Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tửĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương mại điện tử Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương mại điện tử Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương mại điện tử Số câu30Quiz ID15928 Làm bài Câu 1 1. Mô hình kinh doanh 'Dropshipping′ trong thương mại điện tử hoạt động như thế nào? A A. Người bán tự sản xuất hàng hóa và bán trực tiếp cho khách hàng. B B. Người bán không giữ hàng tồn kho, khi có đơn hàng, họ mua sản phẩm từ bên thứ ba (nhà cung cấp∕nhà sản xuất) và bên thứ ba sẽ vận chuyển trực tiếp đến tay khách hàng. C C. Người bán chỉ bán các sản phẩm kỹ thuật số. D D. Người bán chỉ bán hàng hóa đã qua sử dụng. Câu 2 2. Điểm khác biệt cơ bản giữa thương mại điện tử (E-commerce) và kinh doanh điện tử (E-business) là gì? A A. E-commerce chỉ liên quan đến giao dịch mua bán, còn E-business bao gồm toàn bộ quy trình kinh doanh được số hóa. B B. E-business chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn, còn E-commerce áp dụng cho mọi quy mô. C C. E-commerce sử dụng internet, còn E-business sử dụng mạng nội bộ. D D. E-business tạo ra doanh thu, còn E-commerce thì không. Câu 3 3. Vấn đề bảo vệ người tiêu dùng nào thường phát sinh trong thương mại điện tử? A A. Khó khăn trong việc tìm kiếm sản phẩm. B B. Sản phẩm không đúng mô tả, hàng giả∕nhái, khó khăn trong việc đổi trả hoặc giải quyết khiếu nại. C C. Giá sản phẩm quá thấp. D D. Có quá nhiều lựa chọn thanh toán. Câu 4 4. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) ảnh hưởng như thế nào đến thương mại điện tử? A A. Giảm chi phí vận chuyển. B B. Tăng khả năng website∕sản phẩm hiển thị ở vị trí cao trên kết quả tìm kiếm, thu hút nhiều khách hàng tiềm năng hơn. C C. Tăng tốc độ xử lý đơn hàng. D D. Cải thiện chất lượng sản phẩm. Câu 5 5. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về thương mại điện tử (E-commerce)? A A. Là hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ qua mạng xã hội. B B. Là việc sử dụng internet và công nghệ số để thực hiện các giao dịch kinh doanh. C C. Là việc kinh doanh chỉ thông qua website riêng. D D. Là hoạt động tiếp thị sản phẩm trên internet. Câu 6 6. Thuật ngữ 'Giao hàng chặng cuối′ (Last-mile Delivery) trong logistics thương mại điện tử đề cập đến giai đoạn nào? A A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến kho tổng. B B. Vận chuyển hàng hóa từ trung tâm phân phối∕kho hàng cuối cùng đến địa chỉ của người tiêu dùng cá nhân. C C. Vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia. D D. Kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi đóng gói. Câu 7 7. Thuật ngữ 'M-commerce′ (Mobile Commerce) đề cập đến hoạt động thương mại điện tử nào? A A. Thương mại điện tử sử dụng máy tính để bàn. B B. Thương mại điện tử thông qua các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng. C C. Thương mại điện tử chỉ dành cho thiết bị đeo tay. D D. Thương mại điện tử trong ngành công nghiệp ô tô. Câu 8 8. Mô hình C2C (Consumer to Consumer) trong thương mại điện tử được thể hiện rõ nhất qua nền tảng nào? A A. Website bán hàng của một thương hiệu lớn. B B. Sàn thương mại điện tử cho phép cá nhân bán hàng cho cá nhân khác (ví dụ: eBay, Chợ Tốt). C C. Website cung cấp dịch vụ tư vấn trực tuyến. D D. Hệ thống mua sắm nội bộ của một công ty. Câu 9 9. Truyền thông mạng xã hội (Social Media) tác động như thế nào đến thương mại điện tử? A A. Không có ảnh hưởng gì. B B. Là kênh hiệu quả để quảng bá sản phẩm, xây dựng cộng đồng, tương tác với khách hàng và thúc đẩy bán hàng (Social Commerce). C C. Chỉ dùng để đăng bài giải trí. D D. Làm giảm lượng truy cập vào website bán hàng. Câu 10 10. Mô hình thương mại điện tử nào mô tả giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng cá nhân? A A. B2B (Business to Business) B B. C2C (Consumer to Consumer) C C. B2C (Business to Consumer) D D. C2B (Consumer to Business) Câu 11 11. So sánh chi phí vận hành giữa một cửa hàng bán lẻ truyền thống và một cửa hàng thương mại điện tử thuần túy (pure-play), điều gì thường đúng? A A. Chi phí thuê mặt bằng của cửa hàng truyền thống thấp hơn. B B. Chi phí marketing trực tuyến của cửa hàng truyền thống cao hơn. C C. Chi phí vận hành của cửa hàng thương mại điện tử thuần túy thường thấp hơn đáng kể do không tốn kém chi phí thuê mặt bằng lớn và ít nhân viên bán hàng trực tiếp. D D. Chi phí logistics của cửa hàng thương mại điện tử luôn thấp hơn. Câu 12 12. Vấn đề pháp lý nào đặc biệt quan trọng đối với các sàn thương mại điện tử liên quan đến dữ liệu người dùng? A A. Bản quyền âm nhạc. B B. Bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư (ví dụ: GDPR, CCPA). C C. Luật giao thông đường bộ. D D. Quy định về xây dựng. Câu 13 13. Đối với người tiêu dùng, lợi ích nổi bật của thương mại điện tử là gì? A A. Chất lượng sản phẩm luôn được đảm bảo tuyệt đối. B B. Khả năng mua sắm mọi lúc, mọi nơi với sự đa dạng lựa chọn. C C. Giá luôn rẻ hơn so với mua sắm trực tiếp. D D. Không cần phải trả tiền vận chuyển. Câu 14 14. Nguy cơ bảo mật nào phổ biến nhất trong thương mại điện tử liên quan đến việc lừa đảo thông tin cá nhân người dùng? A A. Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS). B B. Phishing (Lừa đảo qua mạng). C C. Lỗi phần mềm. D D. Gián đoạn kết nối internet. Câu 15 15. Thách thức lớn nhất về mặt logistics trong thương mại điện tử là gì? A A. Tìm kiếm khách hàng trực tuyến. B B. Quản lý chuỗi cung ứng và giao hàng chặng cuối (last-mile delivery). C C. Thiếu phương thức thanh toán trực tuyến. D D. Xây dựng website bán hàng. Câu 16 16. Nhược điểm tiềm ẩn nào đối với người tiêu dùng khi mua sắm trực tuyến? A A. Thiếu thông tin về sản phẩm. B B. Không thể trực tiếp kiểm tra, chạm vào hoặc thử sản phẩm trước khi mua. C C. Ít sự lựa chọn sản phẩm. D D. Khó khăn trong việc thanh toán. Câu 17 17. Công nghệ bảo mật nào thường được sử dụng để mã hóa thông tin giao dịch trực tuyến, giúp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm như thẻ tín dụng? A A. FTP (File Transfer Protocol) B B. SSL∕TLS (Secure Sockets Layer∕Transport Layer Security) C C. SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) D D. DNS (Domain Name System) Câu 18 18. Lợi ích chính của thương mại điện tử đối với doanh nghiệp là gì? A A. Giảm thiểu hoàn toàn chi phí marketing. B B. Mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường và khách hàng. C C. Loại bỏ nhu cầu về nhân viên bán hàng. D D. Đảm bảo lợi nhuận cao hơn so với kinh doanh truyền thống. Câu 19 19. Vai trò chính của cổng thanh toán (payment gateway) trong thương mại điện tử là gì? A A. Hiển thị sản phẩm trên website. B B. Kết nối website bán hàng với ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ để xử lý giao dịch thanh toán. C C. Quản lý kho hàng. D D. Phân tích hành vi khách hàng. Câu 20 20. Thế nào là một doanh nghiệp thương mại điện tử 'thuần túy′ (Pure-Play E-commerce Business)? A A. Doanh nghiệp chỉ bán một loại sản phẩm duy nhất. B B. Doanh nghiệp chỉ hoạt động hoàn toàn trực tuyến, không có cửa hàng bán lẻ vật lý. C C. Doanh nghiệp chỉ bán hàng sỉ. D D. Doanh nghiệp chỉ sử dụng một kênh marketing duy nhất. Câu 21 21. Công nghệ Thực tế ảo (VR) và Thực tế tăng cường (AR) có thể cải thiện trải nghiệm mua sắm trực tuyến như thế nào? A A. Giảm giá sản phẩm. B B. Cho phép khách hàng xem sản phẩm trong môi trường thực tế (AR) hoặc trải nghiệm sản phẩm∕không gian cửa hàng ảo (VR), giúp hình dung rõ hơn trước khi mua. C C. Tăng tốc độ website. D D. Loại bỏ nhu cầu xem hình ảnh sản phẩm. Câu 22 22. Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) trong thương mại điện tử là gì? A A. Doanh nghiệp tự quảng cáo sản phẩm của mình. B B. Người bán trả hoa hồng cho các đối tác (affiliates) khi họ giới thiệu khách hàng và tạo ra doanh số từ đường link∕mã giới thiệu riêng. C C. Quảng cáo trên truyền hình. D D. Gửi email hàng loạt cho khách hàng. Câu 23 23. Sàn thương mại điện tử (Marketplace) được hiểu là gì? A A. Chỉ là một website bán hàng đơn lẻ của một công ty. B B. Nền tảng cho phép nhiều người bán khác nhau niêm yết và bán sản phẩm của họ cho nhiều người mua. C C. Một cửa hàng bán lẻ truyền thống có thêm website giới thiệu sản phẩm. D D. Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng nội bộ của doanh nghiệp. Câu 24 24. Công nghệ Trí tuệ Nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng trong thương mại điện tử để làm gì? A A. Thay thế hoàn toàn đội ngũ nhân viên. B B. Cải thiện trải nghiệm cá nhân hóa, dự đoán hành vi khách hàng, tự động hóa dịch vụ chăm sóc khách hàng (chatbot). C C. Giảm giá thành sản xuất hàng hóa. D D. Loại bỏ nhu cầu về marketing. Câu 25 25. Một trong những chỉ số đo lường hiệu quả kinh doanh quan trọng nhất trong thương mại điện tử là gì? A A. Số lượng nhân viên. B B. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate - Tỷ lệ khách truy cập thực hiện hành động mong muốn, ví dụ: mua hàng). C C. Diện tích văn phòng. D D. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội. Câu 26 26. Vai trò của đánh giá và nhận xét của khách hàng (Customer Reviews) trên website thương mại điện tử là gì? A A. Chỉ mang tính chất tham khảo, không ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. B B. Xây dựng lòng tin, cung cấp thông tin thực tế về sản phẩm∕dịch vụ từ người dùng khác, và ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng của khách hàng tiềm năng. C C. Làm tăng giá sản phẩm. D D. Chỉ có lợi cho người bán. Câu 27 27. Sản phẩm kỹ thuật số (Digital Product) trong thương mại điện tử là gì? A A. Sản phẩm công nghệ cao như điện thoại, máy tính. B B. Sản phẩm không tồn tại dưới dạng vật lý, có thể được tải xuống hoặc truy cập trực tuyến (ví dụ: phần mềm, ebook, khóa học online, âm nhạc số). C C. Sản phẩm được bán trên nền tảng kỹ thuật số. D D. Sản phẩm có gắn chip điện tử. Câu 28 28. Chức năng chính của 'giỏ hàng′ (shopping cart) trên website thương mại điện tử là gì? A A. Hiển thị lịch sử mua hàng của khách. B B. Lưu trữ tạm thời các sản phẩm mà khách hàng muốn mua trước khi tiến hành thanh toán. C C. So sánh giá giữa các sản phẩm. D D. Cung cấp thông tin liên hệ của người bán. Câu 29 29. Tại sao yếu tố lòng tin lại vô cùng quan trọng trong thương mại điện tử? A A. Vì khách hàng không cần quan tâm đến chất lượng sản phẩm. B B. Vì khách hàng không thể gặp trực tiếp người bán hoặc kiểm tra sản phẩm vật lý trước khi giao dịch và chia sẻ thông tin cá nhân∕thanh toán. C C. Vì nó giúp giảm chi phí vận chuyển. D D. Vì nó làm tăng tốc độ tải trang web. Câu 30 30. Lợi ích chính của việc cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm trên website thương mại điện tử là gì? A A. Giảm giá bán sản phẩm. B B. Tăng sự hài lòng và khả năng chuyển đổi (mua hàng) của khách hàng bằng cách hiển thị nội dung và sản phẩm phù hợp với sở thích∕hành vi của họ. C C. Giảm chi phí quảng cáo. D D. Loại bỏ nhu cầu về dịch vụ chăm sóc khách hàng. Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiền tệ ngân hàng Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giáo dục học đại cương