Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dinh dưỡng họcĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Số câu30Quiz ID13380 Làm bài Câu 1 1. Thực phẩm nào sau đây KHÔNG được khuyến khích cho người mắc bệnh Gout (gút)? A A. Rau xanh B B. Trái cây C C. Nội tạng động vật D D. Ngũ cốc nguyên hạt Câu 2 2. Phương pháp nào sau đây giúp bảo toàn vitamin C tốt nhất trong quá trình chế biến rau củ? A A. Luộc kỹ trong nhiều nước B B. Chiên ngập dầu C C. Hấp hoặc nướng D D. Ngâm trong nước muối lâu Câu 3 3. Chất dinh dưỡng nào sau đây cung cấp năng lượng chính cho cơ thể? A A. Vitamin B B. Khoáng chất C C. Carbohydrate D D. Nước Câu 4 4. Thực phẩm nào sau đây chứa nhiều cholesterol nhất? A A. Dầu thực vật B B. Thịt nạc C C. Trứng gà D D. Rau xanh Câu 5 5. Thiếu hụt chất dinh dưỡng nào sau đây gây ra bệnh còi xương ở trẻ em? A A. Vitamin C B B. Vitamin A C C. Vitamin D D D. Vitamin K Câu 6 6. Chỉ số BMI (Body Mass Index) được sử dụng để đánh giá điều gì? A A. Tỷ lệ mỡ cơ thể B B. Mức độ trao đổi chất C C. Cân nặng so với chiều cao D D. Sức mạnh cơ bắp Câu 7 7. Đối tượng nào sau đây có nhu cầu protein cao hơn so với người bình thường? A A. Người ít vận động B B. Người cao tuổi C C. Vận động viên thể hình D D. Người ăn chay trường Câu 8 8. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo và có thể tích lũy trong cơ thể? A A. Vitamin C B B. Vitamin B1 C C. Vitamin A D D. Vitamin B6 Câu 9 9. Axit béo Omega-3 có lợi ích chính nào đối với sức khỏe? A A. Tăng cường trí nhớ ngắn hạn B B. Giảm viêm và tốt cho tim mạch C C. Cải thiện sức mạnh cơ bắp D D. Tăng cường hấp thụ canxi Câu 10 10. Chất dinh dưỡng nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển não bộ và thị giác của trẻ nhỏ? A A. Vitamin K B B. Axit folic C C. DHA (Docosahexaenoic acid) D D. Vitamin D Câu 11 11. Nguyên tố vi lượng nào sau đây cần thiết cho chức năng tuyến giáp? A A. Sắt B B. Kẽm C C. Iốt D D. Selen Câu 12 12. Đâu là nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh từ thực vật? A A. Gạo lứt B B. Đậu nành C C. Ngô D D. Khoai tây Câu 13 13. Thực phẩm lên men như kim chi, dưa cải muối có lợi ích nào cho sức khỏe? A A. Giảm lượng đường trong máu B B. Cung cấp vitamin C dồi dào C C. Cải thiện sức khỏe đường ruột D D. Tăng cường sức mạnh cơ bắp Câu 14 14. Vai trò của nước trong cơ thể KHÔNG bao gồm: A A. Vận chuyển chất dinh dưỡng B B. Điều hòa thân nhiệt C C. Cung cấp năng lượng trực tiếp D D. Tham gia vào các phản ứng hóa học Câu 15 15. Chất dinh dưỡng nào sau đây là một antioxidant mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương? A A. Vitamin D B B. Vitamin E C C. Vitamin K D D. Vitamin B12 Câu 16 16. Thiếu hụt sắt có thể dẫn đến tình trạng sức khỏe nào? A A. Loãng xương B B. Thiếu máu C C. Bướu cổ D D. Suy giảm trí nhớ Câu 17 17. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp probiotic tốt nhất? A A. Bánh mì trắng B B. Sữa tươi tiệt trùng C C. Sữa chua D D. Nước ép trái cây Câu 18 18. Hàm lượng natri cao thường liên quan đến bệnh lý nào? A A. Hạ huyết áp B B. Loãng xương C C. Cao huyết áp D D. Tiểu đường Câu 19 19. Chức năng chính của vitamin K trong cơ thể là gì? A A. Chống oxy hóa B B. Đông máu C C. Tăng cường miễn dịch D D. Hỗ trợ thị lực Câu 20 20. Nguyên tắc 'bàn tay' trong dinh dưỡng thường dùng để ước lượng khẩu phần ăn của nhóm thực phẩm nào? A A. Rau củ B B. Protein C C. Carbohydrate D D. Chất béo Câu 21 21. Nguyên tắc 'đĩa ăn lành mạnh' khuyến nghị tỷ lệ rau và trái cây nên chiếm bao nhiêu trên đĩa ăn? A A. 1/4 B B. 1/3 C C. 1/2 D D. 2/3 Câu 22 22. Đâu là dấu hiệu sớm của tình trạng mất nước? A A. Da khô và nhăn nheo B B. Khát nước C C. Đau đầu dữ dội D D. Hôn mê Câu 23 23. Loại carbohydrate nào được hấp thụ chậm hơn và có lợi cho việc kiểm soát đường huyết? A A. Glucose B B. Fructose C C. Carbohydrate phức tạp D D. Sucrose Câu 24 24. Chất khoáng nào sau đây quan trọng cho việc duy trì huyết áp ổn định và cân bằng điện giải? A A. Sắt B B. Kẽm C C. Kali D D. Iốt Câu 25 25. Vitamin D có vai trò quan trọng nhất trong quá trình nào của cơ thể? A A. Đông máu B B. Hấp thụ canxi C C. Chuyển hóa protein D D. Sản xuất hồng cầu Câu 26 26. Vitamin B12 chủ yếu được tìm thấy trong loại thực phẩm nào? A A. Rau xanh B B. Trái cây C C. Sản phẩm động vật D D. Các loại đậu Câu 27 27. Hậu quả của việc tiêu thụ quá nhiều đường đơn (đường tinh luyện) là gì? A A. Tăng cường hệ miễn dịch B B. Giảm nguy cơ tim mạch C C. Tăng nguy cơ béo phì và tiểu đường type 2 D D. Cải thiện sức khỏe xương Câu 28 28. Chất xơ đóng vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa, ngoại trừ: A A. Giúp giảm cholesterol máu B B. Hỗ trợ kiểm soát đường huyết C C. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho tế bào D D. Tăng cường nhu động ruột, ngăn ngừa táo bón Câu 29 29. Loại chất béo nào được coi là 'lành mạnh' và nên ưu tiên trong chế độ ăn? A A. Chất béo bão hòa B B. Chất béo chuyển hóa C C. Chất béo không bão hòa D D. Cholesterol Câu 30 30. Để giảm cân một cách lành mạnh, nguyên tắc dinh dưỡng cơ bản nào cần tuân thủ? A A. Nhịn ăn hoàn toàn B B. Ăn ít calo hơn lượng calo tiêu thụ C C. Loại bỏ hoàn toàn chất béo khỏi chế độ ăn D D. Chỉ ăn protein Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thực hành kế toán máy Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm