Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diềuTrắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 21 Ứng dụng công nghệ cao trong bảo quản và chế biến sản phẩm chăn nuôi Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 21 Ứng dụng công nghệ cao trong bảo quản và chế biến sản phẩm chăn nuôi Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 21 Ứng dụng công nghệ cao trong bảo quản và chế biến sản phẩm chăn nuôi Số câu25Quiz ID44378 Làm bài Câu 1 Công nghệ sấy thăng hoa (Freeze Drying) trong chế biến sản phẩm chăn nuôi có ưu điểm gì A Sản phẩm giữ được màu sắc, hình dạng và dinh dưỡng tốt nhất B Loại bỏ hoàn toàn các vitamin có trong thịt C Làm sản phẩm bị co rút và biến đổi màu sắc mạnh D Tiết kiệm chi phí nhất trong tất cả các loại máy sấy Câu 2 Ứng dụng công nghệ nano trong bao gói sản phẩm chăn nuôi có tác dụng gì A Thay đổi vị của thực phẩm thành vị cay B Làm cho bao bì trở nên cứng cáp như kim loại C Tăng cường khả năng kháng khuẩn và ngăn cản khí oxy thâm nhập D Giúp bao bì có thể tự tiêu hủy trong nước Câu 3 Công nghệ bao gói khí quyển biến đổi (MAP) bảo quản thực phẩm chăn nuôi dựa trên nguyên tắc nào A Thay đổi thành phần khí bao quanh sản phẩm để ức chế vi khuẩn B Sử dụng sóng siêu âm để loại bỏ bụi bẩn C Làm khô sản phẩm bằng áp suất cao D Tăng cường thêm độ ẩm bên trong bao bì Câu 4 Lợi ích của việc ứng dụng công nghệ bao bì thông minh là gì A Bao bì có thể thay đổi màu sắc khi sản phẩm bị hỏng B Làm cho thực phẩm tăng giá trị thương hiệu C Giúp sản phẩm nặng hơn khi cân D Thay đổi vị của thực phẩm từ ngọt sang mặn Câu 5 Công nghệ cấp đông nhanh (IQF) có ưu điểm vượt trội nào so với cấp đông chậm truyền thống A Tốn ít năng lượng hơn đáng kể B Tạo ra các tinh thể đá lớn làm rách cấu trúc thịt C Hạn chế sự hình thành tinh thể đá lớn làm hư hại cấu trúc mô D Giúp sản phẩm có thời hạn sử dụng vô thời hạn Câu 6 Công nghệ chế biến sản phẩm chăn nuôi giúp ích gì cho ngành xuất khẩu A Làm cho sản phẩm bền hơn để vận chuyển đường dài B Giảm số lượng sản phẩm xuất khẩu C Làm tăng độ ẩm sản phẩm để bán được giá D Thay đổi thị hiếu của người tiêu dùng nước ngoài Câu 7 Mục tiêu của công nghệ chế biến sản phẩm chăn nuôi 'tối thiểu nhiệt' là gì A Nấu chín sản phẩm ở nhiệt độ rất thấp B Giữ lại tối đa hương vị và giá trị dinh dưỡng C Làm cho sản phẩm trở nên khó tiêu hóa hơn D Tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị Câu 8 Công nghệ xử lý bằng xung điện trường (PEF) thường được ứng dụng để A Làm chín thịt bằng điện B Diệt khuẩn và cải thiện cấu trúc thực phẩm C Tạo ra mùi thơm nhân tạo cho thịt D Làm thay đổi khối lượng sản phẩm Câu 9 Phương pháp chiếu xạ trong bảo quản sản phẩm chăn nuôi có tác dụng gì A Làm thay đổi màu sắc tự nhiên của thịt B Tăng hàm lượng chất béo trong sản phẩm C Tiêu diệt vi khuẩn và ức chế sự nảy mầm hoặc hư hỏng D Làm tăng nhiệt độ bên trong sản phẩm một cách nhanh chóng Câu 10 Trong công nghệ bảo quản sản phẩm chăn nuôi, hệ thống IoT đóng vai trò gì A Giám sát từ xa các thông số kỹ thuật B Tự động thay đổi thành phần hóa học của thịt C Làm lạnh sản phẩm bằng sóng vô tuyến D Đóng gói sản phẩm bằng tay Câu 11 Công nghệ nào sử dụng áp suất thủy tĩnh cao để chế biến thực phẩm A HPP B Sấy lạnh C Lên men tự nhiên D Hun khói Câu 12 Công nghệ nào được sử dụng để tiệt trùng sản phẩm chăn nuôi mà không cần nhiệt độ cao A Chiếu xạ B Nướng trong lò điện C Luộc trong nước sôi D Xông khói nhiệt độ cao Câu 13 Công nghệ sinh học được ứng dụng như thế nào trong chế biến sản phẩm chăn nuôi A Sử dụng enzyme để tăng cường chất lượng và hương vị B Thay đổi mã di truyền của người tiêu dùng C Loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn trong không khí D Làm cho sản phẩm không bị ôi thiu mãi mãi Câu 14 Sản phẩm chăn nuôi chế biến sẵn bằng công nghệ hiện đại thường có xu hướng gì A Giảm bớt hàm lượng dinh dưỡng so với tự nhiên B Dễ bị nhiễm khuẩn hơn sản phẩm tươi C Hướng tới sự tiện lợi và an toàn vệ sinh D Tăng cường thêm chất độc hại Câu 15 Vai trò của hệ thống truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng sản phẩm chăn nuôi là gì A Tăng giá bán sản phẩm lên mức cao nhất B Giúp kiểm soát chất lượng và thông tin sản phẩm C Làm tăng khối lượng nguyên liệu đầu vào D Thay thế các khâu kiểm tra vệ sinh Câu 16 Tại sao cần ứng dụng công nghệ cao trong chế biến sản phẩm chăn nuôi A Để làm giả sản phẩm từ nguồn nguyên liệu khác B Để đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao giá trị gia tăng C Để rút ngắn thời gian chăn nuôi động vật D Để loại bỏ hoàn toàn protein ra khỏi sản phẩm Câu 17 Sản phẩm chăn nuôi được chế biến sâu có đặc điểm gì nổi bật A Thường khó vận chuyển và tiêu thụ B Có giá trị kinh tế thấp hơn sản phẩm tươi C Đáp ứng nhu cầu tiện lợi và đa dạng cho người tiêu dùng D Chỉ chứa các nguyên liệu không rõ nguồn gốc Câu 18 Ưu điểm của công nghệ sấy bằng tia hồng ngoại trong chế biến sản phẩm chăn nuôi A Thời gian sấy nhanh và hiệu suất cao B Làm mất đi toàn bộ chất dinh dưỡng trong thịt C Gây ô nhiễm môi trường xung quanh D Không cần sử dụng bất kỳ nguồn năng lượng nào Câu 19 Mục đích chính của việc ứng dụng công nghệ cao trong bảo quản sản phẩm chăn nuôi là gì A Tăng cường thêm các loại hương liệu nhân tạo B Kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng dinh dưỡng C Giảm khối lượng sản phẩm trước khi xuất khẩu D Thay đổi hoàn toàn cấu trúc tế bào của thịt Câu 20 Sản phẩm chăn nuôi sau khi chế biến cần được bảo quản trong điều kiện nào để đảm bảo an toàn A Nơi có ánh sáng mặt trời trực tiếp để diệt khuẩn B Trong môi trường kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm phù hợp C Ở nhiệt độ phòng để giữ hương vị tự nhiên D Trong môi trường có độ ẩm cao không giới hạn Câu 21 Công nghệ chế biến sản phẩm chăn nuôi bằng áp suất cao (HPP) giúp ích gì A Thay thế hoàn toàn quá trình nấu chín bằng nhiệt B Vô hoạt vi sinh vật mà không cần dùng nhiệt độ cao C Làm tăng thể tích của sản phẩm lên gấp đôi D Giảm độ cứng của thịt bằng cách phá hủy protein hoàn toàn Câu 22 Tại sao quy trình chế biến sản phẩm chăn nuôi công nghệ cao đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt A Vì nó làm tăng giá thành sản xuất B Để tránh lây nhiễm chéo và đảm bảo an toàn thực phẩm C Vì quy định của pháp luật không cho phép D Để làm hài lòng người mua hàng Câu 23 Sự kết hợp giữa công nghệ bảo quản và chuỗi cung ứng lạnh mang lại kết quả gì A Đảm bảo chất lượng sản phẩm từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng B Giảm độ an toàn của thực phẩm C Làm cho sản phẩm khó tiếp cận với người tiêu dùng D Tăng thời gian hao hụt dinh dưỡng Câu 24 Chỉ số nào quan trọng nhất khi giám sát bảo quản thực phẩm chăn nuôi A Khối lượng của sản phẩm B Tốc độ thay đổi nhiệt độ và độ ẩm C Nguồn gốc của động vật D Kích thước của bao bì đóng gói Câu 25 Tại sao bảo quản bằng phương pháp làm lạnh truyền thống ít hiệu quả hơn so với công nghệ mới A Vì nó làm sản phẩm bị biến chất nhanh hơn B Do khó kiểm soát chính xác độ đồng đều của nhiệt độ C Vì tốn kém chi phí điện năng hơn nhiều lần D Do nó làm thịt bị cứng đột ngột Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 20 Quy trình chăn nuôi theo tiêu chuẩn vietgap Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài Ôn tập Chủ đề 5 Công nghệ chăn nuôi