Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Bệnh lý họcĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học Số câu30Quiz ID10566 Làm bài Câu 1 1. Quá trình viêm cấp tính thường bắt đầu với hiện tượng nào sau đây? A A. Tăng sinh tế bào B B. Co mạch máu C C. Giãn mạch máu D D. Xơ hóa mô Câu 2 2. Loại tế bào nào đóng vai trò trung tâm trong phản ứng viêm mạn tính? A A. Bạch cầu đa nhân trung tính B B. Tế bào Mast C C. Lympho bào D D. Tế bào nội mô Câu 3 3. Đâu là đặc điểm KHÔNG phải của hoại tử đông? A A. Cấu trúc tế bào được bảo tồn tương đối B B. Nhân tế bào bị phân mảnh (karyorrhexis) C C. Mô bệnh học có dạng 'bóng ma' tế bào D D. Thường gặp trong nhồi máu não Câu 4 4. Cơ chế chính gây phù trong viêm là gì? A A. Tăng áp suất keo huyết tương B B. Giảm tính thấm thành mạch máu C C. Tăng áp suất thủy tĩnh mao mạch D D. Tăng bạch huyết lưu thông Câu 5 5. Loại hình tăng sản nào sau đây có thể dẫn đến ung thư? A A. Tăng sản sinh lý B B. Tăng sản bù trừ C C. Tăng sản bệnh lý D D. Tăng sản nội tiết Câu 6 6. Khái niệm 'di sản tế bào' (cell memory) liên quan đến quá trình nào sau đây? A A. Hoại tử tế bào B B. Biệt hóa tế bào C C. Chuyển sản tế bào D D. Apoptosis Câu 7 7. Đâu là ví dụ về chuyển sản biểu mô trụ thành biểu mô lát tầng? A A. Barrett thực quản B B. Loạn sản cổ tử cung C C. Viêm loét đại tràng D D. Hen phế quản Câu 8 8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình lành vết thương? A A. Yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF) B B. Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta (TGF-β) C C. Yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-α) D D. Interleukin-10 (IL-10) Câu 9 9. Loại amyloid nào thường gặp nhất trong bệnh Alzheimer? A A. Amyloid AL B B. Amyloid AA C C. Amyloid Aβ D D. Amyloid ATTR Câu 10 10. Đột biến gen BRCA1 và BRCA2 làm tăng nguy cơ mắc loại ung thư nào ở phụ nữ? A A. Ung thư phổi B B. Ung thư vú và ung thư buồng trứng C C. Ung thư đại trực tràng D D. Ung thư dạ dày Câu 11 11. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của ung thư? A A. Tăng sinh tế bào không kiểm soát B B. Tránh né hệ thống miễn dịch C C. Giảm apoptosis D D. Tăng biệt hóa tế bào Câu 12 12. Xét nghiệm Pap smear được sử dụng để sàng lọc bệnh lý nào sau đây? A A. Ung thư vú B B. Ung thư cổ tử cung C C. Ung thư buồng trứng D D. Ung thư nội mạc tử cung Câu 13 13. Loại đột biến gen nào thường gặp nhất trong ung thư biểu mô đại trực tràng? A A. Đột biến gen TP53 B B. Đột biến gen APC C C. Đột biến gen KRAS D D. Đột biến gen EGFR Câu 14 14. Hội chứng cận ung thư (paraneoplastic syndrome) là gì? A A. Sự di căn của ung thư đến các cơ quan lân cận B B. Các triệu chứng toàn thân do ung thư gây ra nhưng không phải do di căn trực tiếp C C. Phản ứng viêm tại vị trí khối u D D. Sự hình thành mạch máu mới để nuôi dưỡng khối u Câu 15 15. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây xơ gan? A A. Viêm gan virus C mạn tính và nghiện rượu B B. Sỏi mật C C. Viêm tụy cấp D D. Bệnh Crohn Câu 16 16. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự tích tụ protein Tau bị phosphoryl hóa quá mức trong tế bào thần kinh? A A. Bệnh Parkinson B B. Bệnh Alzheimer C C. Bệnh Huntington D D. Xơ cứng cột bên teo cơ (ALS) Câu 17 17. Cơ chế chính gây ra bệnh gout là gì? A A. Tích tụ canxi pyrophosphate dihydrate trong khớp B B. Tích tụ tinh thể monosodium urate trong khớp C C. Tự kháng thể tấn công màng hoạt dịch khớp D D. Thoái hóa sụn khớp Câu 18 18. Bệnh lý nào sau đây được đặc trưng bởi sự phá hủy myelin của tế bào thần kinh trung ương? A A. Bệnh Alzheimer B B. Bệnh đa xơ cứng (Multiple Sclerosis) C C. Bệnh Parkinson D D. Bệnh Huntington Câu 19 19. Loại vi khuẩn nào thường gây viêm loét dạ dày tá tràng? A A. Escherichia coli B B. Helicobacter pylori C C. Salmonella typhi D D. Staphylococcus aureus Câu 20 20. Bệnh lý nào sau đây KHÔNG phải là bệnh tự miễn? A A. Viêm khớp dạng thấp B B. Lupus ban đỏ hệ thống C C. Bệnh tiểu đường type 2 D D. Bệnh viêm ruột (IBD) Câu 21 21. Cơ chế bệnh sinh chính của bệnh hen phế quản là gì? A A. Phá hủy phế nang B B. Co thắt phế quản, viêm và tăng tiết слизь C C. Xơ hóa nhu mô phổi D D. Tắc nghẽn mạch máu phổi Câu 22 22. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự tích tụ sắt quá mức trong cơ thể? A A. Thiếu máu thiếu sắt B B. Bệnh thalassemia C C. Bệnh huyết sắc tố (Hemochromatosis) D D. Bệnh Wilson Câu 23 23. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm màng não mủ ở trẻ sơ sinh? A A. Neisseria meningitidis B B. Streptococcus pneumoniae C C. Streptococcus agalactiae (Group B Streptococcus) D D. Haemophilus influenzae type b Câu 24 24. Bệnh lý nào sau đây được đặc trưng bởi sự hình thành các u hạt không hoại tử bã đậu? A A. Lao phổi B B. Sarcoidosis C C. Bệnh phong D D. Bệnh do Cryptococcus Câu 25 25. Loại tế bào nào đóng vai trò chính trong phản ứng dị ứng tức thì (type I hypersensitivity)? A A. Tế bào T gây độc B B. Tế bào Mast và IgE C C. Bạch cầu trung tính D D. Đại thực bào Câu 26 26. Xét nghiệm ELISA được sử dụng phổ biến để phát hiện bệnh lý nào sau đây? A A. Gãy xương B B. Nhiễm HIV C C. Sỏi thận D D. Viêm ruột thừa Câu 27 27. Cơ chế bệnh sinh chính của bệnh tiểu đường type 1 là gì? A A. Kháng insulin B B. Phá hủy tự miễn dịch tế bào beta tuyến tụy C C. Giảm sản xuất insulin do di truyền D D. Rối loạn chuyển hóa glucose ở gan Câu 28 28. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của tăng huyết áp không kiểm soát? A A. Viêm khớp B B. Đột quỵ và nhồi máu cơ tim C C. Loãng xương D D. Suy giáp Câu 29 29. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự thiếu hụt enzyme phenylalanine hydroxylase? A A. Bệnh Wilson B B. Bệnh phenylketon niệu (PKU) C C. Bệnh Gaucher D D. Bệnh Tay-Sachs Câu 30 30. Phương pháp nhuộm nào thường được sử dụng để quan sát vi khuẩn lao trong mẫu bệnh phẩm? A A. Nhuộm Gram B B. Nhuộm Ziehl-Neelsen C C. Nhuộm PAS (Periodic acid-Schiff) D D. Nhuộm Hematoxylin và Eosin (H&E) Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learning Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Truyền số liệu