Trắc nghiệm địa lí 11 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Địa lý 11 Chân trời sáng tạo bài 15 Tự nhiên, dân cư, xã hội, và kinh tế Tây Nam Á Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Địa lý 11 Chân trời sáng tạo bài 15 Tự nhiên, dân cư, xã hội, và kinh tế Tây Nam Á Trắc nghiệm Địa lý 11 Chân trời sáng tạo bài 15 Tự nhiên, dân cư, xã hội, và kinh tế Tây Nam Á Số câu25Quiz ID44441 Làm bài Câu 1 Nhóm dân tộc chiếm đại đa số trong dân cư của khu vực Tây Nam Á là? A Người Do Thái B Người Ba Tư C Người A-rập D Người Thổ Nhĩ Kỳ Câu 2 Quốc gia nào ở Tây Nam Á đã ứng dụng thành công công nghệ cao vào nông nghiệp (như tưới nhỏ giọt) để khắc phục điều kiện tự nhiên khắc nghiệt? A A-rập Xê-út B I-ran C I-xra-en D I-rắc Câu 3 Nguyên nhân chính khiến sản xuất nông nghiệp ở nhiều quốc gia Tây Nam Á gặp khó khăn là do thiếu? A Diện tích đất canh tác B Nguồn nước ngọt C Nguồn lao động D Vốn đầu tư Câu 4 Vấn đề xã hội nào sau đây thường xuyên gây mất ổn định và ảnh hưởng đến phát triển kinh tế khu vực Tây Nam Á? A Tình trạng thiếu hụt lao động phổ thông B Xung đột sắc tộc, tôn giáo và tranh chấp tài nguyên C Tỷ lệ biết chữ của người dân quá thấp D Thiếu sự đa dạng về các nền văn hóa Câu 5 Địa điểm thấp nhất thế giới nằm trên đất liền thuộc khu vực Tây Nam Á là? A Vũng tàu biển Caspi B Biển Chết C Thung lũng Chết D Vùng lõm Danakil Câu 6 Đặc điểm khí hậu nổi bật của phần lớn lãnh thổ khu vực Tây Nam Á là gì? A Nóng ẩm, mưa nhiều quanh năm B Ôn hòa, chịu ảnh hưởng mạnh của dòng biển nóng C Khô hạn và nóng D Lạnh giá, băng tuyết bao phủ Câu 7 Địa hình chủ yếu của khu vực Tây Nam Á bao gồm các dạng nào sau đây? A Đồng bằng châu thổ rộng lớn và đồi thấp B Các dãy núi cao và sơn nguyên đồ sộ C Hệ thống đảo và quần đảo D Vùng trũng cực thấp dưới mực nước biển Câu 8 Hai con sông lớn nhất có vai trò cung cấp nước ngọt và bồi đắp phù sa cho đồng bằng ở Tây Nam Á là? A Sông Ấn và sông Hằng B Sông Ti-grơ và sông Ơ-phrát C Sông Nin và sông Công-gô D Sông Mê Công và sông Ma-nam Câu 9 Phần lớn dân cư khu vực Tây Nam Á theo tôn giáo nào sau đây? A Phật giáo B Hồi giáo C Thiên Chúa giáo D Ấn Độ giáo Câu 10 Hầu hết lượng dầu mỏ của khu vực Tây Nam Á được khai thác từ vùng nào? A Vùng ven Biển Đỏ B Bồn địa vịnh Péc-xích C Vùng núi Tơ-rốt D Vùng ven biển Địa Trung Hải Câu 11 Hoạt động kinh tế nào đóng góp tỷ trọng lớn nhất vào GDP của nhiều quốc gia vùng vịnh ở Tây Nam Á? A Sản xuất lương thực B Đánh bắt hải sản C Khai thác và xuất khẩu dầu khí D Dệt may và da giày Câu 12 Tổ chức nào sau đây có sự tham gia của nhiều quốc gia Tây Nam Á nhằm điều phối chính sách dầu mỏ? A ASEAN B EU C OPEC D MERCOSUR Câu 13 Tại sao các quốc gia Tây Nam Á đang nỗ lực đa dạng hóa nền kinh tế thay vì chỉ phụ thuộc vào dầu mỏ? A Do dầu mỏ là nguồn tài nguyên có hạn và giá cả bấp bênh B Do các quốc gia khác đã ngừng sử dụng dầu mỏ hoàn toàn C Do khai thác dầu mỏ không mang lại lợi nhuận cao D Do yêu cầu bắt buộc từ Liên Hợp Quốc Câu 14 Biện pháp nào đang được một số nước Tây Nam Á áp dụng để giải quyết vấn đề thiếu nước ngọt sinh hoạt? A Xây dựng các hệ thống kênh dẫn nước từ châu Âu về B Xây dựng các nhà máy khử muối từ nước biển C Sử dụng trực tiếp nước biển cho sinh hoạt hàng ngày D Chờ đợi nguồn nước mưa tự nhiên tích trữ vào bồn Câu 15 Khu vực Tây Nam Á có sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế giữa các nước chủ yếu là do? A Sự khác biệt về số lượng dân số B Sự phân bố tài nguyên dầu mỏ và ổn định chính trị C Khoảng cách địa lý đến các thị trường lớn D Mức độ tham gia vào các tổ chức quốc tế Câu 16 Ngành công nghiệp nào sau đây đang được chú trọng phát triển dựa trên lợi thế về tài nguyên sẵn có tại Tây Nam Á? A Sản xuất ô tô hạng sang B Công nghiệp hóa dầu C Chế biến nông sản xuất khẩu D Sản xuất thiết bị điện tử gia dụng Câu 17 Kênh đào nào sau đây là tuyến đường thủy huyết mạch nối liền Địa Trung Hải với Biển Đỏ, tác động lớn đến kinh tế Tây Nam Á? A Kênh đào Pa-na-ma B Kênh đào Xuy-ê C Kênh đào Ki-en D Kênh đào Ca-ra Câu 18 Tây Nam Á được mệnh danh là vùng đất của những mâu thuẫn dai dẳng vì lý do chính nào sau đây? A Người dân không muốn hợp tác quốc tế B Vị trí ngã ba đường và sự can thiệp của các cường quốc bên ngoài C Thiếu hụt các tổ chức tôn giáo chính thống D Địa hình quá nhiều núi ngăn cách các bộ tộc Câu 19 Thành phố nào ở Tây Nam Á nổi tiếng thế giới về phát triển du lịch, tài chính và dịch vụ vận tải hàng không? A Bát-đa B Du-bai C Tê-hê-ran D Đa-mát Câu 20 Tây Nam Á là khu vực có trữ lượng loại tài nguyên khoáng sản nào lớn nhất thế giới? A Dầu mỏ và khí tự nhiên B Than đá và quặng sắt C Kim cương và vàng D Bô-xít và đồng Câu 21 Sự gia tăng nhanh chóng của dân số thành thị ở một số quốc gia Tây Nam Á chủ yếu do nguyên nhân nào? A Tỷ lệ sinh ở các thành phố quá cao B Lao động nhập cư tìm kiếm việc làm trong ngành dịch vụ và xây dựng C Nhà nước bắt buộc người dân di chuyển vào đô thị D Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu làm mất đất canh tác Câu 22 Về mặt vị trí địa lý, khu vực Tây Nam Á nằm ở ngã ba của ba châu lục nào sau đây? A Châu Á, châu Âu và châu Đại Dương B Châu Á, châu Phi và châu Nam Cực C Châu Á, châu Âu và châu Phi D Châu Á, châu Mỹ và châu Phi Câu 23 Eo biển nào có vị trí chiến lược cực kỳ quan trọng, là cửa ngõ ra vào vịnh Péc-xích dùng để vận chuyển dầu mỏ? A Eo biển Ma-lắc-ca B Eo biển Hô-mút C Eo biển Ma-gien-lăng D Eo biển Bering Câu 24 Loại cảnh quan tự nhiên nào chiếm diện tích rộng lớn nhất ở khu vực Tây Nam Á? A Rừng rậm nhiệt đới B Thảo nguyên ôn đới C Hoang mạc và bán hoang mạc D Đài nguyên băng giá Câu 25 Sự phân bố dân cư ở Tây Nam Á có đặc điểm nổi bật nào? A Phân bố rất đồng đều trên toàn lãnh thổ B Tập trung chủ yếu ở các vùng sa mạc nội địa C Tập trung đông ở các vùng ven biển và thung lũng sông D Mật độ dân số cao nhất ở các vùng núi cao Trắc nghiệm Địa lý 11 Chân trời sáng tạo bài 13 Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ( ASEAN) Trắc nghiệm Địa lý 11 Chân trời sáng tạo bài 17 Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Hoa Kỳ