Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Chứng khoán và thị trường chứng khoánĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chứng khoán và thị trường chứng khoán Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chứng khoán và thị trường chứng khoán Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chứng khoán và thị trường chứng khoán Số câu30Quiz ID15428 Làm bài Câu 1 1. Phân tích cơ bản (fundamental analysis) trong chứng khoán tập trung vào yếu tố nào? A A. Nghiên cứu lịch sử giá và khối lượng giao dịch của cổ phiếu B B. Đánh giá tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh và triển vọng của công ty C C. Phân tích tâm lý nhà đầu tư và xu hướng thị trường D D. Sử dụng các mô hình toán học phức tạp để dự đoán giá cổ phiếu Câu 2 2. Stop-loss order (lệnh dừng lỗ) được sử dụng với mục đích chính nào? A A. Tự động chốt lời khi giá tăng đến một mức nhất định B B. Hạn chế thua lỗ tối đa khi giá giảm xuống một mức nhất định C C. Mua vào cổ phiếu khi giá giảm D D. Bán ra cổ phiếu khi giá tăng Câu 3 3. Cổ phiếu 'blue-chip' thường được hiểu là loại cổ phiếu nào? A A. Cổ phiếu của các công ty mới niêm yết B B. Cổ phiếu có giá trị vốn hóa nhỏ C C. Cổ phiếu của các công ty lớn, uy tín, có lịch sử hoạt động ổn định D D. Cổ phiếu có mức độ biến động giá cao Câu 4 4. Thị trường chứng khoán sơ cấp là nơi diễn ra hoạt động nào? A A. Mua bán lại chứng khoán đã niêm yết giữa các nhà đầu tư B B. Phát hành lần đầu chứng khoán ra công chúng (IPO) C C. Giao dịch hợp đồng tương lai và quyền chọn D D. Thị trường giao dịch trái phiếu chính phủ Câu 5 5. ETF (Exchange Traded Fund) là loại quỹ đầu tư nào? A A. Quỹ đầu tư chỉ tập trung vào trái phiếu B B. Quỹ đầu tư thụ động mô phỏng theo một chỉ số chứng khoán cụ thể C C. Quỹ đầu tư chủ động lựa chọn cổ phiếu D D. Quỹ đầu tư bất động sản Câu 6 6. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng giá trị của cổ phiếu? A A. Lãi suất ngân hàng tăng B B. Tình hình kinh tế vĩ mô xấu đi C C. Công ty công bố lợi nhuận tăng trưởng mạnh D D. Giá dầu thế giới giảm mạnh Câu 7 7. Thị trường chứng khoán phái sinh (derivatives market) giao dịch các công cụ nào? A A. Cổ phiếu và trái phiếu B B. Hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn, và các công cụ tài chính khác có giá trị phái sinh C C. Bất động sản và hàng hóa D D. Ngoại tệ và kim loại quý Câu 8 8. IPO (Initial Public Offering) mang lại lợi ích chính nào cho công ty phát hành? A A. Giảm chi phí hoạt động B B. Tăng cường khả năng cạnh tranh C C. Huy động vốn từ công chúng để mở rộng hoạt động D D. Nâng cao giá trị cổ phiếu trên thị trường thứ cấp Câu 9 9. Yếu tố nào sau đây thường KHÔNG được coi là một yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trong dài hạn? A A. Tình hình kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát, lãi suất) B B. Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty (doanh thu, lợi nhuận) C C. Xu hướng kỹ thuật ngắn hạn trên biểu đồ giá D D. Chính sách pháp luật và quy định của nhà nước Câu 10 10. Nhà đầu tư giá trị (value investor) thường tìm kiếm loại cổ phiếu nào? A A. Cổ phiếu có giá tăng trưởng nhanh B B. Cổ phiếu của các công ty công nghệ mới C C. Cổ phiếu bị định giá thấp so với giá trị nội tại D D. Cổ phiếu có cổ tức cao Câu 11 11. Chứng khoán nào sau đây đại diện cho quyền sở hữu một phần công ty và quyền được chia sẻ lợi nhuận? A A. Trái phiếu chính phủ B B. Cổ phiếu phổ thông C C. Chứng chỉ quỹ mở D D. Kỳ phiếu ngân hàng Câu 12 12. Sự khác biệt chính giữa cổ phiếu ưu đãi (preferred stock) và cổ phiếu phổ thông (common stock) là gì? A A. Cổ phiếu ưu đãi có quyền biểu quyết, cổ phiếu phổ thông thì không B B. Cổ phiếu ưu đãi nhận cổ tức cố định và được ưu tiên thanh toán trước cổ phiếu phổ thông khi công ty phá sản C C. Cổ phiếu ưu đãi có giá trị vốn hóa thị trường lớn hơn D D. Cổ phiếu ưu đãi chỉ được phát hành bởi các ngân hàng Câu 13 13. Lệnh giới hạn (limit order) trong giao dịch chứng khoán khác lệnh thị trường ở điểm nào? A A. Lệnh giới hạn được thực hiện nhanh hơn lệnh thị trường B B. Lệnh giới hạn cho phép nhà đầu tư kiểm soát giá mua hoặc bán tối đa/tối thiểu C C. Lệnh giới hạn chỉ dành cho nhà đầu tư tổ chức D D. Lệnh giới hạn có phí giao dịch thấp hơn Câu 14 14. Chỉ số tham chiếu (benchmark index) có vai trò gì trong đánh giá hiệu quả đầu tư? A A. Xác định giá trị nội tại của cổ phiếu B B. Đo lường chi phí giao dịch C C. So sánh hiệu suất của danh mục đầu tư với thị trường chung D D. Dự báo xu hướng thị trường Câu 15 15. Hoạt động 'bán khống' (short selling) trong chứng khoán là gì? A A. Bán cổ phiếu mình đang sở hữu B B. Bán cổ phiếu đi vay với kỳ vọng giá sẽ giảm để mua lại trả sau C C. Mua cổ phiếu với mục đích nắm giữ dài hạn D D. Giao dịch cổ phiếu lô lớn Câu 16 16. Thông tin nội bộ (insider information) là gì trong thị trường chứng khoán? A A. Thông tin đã được công bố rộng rãi cho công chúng B B. Thông tin bí mật, chưa công khai, có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu C C. Thông tin từ báo cáo phân tích của công ty chứng khoán D D. Thông tin về lịch sử giao dịch của cổ phiếu Câu 17 17. Rủi ro hệ thống (systematic risk) trong đầu tư chứng khoán là loại rủi ro nào? A A. Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một công ty cụ thể B B. Rủi ro do quản lý yếu kém của công ty C C. Rủi ro ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường hoặc một nhóm lớn các tài sản D D. Rủi ro do gian lận kế toán Câu 18 18. Margin trading (giao dịch ký quỹ) trong chứng khoán là hình thức giao dịch như thế nào? A A. Giao dịch bằng tiền mặt có sẵn B B. Giao dịch sử dụng vốn vay từ công ty chứng khoán C C. Giao dịch dài hạn D D. Giao dịch chỉ dành cho nhà đầu tư nước ngoài Câu 19 19. Rủi ro lạm phát (inflation risk) ảnh hưởng đến đầu tư chứng khoán như thế nào? A A. Làm tăng giá trị thực của tiền mặt B B. Làm giảm sức mua của lợi nhuận đầu tư trong tương lai C C. Luôn có lợi cho thị trường chứng khoán D D. Không ảnh hưởng đến đầu tư chứng khoán Câu 20 20. Lệnh thị trường (market order) trong giao dịch chứng khoán là lệnh như thế nào? A A. Lệnh mua hoặc bán chứng khoán tại mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường B B. Lệnh mua hoặc bán chứng khoán khi giá đạt đến một mức giá xác định trước C C. Lệnh mua hoặc bán chứng khoán vào cuối phiên giao dịch D D. Lệnh mua hoặc bán chứng khoán với khối lượng lớn Câu 21 21. Hệ số P/E (Price-to-Earnings ratio) được sử dụng để làm gì trong phân tích cổ phiếu? A A. Đo lường khả năng thanh toán nợ của công ty B B. Đánh giá tốc độ tăng trưởng doanh thu của công ty C C. So sánh giá cổ phiếu với thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) D D. Đo lường mức độ rủi ro của cổ phiếu Câu 22 22. Trong đầu tư chứng khoán, đa dạng hóa danh mục đầu tư (portfolio diversification) nhằm mục đích gì? A A. Tăng lợi nhuận tối đa B B. Giảm thiểu rủi ro bằng cách phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau C C. Tập trung đầu tư vào một vài cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng cao nhất D D. Đơn giản hóa quá trình quản lý đầu tư Câu 23 23. Cổ tức (dividend) là gì trong chứng khoán? A A. Phần lợi nhuận công ty chia cho cổ đông B B. Giá trị tăng thêm của cổ phiếu C C. Chi phí giao dịch chứng khoán D D. Lãi suất trái phiếu Câu 24 24. Phí môi giới chứng khoán (brokerage fee) là chi phí gì? A A. Chi phí quản lý danh mục đầu tư B B. Chi phí trả cho công ty chứng khoán để thực hiện giao dịch mua bán C C. Chi phí lưu ký chứng khoán D D. Thuế giao dịch chứng khoán Câu 25 25. Rủi ro thanh khoản (liquidity risk) trong chứng khoán là gì? A A. Rủi ro công ty phá sản B B. Rủi ro không thể bán chứng khoán một cách nhanh chóng với giá hợp lý C C. Rủi ro thị trường giảm điểm mạnh D D. Rủi ro do biến động tỷ giá Câu 26 26. Mục đích chính của việc niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán là gì? A A. Tăng cường kiểm soát công ty của ban lãnh đạo B B. Tạo ra tính thanh khoản cho cổ phiếu và huy động vốn dễ dàng hơn C C. Giảm nghĩa vụ thuế cho công ty D D. Tránh sự giám sát của cơ quan quản lý nhà nước Câu 27 27. Chỉ số VN-Index phản ánh điều gì? A A. Giá trị vốn hóa thị trường của tất cả cổ phiếu niêm yết trên sàn HOSE B B. Mức độ biến động giá cổ phiếu của 50 công ty vốn hóa lớn nhất trên sàn HOSE C C. Biến động giá cổ phiếu của tất cả các cổ phiếu niêm yết trên sàn HOSE D D. Khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày trên sàn HOSE Câu 28 28. Khái niệm 'bong bóng chứng khoán' (stock market bubble) đề cập đến tình trạng gì? A A. Thị trường chứng khoán tăng trưởng ổn định B B. Giá chứng khoán tăng quá cao so với giá trị thực, sau đó có thể giảm mạnh C C. Thị trường chứng khoán giảm điểm liên tục D D. Thị trường chứng khoán ít biến động Câu 29 29. Trong phân tích kỹ thuật (technical analysis), nhà đầu tư sử dụng công cụ nào là chủ yếu? A A. Báo cáo tài chính của công ty B B. Biểu đồ giá và khối lượng giao dịch C C. Thông tin kinh tế vĩ mô D D. Đánh giá đội ngũ quản lý công ty Câu 30 30. Đòn bẩy tài chính (financial leverage) trong đầu tư chứng khoán có thể mang lại điều gì? A A. Giảm thiểu rủi ro đầu tư B B. Tăng khả năng sinh lời nhưng cũng tăng rủi ro thua lỗ C C. Đảm bảo lợi nhuận ổn định D D. Giảm chi phí giao dịch Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán hành chính sự nghiệp Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiền tệ ngân hàng