Trắc nghiệm sinh học 11 cánh diềuTrắc nghiệm Sinh học 11 cánh diều Bài 2 Trao đổi nước và khoáng ở thực vật Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 11 cánh diều Bài 2 Trao đổi nước và khoáng ở thực vật Trắc nghiệm Sinh học 11 cánh diều Bài 2 Trao đổi nước và khoáng ở thực vật Số câu25Quiz ID44315 Làm bài Câu 1 Mạch rây trong cây được cấu tạo từ các thành phần sống nào sau đây? A Ống rây và tế bào kèm B Quản bào và mạch ống C Tế bào biểu bì và tế bào nhu mô D Tế bào nội bì và đai Caspary Câu 2 Vi khuẩn Rhizobium có khả năng cố định đạm từ khí quyển nhờ sở hữu enzyme nào? A Amylase B Nitrogenase C Nitrate reductase D Dehydrogenase Câu 3 Nhóm nguyên tố nào sau đây thuộc nhóm nguyên tố đại lượng ở thực vật? A Fe, Mn, Zn, Cu B C, H, O, N, P, K C Mo, B, Cl, Ni D Fe, Mg, Ca, Mn Câu 4 Ở thực vật trên cạn, cơ quan nào sau đây đóng vai trò chính trong việc hấp thụ nước và muối khoáng? A Tế bào biểu bì của lá B Lông hút của rễ C Các mạch gỗ ở thân D Các tế bào ở đỉnh sinh trưởng Câu 5 Sự hấp thụ chủ động các ion khoáng ở rễ cây có đặc điểm nào sau đây? A Diễn ra cùng chiều nồng độ và không cần năng lượng B Cần có các protein vận chuyển và tiêu tốn năng lượng ATP C Chỉ xảy ra khi nồng độ chất khoáng ở đất cao hơn trong rễ D Phụ thuộc hoàn toàn vào tốc độ thoát hơi nước của lá Câu 6 Trong các vai trò sau đây, vai trò nào là quan trọng nhất của nước đối với quá trình chuyển hóa vật chất trong cây? A Là dung môi hòa tan các ion khoáng và các chất hữu cơ để vận chuyển trong cây B Làm giảm nhiệt độ bề mặt của lá cây khi trời nắng nóng C Giúp duy trì hình dạng ổn định của các tế bào và cơ quan D Tham gia trực tiếp vào quá trình quang hợp để tạo ra chất hữu cơ Câu 7 Vai trò chủ yếu của đai Caspary ở nội bì rễ là gì? A Tăng diện tích bề mặt hấp thụ nước cho rễ cây B Ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của nước vào mạch gỗ C Chặn con đường gian bào để điều tiết lượng nước và chất khoáng vào mạch dẫn D Xúc tác cho quá trình vận chuyển chủ động các ion khoáng Câu 8 Dòng mạch rây vận chuyển các chất hữu cơ theo hướng nào trong cây? A Chỉ theo một chiều duy nhất từ rễ lên đến các lá cây B Từ cơ quan nguồn (lá) đến các cơ quan chứa (rễ, quả, củ) C Từ các tế bào nội bì vào trong hệ thống mạch gỗ của thân D Khuếch tán tự do giữa các tế bào nhu mô không theo hướng cố định Câu 9 Khi nói về sự thoát hơi nước qua lớp cutin, phát biểu nào sau đây là chính xác? A Tốc độ thoát hơi nước qua cutin thường lớn hơn qua khí khổng B Lớp cutin càng dày thì tốc độ thoát hơi nước qua bề mặt lá càng giảm C Thoát hơi nước qua cutin có thể được cây điều chỉnh một cách chủ động D Mọi loại cây đều có tốc độ thoát hơi nước qua lớp cutin như nhau Câu 10 Động lực nào sau đây đóng vai trò là lực kéo chính giúp dòng mạch gỗ vận chuyển lên cao? A Lực đẩy của áp suất rễ B Lực liên kết giữa các phân tử nước với nhau C Lực kéo do sự thoát hơi nước ở lá D Lực bám giữa các phân tử nước với thành mạch gỗ Câu 11 Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp nhất đến quá trình hấp thụ ion khoáng chủ động ở rễ? A Nồng độ khí oxygen trong đất cung cấp cho hô hấp tế bào rễ B Cường độ ánh sáng chiếu xuống bề mặt các lá cây C Hàm lượng khí nitrogen có trong các khoảng không gian của đất D Độ dày của lớp cutin trên bề mặt của các lá non Câu 12 Sản phẩm chính được vận chuyển trong dòng mạch rây của thực vật là gì? A Nước và các ion khoáng hòa tan B Sucrose và các hợp chất hữu cơ như amino acid C Các hormone thực vật và tinh bột D Khí oxygen và các loại vitamin Câu 13 Nguyên tố nào sau đây đóng vai trò điều tiết độ mở khí khổng thông qua việc thay đổi áp suất thẩm thấu? A Nitrogen (Nitơ) B Potassium (Kali) C Calcium (Canxi) D Sulfur (Lưu huỳnh) Câu 14 Tại sao thực vật không thể hấp thụ trực tiếp nitrogen dạng N2 từ khí quyển? A Vì phân tử N2 có kích thước quá lớn để đi qua màng tế bào rễ B Vì phân tử N2 có liên kết ba rất bền vững mà thực vật không có enzyme để phá vỡ C Vì khí N2 không thể hòa tan trong nước để rễ cây hấp thụ D Vì nồng độ N2 trong đất thường quá thấp so với nhu cầu của cây Câu 15 Đặc điểm cấu tạo nào của tế bào lông hút giúp nó tăng khả năng hấp thụ nước từ đất? A Có thành tế bào rất dày và chứa nhiều lớp sáp chống thấm B Không bào trung tâm lớn chứa nhiều chất tan tạo áp suất thẩm thấu cao C Số lượng ti thể rất ít để tiết kiệm năng lượng cho việc hút nước D Có kích thước rất lớn và hình dạng khối vuông vững chắc Câu 16 Khi nói về con đường gian bào trong vận chuyển nước ở rễ, phát biểu nào sau đây là đúng? A Nước đi xuyên qua tế bào chất của các lớp tế bào B Dòng nước đi qua khoảng không gian giữa các tế bào và dọc theo thành tế bào C Tốc độ vận chuyển chậm do bị lực cản của các bào quan D Nước đi qua các cầu sinh chất nối giữa các tế bào Câu 17 Quá trình thoát hơi nước qua khí khổng phụ thuộc chủ yếu vào cơ chế nào? A Sự thay đổi độ dày của lớp cutin trên bề mặt lá B Sự biến đổi áp suất thẩm thấu dẫn đến sự trương nước của tế bào hạt đậu C Tốc độ khuếch tán của khí CO2 vào trong khoang dưới khí khổng D Sự thay đổi nồng độ oxygen trong các tế bào nhu mô lá Câu 18 Quá trình khử nitrate trong cây diễn ra theo sơ đồ nào sau đây? A NO3- -> NO2- -> NH4+ B NH4+ -> NO2- -> NO3- C N2 -> NH4+ -> NO3- D NO3- -> N2 -> NH4+ Câu 19 Tại sao việc thoát hơi nước lại có ý nghĩa quan trọng đối với sự sống của thực vật? A Làm tăng áp suất rễ để cây hút được nhiều muối khoáng hơn B Giúp khí khổng mở ra để CO2 khuếch tán vào lá cung cấp cho quang hợp C Tạo ra năng lượng ATP cung cấp cho các hoạt động sống của cây D Ngăn chặn sự xâm nhập của các loại vi khuẩn gây hại qua bề mặt lá Câu 20 Nguyên tố khoáng nào là thành phần thiết yếu cấu tạo nên phân tử diệp lục trong cây? A Iron (Sắt) B Magnesium (Magie) C Phosphorus (Photpho) D Potassium (Kali) Câu 21 Tại sao khi bón phân quá liều lượng cho cây trồng thì cây thường bị héo và chết? A Do các ion khoáng trong phân bón gây độc trực tiếp cho tế bào rễ B Nồng độ chất tan ở dịch đất cao hơn dịch bào làm tế bào rễ bị mất nước C Phân bón làm ngăn cản sự trao đổi khí giữa rễ cây và môi trường đất D Các vi sinh vật có hại phát triển mạnh gây thối rễ khi có nhiều phân bón Câu 22 Sự đồng hóa ammonium (NH4+) trong cây thực hiện theo con đường nào để tránh gây độc cho tế bào? A Chuyển hóa ngược lại thành khí nitrogen (N2) để thoát ra ngoài B Kết hợp với các acid keto để hình thành nên các amino acid C Tích trữ NH4+ trong các không bào lớn của tế bào nhu mô D Vận chuyển nhanh chóng xuống rễ và thải ra môi trường đất Câu 23 Vận chuyển dòng mạch gỗ trong cây được thực hiện nhờ các tế bào chết vì lý do nào sau đây? A Để tránh sự tiêu tốn năng lượng của tế bào trong quá trình vận chuyển B Giúp tạo ra ống dẫn rỗng hoàn toàn để giảm tối đa lực cản dòng chảy C Để các chất hữu cơ không bị hấp thụ ngược lại vào tế bào chất D Giúp mạch gỗ có thể co giãn linh hoạt theo tốc độ thoát hơi nước Câu 24 Hiện tượng ứ giọt thường quan sát thấy ở những loại cây nào và trong điều kiện môi trường ra sao? A Cây thân gỗ lớn khi trời nắng gắt và khô hanh B Cây thân thảo khi độ ẩm không khí bão hòa và áp suất rễ mạnh C Cây thủy sinh trong môi trường nước có nồng độ muối cao D Cây sa mạc vào ban đêm khi nhiệt độ giảm xuống thấp Câu 25 Nước được hấp thụ từ đất vào tế bào lông hút theo cơ chế nào sau đây? A Vận chuyển chủ động cần năng lượng ATP B Thẩm thấu từ nơi có thế nước cao đến nơi có thế nước thấp C Khuếch tán từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao D Vận chuyển qua các kênh protein đặc hiệu tiêu tốn năng lượng Trắc nghiệm Sinh học 11 cánh diều Bài 1 Khái quát về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng Trắc nghiệm Sinh học 11 cánh diều Bài 3 Nhân tố ảnh hưởng đến trao đổi nước và khoáng ở thực vật