Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 Số câu30Quiz ID12103 Làm bài Câu 1 1. Chọn câu giới thiệu bản thân đúng. A A. 我是老师。 (Wǒ shì lǎoshī. - Tôi là giáo viên.) B B. 我叫李明。 (Wǒ jiào Lǐ Míng. - Tôi tên là Lý Minh.) C C. 我是学生吗? (Wǒ shì xuésheng ma? - Tôi là học sinh phải không?) D D. 你叫什么名字? (Nǐ jiào shénme míngzi? - Bạn tên là gì?) Câu 2 2. Chọn phiên âm đúng cho từ '你好' (Xin chào). A A. nǐ hǎo B B. ní hao C C. nǐ hao D D. ní hǎo Câu 3 3. Từ '的 (de)' trong cụm '我的书 (wǒ de shū - sách của tôi)' biểu thị quan hệ gì? A A. Quan hệ sở hữu B B. Quan hệ nhân quả C C. Quan hệ mục đích D D. Quan hệ thời gian Câu 4 4. Trong tiếng Trung, '早上好 (zǎoshang hǎo)' có nghĩa là gì? A A. Chào buổi chiều B B. Chào buổi tối C C. Chào buổi sáng D D. Chúc ngủ ngon Câu 5 5. Trong tiếng Trung, '岁' (suì) là lượng từ dùng cho đối tượng nào? A A. Đồ vật B B. Tuổi C C. Sách D D. Người Câu 6 6. Trong tiếng Trung, '这' (zhè) và '那' (nà) có nghĩa lần lượt là gì? A A. Đây, kia B B. Kia, đây C C. Ở đây, ở kia D D. Cái này, cái đó Câu 7 7. Cấu trúc '…吗 (ma)?' dùng để làm gì trong câu? A A. Câu trần thuật B B. Câu cảm thán C C. Câu nghi vấn D D. Câu cầu khiến Câu 8 8. Thanh điệu thứ nhất (ˉ) trong tiếng Trung được gọi là gì? A A. Thanh ngang B B. Thanh huyền C C. Thanh hỏi D D. Thanh sắc Câu 9 9. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: __老师,您好! (__ lǎoshī, nín hǎo! - __ giáo viên, xin chào!) A A. 朋友 (péngyou - bạn) B B. 同学 (tóngxué - bạn học) C C. 老师 (lǎoshī - giáo viên) D D. 各位 (gèwèi - các vị) Câu 10 10. Chọn câu hỏi đúng để hỏi tuổi. A A. 你多大? (Nǐ duō dà?) B B. 你是谁? (Nǐ shì shéi?) C C. 你叫什么名字? (Nǐ jiào shénme míngzi?) D D. 你喜欢什么? (Nǐ xǐhuan shénme?) Câu 11 11. Chọn cách viết đúng của số '10' trong tiếng Trung. A A. 十 B B. 人 C C. 大 D D. 天 Câu 12 12. Câu '你呢? (Nǐ ne?)' thường được dùng trong tình huống nào? A A. Hỏi về tuổi B B. Hỏi ý kiến ngược lại C C. Hỏi đường D D. Hỏi giá cả Câu 13 13. Trong tiếng Trung, thứ tự ngày tháng năm được viết như thế nào? A A. Ngày - Tháng - Năm B B. Tháng - Ngày - Năm C C. Năm - Tháng - Ngày D D. Năm - Ngày - Tháng Câu 14 14. Từ '也' (yě - cũng) thường đứng ở vị trí nào trong câu? A A. Trước chủ ngữ B B. Sau chủ ngữ, trước động từ C C. Sau động từ, trước tân ngữ D D. Cuối câu Câu 15 15. Chọn câu sai về thanh điệu trong tiếng Trung. A A. Thanh điệu giúp phân biệt nghĩa của từ B B. Tiếng Trung có 4 thanh điệu chính và 1 thanh nhẹ C C. Thanh điệu không quan trọng trong giao tiếp D D. Thanh điệu được ký hiệu bằng dấu trên nguyên âm chính Câu 16 16. Từ '不' (bù - không) khi đứng trước thanh 4 sẽ biến đổi thanh điệu như thế nào? A A. Giữ nguyên thanh 1 B B. Đổi thành thanh 2 (bú) C C. Đổi thành thanh 3 (bǔ) D D. Đổi thành thanh 4 (bù) Câu 17 17. Trong câu '我学习汉语 (Wǒ xuéxí Hànyǔ - Tôi học tiếng Hán)', '汉语 (Hànyǔ)' đóng vai trò gì? A A. Chủ ngữ B B. Động từ C C. Tân ngữ D D. Trạng ngữ Câu 18 18. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 我__不是老师 (Wǒ __ bù shì lǎoshī - Tôi __ không phải là giáo viên). A A. 很 (hěn - rất) B B. 也 (yě - cũng) C C. 都 (dōu - đều) D D. 就 (jiù - thì) Câu 19 19. Từ nào sau đây có thanh điệu khác với các từ còn lại? A A. 妈 (mā) B B. 麻 (má) C C. 马 (mǎ) D D. 吗 (ma) Câu 20 20. Trong các từ sau, từ nào là danh từ chỉ người? A A. 书 (shū - sách) B B. 老师 (lǎoshī - giáo viên) C C. 桌子 (zhuōzi - bàn) D D. 椅子 (yǐzi - ghế) Câu 21 21. Phân biệt cách dùng của '会 (huì)' và '能 (néng)' khi nói về khả năng. A A. Cả hai đều chỉ khả năng bẩm sinh B B. '会' chỉ khả năng học được, '能' chỉ khả năng cho phép C C. '能' chỉ khả năng học được, '会' chỉ khả năng cho phép D D. Cả hai đều dùng thay thế cho nhau Câu 22 22. Cách nói 'tạm biệt' trang trọng hơn trong tiếng Trung là gì? A A. 再见 (zàijiàn) B B. 拜拜 (bàibài) C C. 回头见 (huítóu jiàn) D D. 慢走 (màn zǒu) Câu 23 23. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 这是__书 (Zhè shì __ shū - Đây là __ sách). A A. 一 (yī - một) B B. 二 (èr - hai) C C. 三 (sān - ba) D D. 四 (sì - bốn) Câu 24 24. Từ '都 (dōu - đều)' thường đứng ở vị trí nào trong câu? A A. Trước chủ ngữ B B. Sau chủ ngữ, trước động từ C C. Sau động từ, trước tân ngữ D D. Cuối câu Câu 25 25. Chọn phiên âm đúng cho từ '谢谢' (Cảm ơn). A A. xiè xiè B B. xiè xie C C. xiè xie D D. xié xié Câu 26 26. Trong tiếng Trung, '几 (jǐ)' và '多少 (duōshao)' đều dùng để hỏi số lượng, nhưng '几' thường dùng cho số lượng như thế nào? A A. Số lượng lớn B B. Số lượng nhỏ hơn 10 C C. Số lượng chính xác D D. Số lượng không xác định Câu 27 27. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我__学生 (Wǒ __ xuésheng - Tôi __ học sinh). A A. 是 (shì - là) B B. 有 (yǒu - có) C C. 在 (zài - ở) D D. 去 (qù - đi) Câu 28 28. Chữ Hán '谢' có nghĩa là gì? A A. Xin chào B B. Tạm biệt C C. Cảm ơn D D. Xin lỗi Câu 29 29. Trong tiếng Trung, trật tự từ đúng của câu khẳng định đơn giản là gì? A A. Động từ - Chủ ngữ - Tân ngữ B B. Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ C C. Tân ngữ - Động từ - Chủ ngữ D D. Động từ - Tân ngữ - Chủ ngữ Câu 30 30. Chọn câu hỏi đúng để hỏi 'Bạn khỏe không?' A A. 你忙吗? (Nǐ máng ma?) B B. 你好吗? (Nǐ hǎo ma?) C C. 你是谁? (Nǐ shì shéi?) D D. 你去哪儿? (Nǐ qù nǎr?) Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Di truyền học Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Toán cho các nhà kinh tế