Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 Số câu30Quiz ID12104 Làm bài Câu 1 1. Trong tiếng Trung, '今天' (jīntiān) có nghĩa là gì? A A. Hôm qua B B. Hôm nay C C. Ngày mai D D. Ngày kia Câu 2 2. Trong câu '这是我的书' (Zhè shì wǒ de shū), từ '这' (zhè) có nghĩa là gì? A A. Kia B B. Đây C C. Đó D D. Nọ Câu 3 3. Pinyin 'mā' có thể tương ứng với thanh điệu nào trong tiếng Trung? A A. Chỉ thanh 1. B B. Chỉ thanh 4. C C. Có thể là thanh 1, 2, 3, hoặc 4 tùy thuộc vào dấu thanh. D D. Không phải là pinyin hợp lệ. Câu 4 4. Từ '的' (de) trong tiếng Trung thường được dùng để làm gì? A A. Biểu thị câu hỏi. B B. Biểu thị sự sở hữu hoặc quan hệ thuộc tính. C C. Biểu thị hành động đang diễn ra. D D. Biểu thị số lượng. Câu 5 5. Trong tiếng Trung, '不' (bù) khi đi với thanh 4 sẽ biến đổi thanh điệu như thế nào? A A. Vẫn giữ nguyên thanh 4. B B. Biến đổi thành thanh 1. C C. Biến đổi thành thanh 2. D D. Biến đổi thành thanh 3. Câu 6 6. Chọn thứ tự từ đúng trong câu tiếng Trung: 'Tôi là học sinh.' A A. 学生 我 是. B B. 是 我 学生. C C. 我 是 学生. D D. 学生 是 我. Câu 7 7. Trong câu '我不是老师' (Wǒ bù shì lǎoshī), từ '不是' (bù shì) có nghĩa là gì? A A. Là B B. Không phải là C C. Có lẽ là D D. Rất có thể là Câu 8 8. Trong tiếng Trung, khi muốn hỏi số lượng, bạn thường dùng từ nghi vấn nào? A A. 谁 (shéi) B B. 什么 (shénme) C C. 几 (jǐ)/多少 (duōshao) D D. 哪儿 (nǎr) Câu 9 9. Trong tiếng Trung, '先生' (xiānsheng) là cách xưng hô lịch sự dành cho ai? A A. Trẻ em. B B. Phụ nữ. C C. Nam giới. D D. Người lớn tuổi. Câu 10 10. Từ '谢谢' (xièxie) có nghĩa là gì và thường được dùng trong tình huống nào? A A. Xin chào, khi gặp ai đó. B B. Cảm ơn, khi nhận được sự giúp đỡ. C C. Xin lỗi, khi làm phiền người khác. D D. Tạm biệt, khi chia tay. Câu 11 11. Chọn câu hỏi đúng để hỏi 'Bạn khỏe không?' trong tiếng Trung. A A. 你好吗? (Nǐ hǎo ma?) B B. 你叫什么名字? (Nǐ jiào shénme míngzì?) C C. 你是哪儿人? (Nǐ shì nǎr rén?) D D. 你是学生吗? (Nǐ shì xuésheng ma?) Câu 12 12. Từ '也' (yě) trong tiếng Trung có nghĩa gần nhất với từ nào trong tiếng Việt? A A. Không B B. Cũng C C. Rất D D. Rồi Câu 13 13. Từ '和' (hé) trong tiếng Trung có chức năng gì khi liên kết hai danh từ? A A. Biểu thị sự lựa chọn 'hoặc'. B B. Biểu thị quan hệ nhân quả 'vì vậy'. C C. Biểu thị quan hệ 'và'. D D. Biểu thị sự chuyển ý 'nhưng'. Câu 14 14. Cách phát âm của 'z', 'c', 's' trong pinyin khác với 'zh', 'ch', 'sh' như thế nào? A A. 'z', 'c', 's' là âm đầu lưỡi cong, 'zh', 'ch', 'sh' là âm đầu lưỡi thẳng. B B. 'z', 'c', 's' là âm đầu lưỡi thẳng, 'zh', 'ch', 'sh' là âm đầu lưỡi cong. C C. Không có sự khác biệt về cách phát âm. D D. Sự khác biệt chỉ nằm ở thanh điệu. Câu 15 15. Trong tiếng Trung, '谁' (shéi/shuí) có nghĩa là gì? A A. Cái gì B B. Ở đâu C C. Khi nào D D. Ai Câu 16 16. Cấu trúc '...吗 (ma)?' thường được sử dụng để làm gì trong câu tiếng Trung? A A. Biểu thị câu cảm thán. B B. Biểu thị câu trần thuật. C C. Biểu thị câu hỏi. D D. Biểu thị câu mệnh lệnh. Câu 17 17. Trong tiếng Trung, thanh điệu nào được ký hiệu bằng dấu ngang (ˉ) trên chữ cái? A A. Thanh 1 B B. Thanh 2 C C. Thanh 3 D D. Thanh 4 Câu 18 18. Chọn từ trái nghĩa với '大' (dà - to, lớn). A A. 好 (hǎo) B B. 小 (xiǎo) C C. 高 (gāo) D D. 多 (duō) Câu 19 19. Chọn cách viết đúng của số 'bảy' trong chữ Hán. A A. 八 B B. 六 C C. 七 D D. 九 Câu 20 20. Pinyin nào sau đây viết đúng? A A. xiōng B B. xuēng C C. xiūng D D. xuòng Câu 21 21. Từ nào sau đây là danh từ chỉ người trong tiếng Trung? A A. 吃 (chī) B B. 看 (kàn) C C. 医生 (yīshēng) D D. 漂亮 (piàoliang) Câu 22 22. Từ nào sau đây không phải là số đếm trong tiếng Trung? A A. 一 (yī) B B. 二 (èr) C C. 三 (sān) D D. 家 (jiā) Câu 23 23. Pinyin của từ '书' (shū - sách) là gì? A A. sī B B. shū C C. sù D D. shǐ Câu 24 24. Từ '都' (dōu) trong tiếng Trung thường được dùng để biểu thị ý nghĩa gì? A A. Một chút. B B. Tất cả, đều. C C. Có lẽ. D D. Chỉ. Câu 25 25. Trong tiếng Trung, '再见' (zàijiàn) có nghĩa là gì? A A. Xin chào B B. Cảm ơn C C. Tạm biệt D D. Xin lỗi Câu 26 26. Chọn câu hỏi đúng để hỏi 'Bạn tên là gì?' trong tiếng Trung. A A. 你是谁? (Nǐ shì shéi?) B B. 你多大? (Nǐ duō dà?) C C. 你叫什么名字? (Nǐ jiào shénme míngzì?) D D. 你怎么样? (Nǐ zěnme yàng?) Câu 27 27. Chữ Hán '你好' (nǐ hǎo) có nghĩa là gì? A A. Tạm biệt B B. Xin chào C C. Cảm ơn D D. Xin lỗi Câu 28 28. Chọn cách sắp xếp pinyin theo thứ tự bảng chữ cái đúng. A A. b, p, m, f B B. p, b, f, m C C. m, f, p, b D D. f, m, b, p Câu 29 29. Từ '请' (qǐng) thường được dùng để làm gì trong câu tiếng Trung? A A. Biểu thị sự tức giận. B B. Biểu thị sự kính trọng, lịch sự hoặc thỉnh cầu. C C. Biểu thị sự ngạc nhiên. D D. Biểu thị sự nghi ngờ. Câu 30 30. Chọn câu miêu tả đúng về thanh 3 trong tiếng Trung. A A. Thanh cao và bằng. B B. Thanh lên cao từ giữa. C C. Thanh xuống thấp rồi lên lại. D D. Thanh xuống nhanh và mạnh. Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Di truyền học Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Toán cho các nhà kinh tế