Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Huế Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Huế Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Huế Số câu25Quiz ID40336 Làm bài Câu 1 Cấu trúc tài chính của một nền kinh tế không bao gồm thành phần nào sau đây? A Hệ thống tài chính B Thị trường tài chính C Các trung gian tài chính D Chế độ chính trị Câu 2 Bản chất của các loại thẻ tín dụng (credit card) là gì? A Tiền mặt do ngân hàng phát hành B Một hình thức cấp tín dụng tiêu dùng C Tài sản cố định của người sử dụng D Chứng khoán vốn Câu 3 Chức năng của Ngân hàng Trung ương trong việc là 'ngân hàng của các ngân hàng' được hiểu là gì? A Cạnh tranh trực tiếp với các ngân hàng thương mại B Quản lý tài khoản và cho vay dự trữ đối với ngân hàng thương mại C Phát hành thẻ tín dụng cho công chúng D Thuế thu nhập từ các ngân hàng thương mại Câu 4 Trong hệ thống tài chính, sự khác biệt cơ bản giữa thị trường tiền tệ và thị trường vốn là gì? A Thời hạn của các công cụ tài chính B Hình thức pháp lý của các tổ chức tham gia C Cơ chế kiểm soát của Nhà nước D Số lượng các nhà đầu tư tham gia Câu 5 Trong mô hình cung cầu tiền tệ, khi cầu tiền tăng nhưng cung tiền không đổi, lãi suất sẽ thay đổi thế nào? A Giảm xuống B Tăng lên C Không đổi D Bằng 0 Câu 6 Tại sao Ngân hàng Trung ương phải độc lập với Chính phủ trong điều hành chính sách tiền tệ? A Để tránh áp lực chính trị trong việc kiểm soát lạm phát B Để trực tiếp quản lý ngân sách nhà nước C Để tăng doanh thu cho ngân hàng thương mại D Để dễ dàng thay đổi tỷ giá hối đoái Câu 7 Lãi suất thực được tính bằng công thức nào sau đây? A Lãi suất danh nghĩa trừ tỷ lệ lạm phát B Lãi suất danh nghĩa cộng tỷ lệ lạm phát C Lãi suất danh nghĩa nhân tỷ lệ lạm phát D Lãi suất danh nghĩa chia tỷ lệ lạm phát Câu 8 Chức năng nào của ngân hàng thương mại được coi là hoạt động đặc thù tạo ra sự khác biệt so với các trung gian tài chính khác? A Cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính B Nhận tiền gửi thanh toán và cung cấp dịch vụ thanh toán C Quản lý quỹ hưu trí D Kinh doanh bảo hiểm nhân thọ Câu 9 Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái dài hạn? A Tốc độ lạm phát tương đối B Sự chênh lệch lãi suất C Sự thay đổi về năng suất lao động D Thời tiết trong ngày Câu 10 Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt, hành động nào sau đây thường được áp dụng? A Mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở B Hạ lãi suất chiết khấu C Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc D Giảm lãi suất tái cấp vốn Câu 11 Tín dụng thương mại là quan hệ tín dụng giữa các chủ thể nào sau đây? A Ngân hàng và doanh nghiệp B Nhà nước và doanh nghiệp C Các doanh nghiệp với nhau D Doanh nghiệp và người lao động Câu 12 Chỉ số nào sau đây phản ánh tốc độ thay đổi của mức giá chung trong nền kinh tế? A Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) B Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) C Lãi suất cơ bản D Tỷ giá hối đoái Câu 13 Đâu là ví dụ điển hình của một tổ chức trung gian tài chính phi ngân hàng? A Ngân hàng thương mại B Công ty bảo hiểm C Ngân hàng trung ương D Ngân hàng đầu tư Câu 14 Đâu là tác động của việc hạ thấp lãi suất đối với đầu tư doanh nghiệp? A Làm giảm chi phí vay vốn, khuyến khích đầu tư B Làm tăng chi phí vốn, hạn chế đầu tư C Không gây tác động gì đến quyết định đầu tư D Gây ra sự trì trệ trong sản xuất Câu 15 Khi lãi suất trên thị trường tăng, giá của các trái phiếu hiện hữu thường sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng lên B Giảm xuống C Không thay đổi D Biến động ngẫu nhiên Câu 16 Công cụ nào sau đây không thuộc danh mục các công cụ của thị trường tiền tệ? A Tín phiếu kho bạc B Chứng chỉ tiền gửi C Cổ phiếu phổ thông D Thương phiếu Câu 17 Đặc điểm của tiền giấy trong nền kinh tế hiện nay là gì? A Có giá trị nội tại cao B Tiền pháp định (fiat money) không có giá trị nội tại C Luôn được bảo chứng bằng vàng 100% D Chỉ có giá trị khi giao dịch tại ngân hàng Câu 18 Trong cơ chế tỷ giá hối đoái thả nổi, tỷ giá được xác định dựa trên yếu tố nào chính? A Quyết định của Chính phủ B Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Trung ương C Cung và cầu ngoại tệ trên thị trường D Giá vàng quốc tế Câu 19 Trong hệ thống tài chính, nhà đầu tư muốn giảm thiểu rủi ro thường làm gì? A Đầu tư vào một tài sản duy nhất B Thực hiện đa dạng hóa danh mục đầu tư C Chỉ đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao nhất D Hạn chế thông tin thị trường Câu 20 Tín dụng ngân hàng khác với tín dụng thương mại ở điểm nào chính? A Ngân hàng là bên trung gian huy động và cho vay B Tín dụng thương mại không cần hoàn trả C Tín dụng ngân hàng chỉ thực hiện giữa các cá nhân D Tín dụng thương mại có lãi suất cao hơn Câu 21 Tác động tiêu cực của lạm phát cao đối với nền kinh tế là gì? A Kích thích xuất khẩu vô hạn B Giảm sút sức mua của đồng nội tệ C Tăng cường tiết kiệm hộ gia đình D Làm tăng lợi nhuận thực tế của các doanh nghiệp Câu 22 Vàng đóng vai trò gì trong hệ thống tiền tệ quốc tế hiện đại? A Là phương tiện thanh toán trực tiếp B Là tài sản dự trữ quốc gia C Là đơn vị tính giá duy nhất D Không còn bất kỳ vai trò nào Câu 23 Mục tiêu cuối cùng của chính sách tiền tệ thường bao gồm điều gì? A Ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế B Tối đa hóa lợi nhuận của ngân hàng C Chỉ tập trung vào tỷ giá hối đoái D Tăng nguồn thu ngân sách cho chính phủ Câu 24 Theo quan điểm phổ biến, chức năng nào của tiền tệ đóng vai trò là cơ sở để định giá hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế? A Phương tiện thanh toán quốc tế B Thước đo giá trị C Phương tiện lưu thông D Phương tiện cất trữ giá trị Câu 25 Lạm phát phi mã (galloping inflation) thường được xác định bởi mức tỷ lệ lạm phát hàng năm như thế nào? A Dưới 5% B Từ 10% đến dưới 1000% C Trên 1000% D Từ 5% đến 10% Trắc nghiệm Tin học đại cương Đại học Công nghệ Sài Gòn Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học FPT