Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kỹ năng quản trịĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ năng quản trị Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ năng quản trị Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ năng quản trị Số câu30Quiz ID12342 Làm bài Câu 1 1. Trong quản lý dự án, 'WBS' là viết tắt của cụm từ nào? A A. Work Breakdown Structure B B. Work Benefit System C C. Workflow Business System D D. Working Budget Standard Câu 2 2. Mô hình '5 Whys' là một kỹ thuật được sử dụng trong kỹ năng quản trị nào? A A. Lập kế hoạch chiến lược B B. Quản lý rủi ro C C. Giải quyết vấn đề D D. Đánh giá hiệu suất Câu 3 3. Phong cách lãnh đạo 'giao dịch' (transactional leadership) tập trung vào điều gì? A A. Truyền cảm hứng và tạo động lực cho nhân viên thông qua tầm nhìn B B. Thiết lập mục tiêu rõ ràng, thưởng cho hiệu suất tốt và trừng phạt cho hiệu suất kém C C. Trao quyền và phát triển tiềm năng của nhân viên D D. Duy trì trật tự và tuân thủ quy trình Câu 4 4. Trong quản lý thời gian, 'nguyên tắc Pareto' (80/20 rule) ngụ ý điều gì? A A. 80% kết quả đến từ 80% nỗ lực B B. 80% kết quả đến từ 20% nỗ lực C C. 20% kết quả đến từ 80% nỗ lực D D. 20% kết quả đến từ 20% nỗ lực Câu 5 5. Công cụ 'SWOT' trong quản lý chiến lược phân tích những yếu tố nào? A A. Sản phẩm, Giá cả, Địa điểm, Xúc tiến B B. Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức C C. Nhân sự, Vận hành, Marketing, Tài chính D D. Mục tiêu, Chiến lược, Chiến thuật, Hành động Câu 6 6. Kỹ năng quản trị nào giúp người quản lý truyền đạt tầm nhìn, mục tiêu và hướng dẫn cho đội ngũ? A A. Kỹ năng kiểm soát B B. Kỹ năng lãnh đạo C C. Kỹ năng lập kế hoạch D D. Kỹ năng tổ chức Câu 7 7. Điều gì sau đây **không phải** là một bước trong quy trình ra quyết định hợp lý? A A. Xác định vấn đề B B. Thu thập thông tin C C. Ra quyết định dựa trên cảm tính D D. Đánh giá kết quả quyết định Câu 8 8. Trong quản lý thay đổi, 'sức ì' (resistance to change) thường xuất phát từ đâu? A A. Sự hài lòng với hiện trạng, nỗi sợ hãi điều chưa biết và thiếu thông tin B B. Sự hiểu biết rõ ràng về lợi ích của thay đổi C C. Sự tham gia tích cực vào quá trình thay đổi D D. Sự tin tưởng tuyệt đối vào lãnh đạo Câu 9 9. Điều gì sau đây là **nhược điểm chính** của việc giao tiếp bằng văn bản trong quản lý? A A. Thiếu phản hồi tức thì B B. Khó lưu trữ và truy xuất C C. Không thể truyền tải thông điệp phức tạp D D. Tốn kém hơn giao tiếp bằng lời nói Câu 10 10. Trong quản trị, 'Mục tiêu SMART' là viết tắt của những tiêu chí nào? A A. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound B B. Simple, Moral, Achievable, Realistic, Timely C C. Strategic, Manageable, Actionable, Responsible, Trackable D D. Sustainable, Meaningful, Adaptable, Resourceful, Tangible Câu 11 11. Nguyên tắc quản lý nào nhấn mạnh sự cần thiết phải có một chuỗi mệnh lệnh rõ ràng từ cấp cao nhất xuống cấp thấp nhất trong tổ chức? A A. Nguyên tắc thống nhất chỉ huy B B. Nguyên tắc phân quyền C C. Nguyên tắc tập trung D D. Nguyên tắc linh hoạt Câu 12 12. Kỹ năng nào sau đây **không** được coi là kỹ năng quản trị cốt lõi? A A. Lập kế hoạch B B. Ra quyết định C C. Lập trình máy tính D D. Giao tiếp Câu 13 13. Kỹ năng 'thuyết phục' (persuasion) trong quản trị thường được sử dụng để làm gì? A A. Áp đặt ý kiến cá nhân lên người khác B B. Thao túng người khác để đạt được mục đích C C. Ảnh hưởng đến người khác một cách tích cực để họ chấp nhận ý tưởng hoặc hành động D D. Tránh xung đột bằng cách luôn đồng ý với ý kiến của người khác Câu 14 14. Kỹ năng quản trị nào giúp người quản lý phân bổ nguồn lực (nhân lực, tài chính, vật chất) một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu? A A. Kỹ năng lập kế hoạch B B. Kỹ năng tổ chức C C. Kỹ năng kiểm soát D D. Kỹ năng lãnh đạo Câu 15 15. Mục đích chính của 'kiểm soát' trong chức năng quản trị là gì? A A. Lập kế hoạch cho tương lai B B. Đảm bảo hoạt động thực tế diễn ra theo kế hoạch và điều chỉnh khi cần thiết C C. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên D D. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp Câu 16 16. Phương pháp đánh giá hiệu suất nào tập trung vào việc thu thập phản hồi 360 độ từ nhiều nguồn khác nhau (cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới, khách hàng)? A A. Đánh giá theo thang điểm B B. Đánh giá bằng văn bản C C. Đánh giá 360 độ D D. Đánh giá theo mục tiêu Câu 17 17. Phong cách lãnh đạo nào ít can thiệp nhất, cho phép nhân viên tự do hành động trong giới hạn nhất định? A A. Lãnh đạo ủy quyền (Laissez-faire) B B. Lãnh đạo độc đoán C C. Lãnh đạo dân chủ D D. Lãnh đạo chuyển đổi Câu 18 18. Trong quản lý dự án Agile, 'Sprint' là gì? A A. Một cuộc họp hàng ngày để theo dõi tiến độ B B. Một giai đoạn phát triển ngắn, lặp đi lặp lại (thường từ 1-4 tuần) C C. Bản kế hoạch dự án chi tiết D D. Một phương pháp đánh giá rủi ro dự án Câu 19 19. Loại hình quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình và chất lượng sản phẩm/dịch vụ? A A. Quản lý khủng hoảng B B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) C C. Quản lý theo mục tiêu (MBO) D D. Quản lý thay đổi Câu 20 20. Điều gì sau đây là **lợi ích chính** của việc ủy quyền trong quản lý? A A. Giảm trách nhiệm của người quản lý B B. Tăng cường sự kiểm soát của người quản lý C C. Phát triển kỹ năng cho nhân viên và giải phóng thời gian cho người quản lý D D. Đảm bảo công việc luôn được thực hiện theo cách của người quản lý Câu 21 21. Quá trình quản lý nhân sự bao gồm chức năng nào sau đây? A A. Sản xuất B B. Marketing C C. Tuyển dụng và đào tạo D D. Nghiên cứu và phát triển Câu 22 22. Trong quản lý dự án, đường găng (critical path) là gì? A A. Đường đi ngắn nhất để hoàn thành dự án B B. Chuỗi các hoạt động phụ thuộc lẫn nhau quyết định thời gian hoàn thành dự án C C. Ngân sách dự án D D. Danh sách các rủi ro dự án Câu 23 23. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định? A A. Lãnh đạo độc đoán B B. Lãnh đạo quan liêu C C. Lãnh đạo dân chủ D D. Lãnh đạo giao dịch Câu 24 24. Kỹ năng quản trị nào liên quan đến việc xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực với đồng nghiệp, cấp trên, cấp dưới và các bên liên quan khác? A A. Kỹ năng kỹ thuật B B. Kỹ năng xây dựng mối quan hệ C C. Kỹ năng phân tích dữ liệu D D. Kỹ năng quản lý tài chính Câu 25 25. Trong quản lý rủi ro, 'ma trận rủi ro' (risk matrix) được sử dụng để làm gì? A A. Đo lường lợi nhuận tiềm năng của rủi ro B B. Phân loại và ưu tiên rủi ro dựa trên mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra C C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro khỏi dự án D D. Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba Câu 26 26. Công cụ quản lý thời gian nào ưu tiên các nhiệm vụ dựa trên mức độ quan trọng và khẩn cấp của chúng? A A. Nguyên tắc Pareto B B. Ma trận Eisenhower C C. Kỹ thuật Pomodoro D D. Lịch Gantt Câu 27 27. Kỹ năng quản trị nào đặc biệt quan trọng trong môi trường làm việc đa văn hóa? A A. Kỹ năng kỹ thuật B B. Kỹ năng tài chính C C. Kỹ năng giao tiếp đa văn hóa D D. Kỹ năng quản lý dự án Câu 28 28. Kỹ năng quản trị nào liên quan đến việc xác định vấn đề, phân tích nguyên nhân gốc rễ và đề xuất giải pháp hiệu quả? A A. Kỹ năng lập kế hoạch B B. Kỹ năng giải quyết vấn đề C C. Kỹ năng tổ chức D D. Kỹ năng lãnh đạo Câu 29 29. Phong cách quản lý xung đột nào cố gắng tìm ra giải pháp 'đôi bên cùng có lợi' để đáp ứng nhu cầu của tất cả các bên liên quan? A A. Tránh né B B. Thỏa hiệp C C. Cạnh tranh D D. Hợp tác Câu 30 30. Kỹ năng 'lắng nghe chủ động' trong giao tiếp quản trị bao gồm điều gì? A A. Chỉ nghe những gì người nói muốn bạn nghe B B. Nghe và suy nghĩ về những gì người nói đang nói, đồng thời phản hồi để xác nhận sự hiểu biết C C. Nghe và chuẩn bị sẵn câu trả lời của bạn D D. Giả vờ lắng nghe để tỏ ra lịch sự Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ giáo dục Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị đổi mới trong kinh doanh