Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dinh dưỡng họcĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Số câu30Quiz ID13379 Làm bài Câu 1 1. Để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, nên ưu tiên lựa chọn thực phẩm giàu chất xơ hòa tan vì chất xơ hòa tan có tác dụng: A A. Cung cấp năng lượng nhanh chóng B B. Giảm cholesterol LDL trong máu C C. Tăng cường hấp thụ vitamin tan trong chất béo D D. Ngăn ngừa táo bón Câu 2 2. Trong khẩu phần ăn cân đối, tỷ lệ phần trăm năng lượng từ protein nên chiếm khoảng bao nhiêu? A A. 10-15% B B. 20-35% C C. 45-65% D D. Trên 70% Câu 3 3. Chỉ số đường huyết (GI) của thực phẩm cho biết điều gì? A A. Hàm lượng calo trong thực phẩm B B. Tốc độ làm tăng đường huyết sau khi ăn thực phẩm đó C C. Hàm lượng chất xơ trong thực phẩm D D. Hàm lượng vitamin và khoáng chất trong thực phẩm Câu 4 4. Lý do chính khiến chất béo chuyển hóa (trans fat) bị coi là không lành mạnh là gì? A A. Cung cấp quá nhiều calo B B. Làm giảm cholesterol HDL ('cholesterol tốt') và tăng cholesterol LDL ('cholesterol xấu') C C. Gây khó tiêu D D. Làm tăng đường huyết Câu 5 5. Chức năng chính của protein trong cơ thể là gì? A A. Cung cấp năng lượng dự trữ B B. Xây dựng và sửa chữa các mô, cơ quan C C. Điều hòa đường huyết D D. Vận chuyển oxy Câu 6 6. Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) được thiết kế để: A A. Giảm cân nhanh chóng B B. Hạ huyết áp và cải thiện sức khỏe tim mạch C C. Tăng cường cơ bắp D D. Kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường Câu 7 7. Điều gì xảy ra nếu cơ thể tiêu thụ quá nhiều natri (muối) trong thời gian dài? A A. Hạ huyết áp B B. Tăng huyết áp và nguy cơ bệnh tim mạch C C. Giảm nguy cơ loãng xương D D. Cải thiện chức năng thận Câu 8 8. Chất dinh dưỡng nào sau đây KHÔNG cung cấp năng lượng cho cơ thể? A A. Carbohydrate B B. Protein C C. Chất béo D D. Vitamin Câu 9 9. Để bảo toàn tối đa vitamin trong rau củ quả, phương pháp chế biến nào sau đây được khuyến khích nhất? A A. Luộc kỹ B B. Chiên rán C C. Ăn sống hoặc hấp nhanh D D. Nướng ở nhiệt độ cao trong thời gian dài Câu 10 10. Chỉ số BMI (Body Mass Index) được sử dụng để đánh giá: A A. Tỷ lệ mỡ cơ thể B B. Mức độ hoạt động thể chất C C. Cân nặng so với chiều cao, đánh giá tình trạng cân nặng D D. Sức khỏe tim mạch Câu 11 11. Thực phẩm lên men như sữa chua, kim chi có lợi ích gì cho hệ tiêu hóa? A A. Cung cấp chất xơ B B. Cung cấp protein hoàn chỉnh C C. Cung cấp lợi khuẩn (probiotics) giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột D D. Cung cấp vitamin C Câu 12 12. Chế độ ăn Địa Trung Hải (Mediterranean diet) nổi tiếng với lợi ích sức khỏe, đặc biệt là cho tim mạch. Thành phần chính của chế độ ăn này là gì? A A. Thịt đỏ và sản phẩm từ sữa nguyên chất B B. Ngũ cốc tinh chế và đường C C. Rau, quả, ngũ cốc nguyên hạt, dầu ô liu, cá và các loại đậu D D. Thực phẩm chế biến sẵn và đồ ăn nhanh Câu 13 13. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc uống đủ nước? A A. Hỗ trợ tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng B B. Điều hòa thân nhiệt C C. Tăng cường trí nhớ ngắn hạn D D. Giảm nguy cơ táo bón Câu 14 14. Thiếu hụt chất dinh dưỡng nào sau đây có thể dẫn đến bệnh còi xương ở trẻ em? A A. Sắt B B. Canxi và Vitamin D C C. Vitamin C D D. Kẽm Câu 15 15. Nguyên tố khoáng nào là thành phần chính của hemoglobin trong hồng cầu, giúp vận chuyển oxy? A A. Canxi B B. Kali C C. Sắt D D. Natri Câu 16 16. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh, chứa tất cả các axit amin thiết yếu? A A. Gạo lứt B B. Đậu nành C C. Rau xanh D D. Hoa quả Câu 17 17. Omega-3 là một loại axit béo không bão hòa đa, có nhiều trong: A A. Thịt đỏ B B. Dầu dừa C C. Cá béo (cá hồi, cá thu) D D. Bơ thực vật Câu 18 18. Vitamin D có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ chất khoáng nào? A A. Sắt B B. Canxi C C. Kẽm D D. Kali Câu 19 19. Vitamin nào cần thiết cho sự phát triển của tế bào và đặc biệt quan trọng trong giai đoạn mang thai để ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi? A A. Vitamin A B B. Folate (Vitamin B9) C C. Vitamin E D D. Vitamin B12 Câu 20 20. Chất dinh dưỡng đa lượng nào cung cấp năng lượng chính cho cơ thể và đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của não bộ? A A. Protein B B. Carbohydrate C C. Chất béo D D. Vitamin Câu 21 21. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp canxi tốt nhất? A A. Thịt gà B B. Rau cải xoăn C C. Cam D D. Gạo trắng Câu 22 22. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong chất béo và có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu? A A. Vitamin C B B. Vitamin B12 C C. Vitamin K D D. Vitamin B6 Câu 23 23. Chất xơ đóng vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa, đặc biệt là trong việc: A A. Cung cấp năng lượng cho cơ thể B B. Hấp thụ vitamin tan trong chất béo C C. Ngăn ngừa táo bón và hỗ trợ sức khỏe đường ruột D D. Tăng cường hệ miễn dịch Câu 24 24. Quá trình chuyển hóa thức ăn thành năng lượng trong cơ thể được gọi là gì? A A. Hấp thụ B B. Tiêu hóa C C. Trao đổi chất (Metabolism) D D. Bài tiết Câu 25 25. Vitamin C đóng vai trò quan trọng trong việc: A A. Cung cấp năng lượng B B. Tăng cường hệ miễn dịch và chống oxy hóa C C. Hỗ trợ đông máu D D. Duy trì thị lực Câu 26 26. Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây có thể làm giảm đáng kể hàm lượng vitamin C trong rau củ? A A. Hấp B B. Luộc kỹ trong nhiều nước C C. Nướng D D. Xào nhanh Câu 27 27. Hiện tượng kháng insulin liên quan đến bệnh lý nào sau đây? A A. Thiếu máu B B. Loãng xương C C. Tiểu đường type 2 D D. Gút Câu 28 28. Loại chất béo nào thường được coi là 'chất béo lành mạnh' và có lợi cho tim mạch? A A. Chất béo bão hòa B B. Chất béo chuyển hóa (trans fat) C C. Chất béo không bão hòa đơn và đa D D. Cholesterol Câu 29 29. Nguyên tắc 'Bàn ăn lành mạnh' (Healthy Eating Plate) khuyến khích điều gì? A A. Loại bỏ hoàn toàn carbohydrate B B. Chia đều khẩu phần ăn thành các nhóm thực phẩm chính (rau, quả, protein, ngũ cốc nguyên hạt) C C. Tập trung vào protein động vật D D. Ăn kiêng nghiêm ngặt Câu 30 30. Khuyến nghị về lượng nước uống hàng ngày cho người trưởng thành trung bình là bao nhiêu? A A. 1-1.5 lít B B. 2-2.5 lít C C. 3-4 lít D D. 4.5-5 lít Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thực hành kế toán máy Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm