Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 2 Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 2 Số câu25Quiz ID40466 Làm bài Câu 1 Khái niệm 'Chia sẻ rủi ro' (Risk Sharing) của trung gian tài chính được thực hiện thông qua hoạt động nào? A Tập trung toàn bộ vốn vào một dự án duy nhất B Biến đổi tài sản rủi ro thành những tài sản an toàn hơn cho người gửi tiền (Diversification) C Chuyển toàn bộ rủi ro cho Ngân hàng Trung ương gánh chịu D Chỉ đầu tư vào vàng và các kim loại quý Câu 2 Sự khác biệt cơ bản giữa người môi giới (Broker) và người kinh doanh chứng khoán (Dealer) là gì? A Người môi giới giao dịch bằng nguồn vốn của chính họ B Người kinh doanh chứng khoán không chịu rủi ro về giá C Người môi giới kết nối người mua và người bán, trong khi người kinh doanh mua bán bằng tài khoản của chính mình D Người kinh doanh chứng khoán chỉ hoạt động trên thị trường sơ cấp Câu 3 Trong điều kiện thông tin không cân xứng, tại sao các thị trường tài chính trực tiếp thường hoạt động kém hiệu quả đối với các doanh nghiệp nhỏ? A Vì các doanh nghiệp nhỏ không có nhu cầu vay vốn B Vì chi phí kiểm tra và giám sát đối với nhà đầu tư cá nhân quá lớn C Vì Chính phủ cấm các doanh nghiệp nhỏ phát hành trái phiếu D Vì các doanh nghiệp nhỏ luôn có rủi ro bằng không Câu 4 Công cụ tài chính nào sau đây là công cụ nợ ngắn hạn do các tập đoàn lớn, có uy tín phát hành? A Trái phiếu doanh nghiệp kỳ hạn 5 năm B Thương phiếu (Commercial Paper) C Cổ phiếu phổ thông D Chứng chỉ tiền gửi dài hạn Câu 5 Thị trường liên ngân hàng (Federal Funds Market) tại Mỹ là nơi các ngân hàng thực hiện hoạt động gì? A Gửi tiền tiết kiệm dài hạn cho nhau B Cho vay các khoản dự trữ dư thừa qua đêm để đáp ứng yêu cầu dự trữ bắt buộc C Mua bán ngoại tệ với Cục Dự trữ Liên bang D Phát hành cổ phiếu mới để tăng vốn điều lệ Câu 6 Eurodollars được hiểu là loại tiền tệ nào sau đây? A Đồng Euro được lưu hành tại thị trường Mỹ B Đồng Đô la Mỹ được gửi tại các ngân hàng bên ngoài nước Mỹ C Loại tiền tệ chung của Liên minh Châu Âu D Tiền mặt được dự trữ bởi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Câu 7 Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về thị trường vốn (Capital Market)? A Chỉ giao dịch các loại tiền tệ của các quốc gia khác nhau B Giao dịch các công cụ nợ và vốn có kỳ hạn trên một năm C Giao dịch các công cụ tài chính có tính thanh khoản cao nhất D Chuyên cung cấp vốn vay ngắn hạn cho các ngân hàng Câu 8 Hiện tượng 'Lựa chọn đối nghịch' (Adverse Selection) xảy ra vào thời điểm nào trong giao dịch tài chính? A Sau khi giao dịch đã được thực hiện B Trong suốt quá trình đáo hạn của hợp đồng C Trước khi giao dịch được thực hiện D Chỉ khi bên vay tuyên bố phá sản Câu 9 Quỹ đầu tư tương hỗ (Mutual Funds) giúp nhà đầu tư nhỏ lẻ đạt được điều gì? A Quyền kiểm soát trực tiếp hoạt động kinh doanh của các tập đoàn B Đa dạng hóa danh mục đầu tư với số vốn nhỏ C Cam kết lợi nhuận cố định bất kể biến động thị trường D Miễn toàn bộ phí giao dịch trên thị trường chứng khoán Câu 10 Mục tiêu chính của việc quản lý nhà nước đối với hệ thống tài chính là gì? A Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho các ngân hàng B Tăng cường tính minh bạch của thông tin và đảm bảo sự ổn định của hệ thống C Ngăn chặn hoàn toàn sự phá sản của các doanh nghiệp D Cố định lãi suất ở mức thấp nhất có thể Câu 11 Đặc điểm nào khiến Tín phiếu Kho bạc được coi là công cụ tài chính an toàn nhất? A Kỳ hạn của nó rất dài, lên đến 30 năm B Khả năng vỡ nợ của Chính phủ phát hành là cực thấp C Lãi suất của nó luôn cao hơn cổ phiếu D Nó không bao giờ bị ảnh hưởng bởi lạm phát Câu 12 Các định chế tiết kiệm theo hợp đồng (Contractual Savings Institutions) bao gồm những loại hình nào? A Ngân hàng thương mại và Quỹ tín dụng B Công ty bảo hiểm và Quỹ hưu trí C Quỹ đầu tư chứng khoán và Công ty tài chính D Ngân hàng đầu tư và Hiệp hội cho vay Câu 13 Công ty tài chính (Finance Companies) khác ngân hàng thương mại ở điểm cơ bản nào về nguồn vốn? A Họ không được phép huy động tiền gửi từ công chúng B Họ chỉ sử dụng vốn ngân sách nhà nước C Họ chỉ huy động vốn thông qua việc phát hành tiền mặt D Họ không phải chịu bất kỳ sự quản lý nào Câu 14 Trái phiếu đô thị (Municipal Bonds) thường có sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư vì đặc điểm gì? A Có lãi suất cao nhất trong tất cả các loại trái phiếu B Được miễn thuế thu nhập đối với tiền lãi tại một số quốc gia (như Mỹ) C Không bao giờ có rủi ro vỡ nợ D Có thể chuyển đổi thành cổ phiếu của chính quyền địa phương Câu 15 Chức năng chính của các trung gian tài chính trong việc giảm chi phí giao dịch là nhờ vào yếu tố nào? A Khả năng huy động vốn không giới hạn B Tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of scale) C Sự bảo trợ tuyệt đối từ Ngân hàng Trung ương D Việc áp đặt lãi suất vay cao đối với khách hàng Câu 16 Chức năng quan trọng nhất của thị trường thứ cấp là gì? A Tạo ra nguồn vốn mới cho các doanh nghiệp phát hành B Cung cấp tính thanh khoản cho các công cụ tài chính đã phát hành C Cho phép Chính phủ kiểm soát lượng tiền cung ứng D Giúp các nhà đầu tư tránh được rủi ro hệ thống Câu 17 Trong hoạt động phát hành chứng khoán, tổ chức nào đóng vai trò bảo lãnh phát hành (Underwriting)? A Ngân hàng thương mại B Công ty bảo hiểm nhân thọ C Ngân hàng đầu tư D Quỹ hưu trí Câu 18 Hợp đồng mua lại (Repurchase Agreements - Repo) thực chất là một hình thức gì? A Vay có bảo đảm ngắn hạn bằng Tín phiếu Kho bạc B Mua đứt bán đoạn cổ phiếu trên thị trường tập trung C Phát hành trái phiếu chuyển đổi của doanh nghiệp D Gửi tiết kiệm không kỳ hạn tại ngân hàng Câu 19 Trong cơ chế tài chính trực tiếp, các bên thâm hụt ngân sách huy động vốn bằng cách nào? A Vay vốn trực tiếp từ các ngân hàng thương mại B Bán các công cụ tài chính cho người cho vay trên thị trường tài chính C Sử dụng tiền gửi tiết kiệm của hộ gia đình thông qua trung gian D Nhận trợ cấp trực tiếp từ ngân sách nhà nước Câu 20 Thị trường phi tập trung (OTC) khác với thị trường sở giao dịch tập trung ở điểm nào? A Không có địa điểm giao dịch vật lý cố định B Chỉ dành cho các nhà đầu tư cá nhân nhỏ lẻ C Giao dịch diễn ra công khai trên bảng điện tử D Chỉ niêm yết các cổ phiếu của các công ty lớn nhất Câu 21 Hiện tượng 'Rủi ro đạo đức' (Moral Hazard) trong tài chính thường dẫn đến hệ quả nào? A Người cho vay từ chối tất cả các yêu cầu vay vốn B Người đi vay thực hiện các hoạt động rủi ro hơn sau khi nhận được vốn C Lãi suất thị trường giảm xuống mức thấp kỷ lục D Thị trường tài chính trở nên minh bạch tuyệt đối Câu 22 Người sở hữu cổ phiếu phổ thông của một công ty có quyền lợi nào sau đây? A Được nhận lãi suất cố định hàng tháng B Được ưu tiên trả nợ trước trái chủ khi công ty phá sản C Được chia cổ tức và có quyền bỏ phiếu bầu Hội đồng quản trị D Có quyền yêu cầu công ty hoàn trả vốn gốc bất cứ lúc nào Câu 23 Hoạt động 'Chuyển đổi tài sản' (Asset Transformation) của ngân hàng có nghĩa là gì? A Bán bất động sản để lấy tiền mặt B Sử dụng nguồn vốn ngắn hạn (tiền gửi) để tạo ra tài sản dài hạn (khoản vay) C Đổi tiền cũ lấy tiền mới cho khách hàng D Chuyển nợ xấu thành vốn góp cổ phần Câu 24 Tại sao các ngân hàng thương mại được coi là 'trung gian tài chính' quan trọng nhất? A Vì họ là tổ chức duy nhất được phép phát hành tiền B Vì họ nắm giữ khối lượng tài sản lớn nhất và phục vụ đa dạng đối tượng khách hàng C Vì họ chỉ cho Chính phủ vay vốn để bù đắp thâm hụt D Vì họ không bao giờ đối mặt với rủi ro phá sản Câu 25 Công cụ nào sau đây được giao dịch phổ biến nhất trên thị trường tiền tệ? A Cổ phiếu ưu đãi của các tập đoàn lớn B Trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 10 năm C Tín phiếu Kho bạc (Treasury Bills) D Hợp đồng vay thế chấp bất động sản Trắc Nghiệm Xác Suất Thống Kê NEU Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 3