Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Bệnh lý họcĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học Số câu30Quiz ID10562 Làm bài Câu 1 1. Quá trình viêm cấp tính bắt đầu với sự kiện nào sau đây? A A. Tăng sinh mạch máu B B. Thoát mạch bạch cầu đa nhân trung tính C C. Co mạch thoáng qua D D. Hình thành mô sẹo Câu 2 2. Loại tế bào nào đóng vai trò trung tâm trong viêm mạn tính? A A. Bạch cầu đa nhân trung tính B B. Tế bào Mast C C. Đại thực bào D D. Tế bào nội mô Câu 3 3. Dạng hoại tử nào thường gặp nhất trong nhồi máu cơ tim? A A. Hoại tử đông B B. Hoại tử hóa lỏng C C. Hoại tử mỡ D D. Hoại tử bã đậu Câu 4 4. Tăng sản biểu mô tuyến tiền liệt lành tính (BPH) là một ví dụ của: A A. Dị sản B B. Loạn sản C C. Tăng sản D D. Teo sản Câu 5 5. Khái niệm 'metaplasia' (dị sản) đề cập đến: A A. Sự tăng kích thước tế bào B B. Sự thay đổi có thể đảo ngược từ một loại tế bào trưởng thành này sang một loại tế bào trưởng thành khác C C. Sự tăng số lượng tế bào D D. Sự phát triển bất thường và vô tổ chức của tế bào Câu 6 6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu chính của viêm cấp tính? A A. Đau (Dolor) B B. Nóng (Calor) C C. Ngứa (Pruritus) D D. Sưng (Tumor) Câu 7 7. Loại ung thư biểu mô nào phổ biến nhất ở phổi? A A. Ung thư biểu mô tế bào vảy B B. Ung thư biểu mô tuyến C C. Ung thư biểu mô tế bào nhỏ D D. Ung thư biểu mô tế bào lớn Câu 8 8. Cơ chế chính gây phù trong viêm là gì? A A. Tăng áp suất keo huyết tương B B. Giảm tính thấm thành mạch máu C C. Tăng áp suất thủy tĩnh trong mạch máu D D. Giảm dẫn lưu bạch huyết Câu 9 9. Amyloidosis là bệnh lý đặc trưng bởi sự tích tụ bất thường của protein nào? A A. Collagen B B. Elastin C C. Amyloid D D. Fibrin Câu 10 10. Xét nghiệm 'Pap smear' được sử dụng để sàng lọc bệnh lý nào? A A. Ung thư vú B B. Ung thư cổ tử cung C C. Ung thư buồng trứng D D. Ung thư nội mạc tử cung Câu 11 11. Hội chứng Down (Trisomy 21) là một ví dụ của bệnh lý: A A. Đột biến gen đơn B B. Bệnh đa gen C C. Bất thường nhiễm sắc thể D D. Bệnh tự miễn Câu 12 12. Bệnh lý xơ nang (cystic fibrosis) gây ra rối loạn chức năng chủ yếu ở cơ quan nào? A A. Tim B B. Phổi và tuyến tụy C C. Thận D D. Gan Câu 13 13. Trong bệnh lao, tổn thương đặc trưng được gọi là gì? A A. Áp xe B B. U hạt C C. Loét D D. Xơ hóa Câu 14 14. Viêm ruột thừa cấp tính thường bắt đầu với triệu chứng nào? A A. Đau bụng quanh rốn B B. Tiêu chảy C C. Sốt cao D D. Buồn nôn và nôn Câu 15 15. Bệnh tự miễn Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) chủ yếu ảnh hưởng đến hệ cơ quan nào? A A. Hệ thần kinh trung ương B B. Hệ tim mạch C C. Hệ cơ xương khớp và da D D. Hệ hô hấp Câu 16 16. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm loét dạ dày tá tràng là gì? A A. Stress B B. Chế độ ăn uống C C. Nhiễm Helicobacter pylori D D. Sử dụng NSAIDs kéo dài Câu 17 17. Bệnh Alzheimer là một bệnh lý thoái hóa thần kinh ảnh hưởng chủ yếu đến vùng não nào? A A. Tiểu não B B. Hồi hải mã và vỏ não C C. Hành não D D. Tủy sống Câu 18 18. Trong bệnh hen phế quản, sự co thắt cơ trơn phế quản là do sự giải phóng chất trung gian hóa học nào? A A. Adrenaline B B. Histamine và Leukotrienes C C. Dopamine D D. Serotonin Câu 19 19. Bệnh Parkinson đặc trưng bởi sự thoái hóa tế bào thần kinh sản xuất chất dẫn truyền thần kinh nào? A A. Serotonin B B. Dopamine C C. Acetylcholine D D. GABA Câu 20 20. Xơ gan là hậu quả cuối cùng của nhiều bệnh lý gan mạn tính. Quá trình xơ gan đặc trưng bởi sự thay thế mô gan bình thường bằng: A A. Mô mỡ B B. Mô sẹo xơ C C. Mô cơ D D. Mô xương Câu 21 21. Đột quỵ thiếu máu não (nhồi máu não) thường xảy ra do nguyên nhân nào? A A. Vỡ mạch máu não B B. Tắc nghẽn mạch máu não C C. Tăng huyết áp cấp tính D D. Chấn thương đầu Câu 22 22. Viêm cầu thận cấp hậu nhiễm liên cầu khuẩn là một ví dụ của phản ứng quá mẫn loại nào? A A. Loại I B B. Loại II C C. Loại III D D. Loại IV Câu 23 23. Bệnh Gout (thống phong) là một bệnh lý do sự tích tụ tinh thể chất nào trong khớp? A A. Canxi pyrophosphate B B. Hydroxyapatite C C. Monosodium urate D D. Cholesterol Câu 24 24. Rối loạn đông máu Hemophilia A là do thiếu yếu tố đông máu nào? A A. Yếu tố VIII B B. Yếu tố IX C C. Yếu tố X D D. Yếu tố von Willebrand Câu 25 25. Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (Acute Myeloid Leukemia - AML) là một loại ung thư của tế bào máu nào? A A. Tế bào lympho B B. Tế bào tủy xương C C. Hồng cầu D D. Tiểu cầu Câu 26 26. Trong bệnh đái tháo đường tuýp 1, cơ chế bệnh sinh chính là gì? A A. Kháng insulin B B. Thiếu insulin tuyệt đối do phá hủy tế bào beta tuyến tụy C C. Giảm sản xuất insulin D D. Tăng sản xuất glucose ở gan Câu 27 27. Bệnh basedow (Graves' disease) là một bệnh tự miễn gây cường chức năng tuyến giáp. Cơ chế chính là do: A A. Kháng thể kháng thụ thể TSH B B. Kháng thể kháng thyroglobulin C C. Kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp D D. Kháng thể kháng bơm natri-kali Câu 28 28. Tình trạng 'thiếu máu hồng cầu nhỏ nhược sắc' (microcytic hypochromic anemia) thường gợi ý nguyên nhân nào? A A. Thiếu vitamin B12 B B. Thiếu folate C C. Thiếu sắt D D. Bệnh lý tủy xương Câu 29 29. Viêm màng não mủ do Neisseria meningitidis (màng não cầu khuẩn) lây truyền chủ yếu qua đường nào? A A. Đường tiêu hóa B B. Đường hô hấp C C. Đường máu D D. Vết thương hở Câu 30 30. Ung thư hắc tố (melanoma) là một loại ung thư ác tính phát sinh từ tế bào nào? A A. Tế bào keratinocytes B B. Tế bào Langerhans C C. Tế bào melanocytes D D. Tế bào Merkel Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learning Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Truyền số liệu