Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diềuTrắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài Ôn tập Chủ đề 5 Công nghệ chăn nuôi Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài Ôn tập Chủ đề 5 Công nghệ chăn nuôi Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài Ôn tập Chủ đề 5 Công nghệ chăn nuôi Số câu25Quiz ID44379 Làm bài Câu 1 Tại sao cần kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi? A Để vật nuôi ngủ ngon hơn B Vì nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến trao đổi chất và sức khỏe C Để làm giảm mùi hôi của chuồng D Để vật nuôi không cần ăn nhiều thức ăn Câu 2 Phương pháp nào sau đây giúp chọn lọc nhiều đặc điểm cùng lúc? A Chọn lọc cá thể B Chọn lọc theo chỉ số chọn giống C Lai xa D Lai cải tiến Câu 3 Trong chăn nuôi công nghệ cao, việc ứng dụng tự động hóa nhằm mục đích gì? A Tăng cường sức lao động của con người B Kiểm soát chính xác quy trình chăm sóc và giảm sai sót C Loại bỏ nhu cầu về thức ăn chăn nuôi D Ngăn chặn hoàn toàn các loại bệnh dịch Câu 4 Ảnh hưởng của ánh sáng đến vật nuôi là gì? A Chỉ tác động đến màu sắc da vật nuôi B Điều hòa các quá trình sinh lý và sinh sản C Không ảnh hưởng gì đến vật nuôi D Chỉ dùng để soi sáng chuồng trại Câu 5 Mục đích của việc sử dụng công nghệ sinh học trong chăn nuôi là gì? A Tạo ra các giống mới có đặc điểm vượt trội B Thay thế hoàn toàn lao động thủ công C Hạn chế việc nghiên cứu giống D Loại bỏ hoàn toàn tác động của môi trường Câu 6 Phương pháp nhân giống nào thường được sử dụng để duy trì độ thuần chủng của giống vật nuôi? A Lai kinh tế B Lai cải tiến C Nhân giống thuần chủng D Lai xa Câu 7 Tại sao phải cách ly vật nuôi mới nhập đàn? A Để vật nuôi thích nghi với chủ mới B Để ngăn chặn mầm bệnh lây lan vào đàn hiện có C Để vật nuôi tăng cân nhanh hơn D Để thay đổi tập tính xã hội của vật nuôi Câu 8 Trong chăn nuôi, mục tiêu chính của việc chọn giống là gì? A Tăng quy mô đàn vật nuôi B Cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm C Giảm thiểu chi phí thức ăn thô D Thay đổi tập tính của vật nuôi Câu 9 Sự sinh trưởng của vật nuôi dừng lại khi nào? A Khi đạt đến độ tuổi trưởng thành sinh dục B Khi kết thúc quá trình tăng kích thước cơ thể C Khi bắt đầu mùa sinh sản D Khi thay đổi khẩu phần ăn Câu 10 Môi trường sống của vật nuôi bao gồm những yếu tố nào? A Chỉ gồm nhiệt độ và ánh sáng B Các yếu tố vật lý, hóa học, sinh học xung quanh C Chỉ bao gồm thức ăn và nước uống D Chỉ bao gồm chuồng nuôi và dụng cụ Câu 11 Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng của vật nuôi? A Kiểu gene của vật nuôi B Chế độ dinh dưỡng C Điều kiện môi trường sống D Giá bán sản phẩm trên thị trường Câu 12 Hiện tượng ưu thế lai thường biểu hiện rõ nhất ở thế hệ nào? A Thế hệ bố mẹ B Thế hệ F1 C Thế hệ F2 trở đi D Không phụ thuộc vào thế hệ Câu 13 Thế nào là một giống vật nuôi tốt? A Chỉ cần có ngoại hình đẹp B Có năng suất cao, ổn định và phù hợp với điều kiện nuôi C Là giống có giá thành mua cao nhất D Chỉ cần khả năng chịu bệnh tốt mà không cần năng suất Câu 14 Lai cải tiến nhằm mục đích gì trong công tác giống vật nuôi? A Thay thế hoàn toàn giống bản địa B Làm cho giống bản địa tốt hơn bằng cách lai với giống tốt hơn C Giảm độ thuần chủng của giống D Tăng nguy cơ thoái hóa giống Câu 15 Vai trò của thức ăn trong chăn nuôi là gì? A Chỉ dùng để làm vật nuôi no bụng B Cung cấp dinh dưỡng cho sinh trưởng và sản xuất sản phẩm C Thay thế vai trò của vaccine D Làm sạch môi trường chuồng trại Câu 16 Phát biểu nào sau đây về lai xa là đúng? A Lai giữa các cá thể cùng giống B Lai giữa các cá thể khác loài hoặc khác chi C Luôn tạo ra con lai hữu thụ D Là phương pháp phổ biến nhất trong chăn nuôi gà Câu 17 Phát biểu nào sau đây đúng về khái niệm chọn lọc nhân tạo? A Là quá trình diễn ra tự nhiên trong môi trường hoang dã B Là việc con người lựa chọn các cá thể có đặc tính mong muốn để làm giống C Là quá trình biến đổi gene do đột biến ngẫu nhiên D Là việc loại bỏ hoàn toàn các giống cũ Câu 18 Chọn lọc cá thể trong chọn giống vật nuôi có ưu điểm gì? A Dễ thực hiện trên quy mô lớn B Cho kết quả nhanh chóng trong thời gian ngắn C Đánh giá được chính xác kiểu gene của từng cá thể D Không cần kiến thức chuyên môn Câu 19 Việc bấm thẻ tai hoặc đeo vòng chân cho vật nuôi có ý nghĩa gì? A Để trang trí cho vật nuôi B Để đánh dấu nhận dạng và quản lý cá thể C Để tăng khối lượng cơ thể D Để vật nuôi không bị lạc trong đồng cỏ Câu 20 Để phòng bệnh cho vật nuôi hiệu quả, biện pháp quan trọng nhất là gì? A Sử dụng kháng sinh liên tục B Giữ vệ sinh chuồng trại và tiêm phòng đầy đủ C Thay đổi thức ăn hàng ngày D Nuôi nhốt vật nuôi trong không gian hẹp Câu 21 Thế nào là ưu thế lai? A Con lai có năng suất thấp hơn bố mẹ B Hiện tượng con lai có ưu điểm vượt trội so với bố mẹ C Con lai giống hệt bố mẹ D Con lai luôn bị vô sinh Câu 22 Yếu tố nào quyết định tiềm năng năng suất của vật nuôi? A Chế độ chăm sóc B Khí hậu vùng miền C Kiểu gene của vật nuôi D Cách bố trí chuồng trại Câu 23 Tại sao cần ghi chép sổ sách trong chăn nuôi? A Để trang trại nhìn chuyên nghiệp hơn B Để quản lý giống, sức khỏe và hiệu quả kinh tế C Để nhân viên không bị quên công việc D Để làm báo cáo cho chính quyền Câu 24 Ưu điểm nổi bật nhất của phương pháp lai kinh tế trong chăn nuôi là gì? A Tạo ra ưu thế lai giúp vật nuôi tăng trưởng nhanh B Giữ nguyên nguồn gene gốc của vật nuôi C Tăng số lượng giống mới trong thời gian ngắn D Giảm bớt công chăm sóc vật nuôi Câu 25 Trong các biện pháp chăn nuôi bền vững, mục tiêu của việc xử lý chất thải là gì? A Tạo ra thêm nhiều sản phẩm phụ để bán B Giảm ô nhiễm môi trường và tận dụng nguồn phân bón C Làm tăng chi phí vận hành trang trại D Tăng số lượng vật nuôi trong chuồng Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 21 Ứng dụng công nghệ cao trong bảo quản và chế biến sản phẩm chăn nuôi Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 22 Khái quát về bảo vệ môi trường trong chăn nuôi