Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Địa lý Việt NamĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý Việt Nam Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý Việt Nam Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý Việt Nam Số câu30Quiz ID14148 Làm bài Câu 1 1. Loại hình giao thông vận tải nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam? A A. Đường bộ B B. Đường sắt C C. Đường biển D D. Đường hàng không Câu 2 2. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở vùng đồi núi nước ta? A A. Đất phù sa B B. Đất feralit C C. Đất mùn núi cao D D. Đất badan Câu 3 3. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam, cho biết tỉnh nào sau đây có diện tích trồng cà phê lớn nhất? A A. Lâm Đồng B B. Đắk Lắk C C. Gia Lai D D. Đắk Nông Câu 4 4. Vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc bao gồm các tỉnh và thành phố nào sau đây? A A. Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương B B. Hà Nội, Thái Nguyên, Phú Thọ, Bắc Giang, Lạng Sơn, Cao Bằng C C. Hà Nội, Nam Định, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An D D. Hà Nội, Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên, Lai Châu Câu 5 5. Đâu là vùng nuôi trồng thủy sản lớn nhất của Việt Nam? A A. Duyên hải Nam Trung Bộ B B. Đồng bằng sông Hồng C C. Đồng bằng sông Cửu Long D D. Bắc Trung Bộ Câu 6 6. Dân tộc nào sau đây có số dân đông nhất ở Việt Nam? A A. Tày B B. Thái C C. Kinh D D. Mường Câu 7 7. Biển Đông có ảnh hưởng như thế nào đến khí hậu Việt Nam? A A. Làm giảm tính khắc nghiệt của thời tiết B B. Tăng tính lục địa của khí hậu C C. Gây ra hiện tượng El Nino và La Nina D D. Không ảnh hưởng đến khí hậu Câu 8 8. Địa điểm nào sau đây được xem là 'nóc nhà' của Đông Dương? A A. Đỉnh Fansipan B B. Đỉnh Pu Si Lung C C. Đỉnh Ngọc Linh D D. Đỉnh Bạch Mã Câu 9 9. Hoạt động kinh tế nào sau đây ít chịu ảnh hưởng nhất của yếu tố mùa vụ ở Việt Nam? A A. Trồng trọt B B. Nuôi trồng thủy sản C C. Công nghiệp chế biến D D. Du lịch biển Câu 10 10. Khu vực nào của Việt Nam có mật độ dân số thấp nhất? A A. Đồng bằng sông Hồng B B. Đông Bắc C C. Tây Nguyên D D. Đông Nam Bộ Câu 11 11. Ngành nông nghiệp nào sau đây được coi là thế mạnh truyền thống của vùng Đồng bằng sông Hồng? A A. Trồng lúa nước B B. Nuôi trồng thủy sản C C. Trồng cây công nghiệp lâu năm D D. Chăn nuôi gia súc lớn Câu 12 12. Hồ nước ngọt tự nhiên lớn nhất Việt Nam là hồ nào? A A. Hồ Ba Bể B B. Hồ Thác Bà C C. Hồ Hoàn Kiếm D D. Hồ Tây Câu 13 13. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển các khu kinh tế ven biển ở Việt Nam là gì? A A. Bảo vệ môi trường biển B B. Tăng cường quốc phòng an ninh C C. Thúc đẩy kinh tế mở và hội nhập quốc tế D D. Phát triển văn hóa du lịch biển Câu 14 14. Địa danh nào sau đây được UNESCO công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới? A A. Sapa B B. Vịnh Hạ Long C C. Phú Quốc D D. Đà Lạt Câu 15 15. Vùng nào sau đây của Việt Nam có tiềm năng phát triển điện gió lớn nhất? A A. Tây Nguyên B B. Duyên hải Nam Trung Bộ C C. Đồng bằng sông Cửu Long D D. Đông Bắc Câu 16 16. Đô thị nào sau đây là đô thị loại đặc biệt của Việt Nam? A A. Đà Nẵng B B. Cần Thơ C C. Hải Phòng D D. Thành phố Hồ Chí Minh Câu 17 17. Tuyến đường quốc lộ nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc kết nối Bắc và Nam Việt Nam? A A. Quốc lộ 1A B B. Quốc lộ 14 C C. Quốc lộ 22 D D. Quốc lộ 27 Câu 18 18. Giải pháp nào sau đây là quan trọng nhất để giảm thiểu tình trạng xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long? A A. Xây dựng các nhà máy thủy điện B B. Phát triển du lịch sinh thái C C. Xây dựng hệ thống thủy lợi hợp lý D D. Tăng cường khai thác tài nguyên rừng Câu 19 19. Tỉnh nào sau đây của Việt Nam có đường bờ biển dài nhất? A A. Quảng Ninh B B. Khánh Hòa C C. Bà Rịa - Vũng Tàu D D. Cà Mau Câu 20 20. Loại gió nào sau đây gây mưa phùn cho vùng ven biển Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ vào mùa đông? A A. Gió mùa Đông Bắc B B. Gió Tây khô nóng C C. Gió Tín phong D D. Gió mùa Tây Nam Câu 21 21. Căn cứ vào kiến thức địa lý, hãy cho biết nhận định nào sau đây không đúng về đặc điểm dân cư và xã hội của Việt Nam? A A. Cơ cấu dân số trẻ B B. Tỷ lệ dân số thành thị cao hơn nông thôn C C. Phân bố dân cư không đều giữa các vùng D D. Đa dạng về thành phần dân tộc Câu 22 22. Vườn quốc gia nào sau đây nổi tiếng với hệ sinh thái rừng tràm ngập mặn? A A. Vườn quốc gia Cúc Phương B B. Vườn quốc gia Tràm Chim C C. Vườn quốc gia Bạch Mã D D. Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng Câu 23 23. Tài nguyên khoáng sản nào sau đây tập trung nhiều nhất ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ? A A. Dầu mỏ B B. Than đá C C. Bôxit D D. Apatit Câu 24 24. Nhận xét nào sau đây đúng về đặc điểm địa hình bờ biển Việt Nam? A A. Đồng đều, ít khúc khuỷu B B. Chủ yếu là bờ biển bồi tụ C C. Khúc khuỷu, đa dạng các dạng bờ biển D D. Chủ yếu là bờ biển mài mòn Câu 25 25. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng Tây Bắc Bộ? A A. Điện Biên B B. Lai Châu C C. Sơn La D D. Hà Giang Câu 26 26. Dãy núi nào sau đây được mệnh danh là 'xương sống' của Việt Nam, chạy dài từ Tây Bắc xuống miền Trung? A A. Hoàng Liên Sơn B B. Trường Sơn C C. Đông Triều D D. Ngân Sơn Câu 27 27. Đâu là con sông chảy qua nhiều tỉnh thành nhất của Việt Nam? A A. Sông Hồng B B. Sông Đà C C. Sông Mã D D. Sông Mê Kông Câu 28 28. Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng Đông Nam Bộ? A A. Khai thác dầu khí B B. Chế biến lương thực thực phẩm C C. Sản xuất xi măng D D. Thủy điện Câu 29 29. Hệ sinh thái rừng ngập mặn tập trung chủ yếu ở vùng nào của Việt Nam? A A. Đồng bằng sông Hồng B B. Duyên hải Nam Trung Bộ C C. Đồng bằng sông Cửu Long D D. Tây Nguyên Câu 30 30. Đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng mạnh mẽ nhất của loại hình thiên tai nào sau đây? A A. Bão B B. Lũ lụt C C. Hạn hán D D. Động đất Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đạo đức kinh doanh Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá phân tích