Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learningĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learning Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learning Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learning Số câu30Quiz ID10308 Làm bài Câu 1 1. Đâu là giao thức truyền tải dữ liệu chính được sử dụng cho World Wide Web? A A. FTP B B. HTTP C C. SMTP D D. TCP/IP Câu 2 2. Thuật ngữ 'e-learning' được hiểu chính xác nhất là gì? A A. Hình thức học tập truyền thống có sử dụng máy chiếu. B B. Hình thức học tập hoàn toàn dựa trên sách giáo khoa điện tử. C C. Hình thức học tập sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông để phân phối nội dung và tương tác. D D. Hình thức học tập chỉ dành cho các môn khoa học tự nhiên. Câu 3 3. URL (Uniform Resource Locator) thường được dùng để làm gì trên Internet? A A. Mã hóa dữ liệu truyền tải. B B. Xác định địa chỉ duy nhất của một tài nguyên trên Internet. C C. Tăng tốc độ tải trang web. D D. Bảo vệ máy tính khỏi virus. Câu 4 4. Đâu là lợi ích chính của việc học tập trực tuyến (e-learning) so với học tập truyền thống? A A. Giảm sự tương tác giữa người học và giảng viên. B B. Tăng chi phí học tập do phải mua thiết bị công nghệ. C C. Linh hoạt về thời gian và địa điểm học tập. D D. Giảm khả năng tiếp cận thông tin và tài liệu học tập. Câu 5 5. Thiết bị nào sau đây **KHÔNG** phải là thiết bị đầu cuối để truy cập Internet? A A. Máy tính cá nhân. B B. Điện thoại thông minh. C C. Bộ định tuyến (Router). D D. Máy tính bảng. Câu 6 6. Trong mô hình e-learning, LMS (Learning Management System) đóng vai trò gì? A A. Cung cấp kết nối Internet. B B. Quản lý nội dung học tập, theo dõi tiến trình và tương tác của người học. C C. Thiết kế giao diện đồ họa cho website. D D. Phát triển ứng dụng di động. Câu 7 7. Khái niệm 'đám mây' (cloud) trong Internet đề cập đến điều gì? A A. Thời tiết trên Internet. B B. Mạng lưới các máy chủ từ xa cung cấp dịch vụ lưu trữ và tính toán. C C. Phần mềm diệt virus trực tuyến. D D. Công nghệ truyền dữ liệu không dây. Câu 8 8. Hình thức học tập kết hợp giữa trực tuyến (online) và trực tiếp (offline) được gọi là gì? A A. Học tập từ xa. B B. Học tập hỗn hợp (Blended learning). C C. Học tập cộng tác. D D. Học tập cá nhân hóa. Câu 9 9. Công cụ tìm kiếm (search engine) trên Internet hoạt động dựa trên nguyên tắc nào? A A. Dịch nội dung trang web sang nhiều ngôn ngữ. B B. Lập chỉ mục và xếp hạng các trang web dựa trên từ khóa tìm kiếm. C C. Chặn quảng cáo trực tuyến. D D. Tạo tường lửa bảo vệ máy tính. Câu 10 10. Trong e-learning, 'tính tương tác' (interactivity) đề cập đến yếu tố nào? A A. Khả năng truy cập vào nội dung học tập mọi lúc mọi nơi. B B. Sự tham gia và trao đổi giữa người học với nội dung, giảng viên và các học viên khác. C C. Tính bảo mật của hệ thống học tập trực tuyến. D D. Khả năng tùy chỉnh giao diện học tập theo sở thích cá nhân. Câu 11 11. Địa chỉ IP (Internet Protocol) có vai trò gì trong mạng Internet? A A. Mã hóa thông tin liên lạc. B B. Định danh duy nhất cho mỗi thiết bị kết nối mạng. C C. Kiểm soát tốc độ truyền dữ liệu. D D. Bảo vệ bản quyền nội dung trực tuyến. Câu 12 12. Hình thức e-learning nào sau đây đồng bộ (synchronous)? A A. Xem video bài giảng записанное sẵn. B B. Tham gia lớp học trực tuyến (webinar) theo thời gian thực. C C. Đọc tài liệu học tập trên LMS. D D. Gửi email cho giảng viên. Câu 13 13. Trong bối cảnh e-learning, 'nội dung số hóa' (digital content) bao gồm những gì? A A. Sách giáo trình in trên giấy. B B. Bài giảng video, tài liệu PDF, bài kiểm tra trực tuyến. C C. Bảng đen và phấn viết. D D. Mô hình vật lý minh họa bài học. Câu 14 14. Mạng xã hội (social media) có thể được ứng dụng trong e-learning như thế nào? A A. Thay thế hoàn toàn cho LMS. B B. Tạo không gian thảo luận, chia sẻ tài liệu và kết nối giữa người học. C C. Hạn chế tương tác giữa người học để tập trung vào nội dung. D D. Chỉ dùng để giải trí, không liên quan đến học tập. Câu 15 15. DNS (Domain Name System) hoạt động như thế nào? A A. Tăng cường bảo mật cho mạng wifi. B B. Chuyển đổi tên miền (ví dụ: google.com) thành địa chỉ IP. C C. Quản lý băng thông Internet. D D. Lọc nội dung độc hại trên Internet. Câu 16 16. Một trong những thách thức của e-learning là gì? A A. Chi phí đầu tư ban đầu thấp. B B. Yêu cầu người học có tính tự giác và kỷ luật cao. C C. Dễ dàng kiểm soát hoàn toàn quá trình học tập của người học. D D. Đảm bảo tương tác trực tiếp cao hơn so với học truyền thống. Câu 17 17. Ứng dụng nào sau đây **KHÔNG** phải là công cụ hỗ trợ cho e-learning? A A. Zoom (phần mềm hội nghị trực tuyến). B B. Google Classroom (nền tảng quản lý lớp học). C C. Microsoft Word (phần mềm soạn thảo văn bản). D D. Máy tính калькулятор. Câu 18 18. Firewall (tường lửa) có chức năng chính là gì trong bảo mật Internet? A A. Tăng tốc độ kết nối Internet. B B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hoặc ra khỏi mạng máy tính. C C. Sao lưu dữ liệu tự động. D D. Quét và diệt virus. Câu 19 19. Khái niệm 'băng thông' (bandwidth) trong Internet liên quan đến yếu tố nào? A A. Kích thước vật lý của dây cáp mạng. B B. Lượng dữ liệu tối đa có thể truyền qua đường truyền mạng trong một đơn vị thời gian. C C. Số lượng thiết bị kết nối vào mạng. D D. Thời gian phản hồi của máy chủ. Câu 20 20. Trong e-learning, 'đa phương tiện' (multimedia) được sử dụng để làm gì? A A. Giảm dung lượng file tài liệu học tập. B B. Tăng tính trực quan, sinh động và hấp dẫn cho nội dung học tập. C C. Thay thế hoàn toàn văn bản chữ viết. D D. Bảo mật thông tin cá nhân của người học. Câu 21 21. VPN (Virtual Private Network) được sử dụng để làm gì? A A. Tăng tốc độ tải trang web. B B. Tạo kết nối mạng riêng tư và an toàn qua Internet công cộng. C C. Chặn quảng cáo trực tuyến. D D. Kiểm tra chính tả văn bản. Câu 22 22. Trình duyệt web (web browser) có chức năng chính là gì? A A. Quản lý file trên máy tính. B B. Hiển thị và tương tác với nội dung trang web. C C. Gửi và nhận email. D D. Soạn thảo văn bản. Câu 23 23. Trong e-learning, 'đánh giá trực tuyến' (online assessment) có ưu điểm gì? A A. Giảm tính khách quan và công bằng trong đánh giá. B B. Tiết kiệm thời gian và chi phí, cung cấp phản hồi nhanh chóng. C C. Tăng khả năng gian lận trong thi cử. D D. Khó khăn trong việc kiểm tra kiến thức thực tế. Câu 24 24. Wi-Fi là công nghệ mạng không dây dựa trên tiêu chuẩn nào? A A. Bluetooth. B B. Ethernet. C C. IEEE 802.11. D D. USB. Câu 25 25. Email (thư điện tử) được sử dụng để làm gì? A A. Truyền tải video trực tuyến. B B. Gửi và nhận tin nhắn, tài liệu qua mạng Internet. C C. Gọi điện thoại miễn phí. D D. Tìm kiếm thông tin trên web. Câu 26 26. Trong e-learning, 'khóa học trực tuyến mở' (MOOC - Massive Open Online Course) có đặc điểm gì? A A. Giới hạn số lượng người tham gia. B B. Chỉ dành cho sinh viên đại học chính quy. C C. Mở cửa tự do cho mọi người tham gia, thường miễn phí hoặc chi phí thấp. D D. Yêu cầu phải có bằng cấp chuyên môn để đăng ký. Câu 27 27. Giao thức nào được sử dụng để gửi email qua Internet? A A. HTTP B B. FTP C C. SMTP D D. DNS Câu 28 28. VPN có thể giúp ích gì cho người học e-learning khi truy cập tài liệu học tập? A A. Tăng tốc độ tải tài liệu. B B. Truy cập tài liệu bị chặn theo khu vực địa lý. C C. Giảm dung lượng file tài liệu. D D. Tự động dịch tài liệu sang ngôn ngữ khác. Câu 29 29. FTP (File Transfer Protocol) được sử dụng để làm gì trên Internet? A A. Xem video trực tuyến. B B. Truyền tải file giữa máy tính và máy chủ. C C. Gửi email. D D. Duyệt web. Câu 30 30. Trong e-learning, 'cộng đồng học tập trực tuyến' (online learning community) mang lại lợi ích gì? A A. Giảm tính tương tác giữa người học. B B. Tăng sự cô lập của người học. C C. Tạo môi trường hỗ trợ, chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác giữa người học. D D. Hạn chế khả năng tiếp cận tài liệu học tập. Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online An toàn điện Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học