Trắc nghiệm sinh học 10 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Sinh học 10 kết nối tri thức học kì I Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối tri thức học kì I Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối tri thức học kì I Số câu25Quiz ID44434 Làm bài Câu 1 Nòng nọc rụng đuôi để biến thành ếch là quá trình phát triển sinh lý có sự tham gia tích cực của bào quan nào thực hiện việc tự tiêu hủy? A Peroxisome B Ribosome C Lysosome D Không bào trung tâm Câu 2 Khi ngâm một lát khoai tây tươi vào dung dịch nước muối ưu trương, hiện tượng sinh lý gì sẽ xảy ra đối với tế bào khoai tây? A Tế bào hút nước trương phồng và có thể bị vỡ ra B Tế bào bị mất nước dẫn đến hiện tượng co sinh chất C Tế bào hấp thụ muối làm tăng độ cứng của vách tế bào D Không có hiện tượng gì xảy ra vì màng tế bào không cho nước đi qua Câu 3 Enzyme xúc tác đẩy nhanh tốc độ cho các phản ứng sinh hóa trong tế bào bằng cơ chế chủ yếu nào? A Làm tăng nhiệt độ cục bộ của môi trường phản ứng B Cung cấp năng lượng ATP trực tiếp cho phản ứng C Làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng D Làm tăng nồng độ của các chất tham gia phản ứng Câu 4 Theo học thuyết tế bào hiện đại, nhận định nào sau đây là không chính xác? A Tất cả các sinh vật đều được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào B Tế bào là đơn vị cơ sở nhỏ nhất có đầy đủ các đặc trưng của sự sống C Tế bào mới luôn được sinh ra từ sự phân chia của các tế bào có trước D Virus là một cơ thể sinh vật đơn bào Câu 5 Cấu trúc lưỡng cực (một đầu ưa nước, hai đuôi kị nước) của phân tử phospholipid có ý nghĩa sinh học quan trọng nhất là gì? A Giúp hình thành lớp màng bán thấm ngăn cách tế bào với môi trường B Cung cấp nguồn năng lượng dự trữ khổng lồ cho các hoạt động sống C Tạo ra các liên kết chéo vững chắc cho bộ xương tế bào D Đóng vai trò như một chất xúc tác sinh học trong bào tương Câu 6 Khi cơ thể người vận động quá sức, cơ bắp thường bị nhức mỏi. Nguyên nhân sinh hóa chính của hiện tượng này là gì? A Tế bào cơ thiếu oxygen nên tiến hành lên men tạo ra lactic acid gây mỏi cơ B Sự phân giải quá mức các phân tử protein trong tơ cơ C Tích tụ một lượng lớn phân tử ethanol do hô hấp kị khí D Sự dư thừa ATP làm ức chế ngược các thụ thể đau ở cơ Câu 7 Khi đun sôi một quả trứng, protein trong lòng trắng trứng bị đông tụ lại là do nguyên nhân nào? A Nhiệt độ cao phá vỡ các liên kết yếu làm thay đổi cấu trúc không gian của protein B Nước nóng làm đứt gãy hoàn toàn các liên kết peptide giữa các amino acid C Sự gia tăng nhiệt độ kích hoạt các enzyme phân giải chuỗi polypeptide D Các phân tử protein hấp thụ nước sôi và trương phồng lên Câu 8 Bơm Na+/K+ trên màng tế bào thần kinh hoạt động theo cơ chế nào để duy trì điện thế màng? A Vận chuyển thụ động nhờ các kênh protein mở liên tục B Khuếch tán thuận hóa không cần tiêu hao năng lượng C Xuất bào các ion thừa ra khỏi tế bào chất D Vận chuyển chủ động cần tiêu tốn ATP để đẩy ion ngược chiều gradient nồng độ Câu 9 Trong cấu tạo của vi khuẩn, thành phần plasmid đóng vai trò gì đối với sự sinh tồn của chúng trong điều kiện môi trường khắc nghiệt? A Là bào quan trực tiếp tổng hợp các protein bảo vệ B Tạo màng nhầy bao bọc chống lại hiện tượng thực bào C Chứa gene kháng sinh giúp vi khuẩn chống lại tác nhân tiêu diệt D Dự trữ năng lượng dưới dạng các hạt tinh bột nhỏ Câu 10 Tế bào tuyến tụy có chức năng tiết enzyme tiêu hóa vào ruột non sẽ có hệ thống loại bào quan nào phát triển mạnh nhất? A Lưới nội chất hạt và bộ máy Golgi B Ti thể và lục lạp C Lưới nội chất trơn và không bào D Lysosome và vi ống Câu 11 Đặc tính nào của phân tử nước giúp nó trở thành dung môi hòa tan nhiều chất sinh lý quan trọng trong tế bào? A Khả năng bay hơi và hấp thụ nhiệt cao B Sự liên kết bền vững của các nguyên tử hydrogen và oxygen C Tính phân cực của phân tử nước D Khả năng phân li thành các ion tự do ở trạng thái lỏng Câu 12 Trong phân tử ATP (đồng tiền năng lượng của tế bào), phần năng lượng sinh học dễ sử dụng nhất được dự trữ chủ yếu ở vị trí cấu trúc nào? A Trong liên kết giữa đường ribose và base adenine B Trong hai liên kết phosphate cao năng ở phần đuôi C Trong vòng carbon của đường ribose D Trong liên kết của nhóm phosphate đầu tiên với đường Câu 13 Ở tế bào nhân thực, lỗ màng nhân (nuclear pore) thực hiện chức năng chủ yếu nào sau đây? A Tổng hợp các phân tử ATP cung cấp cho hoạt động của nhân B Kiểm soát sự vận chuyển các phân tử lớn như RNA và protein ra vào nhân C Bảo vệ các nhiễm sắc thể khỏi sự đứt gãy cơ học D Chứa các enzyme thủy phân để tiêu hủy DNA bị lỗi Câu 14 Sự khác biệt cơ bản nhất về cấu trúc thành tế bào giữa vi khuẩn Gram dương và vi khuẩn Gram âm nằm ở đặc điểm nào? A Thành phần lipid trên màng sinh chất B Sự có mặt của màng ngoài C Độ dày của lớp peptidoglycan D Cấu trúc của lông và roi Câu 15 Nếu sử dụng một loại hóa chất ức chế sự hình thành vi ống (microtubule), quá trình nào của tế bào sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng nhất? A Sự tổng hợp màng sinh chất B Sự phân chia nhiễm sắc thể trong nguyên phân C Quá trình đường phân trong tế bào chất D Sự phiên mã các gene trong nhân Câu 16 Đặc điểm nào sau đây thể hiện nguyên tắc thứ bậc của các cấp độ tổ chức sống? A Tổ chức cấp trên có cấu tạo độc lập hoàn toàn với tổ chức cấp dưới B Tổ chức cấp dưới làm nền tảng cấu tạo nên tổ chức cấp trên C Các cấp tổ chức sống luôn có khả năng tự điều chỉnh một cách tự động D Mọi cơ thể sinh vật đều tiến hóa từ một tổ tiên chung duy nhất Câu 17 Phân tử nào sau đây có khả năng khuếch tán trực tiếp qua lớp kép vòng kị nước của màng sinh chất một cách dễ dàng và nhanh chóng nhất? A Ion Na+ B Phân tử đường glucose C Khí O2 và CO2 D Amino acid Câu 18 Đặc điểm nào của ti thể là bằng chứng mạnh mẽ nhất ủng hộ giả thuyết nội cộng sinh (cho rằng ti thể có nguồn gốc từ vi khuẩn cổ đại)? A Ti thể có kích thước lớn hơn so với các bào quan khác B Ti thể có DNA dạng vòng và ribosome 70S riêng biệt C Ti thể có màng kép với lớp màng trong gấp nếp D Ti thể là nơi diễn ra chu trình Krebs tạo ra năng lượng Câu 19 Giai đoạn đường phân (glycolysis) trong quá trình hô hấp tế bào diễn ra ở đâu và tạo ra các sản phẩm trực tiếp nào? A Diễn ra ở chất nền ti thể, tạo ra CO2, ATP và FADH2 B Diễn ra ở màng trong ti thể, tạo ra nước và lượng lớn ATP C Diễn ra ở bào tương, tạo ra Pyruvate, ATP và NADH D Diễn ra ở lục lạp, tạo ra đường glucose và O2 Câu 20 Trong chuỗi chuyền electron hô hấp diễn ra ở màng trong ti thể, oxygen (O2) có vai trò không thể thay thế nào? A Là chất nhường electron đầu tiên cho chuỗi chuyền B Cung cấp năng lượng trực tiếp để quay enzyme ATP synthase C Là chất xúc tác phân cắt phân tử glucose D Là chất nhận electron cuối cùng để tạo thành nước Câu 21 Đại thực bào (macrophage) của hệ miễn dịch bắt giữ và tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh bằng cơ chế nào? A Thực bào vi khuẩn và tiêu hóa bằng enzyme từ lysosome B Bơm chất độc vào vi khuẩn qua các kênh màng C Tiết ra kháng thể hòa tan vi khuẩn từ bên ngoài D Ẩm bào các chất lỏng chứa vi khuẩn Câu 22 Tại sao con người có thể tiêu hóa được tinh bột nhưng không thể tiêu hóa được cellulose dù cả hai đều là polymer của phân tử glucose? A Do tinh bột được cấu tạo từ các đơn phân fructose dễ hòa tan hơn B Do cellulose chứa các liên kết peptide mà cơ thể người không có enzyme phân giải C Do enzyme tiêu hóa của người không cắt được liên kết beta-1,4-glycosidic trong cellulose D Do cellulose có lớp màng sáp bao bọc bên ngoài ngăn cản sự xâm nhập của dịch vị Câu 23 Thuốc kháng sinh Penicillin tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế cạnh tranh với enzyme transpeptidase; điều này có nghĩa là phân tử thuốc sẽ liên kết vào vị trí nào của enzyme? A Vị trí dị lập thể (allosteric site) B Trung tâm hoạt động của enzyme C Phần coenzyme kim loại D Đuôi chuỗi polypeptide của enzyme Câu 24 Một đoạn phân tử DNA mạch kép có 20% nucleotide loại Adenine (A), vậy tỉ lệ nucleotide loại Guanine (G) của đoạn phân tử này là bao nhiêu? A 20% B 30% C 40% D 80% Câu 25 Trong lục lạp, hệ sắc tố quang hợp (như chlorophyll) được phân bố ở vị trí nào để tối ưu hóa việc hấp thụ năng lượng ánh sáng? A Trong chất nền stroma B Giữa màng trong và màng ngoài C Trôi nổi tự do trong dịch lục lạp D Trên màng của các thylakoid Trắc nghiệm Công dân 9 chân trời bài 10: Quyền tự do kinh doanh và nghĩa vụ nộp thuế Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối tri thức học kì II