thủy C C. Bên ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương D D. Bên trong đám mây Oort Câu 2 2. Hiện tượng 'tuần trăng' (pha Mặt Trăng) thay đổi theo chu kỳ khoảng bao lâu? A A. 1 ngày B B. 1 tuần C C. 1 tháng D D. 1 năm Câu 3 3. Đơn vị đo khoảng cách nào sau đây thường được sử dụng để đo khoảng cách giữa các thiên hà? A A. Năm ánh sáng B B. Kilômét C C. Đơn vị thiên văn (AU) D D. Megaparsec Câu 4 4. Nguyên tố hóa học nào chiếm phần lớn khối lượng của Mặt Trời? A A. Oxy B B. Carbon C C. Hydro D D. Sắt Câu 5 5. Sao neutron được tạo thành chủ yếu từ hạt cơ bản nào? A A. Electron B B. Proton C C. Neutron D D. Quark Câu 6 6. Đâu là tên lửa đẩy mạnh nhất từng được chế tạo và phóng thành công? A A. Saturn V B B. Falcon Heavy C C. Space Shuttle D D. Ariane 5 Câu 7 7. Hiện tượng 'hố đen vũ trụ' (cosmic voids) là gì? A A. Các vùng không gian chứa lỗ đen siêu khối lượng B B. Các vùng không gian hầu như trống rỗng, có mật độ vật chất rất thấp C C. Các vùng không gian chứa nhiều sao neutron D D. Các vùng không gian nơi vũ trụ giãn nở chậm lại Câu 8 8. Loại thiên hà nào sau đây có hình dạng xoắn ốc? A A. Thiên hà elip B B. Thiên hà xoắn ốc C C. Thiên hà bất thường D D. Thiên hà lùn Câu 9 9. Trong lý thuyết tương đối rộng của Einstein, lực hấp dẫn được mô tả như thế nào? A A. Một lực hút giữa các vật có khối lượng B B. Sự cong của không gian và thời gian do vật chất và năng lượng gây ra C C. Một loại sóng truyền qua không gian D D. Một hiện tượng lượng tử Câu 10 10. Định luật Kepler thứ ba về chuyển động hành tinh phát biểu về mối quan hệ giữa yếu tố nào? A A. Vận tốc và khối lượng hành tinh B B. Chu kỳ quỹ đạo và bán trục lớn của quỹ đạo C C. Khối lượng hành tinh và khối lượng Mặt Trời D D. Độ sáng và khoảng cách của hành tinh Câu 11 11. Vệ tinh tự nhiên lớn nhất trong Hệ Mặt Trời là gì? A A. Mặt Trăng (của Trái Đất) B B. Titan (của Sao Thổ) C C. Ganymede (của Sao Mộc) D D. Europa (của Sao Mộc) Câu 12 12. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đo khoảng cách đến các ngôi sao gần? A A. Hiệu ứng Doppler B B. Độ sáng biểu kiến C C. Thị sai sao (Parallax) D D. Định luật Hubble Câu 13 13. Hiện tượng 'xích chuyển đỏ' (redshift) trong quang phổ của các thiên hà xa xôi cho thấy điều gì? A A. Các thiên hà đang nguội đi B B. Các thiên hà đang tiến lại gần chúng ta C C. Các thiên hà đang giãn nở ra D D. Các thiên hà đang phát sáng mạnh hơn Câu 14 14. Đâu là tên gọi khác của chòm sao Đại Hùng (Ursa Major)? A A. Cây Liễu B B. Gấu Lớn C C. Tiểu Miêu D D. Thiên Ưng Câu 15 15. Thiên thể nào sau đây không được coi là một hành tinh trong Hệ Mặt Trời? A A. Sao Mộc B B. Sao Diêm Vương C C. Sao Hỏa D D. Sao Thổ Câu 16 16. Tốc độ vũ trụ cấp 1 (vận tốc thoát ly cấp 1) là gì? A A. Tốc độ cần thiết để rời khỏi Hệ Mặt Trời B B. Tốc độ tối thiểu để một vật thể bay quanh Trái Đất C C. Tốc độ ánh sáng trong chân không D D. Tốc độ giãn nở của vũ trụ Câu 17 17. Thuyết Big Bang mô tả điều gì? A A. Sự hình thành của Hệ Mặt Trời B B. Sự va chạm giữa các thiên hà C C. Nguồn gốc và sự giãn nở của Vũ trụ D D. Sự hình thành của các lỗ đen Câu 18 18. Sự kiện nào đánh dấu sự kết thúc vòng đời của một ngôi sao có khối lượng trung bình như Mặt Trời? A A. Vụ nổ siêu tân tinh B B. Hình thành lỗ đen C C. Trở thành sao lùn trắng D D. Trở thành sao neutron Câu 19 19. Đâu là tên gọi của thiên hà chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta? A A. Andromeda B B. Thiên Hà Xoắn Ốc Tam Giác C C. Tiểu Magellan D D. Ngân Hà (Milky Way) Câu 20 20. Điều gì gây ra thủy triều trên Trái Đất? A A. Nhiệt độ của Mặt Trời B B. Sức gió trên biển C C. Lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời D D. Sự quay của Trái Đất Câu 21 21. Hiện tượng nhật thực xảy ra khi nào? A A. Trái Đất che khuất Mặt Trăng B B. Mặt Trăng che khuất Mặt Trời khi nhìn từ Trái Đất C C. Mặt Trời, Trái Đất và Mặt Trăng thẳng hàng với Trái Đất ở giữa D D. Mặt Trời che khuất Trái Đất khi nhìn từ Mặt Trăng Câu 22 22. Trong các hành tinh sau, hành tinh nào có vành đai rõ rệt nhất? A A. Sao Mộc B B. Sao Hỏa C C. Sao Thổ D D. Sao Hải Vương Câu 23 23. Sự kiện nào được coi là 'Bình minh vũ trụ' (Cosmic Dawn)? A A. Sự hình thành Hệ Mặt Trời B B. Sự kiện Big Bang C C. Thời điểm các ngôi sao đầu tiên hình thành trong vũ trụ D D. Sự hình thành Ngân Hà Câu 24 24. Hiện tượng 'sao băng' thực chất là gì? A A. Một ngôi sao đang rơi xuống Trái Đất B B. Một hành tinh nhỏ bốc cháy trong khí quyển C C. Một thiên thạch nhỏ cháy sáng khi đi vào khí quyển Trái Đất D D. Ánh sáng phản xạ từ các đám mây cao tầng Câu 25 25. Loại quang phổ nào cho phép chúng ta xác định thành phần hóa học của một ngôi sao? A A. Quang phổ liên tục B B. Quang phổ hấp thụ C C. Quang phổ phát xạ D D. Cả quang phổ hấp thụ và phát xạ Câu 26 26. Đám mây Oort là gì? A A. Một vành đai tiểu hành tinh bên trong Hệ Mặt Trời B B. Một đám mây sao bao quanh Ngân Hà C C. Một vùng chứa các sao mới hình thành D D. Một đám mây thiên thạch băng giá bao quanh Hệ Mặt Trời ở khoảng cách rất xa Câu 27 27. Hiện tượng 'lỗ đen' được hình thành từ giai đoạn cuối của những ngôi sao có khối lượng như thế nào? A A. Khối lượng tương đương Mặt Trời B B. Khối lượng nhỏ hơn Mặt Trăng C C. Khối lượng rất lớn, gấp nhiều lần Mặt Trời D D. Khối lượng tương đương Trái Đất Câu 28 28. Kính thiên văn James Webb được thiết kế chủ yếu để quan sát ở dải sóng điện từ nào? A A. Sóng vô tuyến B B. Tia X C C. Hồng ngoại D D. Tử ngoại Câu 29 29. Vấn đề 'vật chất tối' (dark matter) trong vũ trụ là gì? A A. Vật chất hấp thụ ánh sáng và không thể nhìn thấy bằng kính thiên văn B B. Vật chất không tương tác với ánh sáng và chỉ được biết đến qua tác động hấp dẫn của nó C C. Vật chất tạo ra lỗ đen D D. Vật chất chỉ tồn tại trong các thiên hà xoắn ốc Câu 30 30. Kính thiên văn Hubble nổi tiếng nhất với việc quan sát ở dải sóng điện từ nào? A A. Sóng vô tuyến B B. Tia X C C. Ánh sáng nhìn thấy và tử ngoại D D. Tia gamma Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật mạch điện tử Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng việt thực hành