Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dinh dưỡng họcĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học Số câu30Quiz ID13376 Làm bài Câu 1 1. Chất béo 'trans' (chất béo chuyển hóa) được coi là có hại cho sức khỏe tim mạch vì lý do chính nào? A A. Làm tăng cholesterol HDL ('tốt') và giảm cholesterol LDL ('xấu') B B. Làm giảm cholesterol HDL ('tốt') và tăng cholesterol LDL ('xấu') C C. Làm giảm cả cholesterol HDL ('tốt') và LDL ('xấu') D D. Không ảnh hưởng đến cholesterol nhưng gây viêm mạch máu Câu 2 2. Quá trình tiêu hóa chất béo bắt đầu ở đâu trong cơ thể? A A. Miệng B B. Dạ dày C C. Ruột non D D. Ruột già Câu 3 3. Tỷ lệ phần trăm năng lượng hàng ngày từ chất béo nên nằm trong khoảng khuyến nghị nào đối với người trưởng thành khỏe mạnh? A A. 10-15% B B. 20-35% C C. 40-50% D D. Trên 50% Câu 4 4. Khoáng chất nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì huyết áp ổn định và chức năng thần kinh? A A. Sắt B B. Canxi C C. Natri D D. Kẽm Câu 5 5. Chỉ số BMI (Body Mass Index) được sử dụng để đánh giá điều gì? A A. Tỷ lệ mỡ cơ thể B B. Mức độ hydrat hóa của cơ thể C C. Cân nặng so với chiều cao D D. Sức mạnh cơ bắp Câu 6 6. Chất dinh dưỡng đa lượng nào cung cấp năng lượng chính cho cơ thể con người? A A. Vitamin B B. Khoáng chất C C. Carbohydrate D D. Nước Câu 7 7. Điều gì KHÔNG phải là dấu hiệu của tình trạng mất nước? A A. Nước tiểu màu vàng đậm B B. Khô miệng C C. Đau đầu D D. Đi tiểu thường xuyên Câu 8 8. Loại chất béo nào thường ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng và được coi là có lợi cho sức khỏe tim mạch? A A. Chất béo bão hòa B B. Chất béo không bão hòa đơn và đa C C. Chất béo trans D D. Cholesterol Câu 9 9. Thực phẩm nào sau đây KHÔNG chứa gluten? A A. Bánh mì lúa mì B B. Yến mạch C C. Gạo lứt D D. Mì ống Câu 10 10. Chức năng chính của mật (bile) trong quá trình tiêu hóa là gì? A A. Phân hủy protein thành axit amin B B. Phân hủy carbohydrate thành đường đơn C C. Nhũ hóa chất béo để dễ tiêu hóa hơn D D. Trung hòa axit dạ dày Câu 11 11. Điều gì xảy ra nếu cơ thể thiếu hụt i-ốt? A A. Gây thiếu máu B B. Gây bướu cổ C C. Gây loãng xương D D. Gây suy giảm miễn dịch Câu 12 12. Vitamin B12 chủ yếu có trong thực phẩm có nguồn gốc nào? A A. Thực vật B B. Động vật C C. Cả thực vật và động vật D D. Nấm Câu 13 13. Vitamin nào cần thiết cho quá trình đông máu? A A. Vitamin C B B. Vitamin E C C. Vitamin K D D. Vitamin B9 (Folate) Câu 14 14. Chất chống oxy hóa có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi tác hại của yếu tố nào? A A. Vi khuẩn B B. Virus C C. Gốc tự do D D. Nấm Câu 15 15. Chức năng chính của protein trong cơ thể là gì? A A. Cung cấp năng lượng tức thời B B. Xây dựng và sửa chữa mô tế bào C C. Điều hòa thân nhiệt D D. Vận chuyển oxy trong máu Câu 16 16. Điều gì xảy ra khi lượng calo tiêu thụ lớn hơn lượng calo đốt cháy trong thời gian dài? A A. Giảm cân B B. Tăng cân C C. Duy trì cân nặng D D. Cân nặng dao động thất thường Câu 17 17. Hội chứng 'ăn vô độ' (Binge Eating Disorder) là một rối loạn ăn uống được đặc trưng bởi điều gì? A A. Hạn chế ăn uống nghiêm ngặt để giảm cân B B. Ăn một lượng lớn thức ăn trong thời gian ngắn và cảm thấy mất kiểm soát C C. Ám ảnh về việc tăng cân và hình ảnh cơ thể D D. Cố gắng loại bỏ calo sau khi ăn bằng cách nôn mửa hoặc sử dụng thuốc nhuận tràng Câu 18 18. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp omega-3 dồi dào? A A. Thịt bò B B. Trứng gà C C. Cá hồi D D. Sữa tươi Câu 19 19. Phương pháp chế biến thực phẩm nào có thể làm giảm đáng kể hàm lượng vitamin C? A A. Lên men B B. Chiên rán C C. Hấp D D. Ăn sống Câu 20 20. Vitamin nào thường được bổ sung vào sữa và các sản phẩm từ sữa để tăng cường sức khỏe xương? A A. Vitamin C B B. Vitamin E C C. Vitamin D D D. Vitamin K Câu 21 21. Chất dinh dưỡng nào sau đây là vi chất dinh dưỡng? A A. Protein B B. Carbohydrate C C. Vitamin D D. Chất béo Câu 22 22. Chất dinh dưỡng nào giúp tăng cường hấp thụ sắt từ thực phẩm có nguồn gốc thực vật? A A. Canxi B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Chất xơ Câu 23 23. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong chất béo? A A. Vitamin C B B. Vitamin B1 C C. Vitamin K D D. Vitamin B6 Câu 24 24. Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) được thiết kế chủ yếu để làm gì? A A. Giảm cân nhanh chóng B B. Kiểm soát huyết áp cao C C. Điều trị bệnh tiểu đường D D. Cải thiện sức khỏe xương khớp Câu 25 25. Nguyên tắc 'Bàn ăn lành mạnh' (Healthy Eating Plate) khuyến nghị tỷ lệ rau và trái cây nên chiếm bao nhiêu phần trong mỗi bữa ăn? A A. 1/4 B B. 1/3 C C. 1/2 D D. 2/3 Câu 26 26. Loại protein nào chứa tất cả các axit amin thiết yếu với tỷ lệ cân đối? A A. Protein không hoàn chỉnh B B. Protein hoàn chỉnh C C. Protein bổ sung D D. Protein biến tính Câu 27 27. Loại đường nào sau đây là đường đơn (monosaccharide)? A A. Sucrose B B. Lactose C C. Fructose D D. Maltose Câu 28 28. Loại chất xơ nào giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường và giảm cholesterol trong máu? A A. Chất xơ hòa tan B B. Chất xơ không hòa tan C C. Tinh bột kháng D D. Oligosaccharide Câu 29 29. Chất dinh dưỡng nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành xương và răng chắc khỏe? A A. Sắt B B. Kẽm C C. Canxi D D. I-ốt Câu 30 30. Nguyên nhân chính gây ra bệnh còi xương ở trẻ em là do thiếu hụt vitamin nào? A A. Vitamin C B B. Vitamin D C C. Vitamin K D D. Vitamin B12 Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm toán báo cáo tài chính Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm