Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 7 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 7 Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 7 Số câu25Quiz ID40476 Làm bài Câu 1 Đâu là rủi ro lớn nhất mà ngân hàng thương mại thường phải đối mặt trong quá trình hoạt động kinh doanh? A Rủi ro lãi suất B Rủi ro thanh khoản C Rủi ro hoạt động D Rủi ro tín dụng Câu 2 Lý do chính khiến ngân hàng thương mại phải thực hiện đa dạng hóa hoạt động là gì? A Để tăng cường khả năng cạnh tranh và phân tán rủi ro B Để tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước C Để tập trung vào một phân khúc khách hàng duy nhất D Để giảm chi phí hoạt động Câu 3 Sản phẩm nào sau đây của ngân hàng thương mại có tính thanh khoản cao nhất đối với khách hàng? A Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn B Trái phiếu ngân hàng C Tiền gửi không kỳ hạn D Chứng chỉ tiền gửi Câu 4 Nguyên tắc cơ bản nào không thể thiếu trong hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng thương mại? A Tập trung vào lợi nhuận tối đa B Đảm bảo khả năng sinh lời C Hoàn trả đúng hạn cả gốc và lãi D Phân tán rủi ro tuyệt đối Câu 5 Sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) tác động đến ngân hàng thương mại theo hướng nào? A Giảm nhu cầu về dịch vụ ngân hàng B Thúc đẩy ngân hàng đổi mới, cải thiện trải nghiệm khách hàng và giảm chi phí C Tăng rào cản gia nhập thị trường cho các ngân hàng mới D Khiến ngân hàng truyền thống trở nên lỗi thời hoàn toàn Câu 6 Phát biểu nào sau đây về vai trò của ngân hàng thương mại là chính xác nhất? A NHTM là công cụ duy nhất để kiểm soát lạm phát B NHTM chỉ phục vụ nhu cầu tài chính của các doanh nghiệp lớn C NHTM góp phần quan trọng vào việc điều hòa và phân phối vốn trong nền kinh tế D NHTM là cơ quan trực tiếp in và phát hành tiền tệ Câu 7 Khi ngân hàng thương mại cho vay thế chấp, tài sản đảm bảo đóng vai trò quan trọng nhất trong việc gì? A Tăng lợi nhuận cho ngân hàng B Giảm thiểu rủi ro cho người vay C Giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng trong trường hợp người vay không trả được nợ D Rút ngắn thời gian xét duyệt khoản vay Câu 8 Hoạt động nào sau đây của ngân hàng thương mại thể hiện rõ nhất chức năng tạo tiền? A Huy động tiền gửi tiết kiệm B Cho vay đối với khách hàng C Cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính D Chiết khấu thương phiếu Câu 9 Theo phân tích phổ biến, cơ quan nào có vai trò giám sát hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam? A Bộ Tài chính B Ngân hàng Nhà nước Việt Nam C Bộ Kế hoạch và Đầu tư D Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Câu 10 Điểm khác biệt cơ bản giữa ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư là gì? A NHTM chủ yếu cung cấp dịch vụ cho cá nhân, còn NHĐT cho doanh nghiệp B NHTM huy động tiền gửi từ công chúng, còn NHĐT không huy động tiền gửi C NHTM hoạt động trên phạm vi quốc gia, còn NHĐT trên phạm vi quốc tế D NHTM chỉ tập trung vào cho vay, còn NHĐT tập trung vào tư vấn M&A Câu 11 Yếu tố nào sau đây không thuộc các nhân tố chủ quan ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng thương mại? A Chính sách quản trị rủi ro của ngân hàng B Trình độ của cán bộ nhân viên C Quy mô vốn điều lệ của ngân hàng D Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương Câu 12 Trong cơ cấu nguồn vốn của ngân hàng thương mại, loại tiền gửi nào thường có chi phí thấp nhất nhưng tính ổn định kém nhất? A Tiền gửi có kỳ hạn B Tiền gửi thanh toán (không kỳ hạn) C Tiền gửi tiết kiệm D Tiền gửi chuyên dùng Câu 13 Đâu là sự khác biệt cơ bản giữa nghiệp vụ tín dụng và nghiệp vụ chiết khấu của ngân hàng thương mại? A Nghiệp vụ tín dụng chỉ dành cho doanh nghiệp lớn, còn chiết khấu dành cho cá nhân B Nghiệp vụ tín dụng là cấp vốn mới, còn chiết khấu là mua lại khoản nợ đã có trước thời hạn C Nghiệp vụ tín dụng không cần tài sản đảm bảo, còn chiết khấu luôn cần D Nghiệp vụ tín dụng có thời hạn ngắn hơn chiết khấu Câu 14 Chỉ tiêu nào sau đây phản ánh khả năng thanh toán ngay lập tức của ngân hàng thương mại? A Tổng tài sản B Vốn điều lệ C Tỷ lệ dự trữ thanh khoản D Lợi nhuận sau thuế Câu 15 Mục đích chính của việc ngân hàng thương mại duy trì dự trữ bắt buộc tại ngân hàng trung ương là gì? A Để tối đa hóa lợi nhuận của ngân hàng B Để đáp ứng nhu cầu rút tiền đột xuất của khách hàng C Để thực hiện các yêu cầu pháp lý và công cụ điều tiết của ngân hàng trung ương D Để tài trợ cho các khoản vay dài hạn Câu 16 Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) của ngân hàng thương mại được thiết lập nhằm mục đích gì? A Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho cổ đông B Bảo vệ tiền gửi của khách hàng và sự ổn định của hệ thống tài chính C Hạn chế sự cạnh tranh giữa các ngân hàng D Thúc đẩy ngân hàng cho vay nhiều hơn Câu 17 Trong bối cảnh toàn cầu hóa, ngân hàng thương mại Việt Nam cần làm gì để tăng cường khả năng cạnh tranh? A Chỉ tập trung vào thị trường nội địa B Hạn chế đầu tư công nghệ mới C Nâng cao chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm và ứng dụng công nghệ hiện đại D Giảm lãi suất huy động để thu hút khách hàng Câu 18 Để đánh giá hiệu quả hoạt động tín dụng, ngân hàng thương mại thường sử dụng chỉ tiêu nào? A Tỷ lệ dự trữ bắt buộc B Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ C Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản D Tỷ lệ lãi suất liên ngân hàng Câu 19 Trong điều kiện thị trường tài chính phát triển, dịch vụ nào sau đây của ngân hàng thương mại có xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ? A Tiền gửi không kỳ hạn B Cho vay sản xuất kinh doanh C Các dịch vụ phi tín dụng và tư vấn tài chính D Giao dịch liên ngân hàng Câu 20 Hoạt động nào dưới đây không phải là một trong các nghiệp vụ có tài sản của ngân hàng thương mại? A Cho vay ngắn hạn B Đầu tư vào chứng khoán C Nhận tiền gửi có kỳ hạn D Cho thuê tài chính Câu 21 Nghiệp vụ nào sau đây không phải là nghiệp vụ ngoại bảng của ngân hàng thương mại? A Phát hành thư tín dụng (L/C) B Giao dịch phái sinh ngoại tệ C Bảo lãnh ngân hàng D Huy động tiền gửi tiết kiệm Câu 22 Khi ngân hàng thương mại bị thiếu hụt thanh khoản tạm thời, họ thường tìm kiếm nguồn vốn từ đâu đầu tiên? A Phát hành cổ phiếu mới B Vay từ ngân hàng trung ương C Thị trường liên ngân hàng D Bán tài sản cố định Câu 23 Trong quản lý rủi ro lãi suất, ngân hàng thương mại thường sử dụng công cụ nào để phòng ngừa rủi ro khi lãi suất thị trường thay đổi bất lợi? A Tăng cường cho vay dài hạn B Giảm dự trữ bắt buộc C Sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng hoán đổi lãi suất D Tăng cường huy động tiền gửi không kỳ hạn Câu 24 Chức năng nào sau đây được xem là chức năng cơ bản nhất, cốt lõi và có tính quyết định đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng thương mại? A Tạo tiền B Trung gian thanh toán C Trung gian tín dụng D Cung cấp dịch vụ tài chính Câu 25 Nghiệp vụ nào sau đây thuộc nhóm nghiệp vụ chủ động tạo ra các nguồn vốn của ngân hàng thương mại? A Nghiệp vụ chiết khấu giấy tờ có giá B Phát hành giấy tờ có giá C Nghiệp vụ cho vay D Nhận tiền gửi Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 6 Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 8