Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Lý thuyết điều khiển tự độngĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết điều khiển tự động Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết điều khiển tự động Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết điều khiển tự động Số câu30Quiz ID10800 Làm bài Câu 1 1. Phương pháp điều khiển 'feedforward' (điều khiển bù nhiễu) được sử dụng để làm gì? A A. Ổn định hệ thống B B. Giảm ảnh hưởng của nhiễu và tác động bên ngoài bằng cách dự đoán và bù trừ trước khi chúng ảnh hưởng đến đầu ra C C. Loại bỏ sai số xác lập D D. Tăng tốc độ đáp ứng của hệ thống Câu 2 2. Biểu đồ Bode (Bode plot) thường bao gồm hai đồ thị thành phần, đó là đồ thị biên độ và đồ thị pha. Đồ thị biên độ biểu diễn mối quan hệ giữa tần số và đại lượng nào? A A. Pha của hàm truyền vòng hở B B. Biên độ của hàm truyền vòng hở (thường theo đơn vị decibel - dB) C C. Sai số xác lập D D. Độ vọt lố Câu 3 3. Trong hệ thống điều khiển nhiều đầu vào nhiều đầu ra (MIMO), ma trận truyền đạt (Transfer Function Matrix) mô tả mối quan hệ giữa? A A. Một đầu vào và một đầu ra B B. Tất cả các đầu vào và tất cả các đầu ra C C. Chỉ các đầu vào điều khiển và các đầu ra đo lường D D. Chỉ các đầu vào nhiễu và các đầu ra bị ảnh hưởng Câu 4 4. Phương pháp điều khiển trượt (Sliding Mode Control) được biết đến với đặc tính nổi bật nào? A A. Độ chính xác cao trong trạng thái xác lập B B. Tính mạnh mẽ (robustness) cao đối với nhiễu và sự không chắc chắn của mô hình C C. Đơn giản và dễ triển khai D D. Khả năng thích nghi với sự thay đổi của hệ thống Câu 5 5. Bộ lọc Kalman (Kalman filter) là một thuật toán quan trọng trong lý thuyết điều khiển và ước lượng trạng thái. Nó chủ yếu được sử dụng để làm gì? A A. Thiết kế bộ điều khiển tối ưu B B. Ước lượng trạng thái của hệ thống từ các phép đo nhiễu và mô hình hệ thống không hoàn hảo C C. Phân tích tính ổn định của hệ thống D D. Tuyến tính hóa hệ thống phi tuyến Câu 6 6. Điều gì xảy ra với hệ thống điều khiển vòng kín nếu khâu phản hồi (feedback path) bị ngắt? A A. Hệ thống trở thành hệ thống vòng hở B B. Hệ thống trở nên ổn định hơn C C. Hệ thống không hoạt động D D. Hệ thống hoạt động nhanh hơn Câu 7 7. Hàm truyền đạt (Transfer Function) của một hệ thống tuyến tính bất biến theo thời gian (LTI) được định nghĩa là tỷ số giữa biến đổi Laplace của đầu ra và biến đổi Laplace của đầu vào trong điều kiện nào? A A. Đầu vào là hàm bước nhảy đơn vị B B. Điều kiện ban đầu bằng không C C. Hệ thống ở trạng thái xác lập D D. Đầu vào là hàm sin Câu 8 8. Trong hệ thống điều khiển robot, 'không gian cấu hình' (Configuration space) đề cập đến điều gì? A A. Không gian làm việc 3D mà robot có thể di chuyển B B. Không gian các giá trị có thể có của các khớp robot (ví dụ: góc khớp, vị trí khớp trượt) C C. Không gian các chướng ngại vật trong môi trường làm việc D D. Không gian tốc độ và gia tốc của robot Câu 9 9. Phương pháp quỹ đạo nghiệm số (Root Locus) được sử dụng để phân tích điều gì của hệ thống điều khiển? A A. Đáp ứng tần số B B. Tính ổn định và đáp ứng quá độ C C. Sai số xác lập D D. Ảnh hưởng của nhiễu Câu 10 10. Khái niệm 'băng thông' (Bandwidth) trong hệ thống điều khiển tự động thường liên quan đến điều gì? A A. Dải tần số mà hệ thống có thể hoạt động ổn định B B. Dải tần số mà hệ thống có thể theo dõi tín hiệu đầu vào một cách hiệu quả (thường được định nghĩa dựa trên độ suy giảm biên độ -3dB) C C. Dải biên độ đầu ra tối đa của hệ thống D D. Dải tần số nhiễu mà hệ thống có thể loại bỏ Câu 11 11. Sai số xác lập (Steady-state error) trong hệ thống điều khiển được định nghĩa là gì? A A. Sai lệch tối đa của đáp ứng so với giá trị đặt B B. Sai lệch giữa giá trị đầu ra thực tế và giá trị đặt mong muốn khi hệ thống đã đạt trạng thái xác lập (thời gian đủ lớn) C C. Sai số do nhiễu tác động lên hệ thống D D. Sai số trong quá trình đo lường đầu ra Câu 12 12. Hệ thống điều khiển vòng hở (Open-loop control system) KHÔNG sử dụng thành phần nào sau đây? A A. Bộ điều khiển (Controller) B B. Đối tượng điều khiển (Plant) C C. Bộ phản hồi (Feedback element) D D. Bộ chấp hành (Actuator) Câu 13 13. Trong phân tích miền thời gian, 'độ vọt lố' (Overshoot) đặc trưng cho điều gì của đáp ứng quá độ? A A. Thời gian hệ thống đạt đến giá trị xác lập B B. Giá trị cực đại mà đáp ứng vượt quá giá trị xác lập C C. Thời gian cần thiết để đáp ứng đạt đến 50% giá trị xác lập D D. Sai số giữa giá trị xác lập và giá trị mong muốn Câu 14 14. Thời gian xác lập (Settling time) là một thông số đặc trưng cho đáp ứng quá độ, nó được định nghĩa là gì? A A. Thời gian để đáp ứng đạt đến giá trị cực đại B B. Thời gian để đáp ứng duy trì trong một dải phần trăm nhất định (ví dụ 2% hoặc 5%) xung quanh giá trị xác lập C C. Thời gian để đáp ứng đạt đến 50% giá trị xác lập D D. Thời gian từ khi bắt đầu tín hiệu đầu vào đến khi hệ thống ổn định Câu 15 15. Tiêu chuẩn ổn định Nyquist (Nyquist stability criterion) sử dụng biểu đồ Nyquist để xác định tính ổn định của hệ thống vòng kín dựa trên thông tin về hàm truyền vòng hở. Tiêu chuẩn này dựa trên nguyên lý nào? A A. Nguyên lý chồng chập B B. Nguyên lý đối số (Argument principle) C C. Nguyên lý tác dụng - phản tác dụng D D. Nguyên lý cực đại - cực tiểu Câu 16 16. Trong thiết kế bộ điều khiển PID, việc tăng hệ số tỉ lệ (Kp) thường có tác dụng gì đến đáp ứng của hệ thống? A A. Giảm sai số xác lập B B. Tăng thời gian xác lập C C. Tăng độ vọt lố và có thể làm giảm tính ổn định D D. Giảm độ vọt lố và cải thiện tính ổn định Câu 17 17. Ứng dụng của 'học tăng cường' (Reinforcement Learning) trong lý thuyết điều khiển tự động là gì? A A. Phân tích tính ổn định của hệ thống B B. Thiết kế bộ điều khiển thông minh có khả năng tự học và cải thiện hiệu suất dựa trên tương tác với môi trường C C. Tuyến tính hóa hệ thống phi tuyến D D. Ước lượng trạng thái hệ thống Câu 18 18. Bộ điều khiển PID kết hợp ba loại điều khiển cơ bản, đó là điều khiển tỉ lệ (Proportional - P), điều khiển tích phân (Integral - I) và điều khiển đạo hàm (Derivative - D). Thành phần tích phân (I) chủ yếu được sử dụng để làm gì? A A. Giảm độ vọt lố B B. Tăng tốc độ đáp ứng C C. Loại bỏ sai số xác lập D D. Cải thiện tính ổn định Câu 19 19. Trong lý thuyết điều khiển sự kiện rời rạc (Discrete Event Systems - DES), hệ thống được điều khiển bởi? A A. Tín hiệu liên tục theo thời gian B B. Các sự kiện xảy ra không liên tục theo thời gian C C. Cả tín hiệu liên tục và sự kiện rời rạc D D. Không có yếu tố điều khiển bên ngoài Câu 20 20. Trong hệ thống điều khiển dựa trên mạng (Networked Control Systems - NCS), yếu tố nào sau đây là thách thức chính so với hệ thống điều khiển truyền thống? A A. Độ phức tạp của bộ điều khiển B B. Sự trễ (delay) và mất gói tin (packet loss) trong mạng truyền thông C C. Chi phí thiết kế cao hơn D D. Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu từ cảm biến Câu 21 21. Trong hệ thống điều khiển thích nghi (Adaptive control system), bộ điều khiển có khả năng làm gì? A A. Tự động điều chỉnh tham số của bộ điều khiển để duy trì hiệu suất mong muốn khi đặc tính hệ thống hoặc môi trường thay đổi B B. Loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của nhiễu bên ngoài C C. Dự đoán chính xác các thay đổi trong tương lai của hệ thống D D. Tự động thiết kế lại cấu trúc điều khiển khi hệ thống thay đổi Câu 22 22. Mục đích của việc 'tuyến tính hóa' (Linearization) mô hình hệ thống phi tuyến trong lý thuyết điều khiển là gì? A A. Làm cho hệ thống phi tuyến trở thành hệ thống tuyến tính thực sự B B. Đơn giản hóa việc phân tích và thiết kế bộ điều khiển bằng cách sử dụng các công cụ và phương pháp cho hệ thống tuyến tính C C. Tăng độ chính xác của mô hình hệ thống D D. Giảm độ phức tạp của hệ thống thực tế Câu 23 23. Thuật ngữ 'khử ghép kênh' (Decoupling) trong điều khiển hệ thống MIMO có nghĩa là gì? A A. Giảm nhiễu giữa các kênh đầu vào và đầu ra B B. Thiết kế bộ điều khiển sao cho mỗi đầu vào điều khiển chủ yếu ảnh hưởng đến một đầu ra cụ thể và ít ảnh hưởng đến các đầu ra khác C C. Chia hệ thống MIMO phức tạp thành nhiều hệ thống SISO đơn giản D D. Tăng cường tương tác giữa các kênh để cải thiện hiệu suất Câu 24 24. Khái niệm 'tính ổn định' (Stability) trong hệ thống điều khiển tự động đề cập đến điều gì? A A. Khả năng hệ thống đạt được giá trị đặt mong muốn một cách nhanh chóng B B. Khả năng hệ thống duy trì trạng thái cân bằng và không có các dao động không mong muốn hoặc phân kỳ C C. Mức độ chính xác của hệ thống trong việc theo dõi tín hiệu đầu vào D D. Khả năng hệ thống loại bỏ nhiễu và tác động bên ngoài Câu 25 25. Trong hệ thống điều khiển số (Digital control system), quá trình 'lượng tử hóa' (Quantization) đề cập đến điều gì? A A. Chuyển đổi tín hiệu liên tục sang tín hiệu rời rạc theo thời gian B B. Rời rạc hóa biên độ của tín hiệu, gán giá trị gần đúng từ một tập hợp giá trị rời rạc C C. Biến đổi tín hiệu từ miền thời gian sang miền tần số D D. Lọc nhiễu khỏi tín hiệu điều khiển Câu 26 26. Bộ điều khiển mờ (Fuzzy logic controller) khác biệt so với bộ điều khiển PID truyền thống ở điểm nào? A A. Bộ điều khiển mờ hoạt động trong miền tần số, PID hoạt động trong miền thời gian B B. Bộ điều khiển mờ sử dụng logic mờ và luật ngôn ngữ, PID dựa trên mô hình toán học chính xác của hệ thống C C. Bộ điều khiển mờ chỉ áp dụng cho hệ thống phi tuyến, PID chỉ cho hệ thống tuyến tính D D. Bộ điều khiển mờ có độ chính xác cao hơn PID Câu 27 27. Trong hệ thống điều khiển giám sát (Supervisory Control), tầng giám sát (supervisory layer) có vai trò chính là gì? A A. Thực hiện các vòng điều khiển phản hồi tốc độ cao B B. Giám sát và điều phối hoạt động của các bộ điều khiển cấp thấp hơn, đặt mục tiêu và thay đổi chế độ hoạt động C C. Trực tiếp điều khiển các bộ chấp hành D D. Thu thập dữ liệu từ cảm biến Câu 28 28. Ưu điểm chính của hệ thống điều khiển vòng kín (Closed-loop control system) so với hệ thống điều khiển vòng hở là gì? A A. Đơn giản và ít tốn kém hơn B B. Ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu và sự thay đổi của tham số hệ thống C C. Thời gian đáp ứng nhanh hơn D D. Dễ dàng thiết kế và bảo trì hơn Câu 29 29. Trong lý thuyết điều khiển tối ưu (Optimal control theory), mục tiêu chính là gì? A A. Thiết kế bộ điều khiển đơn giản nhất có thể B B. Tìm bộ điều khiển sao cho một 'hàm mục tiêu' (cost function hoặc performance index) đạt giá trị tối ưu (thường là tối thiểu) C C. (Lựa chọn 3) D D. (Lựa chọn 4) Câu 30 30. Phương pháp 'điều khiển dự báo mô hình' (Model Predictive Control - MPC) có ưu điểm nổi bật nào so với các phương pháp điều khiển truyền thống? A A. Đơn giản và dễ triển khai hơn B B. Khả năng xử lý ràng buộc (constraints) trên đầu vào và đầu ra một cách trực tiếp và hiệu quả C C. Độ chính xác cao hơn trong mọi tình huống D D. Yêu cầu mô hình hệ thống ít chính xác hơn Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế quốc tế Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp