Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng PhápĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp Số câu30Quiz ID11057 Làm bài Câu 1 1. Chọn cụm từ đúng để hoàn thành câu: 'Je voudrais ... café, s'il vous plaît.' (Tôi muốn ... cà phê, làm ơn) A A. un B B. une C C. des D D. du Câu 2 2. Trong câu hỏi 'Où vas-tu ?' (Bạn đi đâu?), 'Où' là loại từ để hỏi về điều gì? A A. Thời gian B B. Địa điểm C C. Lý do D D. Cách thức Câu 3 3. Cách hỏi 'Bạn khỏe không?' trong tiếng Pháp (thân mật) là gì? A A. Comment allez-vous ? B B. Comment vas-tu ? C C. Ça va ? D D. Que fais-tu ? Câu 4 4. Trong tiếng Pháp, tính từ thường đứng ở vị trí nào so với danh từ? A A. Luôn đứng trước danh từ B B. Luôn đứng sau danh từ C C. Có thể đứng trước hoặc sau tùy ý D D. Thường đứng sau danh từ, nhưng có một số trường hợp ngoại lệ đứng trước Câu 5 5. Cấu trúc 'Ne...pas' trong tiếng Pháp dùng để làm gì? A A. Diễn tả sự khẳng định B B. Diễn tả sự phủ định C C. Diễn tả câu hỏi D D. Diễn tả mệnh lệnh Câu 6 6. Phân biệt 'ce', 'se', 'ses', 'ces'. Trong câu '... sont mes livres.' thì từ nào phù hợp? A A. ce B B. se C C. ses D D. ces Câu 7 7. Trong tiếng Pháp, 'liaison' là hiện tượng gì trong phát âm? A A. Sự biến đổi ngữ điệu cuối câu B B. Sự nối âm phụ âm cuối của một từ với nguyên âm đầu của từ tiếp theo C C. Sự lược bỏ nguyên âm 'e' câm D D. Sự nhấn mạnh vào âm tiết cuối Câu 8 8. Chọn câu có sử dụng đúng 'conditionnel présent' (thì điều kiện hiện tại): A A. Si j'ai de l'argent, j'achète une voiture. B B. Si j'avais de l'argent, j'achèterais une voiture. C C. Si j'aurais de l'argent, j'achèterai une voiture. D D. Si j'aurai de l'argent, j'achèterais une voiture. Câu 9 9. Giới từ nào sau đây thường được dùng để chỉ vị trí 'ở trong' một thành phố hoặc quốc gia (ví dụ: ở Paris, ở Pháp)? A A. à B B. en C C. sur D D. chez Câu 10 10. Sự khác biệt chính giữa 'savoir' và 'connaître' (đều có nghĩa 'biết') là gì? A A. 'Savoir' dùng để biết người, 'connaître' dùng để biết vật B B. 'Savoir' dùng để biết thông tin, kỹ năng, 'connaître' dùng để biết người, địa điểm, đồ vật C C. Không có sự khác biệt, chúng có thể thay thế cho nhau D D. 'Savoir' trang trọng hơn 'connaître' Câu 11 11. Chọn câu có sử dụng đúng đại từ quan hệ 'qui' (người mà, cái mà): A A. Le livre que je lis est intéressant. B B. Le livre qui je lis est intéressant. C C. Le livre dont je lis est intéressant. D D. Le livre où je lis est intéressant. Câu 12 12. Trong tiếng Pháp, 'pronom tonique' (đại từ mạnh) được dùng để làm gì? A A. Thay thế cho chủ ngữ trong câu đơn B B. Nhấn mạnh chủ ngữ, đứng sau giới từ, hoặc trong cấu trúc so sánh C C. Bổ nghĩa cho động từ D D. Dùng trong câu hỏi đảo ngữ Câu 13 13. Từ 'eau' (nước) trong tiếng Pháp là danh từ giống gì? A A. Giống đực B B. Giống cái C C. Không có giống D D. Vừa giống đực vừa giống cái Câu 14 14. Ý nghĩa của thành ngữ 'poser un lapin à quelqu'un' là gì? A A. Tặng ai đó một con thỏ B B. Hẹn ai đó rồi không đến (bỏ bom) C C. Kể chuyện cười cho ai đó D D. Giúp đỡ ai đó Câu 15 15. Trong tiếng Pháp, 'participe passé' (quá khứ phân từ) của động từ 'prendre' (lấy, cầm) là gì? A A. prendu B B. pris C C. prenant D D. prendre Câu 16 16. Trong tiếng Pháp, 'passé récent' (quá khứ gần) được dùng để diễn tả hành động gì? A A. Hành động đã xảy ra rất lâu trong quá khứ B B. Hành động vừa mới xảy ra C C. Hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần D D. Hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ Câu 17 17. Trong tiếng Pháp, 'faux amis' (từ giả bạn) là gì? A A. Những người bạn giả dối B B. Những từ có cách viết hoặc phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau giữa tiếng Pháp và tiếng Việt (hoặc ngôn ngữ khác) C C. Những từ đồng nghĩa D D. Những từ trái nghĩa Câu 18 18. Động từ 'être' (thì, là, ở) được chia ở ngôi thứ nhất số ít (Je) thì có dạng nào? A A. es B B. est C C. suis D D. êtes Câu 19 19. Chọn cụm từ đúng để hoàn thành câu sau: '... est la capitale de la France.' A A. Londres B B. Berlin C C. Paris D D. Rome Câu 20 20. Chọn câu hỏi đúng về thì quá khứ ghép (Passé Composé): A A. Est-ce que tu vas au cinéma ? B B. As-tu mangé le gâteau ? C C. Qu'est-ce que tu manges ? D D. Où vas-tu ? Câu 21 21. Thì 'Imparfait' (Quá khứ chưa hoàn thành) thường được dùng để diễn tả hành động như thế nào trong quá khứ? A A. Hành động xảy ra và kết thúc rõ ràng trong quá khứ B B. Hành động kéo dài, lặp đi lặp lại, hoặc mô tả trạng thái trong quá khứ C C. Hành động sẽ xảy ra trong tương lai từ một điểm mốc trong quá khứ D D. Hành động vừa mới xảy ra Câu 22 22. Trong câu 'J'aime les chats.', 'les' là loại từ gì? A A. Mạo từ không xác định B B. Mạo từ xác định C C. Giới từ D D. Tính từ sở hữu Câu 23 23. Chọn cách viết đúng của số '80' trong tiếng Pháp. A A. quatre-vingt B B. huitante C C. octante D D. nonante Câu 24 24. Chọn cách diễn đạt đúng của câu 'Tôi đói' trong tiếng Pháp. A A. Je suis faim. B B. J'ai faim. C C. Je suis avoir faim. D D. J'ai être faim. Câu 25 25. Trong tiếng Pháp, từ nào sau đây có nghĩa là 'xin chào' (chào hỏi chung)? A A. Au revoir B B. Bonjour C C. Merci D D. S'il vous plaît Câu 26 26. Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 'Il ... lire le journal.' (Anh ấy ... đọc báo) A A. a B B. as C C. ai D D. ont Câu 27 27. Thì 'Futur Simple' (Tương lai đơn) trong tiếng Pháp được dùng để diễn tả điều gì? A A. Hành động đang xảy ra ở hiện tại B B. Hành động đã xảy ra trong quá khứ C C. Hành động sẽ xảy ra trong tương lai D D. Hành động thường xuyên xảy ra Câu 28 28. Trong tiếng Pháp, cụm từ 'enchanté(e)' có nghĩa là gì khi gặp ai đó lần đầu? A A. Tạm biệt B B. Rất vui được gặp bạn C C. Xin lỗi D D. Cảm ơn Câu 29 29. Phân biệt cách dùng 'tout', 'tous', 'toute', 'toutes'. Trong câu '... les filles sont belles.' thì từ nào phù hợp? A A. tout B B. tous C C. toute D D. toutes Câu 30 30. Trong tiếng Pháp, 'subjonctif' (thức giả định) thường được dùng trong mệnh đề phụ sau các động từ hoặc cụm từ nào? A A. Động từ chỉ hành động thực tế, chắc chắn B B. Động từ chỉ ý kiến, quan điểm cá nhân C C. Động từ chỉ mong muốn, cảm xúc, nghi ngờ, sự cần thiết D D. Động từ chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết điều khiển tự động Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hô hấp