Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Truyền số liệuĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Truyền số liệu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Truyền số liệu Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Truyền số liệu Số câu30Quiz ID10812 Làm bài Câu 1 1. Phương pháp điều chế nào biến đổi biên độ của sóng mang để biểu diễn dữ liệu số? A A. FSK (Frequency Shift Keying) B B. PSK (Phase Shift Keying) C C. ASK (Amplitude Shift Keying) D D. QAM (Quadrature Amplitude Modulation) Câu 2 2. Hiện tượng suy hao tín hiệu (signal attenuation) trong truyền dẫn là gì? A A. Sự tăng cường độ tín hiệu theo khoảng cách B B. Sự suy giảm cường độ tín hiệu theo khoảng cách C C. Sự biến dạng tín hiệu do nhiễu D D. Sự thay đổi tần số tín hiệu Câu 3 3. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng chính của truyền số liệu? A A. Giao tiếp giữa các thiết bị trong máy tính B B. Lưu trữ dữ liệu trên ổ cứng C C. Truyền thông tin qua mạng Internet D D. Điều khiển từ xa các thiết bị Câu 4 4. Trong các phương pháp chuyển mạch (switching), chuyển mạch gói (packet switching) có ưu điểm chính gì so với chuyển mạch kênh (circuit switching)? A A. Đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) tốt hơn B B. Độ trễ truyền dẫn thấp hơn C C. Sử dụng băng thông hiệu quả hơn D D. Thiết lập kết nối nhanh hơn Câu 5 5. Phương pháp mã hóa đường truyền nào sử dụng cả mã hóa NRZ và RZ để biểu diễn dữ liệu? A A. Manchester encoding B B. Differential Manchester encoding C C. Bipolar AMI D D. Pseudoternary Câu 6 6. Trong truyền số liệu, thuật ngữ 'bandwidth' thường được dùng để chỉ điều gì? A A. Tổng lượng dữ liệu đã truyền trong một khoảng thời gian B B. Dải tần số mà môi trường truyền dẫn có thể mang được C C. Đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu tức thời D D. Khoảng cách tối đa mà tín hiệu có thể truyền đi Câu 7 7. Ưu điểm chính của truyền dẫn không dây so với truyền dẫn có dây là gì? A A. Tốc độ truyền dữ liệu cao hơn B B. Chi phí triển khai ban đầu thấp hơn C C. Tính linh hoạt và khả năng di động cao hơn D D. Độ bảo mật cao hơn Câu 8 8. Trong hệ thống truyền số liệu song song (parallel transmission), dữ liệu được truyền như thế nào? A A. Từng bit một trên một dây dẫn duy nhất B B. Nhiều bit đồng thời trên nhiều dây dẫn C C. Theo từng gói dữ liệu lớn D D. Sử dụng sóng mang để điều chế tín hiệu Câu 9 9. Giao thức nào thường được sử dụng để truyền tải email trên Internet? A A. FTP (File Transfer Protocol) B B. SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) C C. HTTP (Hypertext Transfer Protocol) D D. DNS (Domain Name System) Câu 10 10. Kỹ thuật ghép kênh phân chia theo thời gian (TDM) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào? A A. Chia sẻ tần số truyền dẫn giữa các kênh B B. Gán các khe thời gian khác nhau cho mỗi kênh C C. Mã hóa dữ liệu khác nhau cho mỗi kênh D D. Sử dụng các bước sóng ánh sáng khác nhau cho mỗi kênh Câu 11 11. Trong truyền dẫn vô tuyến, tần số càng cao thường dẫn đến điều gì? A A. Tầm phủ sóng rộng hơn B B. Khả năng xuyên vật cản tốt hơn C C. Băng thông khả dụng lớn hơn D D. Ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết Câu 12 12. Tại sao cáp quang được ưa chuộng trong truyền dẫn dữ liệu tốc độ cao và khoảng cách xa? A A. Giá thành rẻ và dễ lắp đặt B B. Ít suy hao tín hiệu và băng thông rộng C C. Khả năng chống nhiễu điện từ kém D D. Dễ dàng tái sử dụng và sửa chữa Câu 13 13. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm chính cho việc truyền dữ liệu vật lý qua môi trường truyền dẫn? A A. Tầng Mạng (Network Layer) B B. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer) C C. Tầng Vật lý (Physical Layer) D D. Tầng Giao vận (Transport Layer) Câu 14 14. Trong giao thức TCP/IP, giao thức nào đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy, có thứ tự và kiểm soát lỗi? A A. IP (Internet Protocol) B B. UDP (User Datagram Protocol) C C. TCP (Transmission Control Protocol) D D. HTTP (Hypertext Transfer Protocol) Câu 15 15. Kỹ thuật nào cho phép truyền dữ liệu trên đường dây điện lực hiện có? A A. Bluetooth B B. Wi-Fi C C. Power Line Communication (PLC) D D. Zigbee Câu 16 16. Kỹ thuật trải phổ (spread spectrum) được sử dụng trong truyền dẫn không dây nhằm mục đích chính gì? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu B B. Giảm độ trễ truyền dẫn C C. Tăng cường khả năng chống nhiễu và bảo mật D D. Tiết kiệm năng lượng tiêu thụ Câu 17 17. Khi so sánh cáp đồng trục và cáp xoắn đôi, ưu điểm chính của cáp đồng trục là gì? A A. Giá thành rẻ hơn B B. Dễ dàng lắp đặt hơn C C. Khả năng truyền dẫn ở tần số cao hơn D D. Ít bị suy hao tín hiệu hơn ở tần số thấp Câu 18 18. Loại cáp truyền dẫn nào ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ nhất? A A. Cáp đồng trục (Coaxial cable) B B. Cáp xoắn đôi (Twisted pair cable) C C. Cáp quang (Fiber optic cable) D D. Cáp Ribbon Câu 19 19. Trong truyền dẫn vô tuyến, hiện tượng đa đường (multipath) có thể gây ra vấn đề gì? A A. Tăng cường độ tín hiệu B B. Giảm độ trễ truyền dẫn C C. Suy hao tín hiệu và méo dạng tín hiệu D D. Mở rộng vùng phủ sóng Câu 20 20. Trong truyền dẫn quang, hiện tượng tán sắc (dispersion) gây ra vấn đề gì? A A. Tăng cường độ tín hiệu B B. Giảm độ trễ truyền dẫn C C. Méo dạng xung ánh sáng và giới hạn băng thông D D. Giảm suy hao tín hiệu Câu 21 21. Phương pháp điều khiển luồng (flow control) trong truyền dữ liệu nhằm mục đích gì? A A. Mã hóa dữ liệu để bảo mật B B. Phát hiện và sửa lỗi dữ liệu C C. Ngăn chặn bên gửi gửi dữ liệu quá nhanh so với khả năng xử lý của bên nhận D D. Định tuyến dữ liệu đến đích phù hợp nhất Câu 22 22. Giao thức nào được sử dụng để truyền tải trang web từ máy chủ web đến trình duyệt web? A A. SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) B B. FTP (File Transfer Protocol) C C. HTTP (Hypertext Transfer Protocol) D D. TCP (Transmission Control Protocol) Câu 23 23. Phương pháp kiểm soát lỗi nào thêm bit chẵn lẻ (parity bit) vào dữ liệu để phát hiện lỗi? A A. CRC (Cyclic Redundancy Check) B B. Checksum C C. Parity check D D. ARQ (Automatic Repeat Request) Câu 24 24. Kỹ thuật mã hóa đường truyền nào có khả năng tự đồng bộ hóa (self-synchronizing)? A A. NRZ-L (Non-Return-to-Zero Level) B B. RZ (Return-to-Zero) C C. Manchester encoding D D. Bipolar AMI Câu 25 25. Loại lỗi nào xảy ra khi một nhóm bit dữ liệu bị thay đổi trong quá trình truyền? A A. Lỗi bit đơn (Single-bit error) B B. Lỗi burst (Burst error) C C. Lỗi chèn (Insertion error) D D. Lỗi xóa (Deletion error) Câu 26 26. Phương pháp truyền số liệu nào cho phép truyền dữ liệu theo cả hai hướng đồng thời? A A. Simplex B B. Half-duplex C C. Full-duplex D D. Multiplex Câu 27 27. Trong hệ thống truyền dẫn đồng bộ (synchronous transmission), đồng bộ hóa giữa bên gửi và bên nhận thường đạt được bằng cách nào? A A. Gửi bit start và stop cho mỗi byte dữ liệu B B. Sử dụng tín hiệu đồng hồ chung C C. Truyền dữ liệu theo từng gói nhỏ D D. Sử dụng mã hóa đường truyền tự đồng bộ Câu 28 28. Trong mạng Ethernet, phương pháp truy cập môi trường truyền dẫn CSMA/CD hoạt động như thế nào? A A. Mỗi trạm được gán một khe thời gian cố định để truyền B B. Các trạm cạnh tranh để giành quyền truyền, nếu xung đột xảy ra, các trạm đợi ngẫu nhiên rồi thử lại C C. Một trạm trung tâm điều khiển việc truyền dữ liệu của các trạm khác D D. Các trạm truyền dữ liệu theo vòng tròn Câu 29 29. Trong truyền dẫn dữ liệu, 'latency' (độ trễ) đề cập đến điều gì? A A. Tổng lượng dữ liệu có thể truyền trong một giây B B. Thời gian cần thiết để một gói dữ liệu đi từ nguồn đến đích C C. Độ rộng của dải tần số truyền dẫn D D. Mức độ suy hao tín hiệu trong quá trình truyền Câu 30 30. Phương pháp nào thường được sử dụng để giảm nhiễu xuyên âm (crosstalk) trong cáp xoắn đôi? A A. Sử dụng lớp vỏ bọc kim loại dày hơn B B. Xoắn các cặp dây dẫn lại với nhau C C. Tăng cường độ tín hiệu truyền D D. Sử dụng vật liệu cách điện tốt hơn Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật soạn thảo văn bản