Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dinh dưỡng họcĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Số câu30Quiz ID13384 Làm bài Câu 1 1. Phương pháp nào sau đây là tốt nhất để bảo toàn vitamin trong rau củ khi chế biến? A A. Luộc kỹ trong nhiều nước B B. Chiên ngập dầu C C. Hấp hoặc nướng D D. Ngâm rau củ trong nước muối lâu Câu 2 2. Khuyến nghị về lượng muối ăn hàng ngày cho người trưởng thành là bao nhiêu? A A. Dưới 2.300 mg natri (khoảng 5g muối) B B. Trên 5.000 mg natri (khoảng 10g muối) C C. Không giới hạn D D. Tùy thuộc vào sở thích cá nhân Câu 3 3. Vitamin E chủ yếu hoạt động như một chất gì trong cơ thể? A A. Chất tạo năng lượng B B. Chất chống oxy hóa C C. Chất khoáng hóa xương D D. Chất điều hòa hormone Câu 4 4. Vitamin K đóng vai trò quan trọng trong quá trình nào của cơ thể? A A. Chuyển hóa glucose B B. Đông máu C C. Tăng cường miễn dịch D D. Phát triển não bộ Câu 5 5. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh? A A. Gạo lứt B B. Đậu nành C C. Ngô D D. Khoai tây Câu 6 6. Thiếu vitamin D có thể dẫn đến bệnh nào ở trẻ em? A A. Bệnh còi xương B B. Bệnh thiếu máu C C. Bệnh scurvy D D. Bệnh pellagra Câu 7 7. Chức năng chính của sắt trong cơ thể là gì? A A. Duy trì cân bằng điện giải B B. Vận chuyển oxy C C. Điều hòa đường huyết D D. Tăng cường hệ miễn dịch Câu 8 8. Chất béo omega-3 có lợi cho sức khỏe tim mạch, nguồn cung cấp chính là: A A. Thịt bò B B. Dầu thực vật tinh luyện C C. Cá béo (cá hồi, cá thu) D D. Bơ động vật Câu 9 9. Tình trạng thiếu máu do thiếu sắt xảy ra khi cơ thể không có đủ chất sắt để sản xuất: A A. Glucose B B. Insulin C C. Hemoglobin D D. Collagen Câu 10 10. Đâu là một trong những nguyên tắc của chế độ ăn uống lành mạnh? A A. Ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn B B. Ăn đa dạng các loại thực phẩm C C. Hạn chế hoàn toàn chất béo D D. Chỉ ăn protein động vật Câu 11 11. Nguyên tắc cơ bản của cân bằng năng lượng là gì? A A. Năng lượng nạp vào phải lớn hơn năng lượng tiêu hao để tăng cân B B. Năng lượng nạp vào và năng lượng tiêu hao phải bằng nhau để duy trì cân nặng C C. Năng lượng nạp vào phải nhỏ hơn năng lượng tiêu hao để tăng cân D D. Cân bằng năng lượng không ảnh hưởng đến cân nặng Câu 12 12. Khoáng chất nào quan trọng cho việc hình thành xương và răng chắc khỏe, cũng như chức năng cơ và thần kinh? A A. Sắt B B. Canxi C C. Kẽm D D. Kali Câu 13 13. Đâu là một trong những lợi ích của việc uống đủ nước? A A. Tăng tích tụ chất béo B B. Giảm hiệu suất hoạt động thể chất C C. Điều hòa nhiệt độ cơ thể D D. Gây táo bón Câu 14 14. Nguyên tố vi lượng nào cần thiết cho chức năng tuyến giáp? A A. Kẽm B B. Iốt C C. Selen D D. Đồng Câu 15 15. Khái niệm 'mật độ dinh dưỡng' của thực phẩm đề cập đến: A A. Lượng calo trên mỗi gram thực phẩm B B. Hàm lượng chất dinh dưỡng so với lượng calo trong thực phẩm C C. Giá thành của thực phẩm trên thị trường D D. Thời gian bảo quản của thực phẩm Câu 16 16. Đâu là vai trò chính của protein trong cơ thể? A A. Cung cấp năng lượng dự trữ lâu dài B B. Xây dựng và sửa chữa mô C C. Vận chuyển oxy trong máu D D. Điều hòa quá trình trao đổi chất Câu 17 17. Chỉ số đường huyết (GI) của thực phẩm cho biết điều gì? A A. Lượng calo có trong thực phẩm B B. Tốc độ thực phẩm làm tăng đường huyết sau khi ăn C C. Hàm lượng chất xơ trong thực phẩm D D. Thời gian tiêu hóa thực phẩm Câu 18 18. Thực phẩm lên men như sữa chua và kim chi có lợi cho sức khỏe đường ruột vì chứa: A A. Chất béo bão hòa B B. Probiotics C C. Đường tinh luyện D D. Muối natri cao Câu 19 19. Đâu là nguồn cung cấp chất béo không bão hòa đơn tốt cho sức khỏe? A A. Mỡ động vật B B. Dầu dừa C C. Dầu ô liu D D. Bơ thực vật Câu 20 20. Chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe vì: A A. Cung cấp năng lượng cho tế bào B B. Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do C C. Hỗ trợ tiêu hóa chất béo D D. Tăng cường hấp thụ canxi Câu 21 21. Đâu không phải là một dấu hiệu của tình trạng thiếu nước? A A. Khô miệng B B. Nước tiểu màu vàng đậm C C. Đi tiểu thường xuyên D D. Mệt mỏi Câu 22 22. Chất dinh dưỡng đa lượng nào cung cấp năng lượng chính cho cơ thể và được lưu trữ dưới dạng glycogen trong gan và cơ? A A. Protein B B. Carbohydrate C C. Chất béo D D. Vitamin Câu 23 23. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thị lực, chức năng miễn dịch và tăng trưởng tế bào? A A. Vitamin C B B. Vitamin B12 C C. Vitamin A D D. Vitamin B6 Câu 24 24. Vitamin C đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình nào của cơ thể? A A. Tổng hợp protein B B. Hấp thụ sắt C C. Chuyển hóa carbohydrate D D. Dẫn truyền xung thần kinh Câu 25 25. Chế độ ăn Địa Trung Hải được coi là lành mạnh vì tập trung vào: A A. Thịt đỏ và sản phẩm từ sữa nguyên chất B B. Rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và dầu ô liu C C. Thực phẩm chế biến sẵn và đường tinh luyện D D. Chất béo bão hòa từ động vật Câu 26 26. Tỷ lệ phần trăm khuyến nghị của carbohydrate trong tổng lượng calo hàng ngày là bao nhiêu? A A. 10-20% B B. 20-35% C C. 45-65% D D. 65-80% Câu 27 27. Loại chất béo nào thường được tìm thấy trong thực phẩm chế biến sẵn và có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch? A A. Chất béo không bão hòa đa B B. Chất béo không bão hòa đơn C C. Chất béo bão hòa D D. Chất béo chuyển hóa (trans fat) Câu 28 28. Chất xơ đóng vai trò quan trọng trong chế độ ăn uống vì: A A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho tế bào B B. Hỗ trợ tiêu hóa và duy trì hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh C C. Giúp hấp thụ vitamin tan trong chất béo D D. Tham gia vào quá trình đông máu Câu 29 29. Vitamin nào có vai trò quan trọng trong việc duy trì làn da và niêm mạc khỏe mạnh? A A. Vitamin C B B. Vitamin E C C. Vitamin A D D. Vitamin K Câu 30 30. Vitamin B12 chủ yếu được tìm thấy trong nguồn thực phẩm nào? A A. Rau xanh B B. Trái cây C C. Thịt và sản phẩm từ động vật D D. Ngũ cốc nguyên hạt Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thực hành kế toán máy Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm