Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learningĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learning Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learning Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learning Số câu30Quiz ID10306 Làm bài Câu 1 1. Đâu là giao thức **KHÔNG** được sử dụng để truyền tải email trên Internet? A A. SMTP B B. POP3 C C. IMAP D D. HTTP Câu 2 2. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm chính cho việc định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau? A A. Tầng Vật lý (Physical Layer) B B. Tầng Liên kết Dữ liệu (Data Link Layer) C C. Tầng Mạng (Network Layer) D D. Tầng Giao vận (Transport Layer) Câu 3 3. Thuật ngữ nào sau đây mô tả đúng nhất về một hệ thống quản lý học tập trực tuyến? A A. Trình duyệt web B B. Công cụ tìm kiếm C C. LMS (Learning Management System) D D. Mạng xã hội Câu 4 4. Địa chỉ IP phiên bản 4 (IPv4) có độ dài bao nhiêu bit? A A. 32 bit B B. 64 bit C C. 128 bit D D. 256 bit Câu 5 5. Hình thức học tập nào sau đây cho phép người học và giảng viên tương tác với nhau **đồng thời** tại cùng một thời điểm nhưng ở các địa điểm khác nhau? A A. Học tập tự định hướng B B. Học tập trực tuyến không đồng bộ C C. Học tập trực tuyến đồng bộ D D. Học tập kết hợp Câu 6 6. URL (Uniform Resource Locator) được sử dụng để làm gì? A A. Mã hóa dữ liệu B B. Xác định vị trí tài nguyên trên Internet C C. Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu D D. Bảo vệ dữ liệu khỏi virus Câu 7 7. Khái niệm 'đám mây' (cloud) trong 'điện toán đám mây' (cloud computing) đề cập đến điều gì? A A. Một loại virus máy tính B B. Mạng lưới các máy chủ từ xa cung cấp dịch vụ qua Internet C C. Một thiết bị lưu trữ dữ liệu cá nhân D D. Phần mềm quản lý email Câu 8 8. Trong e-learning, 'nội dung tương tác' (interactive content) mang lại lợi ích chính nào? A A. Giảm chi phí thiết kế bài giảng B B. Tăng tính thụ động của người học C C. Nâng cao sự tham gia và mức độ hiểu bài của người học D D. Giảm thời gian học tập Câu 9 9. Phương thức kết nối Internet nào sau đây thường có tốc độ truyền tải dữ liệu **chậm nhất**? A A. Cáp quang (Fiber optic) B B. ADSL C C. Kết nối quay số (Dial-up) D D. Mạng 4G/5G Câu 10 10. HTTPS khác với HTTP chủ yếu ở điểm nào? A A. Tốc độ truyền tải nhanh hơn B B. Khả năng hiển thị hình ảnh tốt hơn C C. Tính bảo mật và mã hóa dữ liệu D D. Khả năng tương thích với nhiều trình duyệt hơn Câu 11 11. Trong e-learning, 'microlearning' đề cập đến hình thức học tập nào? A A. Học tập kéo dài hàng giờ liên tục B B. Học tập theo nhóm lớn C C. Học tập thông qua các đơn vị nội dung nhỏ, ngắn gọn D D. Học tập chỉ sử dụng thiết bị di động Câu 12 12. DNS (Domain Name System) có chức năng chính là gì? A A. Quản lý địa chỉ IP B B. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP C C. Tăng cường bảo mật mạng D D. Kiểm soát lưu lượng truy cập Internet Câu 13 13. Ví dụ nào sau đây thể hiện ứng dụng của Internet of Things (IoT) trong e-learning? A A. Sử dụng email để gửi bài tập B B. Học trực tuyến qua video call C C. Sử dụng cảm biến để theo dõi sự tập trung của học viên trong lớp học trực tuyến D D. Tìm kiếm tài liệu học tập trên Google Câu 14 14. Giao thức nào được sử dụng để duyệt web (truy cập các trang web)? A A. FTP B B. SMTP C C. HTTP/HTTPS D D. TCP/IP Câu 15 15. Trong e-learning, 'Gamification' (Trò chơi hóa) được sử dụng với mục đích gì? A A. Thay thế hoàn toàn phương pháp giảng dạy truyền thống B B. Giảm thiểu nội dung học tập C C. Tăng tính tương tác, động lực và hứng thú học tập D D. Đơn giản hóa quá trình đánh giá Câu 16 16. 防火墙 (Firewall) có chức năng chính là gì trong an ninh mạng? A A. Tăng tốc độ kết nối Internet B B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống mạng C C. Mã hóa dữ liệu truyền tải D D. Quét và diệt virus Câu 17 17. Khái niệm 'băng thông' (bandwidth) trong kết nối Internet thường được đo bằng đơn vị nào? A A. Volt B B. Hertz C C. Bit trên giây (bps) D D. Ampe Câu 18 18. Trong e-learning, 'khóa học MOOC' (Massive Open Online Course) có đặc điểm nổi bật nào? A A. Chỉ dành cho sinh viên đại học chính quy B B. Giới hạn số lượng người tham gia C C. Mở cửa tự do cho số lượng lớn người học trên toàn thế giới D D. Yêu cầu học phí rất cao Câu 19 19. Công cụ nào sau đây **KHÔNG** phải là trình duyệt web? A A. Google Chrome B B. Mozilla Firefox C C. Microsoft Word D D. Safari Câu 20 20. SSL/TLS là công nghệ mã hóa được sử dụng để bảo mật kết nối nào? A A. Kết nối mạng LAN B B. Kết nối Bluetooth C C. Kết nối Internet (ví dụ: HTTPS) D D. Kết nối USB Câu 21 21. Ưu điểm chính của học tập trực tuyến không đồng bộ (Asynchronous e-learning) là gì? A A. Tương tác trực tiếp thời gian thực với giảng viên B B. Linh hoạt về thời gian và địa điểm học tập C C. Giảm chi phí công nghệ D D. Đảm bảo tính bảo mật cao hơn Câu 22 22. Ví dụ nào sau đây là một 'công cụ cộng tác trực tuyến' (online collaboration tool) thường dùng trong e-learning? A A. Microsoft PowerPoint B B. Zoom/Google Meet C C. Adobe Photoshop D D. Microsoft Excel Câu 23 23. Phần mềm độc hại 'ransomware' thường thực hiện hành động nào? A A. Gửi email rác hàng loạt B B. Mã hóa dữ liệu và đòi tiền chuộc để giải mã C C. Đánh cắp thông tin cá nhân D D. Làm chậm tốc độ máy tính Câu 24 24. Trong ngữ cảnh Internet, 'cookie' thường được dùng để làm gì? A A. Tăng tốc độ tải trang web B B. Lưu trữ thông tin người dùng và tùy chỉnh trang web C C. Ngăn chặn virus và phần mềm độc hại D D. Mã hóa dữ liệu duyệt web Câu 25 25. Hình thức học tập nào kết hợp cả yếu tố trực tuyến và trực tiếp tại lớp học truyền thống? A A. Học tập hoàn toàn trực tuyến B B. Học tập kết hợp (Blended learning) C C. Học tập tự định hướng D D. Học tập từ xa Câu 26 26. VPN (Virtual Private Network) cung cấp lợi ích chính nào về bảo mật? A A. Tăng tốc độ Internet B B. Ẩn địa chỉ IP và mã hóa lưu lượng truy cập Internet C C. Chặn quảng cáo trực tuyến D D. Diệt virus và phần mềm độc hại Câu 27 27. Trong e-learning, 'adaptive learning' (học tập thích ứng) tập trung vào điều gì? A A. Cung cấp nội dung học tập giống nhau cho tất cả người học B B. Tùy chỉnh lộ trình và nội dung học tập dựa trên nhu cầu và trình độ của từng người học C C. Giảm số lượng bài kiểm tra và đánh giá D D. Sử dụng các phương pháp học tập thụ động Câu 28 28. Phishing là hình thức tấn công mạng nhằm mục đích gì? A A. Phá hoại hệ thống máy tính B B. Lây lan virus máy tính C C. Lừa đảo người dùng cung cấp thông tin cá nhân nhạy cảm D D. Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) Câu 29 29. Trong mô hình TCP/IP, tầng nào tương ứng với tầng Giao vận (Transport Layer) trong mô hình OSI? A A. Tầng Ứng dụng (Application Layer) B B. Tầng Liên mạng (Internet Layer) C C. Tầng Giao vận (Transport Layer) D D. Tầng Liên kết (Link Layer) Câu 30 30. Điểm khác biệt chính giữa Web 1.0 và Web 2.0 là gì? A A. Web 2.0 nhanh hơn Web 1.0 B B. Web 2.0 có đồ họa đẹp hơn Web 1.0 C C. Web 2.0 cho phép người dùng tương tác và tạo nội dung, Web 1.0 chủ yếu là đọc nội dung D D. Web 2.0 an toàn hơn Web 1.0 Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online An toàn điện Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học