Trắc nghiệm sinh học 10 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 22 Vai trò và ứng dụng của vi sinh vật Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 22 Vai trò và ứng dụng của vi sinh vật Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 22 Vai trò và ứng dụng của vi sinh vật Số câu25Quiz ID44411 Làm bài Câu 1 Vi sinh vật nào được sử dụng để sản xuất bột ngọt (mì chính) quy mô công nghiệp? A Corynebacterium glutamicum B Aspergillus oryzae C Saccharomyces cerevisiae D Lactobacillus Câu 2 Vi sinh vật có vai trò gì trong quá trình phân hủy xác sinh vật trong tự nhiên? A Tổng hợp chất hữu cơ từ năng lượng ánh sáng B Chuyển hóa chất hữu cơ thành chất vô cơ đơn giản C Cố định nitơ từ khí quyển D Sản xuất kháng sinh cho thực vật Câu 3 Vi sinh vật trong hệ tiêu hóa của người có lợi ích gì? A Gây bệnh đường ruột liên tục B Hỗ trợ tiêu hóa thức ăn và bảo vệ hệ miễn dịch C Làm giảm khả năng hấp thụ vitamin của cơ thể D Chỉ hoạt động khi con người bị ốm Câu 4 Vi sinh vật được ứng dụng trong xử lý dầu tràn trên biển dựa trên cơ chế nào? A Chúng hút dầu vào tế bào B Chúng phân hủy hydrocarbon trong dầu thành chất ít độc hại hơn C Chúng làm đông đặc dầu lại để thu gom D Chúng trung hòa dầu bằng cách tạo acid Câu 5 Vi sinh vật nào thường dùng để sản xuất phô mai? A Vi khuẩn lactic B Vi khuẩn quang hợp C Virus thực khuẩn thể D Vi khuẩn đường ruột Câu 6 Trong sản xuất kháng sinh, vi sinh vật nào thường được sử dụng phổ biến nhất? A Nấm mốc B Vi khuẩn quang hợp C Động vật nguyên sinh D Virus Câu 7 Trong sản xuất rượu, quá trình nào biến đường thành ethanol? A Quá trình hô hấp hiếu khí B Quá trình lên men rượu C Quá trình quang hợp D Quá trình cố định nitơ Câu 8 Sản xuất sinh khối protein đơn bào thường dùng loại vi sinh vật nào? A Vi khuẩn gây bệnh B Tảo hoặc nấm men C Động vật nguyên sinh D Virus Câu 9 Tại sao việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học lại được khuyến khích? A Vì chúng có hiệu quả tiêu diệt sâu bệnh nhanh hơn thuốc hóa học B Vì chúng an toàn hơn cho con người và môi trường C Vì chúng có giá thành rẻ hơn bất kỳ loại thuốc nào khác D Vì chúng không bao giờ gây hại cho côn trùng có ích Câu 10 Tại sao cần kiểm soát quá trình lên men thực phẩm? A Để ngăn chặn vi sinh vật gây hại phát triển B Để tăng thời gian lên men càng lâu càng tốt C Để làm thay đổi màu sắc của sản phẩm D Vì quá trình này không cần kiểm soát Câu 11 Tại sao vi sinh vật lại được ứng dụng mạnh mẽ trong sản xuất nông nghiệp sạch? A Vì chúng tiêu diệt hoàn toàn các loại côn trùng B Vì chúng tạo ra chế phẩm sinh học giúp tăng độ phì đất và bảo vệ cây trồng C Vì chúng làm tăng chi phí sản xuất một cách tối đa D Vì chúng làm thay đổi cấu trúc di truyền của cây trồng nhanh nhất Câu 12 Vai trò của vi sinh vật trong quy trình sản xuất vắc xin là gì? A Tăng cường sự lây lan của bệnh B Cung cấp kháng nguyên giúp cơ thể tạo miễn dịch C Làm tăng độc tính của virus D Thay thế hệ miễn dịch của cơ thể Câu 13 Vi sinh vật nào sau đây có khả năng cố định nitơ khí quyển? A Nấm men B Vi khuẩn Rhizobium C Nấm men bia D Vi khuẩn E. coli Câu 14 Sự đa dạng về hoạt động trao đổi chất của vi sinh vật mang lại lợi ích gì cho con người? A Chỉ tạo ra được một loại sản phẩm duy nhất B Giúp sản xuất được nhiều loại sản phẩm sinh học khác nhau C Làm cho vi sinh vật trở nên khó nuôi cấy hơn D Khiến con người không thể kiểm soát được chúng Câu 15 Tại sao vi sinh vật được coi là 'nhà máy' sản xuất hóa chất? A Vì chúng có khả năng sản xuất mọi loại hóa chất B Vì chúng có khả năng tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ có giá trị với hiệu suất cao C Vì chúng sống trong các nhà máy hóa chất D Vì chúng tiêu thụ hóa chất để tồn tại Câu 16 Nguyên liệu chính dùng cho sản xuất chế phẩm sinh học là gì? A Chất thải công nghiệp độc hại B Vi sinh vật được nuôi cấy trong môi trường thích hợp C Các loại khoáng vật tự nhiên D Các loại chất nhựa tổng hợp Câu 17 Nấm men Saccharomyces cerevisiae được ứng dụng phổ biến trong lĩnh vực nào? A Sản xuất vắc xin B Lên men bia và làm nở bánh mì C Xử lý rác thải hạt nhân D Sản xuất thuốc trừ sâu hóa học Câu 18 Sản phẩm nào sau đây không phải là kết quả của quá trình lên men do vi sinh vật? A Sữa chua B Rượu gạo C Nước khoáng tinh khiết D Nước tương Câu 19 Ứng dụng nào sau đây của vi sinh vật giúp bảo vệ môi trường? A Sản xuất phân bón hóa học B Xử lý rác thải hữu cơ bằng phân compost C Sản xuất nhựa từ dầu mỏ D Sử dụng thuốc trừ sâu hóa học nồng độ cao Câu 20 Vai trò của vi sinh vật trong việc sản xuất biogas là gì? A Oxy hóa chất hữu cơ tạo ra nhiệt B Phân giải chất thải hữu cơ trong điều kiện kị khí sinh ra khí methane C Chuyển hóa nitơ thành phân bón D Hấp thụ các kim loại nặng trong đất Câu 21 Trong công nghiệp thực phẩm, enzyme từ vi sinh vật được ứng dụng để làm gì? A Tăng cường độc tính thực phẩm B Thủy phân tinh bột hoặc protein C Thay thế chất bảo quản nhân tạo bằng chất gây hại D Giảm giá trị dinh dưỡng của sản phẩm Câu 22 Ứng dụng của vi sinh vật trong y tế nhằm mục đích gì? A Sản xuất protein đơn bào và vitamin B Sản xuất thuốc kháng sinh và vắc xin C Tăng cường quá trình trao đổi chất của vi khuẩn gây bệnh D Thay thế hoàn toàn thuốc điều trị ung thư Câu 23 Nguyên lý cơ bản của ứng dụng vi sinh vật trong xử lý nước thải là gì? A Sử dụng vi khuẩn gây bệnh để diệt tạp chất B Tận dụng hoạt động phân giải chất hữu cơ của vi sinh vật C Tăng cường độ pH của nước bằng vi sinh vật D Đông tụ hóa học các chất bẩn Câu 24 Ứng dụng nào sau đây của vi sinh vật dựa trên quá trình lên men lactic? A Sản xuất rượu vang B Làm nước mắm C Muối chua rau củ quả D Sản xuất bia Câu 25 Vi sinh vật trong đất có vai trò gì đối với sự phát triển của thực vật? A Làm đất bị cằn cỗi B Chuyển hóa các hợp chất khó hấp thụ thành chất dinh dưỡng cho cây C Tiêu diệt hoàn toàn hệ rễ cây D Làm tăng nồng độ acid trong đất Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 21 Trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản ở vi sinh vật Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 24 Khái quát về virus