Trắc nghiệm Tin học 9 cánh diềuTrắc nghiệm Tin học 9 Cánh diều bài 1: Xác thực dữ liệu nhập vào bảng tính Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học 9 Cánh diều bài 1: Xác thực dữ liệu nhập vào bảng tính Trắc nghiệm Tin học 9 Cánh diều bài 1: Xác thực dữ liệu nhập vào bảng tính Số câu25Quiz ID44590 Làm bài Câu 1 Trong phần mềm bảng tính, công cụ Data Validation được sử dụng với mục đích chính là gì? A Tự động tính toán các công thức phức tạp trong ô B Định dạng màu sắc cho ô dựa trên điều kiện C Kiểm soát và ràng buộc dữ liệu khi nhập vào ô tính D Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự bảng chữ cái Câu 2 Nếu bạn muốn giới hạn một ô chỉ được nhập 'Nam' hoặc 'Nữ', cách thiết lập nhanh nhất là gì? A Chọn Allow: Whole number B Chọn Allow: List và nhập 'Nam, Nữ' vào mục Source C Chọn Allow: Text length và đặt bằng 3 D Chọn Allow: Date Câu 3 Để giới hạn số điện thoại nhập vào phải có đúng 10 ký tự, ta sử dụng lựa chọn nào trong mục 'Allow'? A Whole number B List C Text length D Time Câu 4 Khi nhập điểm kiểm tra từ 0 đến 10, kiểu dữ liệu nào trong mục 'Allow' là phù hợp nhất nếu điểm có thể là số thập phân? A Whole number B Decimal C Date D Text length Câu 5 Để mở hộp thoại Data Validation trong Excel, người dùng cần truy cập vào thẻ nào trên thanh công cụ? A Thẻ Home B Thẻ Data C Thẻ Insert D Thẻ View Câu 6 Điều gì xảy ra nếu người dùng chọn kiểu 'Warning' trong thẻ Error Alert và nhập dữ liệu không hợp lệ? A Dữ liệu bị xóa ngay lập tức B Bảng tính tự động đóng lại C Máy tính sẽ phát ra âm thanh báo động liên tục D Xuất hiện cảnh báo nhưng vẫn cho phép người dùng chọn tiếp tục lưu dữ liệu sai Câu 7 Trong phần 'Error Alert', kiểu thông báo (Style) nào sẽ ngăn chặn hoàn toàn và không cho phép lưu dữ liệu nếu nhập sai? A Warning B Information C Stop D Cancel Câu 8 Trong hộp thoại Data Validation, thẻ nào được sử dụng để thiết lập các điều kiện hạn chế kiểu dữ liệu? A Settings B Input Message C Error Alert D Validation Criteria Câu 9 Tại sao việc xác thực dữ liệu lại quan trọng trong việc quản lý các bảng tính lớn? A Vì nó giúp tăng dung lượng lưu trữ của máy tính B Vì nó giúp giảm thiểu sai sót từ con người, đảm bảo tính nhất quán để phân tích dữ liệu chính xác C Vì nó cho phép máy tính tự động nhập dữ liệu thay cho con người D Vì nó làm cho các công thức chạy nhanh hơn gấp đôi Câu 10 Nếu muốn quy định một ô chỉ được nhập các số nguyên từ 1 đến 100, thiết lập nào sau đây là đúng trong thẻ Settings? A Allow: Whole number; Data: between; Minimum: 1; Maximum: 100 B Allow: Decimal; Data: equal to; Value: 100 C Allow: List; Source: 1-100 D Allow: Text length; Data: between; Minimum: 1; Maximum: 100 Câu 11 Chức năng 'Ignore blank' trong thẻ Settings của Data Validation có tác dụng gì? A Tự động điền dữ liệu vào các ô trống B Xóa toàn bộ các ô trống trong vùng chọn C Cho phép ô được để trống mà không báo lỗi xác thực D Ngăn người dùng không được nhấn phím Space Câu 12 Khi sử dụng 'List' trong Data Validation, các mục trong danh sách có thể được phân cách trực tiếp trong ô 'Source' bằng ký hiệu nào (tùy theo cài đặt hệ thống)? A Dấu cách B Dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy C Dấu gạch chéo D Dấu ngoặc kép Câu 13 Khi thiết lập Data Validation cho một vùng ô đã có sẵn dữ liệu, những dữ liệu sai quy tắc đã tồn tại từ trước sẽ như thế nào? A Tự động bị xóa sạch B Tự động được sửa cho đúng quy tắc C Vẫn giữ nguyên và không bị ảnh hưởng trừ khi người dùng sửa lại ô đó D Bảng tính sẽ báo lỗi và yêu cầu đóng chương trình Câu 14 Trong thẻ Error Alert, nếu chọn Style là 'Information', hành động của phần mềm khi người dùng nhập sai là gì? A Hiện thông báo nhắc nhở nhưng vẫn chấp nhận dữ liệu đã nhập B Xóa bỏ dữ liệu sai và yêu cầu nhập lại từ đầu C Tự động chuyển dữ liệu sai về giá trị mặc định D Khóa ô tính và không cho phép chỉnh sửa nữa Câu 15 Công cụ nào giúp người dùng phát hiện nhanh các ô chứa dữ liệu không hợp lệ sau khi đã thiết lập quy tắc xác thực? A Circle Invalid Data B Clear Validation Circles C Consolidate D Flash Fill Câu 16 Làm thế nào để loại bỏ các quy tắc xác thực dữ liệu đã thiết lập cho một ô tính? A Nhấn phím Delete trên bàn phím B Mở hộp thoại Data Validation và chọn nút 'Clear All' C Đổi màu nền của ô tính thành màu trắng D Ẩn cột chứa ô tính đó đi Câu 17 Thao tác nào cho phép sao chép quy tắc Data Validation từ ô này sang ô khác mà không làm thay đổi nội dung dữ liệu của ô đích? A Sử dụng lệnh Copy và Paste thông thường B Sử dụng Paste Special và chọn 'Validation' C Kéo nút điền (Fill handle) ở góc ô D Sử dụng lệnh Cut và Paste Câu 18 Lựa chọn nào trong mục 'Allow' của thẻ Settings cho phép người dùng chọn dữ liệu từ một danh sách có sẵn? A Whole number B Decimal C List D Text length Câu 19 Để đảm bảo một ô không được nhập quá 200 ký tự (như ô ghi chú), ta thiết lập Settings như thế nào? A Allow: Text length; Data: less than or equal to; Maximum: 200 B Allow: Whole number; Data: maximum; Value: 200 C Allow: Decimal; Data: between; Minimum: 0; Maximum: 200 D Allow: List; Source: 200 Câu 20 Lựa chọn 'In-cell dropdown' trong thẻ Settings có vai trò gì khi dùng kiểu List? A Tự động ẩn ô tính nếu không có dữ liệu B Tạo một nút mũi tên cạnh ô để người dùng bấm chọn từ danh sách C Cho phép nhập dữ liệu từ bàn phím mà không cần danh sách D Định dạng ô thành kiểu chữ in nghiêng Câu 21 Trong thiết lập 'Date', nếu muốn giới hạn ngày nhập vào phải sau ngày 01/01/2024, ta chọn mục 'Data' là gì? A less than B greater than C between D equal to Câu 22 Mục đích của thẻ 'Input Message' trong hộp thoại Data Validation là gì? A Hiển thị thông báo hướng dẫn khi người dùng chọn vào ô B Hiển thị thông báo lỗi khi nhập sai dữ liệu C Tự động sửa lỗi chính tả khi người dùng nhập dữ liệu D Ngăn chặn tuyệt đối việc nhập dữ liệu sai Câu 23 Sự khác biệt chính giữa 'Input Message' và 'Error Alert' là gì? A Input Message hiện ra trước khi nhập, Error Alert hiện ra sau khi nhập sai B Input Message hiện ra khi nhập sai, Error Alert hiện ra khi chọn ô C Input Message chỉ dùng cho số, Error Alert chỉ dùng cho chữ D Hai thẻ này có chức năng hoàn toàn giống hệt nhau Câu 24 Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng danh sách thả xuống (List) từ công cụ Data Validation là gì? A Giúp bảng tính trông đẹp mắt hơn B Tăng tốc độ nhập liệu và đảm bảo dữ liệu nhập vào thống nhất, chính xác C Tự động bảo mật dữ liệu không cho người khác xem D Làm giảm dung lượng của tệp tin bảng tính Câu 25 Trong mục 'Source' của kiểu xác thực List, nếu muốn tham chiếu đến danh sách các phòng ban ở các ô từ A1 đến A5, ta nhập nội dung gì? A A1:A5 B Phòng ban A1-A5 C =A1:A5 D {A1,A5} Trắc nghiệm Tin học 9 Cánh diều bài 3: Thực hành trình bày thông tin đa phương tiện trong trao đổi và hợp tác Trắc nghiệm Tin học 9 Cánh diều bài 2: Hàm điều kiện IF