Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diềuTrắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài Ôn tập Chủ đề 3 Công nghệ thức ăn chăn nuôi Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài Ôn tập Chủ đề 3 Công nghệ thức ăn chăn nuôi Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài Ôn tập Chủ đề 3 Công nghệ thức ăn chăn nuôi Số câu25Quiz ID44339 Làm bài Câu 1 Ưu điểm của phương pháp ép viên thức ăn chăn nuôi là gì? A Tăng chi phí sản xuất B Giảm tỷ lệ rơi vãi và giúp vật nuôi ăn đều hơn C Làm mất đi vitamin trong thức ăn D Làm thức ăn nhanh bị hỏng Câu 2 Thức ăn chăn nuôi được phân loại theo nhóm chính nào dựa trên đặc điểm dinh dưỡng? A Nhóm giàu năng lượng, giàu protein, khoáng và vitamin B Nhóm thức ăn xanh và thức ăn khô C Nhóm thức ăn tươi và thức ăn đã chế biến D Nhóm thức ăn cho gia súc và thức ăn cho gia cầm Câu 3 Phương pháp nhiệt nào thường được dùng để xử lý thức ăn hạt? A Đóng băng B Nấu chín hoặc rang C Ủ trong hố đất D Phơi dưới ánh nắng trực tiếp Câu 4 Phương pháp xử lý thức ăn thô bằng hóa chất (như kiềm hóa) nhằm mục đích gì? A Làm thức ăn có màu đẹp hơn B Tăng khả năng tiêu hóa chất xơ C Làm giảm độ cứng của hạt D Tiêu diệt hết vi khuẩn có lợi Câu 5 Khi phối trộn thức ăn chăn nuôi, mục tiêu hàng đầu là gì? A Thức ăn có mùi thơm nhất B Đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng cho từng giai đoạn phát triển C Sử dụng ít nguyên liệu nhất có thể D Chỉ sử dụng nguyên liệu rẻ tiền Câu 6 Mục đích chính của việc chế biến thức ăn thô xanh bằng phương pháp ủ chua là gì? A Tăng độ cứng của thức ăn B Dự trữ thức ăn lâu dài và tăng tính ngon miệng C Loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn D Làm thay đổi màu sắc của cỏ Câu 7 Trong bảo quản thức ăn, việc kiểm soát độ ẩm có ý nghĩa gì? A Giúp thức ăn luôn tươi ngon B Ngăn ngừa nấm mốc phát triển C Tăng trọng lượng thức ăn D Làm thức ăn nhanh khô hơn Câu 8 Khái niệm 'thức ăn đậm đặc' trong chăn nuôi là gì? A Thức ăn có chứa nhiều nước B Thức ăn đã được pha loãng với nước C Thức ăn có hàm lượng dinh dưỡng cao, dùng phối trộn với các nguyên liệu khác D Thức ăn chỉ dùng cho gia súc non Câu 9 Thức ăn thô có đặc điểm gì nổi bật? A Hàm lượng xơ cao, năng lượng thấp B Hàm lượng protein rất cao C Dễ tiêu hóa hoàn toàn D Chứa nhiều chất béo Câu 10 Tại sao cần phải nghiền nhỏ hạt ngũ cốc trước khi cho gia súc ăn? A Để hạt không bị nảy mầm B Để tăng diện tích tiếp xúc, giúp tăng khả năng tiêu hóa C Để làm giảm mùi vị của thức ăn D Để hạt có màu sắc đẹp hơn Câu 11 Tại sao cần phải bổ sung khoáng và vitamin vào thức ăn hỗn hợp? A Để làm cho thức ăn có mùi thơm dễ chịu B Để đáp ứng các nhu cầu vi lượng mà thức ăn tự nhiên thường thiếu C Để làm thay đổi màu sắc của viên thức ăn D Để vật nuôi ăn nhiều hơn mức bình thường Câu 12 Nhóm thức ăn nào sau đây được phân loại là thức ăn tinh trong chăn nuôi? A Cỏ tươi B Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh C Rơm khô D Thức ăn ủ chua Câu 13 Tại sao cần chú ý đến tỷ lệ protein/năng lượng trong khẩu phần ăn? A Để vật nuôi không bị béo phì B Để tối ưu hóa quá trình sinh trưởng và tránh lãng phí thức ăn C Để làm cho thức ăn rẻ hơn D Để vật nuôi uống ít nước hơn Câu 14 Yếu tố nào quyết định chất lượng của thức ăn ủ chua? A Thời gian ủ càng lâu càng tốt B Điều kiện yếm khí và quá trình lên men lactic C Phải thêm thật nhiều muối D Sử dụng loại cỏ già nhiều xơ Câu 15 Tại sao không nên sử dụng thức ăn bị nấm mốc cho chăn nuôi? A Vì nó làm giảm mùi thơm của thức ăn B Vì nó làm giảm độ ngon của thức ăn C Vì nấm mốc sản sinh độc tố gây hại sức khỏe vật nuôi D Vì nó làm thức ăn trở nên quá khô Câu 16 Thành phần dinh dưỡng nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong các loại thức ăn giàu năng lượng? A Protein thô B Khoáng đa lượng C Carbohydrate (Tinh bột, đường) D Vitamin nhóm B Câu 17 Thành phần nào sau đây không được tính là 'chất dinh dưỡng' trong thức ăn? A Nước B Protein C Tạp chất bụi bẩn (đất, cát) D Chất khoáng Câu 18 Khái niệm 'thức ăn xanh' thường dùng để chỉ loại thức ăn nào? A Thức ăn là các loại hạt khô B Thức ăn có chứa chất tạo màu xanh C Các loại cỏ tươi, lá cây, rau xanh dùng cho chăn nuôi D Thức ăn đã được xử lý bằng nhiệt Câu 19 Mục đích của việc kiểm tra chất lượng thức ăn trước khi cho ăn là gì? A Để tăng giá thành sản phẩm B Để phát hiện sớm các tạp chất hoặc tình trạng hỏng hóc C Để làm cho thức ăn trông ngon mắt hơn D Để thực hiện thủ tục hành chính Câu 20 Loại thức ăn nào sau đây được coi là thức ăn bổ sung protein? A Bột ngô B Sắn lát C Bột cá D Cám gạo Câu 21 Thức ăn nào sau đây thuộc nhóm thức ăn giàu chất khoáng? A Bột xương B Ngô vàng C Bột đậu tương D Cỏ khô Câu 22 Phương pháp bảo quản thức ăn bằng cách phơi khô có tác dụng gì? A Làm thức ăn có mùi vị thơm hơn B Giảm độ ẩm, hạn chế vi sinh vật gây hại phát triển C Làm tăng hàm lượng protein D Làm tăng hàm lượng chất béo Câu 23 Vai trò của chất béo trong thức ăn chăn nuôi là gì? A Cung cấp năng lượng đậm đặc và giúp hấp thụ vitamin tan trong dầu B Chủ yếu để làm đẹp da cho vật nuôi C Làm thức ăn cứng hơn D Thay thế toàn bộ protein Câu 24 Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) cho biết điều gì? A Tổng số lượng thức ăn đã mua B Khả năng tiết kiệm thức ăn của vật nuôi C Lượng thức ăn cần thiết để tạo ra một đơn vị sản phẩm chăn nuôi D Tốc độ ăn của vật nuôi Câu 25 Trong công nghệ thức ăn chăn nuôi, phụ gia thức ăn có tác dụng gì? A Thay thế hoàn toàn protein trong khẩu phần B Làm tăng khối lượng thức ăn không cần thiết C Bổ sung vi lượng, hỗ trợ tiêu hóa hoặc bảo quản thức ăn D Thay thế nước uống cho vật nuôi Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 11 Ứng dụng công nghệ cao trong chế biến và bảo quản thức ăn chăn nuôi Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 12 Vai trò của phòng, trị bệnh trong chăn nuôi