Trắc nghiệm tin học 8 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Tin học 8 Chân trời bài 7 Tạo, chỉnh sửa biểu đồ Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học 8 Chân trời bài 7 Tạo, chỉnh sửa biểu đồ Trắc nghiệm Tin học 8 Chân trời bài 7 Tạo, chỉnh sửa biểu đồ Số câu25Quiz ID44520 Làm bài Câu 1 Trong các loại biểu đồ sau, loại nào phù hợp nhất để so sánh giá trị giữa các đối tượng? A Biểu đồ đường (Line chart) B Biểu đồ cột (Column chart) C Biểu đồ tròn (Pie chart) D Biểu đồ vùng (Area chart) Câu 2 Khi muốn xóa một biểu đồ đã tạo, người dùng làm thế nào? A Chọn biểu đồ và nhấn phím Delete B Chuyển biểu đồ thành bảng C Nhấn phím Esc D Đóng tệp tin Câu 3 Để chèn biểu đồ trong phần mềm bảng tính, nhóm lệnh nào trên dải lệnh Insert thường được sử dụng? A Nhóm Table B Nhóm Charts C Nhóm Illustrations D Nhóm Sparklines Câu 4 Nhãn dữ liệu (Data Labels) có tác dụng gì trên biểu đồ? A Hiển thị giá trị cụ thể của từng phần tử B Tăng độ sáng cho biểu đồ C Thay đổi màu sắc biểu đồ D Ẩn các trục tọa độ Câu 5 Điều gì xảy ra với biểu đồ khi dữ liệu trong bảng nguồn thay đổi? A Biểu đồ bị xóa B Biểu đồ tự động cập nhật C Biểu đồ không thay đổi gì D Biểu đồ bị lỗi hiển thị Câu 6 Biểu đồ miền (Area chart) có đặc điểm nào nổi bật nhất? A Chỉ dùng cho 1 chuỗi dữ liệu B Nhấn mạnh sự thay đổi về độ lớn của dữ liệu theo thời gian C Không sử dụng trục tọa độ D Chỉ dùng để so sánh số lượng Câu 7 Loại biểu đồ nào được ưu tiên sử dụng để biểu diễn sự thay đổi của dữ liệu theo thời gian? A Biểu đồ tròn B Biểu đồ đường C Biểu đồ cột chồng D Biểu đồ bong bóng Câu 8 Tại sao không nên chèn quá nhiều biểu đồ vào một trang tính? A Vì sẽ làm tệp bị virus B Vì sẽ làm trang tính trở nên rối mắt và khó quản lý C Vì phần mềm giới hạn số lượng biểu đồ D Vì biểu đồ sẽ bị mất định dạng Câu 9 Thanh công cụ Chart Tools xuất hiện khi nào? A Khi mở phần mềm B Khi nhấn phím F1 C Khi chọn vào biểu đồ D Khi chọn vùng dữ liệu Câu 10 Thao tác nào là bước đầu tiên cần thực hiện trước khi tạo biểu đồ từ dữ liệu có sẵn? A Chọn vùng dữ liệu cần biểu diễn B Chọn màu sắc cho biểu đồ C Nhập tiêu đề cho biểu đồ D Lưu tệp bảng tính Câu 11 Khi muốn di chuyển biểu đồ sang một trang tính mới hoàn toàn, người dùng chọn lệnh nào? A Move Chart B Copy Chart C Cut Chart D Export Chart Câu 12 Nút lệnh nào dưới đây dùng để thay đổi bố cục (Layout) của biểu đồ? A Chart Styles B Chart Elements C Quick Layout D Select Data Câu 13 Thành phần nào trên biểu đồ dùng để giải thích ý nghĩa các màu sắc hoặc ký hiệu của các chuỗi dữ liệu? A Trục tọa độ B Tiêu đề biểu đồ C Chú giải (Legend) D Đường lưới Câu 14 Biểu đồ cột chồng (Stacked Column Chart) phù hợp cho mục đích gì? A So sánh giá trị đơn lẻ B Biểu diễn tổng giá trị và các thành phần cấu tạo nên nó C Biểu diễn xu hướng của một đối tượng D Chỉ để làm đẹp biểu đồ Câu 15 Thành phần nào giúp định hướng giá trị trên biểu đồ? A Trục tọa độ (Axes) B Tiêu đề phụ C Nhãn trục D Chú giải Câu 16 Để thay đổi kiểu dáng (Style) của biểu đồ một cách đồng bộ, người dùng làm gì? A Chỉnh sửa thủ công từng thành phần B Sử dụng tính năng Chart Styles C Đổi màu phông chữ bảng tính D Chọn lại vùng dữ liệu Câu 17 Thao tác thay đổi tiêu đề biểu đồ được thực hiện như thế nào? A Nháy đúp vào khung tiêu đề và nhập văn bản mới B Xóa biểu đồ và chèn lại C Thay đổi tên tệp tin D Nháy chuột phải vào trục tung Câu 18 Để thay đổi màu sắc của một cột cụ thể trong biểu đồ, người dùng cần làm gì? A Nháy chuột vào cột đó hai lần và dùng công cụ Shape Fill B Thay đổi định dạng bảng nguồn C Xóa biểu đồ và vẽ lại D Sử dụng bộ lọc dữ liệu Câu 19 Khi biểu đồ quá lớn và che khuất dữ liệu, thao tác cần làm là gì? A Xóa bỏ biểu đồ B Di chuyển hoặc thay đổi kích thước biểu đồ C Giảm cỡ chữ của bảng tính D Sử dụng tính năng Zoom Câu 20 Việc chọn sai loại biểu đồ cho tập dữ liệu sẽ dẫn đến hệ quả gì? A Phần mềm bị treo B Dữ liệu bị sai số C Người xem khó hiểu thông tin D Không thể lưu tệp Câu 21 Để thay đổi nhanh loại biểu đồ đã tạo, người dùng thường thực hiện thao tác nào? A Xóa biểu đồ và vẽ lại từ đầu B Thay đổi định dạng font chữ C Chọn lệnh Change Chart Type D Thay đổi bảng dữ liệu gốc Câu 22 Trục ngang của biểu đồ thường được dùng để hiển thị nội dung nào? A Giá trị số liệu B Đơn vị tính C Tên các danh mục dữ liệu D Chú thích của biểu đồ Câu 23 Lệnh nào cho phép người dùng thêm hoặc bớt các dãy dữ liệu trong biểu đồ? A Select Data B Add Shape C Format Data Series D Chart Filters Câu 24 Để thêm các thành phần như nhãn dữ liệu (Data Labels) vào biểu đồ, người dùng cần truy cập vào đâu? A Thẻ Home B Thẻ Data C Nhóm Chart Elements D Menu File Câu 25 Biểu đồ tròn thường được sử dụng trong trường hợp nào sau đây? A So sánh các giá trị độc lập B Biểu diễn tỉ lệ phần trăm của các thành phần trong tổng thể C Thể hiện xu hướng thay đổi qua nhiều năm D So sánh sự biến thiên dữ liệu Trắc nghiệm Tin học 8 Chân trời bài 6 sắp xếp, lọc dữ liệu Trắc nghiệm Tin học 8 Chân trời bài 8A Thêm hình minh họa cho văn bản