Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Bách khoa Hà Nội Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Bách khoa Hà Nội Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Bách khoa Hà Nội Số câu25Quiz ID40368 Làm bài Câu 1 Tính thanh khoản của một tài sản được định nghĩa là gì? A Khả năng mang lại lợi nhuận cao cho chủ sở hữu B Khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng với chi phí thấp C Khả năng giữ giá trị trong điều kiện lạm phát cao D Thời gian đáo hạn của tài sản đó Câu 2 Thành phần nào sau đây thuộc Cơ sở tiền tệ (MB)? A Tiền mặt trong lưu thông và dự trữ của các ngân hàng thương mại B Tiền gửi tiết kiệm và trái phiếu chính phủ C Cổ phiếu và tiền mặt trong lưu thông D Tổng tài sản của các doanh nghiệp phi tài chính Câu 3 Nếu một cá nhân gửi 100 triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất đơn 8% mỗi năm, sau 2 năm số tiền lãi người đó nhận được là bao nhiêu? A 16,64 triệu đồng B 8 triệu đồng C 16 triệu đồng D 20 triệu đồng Câu 4 Lãi suất chiết khấu là mức lãi suất mà Ngân hàng Trung ương áp dụng cho đối tượng nào? A Các hộ gia đình vay vốn mua nhà B Các doanh nghiệp lớn vay vốn sản xuất C Các ngân hàng thương mại khi vay vốn từ Ngân hàng Trung ương D Các nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu chính phủ Câu 5 Sự khác biệt cơ bản giữa tài chính trực tiếp và tài chính gián tiếp là gì? A Sự xuất hiện của các định chế tài chính trung gian B Khối lượng vốn giao dịch C Thời gian luân chuyển vốn D Lãi suất giao dịch trên thị trường Câu 6 Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, khi thâm hụt ngân sách chính phủ tăng lên sẽ dẫn đến hệ quả gì trên thị trường vốn? A Lãi suất thị trường có xu hướng tăng B Lãi suất thị trường có xu hướng giảm C Cung vốn vay trên thị trường tăng D Giá trái phiếu chính phủ tăng Câu 7 Vấn đề 'Lựa chọn đối nghịch' (Adverse Selection) trong thị trường tài chính thường xảy ra tại thời điểm nào? A Sau khi giao dịch được thực hiện B Trong suốt quá trình vay vốn C Trước khi giao dịch được thực hiện D Chỉ khi khách hàng mất khả năng thanh toán Câu 8 Quy luật Gresham về lưu thông tiền tệ được tóm tắt bằng mệnh đề nào sau đây? A Tiền tốt đuổi tiền xấu ra khỏi lưu thông B Tiền giấy luôn tốt hơn tiền kim loại C Tiền xấu đuổi tiền tốt ra khỏi lưu thông D Tốc độ lưu thông tiền tệ luôn ổn định Câu 9 Loại hình tổ chức nào sau đây không được coi là định chế tài chính trung gian? A Ngân hàng thương mại B Công ty Bảo hiểm C Sở giao dịch chứng khoán D Quỹ đầu tư Câu 10 Phương trình trao đổi của Irving Fisher (MV = PY) cho thấy điều gì nếu tốc độ lưu thông tiền (V) và sản lượng thực tế (Y) không đổi? A Mức giá (P) tỷ lệ thuận với lượng tiền cung ứng (M) B Mức giá (P) tỷ lệ nghịch với lượng tiền cung ứng (M) C Lượng tiền cung ứng (M) không ảnh hưởng đến mức giá (P) D Tốc độ lưu thông tiền (V) sẽ tự điều chỉnh theo M Câu 11 Giá của một trái phiếu có mối quan hệ như thế nào với lãi suất thị trường? A Mối quan hệ tỷ lệ nghịch B Mối quan hệ tỷ lệ thuận C Không có mối quan hệ D Tỷ lệ thuận trong ngắn hạn, nghịch trong dài hạn Câu 12 Thị trường tài chính nào là nơi các công cụ tài chính ngắn hạn (thời gian đáo hạn dưới 1 năm) được mua bán? A Thị trường vốn B Thị trường chứng khoán C Thị trường tiền tệ D Thị trường ngoại hối Câu 13 Theo hiệu ứng Fisher, nếu tỷ lệ lạm phát dự tính tăng lên trong khi lãi suất thực tế không đổi, lãi suất danh nghĩa sẽ thay đổi như thế nào? A Giảm đúng bằng mức tăng lạm phát B Tăng đúng bằng mức tăng lạm phát C Không thay đổi D Tăng gấp đôi mức tăng lạm phát Câu 14 Khoản mục nào sau đây thuộc bên Tài sản nợ (Nguồn vốn) trên Bảng cân đối kế toán của một Ngân hàng thương mại? A Tiền gửi của khách hàng B Tiền mặt tại quỹ C Các khoản cho vay khách hàng D Chứng khoán đầu tư Câu 15 Trong nền kinh tế hàng hóa, chức năng nào của tiền tệ giúp loại bỏ sự trùng hợp ngẫu nhiên về nhu cầu trong trao đổi trực tiếp? A Chức năng phương tiện lưu thông B Chức năng thước đo giá trị C Chức năng phương tiện cất trữ D Chức năng phương tiện thanh toán Câu 16 Trong một nền kinh tế, nếu Chính phủ tăng chi tiêu công (G) nhưng không tăng thuế, tác động này thuộc phạm vi của chính sách nào? A Chính sách tiền tệ thắt chặt B Chính sách tài khóa mở rộng C Chính sách tài khóa thắt chặt D Chính sách tiền tệ mở rộng Câu 17 Hiện tượng 'Rủi ro đạo đức' (Moral Hazard) sau khi cho vay có thể được giảm thiểu thông qua biện pháp nào? A Yêu cầu tài sản đảm bảo và giám sát mục đích sử dụng vốn B Chỉ dựa vào uy tín của người vay C Tăng lãi suất cho vay lên mức tối đa D Không cần kiểm tra hồ sơ khách hàng Câu 18 Chức năng 'Phương tiện cất trữ' của tiền tệ đòi hỏi điều kiện tiên quyết nào? A Tiền phải là tiền vàng nguyên chất B Tiền phải giữ được giá trị mua lại theo thời gian C Tiền phải được Chính phủ bảo lãnh D Tiền phải có mệnh giá rất lớn Câu 19 Khối tiền tệ M1 bao gồm những thành phần nào sau đây? A Tiền mặt trong lưu thông và tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn B Tiền mặt trong lưu thông và tiền gửi không kỳ hạn C Tiền gửi không kỳ hạn và chứng chỉ tiền gửi D Tiền mặt trong lưu thông và dự trữ tại Ngân hàng Trung ương Câu 20 Công cụ nào sau đây được Ngân hàng Trung ương sử dụng phổ biến và linh hoạt nhất để điều hành chính sách tiền tệ? A Nghiệp vụ thị trường mở B Thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc C Ấn định hạn mức tín dụng D Thay đổi lãi suất chiết khấu Câu 21 Hiện tượng 'Lạm phát do chi phí đẩy' xảy ra khi nào? A Chính phủ cắt giảm thuế thu nhập B Giá các yếu tố đầu vào như xăng dầu, nguyên liệu tăng mạnh C Ngân hàng Trung ương mua vào chứng khoán chính phủ D Tổng cầu trong nền kinh tế tăng quá nhanh Câu 22 Một tờ trái phiếu có mệnh giá 1000 USD, lãi suất coupon 10%/năm, thanh toán lãi hàng năm. Nếu giá thị trường hiện tại của trái phiếu là 1000 USD, tỷ suất sinh lời khi đáo hạn (YTM) là bao nhiêu? A 8% B 12% C 10% D 11% Câu 23 Khi đồng nội tệ bị định giá thấp (phá giá) so với ngoại tệ, tác động trực tiếp thường thấy nhất là gì? A Khuyến khích nhập khẩu, hạn chế xuất khẩu B Hạn chế cả xuất khẩu và nhập khẩu C Khuyến khích xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu D Khuyến khích cả xuất khẩu và nhập khẩu Câu 24 Trong mô hình cung tiền, nếu Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, số nhân tiền sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng lên B Giảm xuống C Không thay đổi D Tăng sau đó giảm Câu 25 Chức năng nào của Ngân hàng Trung ương giúp đảm bảo tính thanh khoản cho toàn bộ hệ thống ngân hàng khi xảy ra khủng hoảng? A Ngân hàng của các ngân hàng (Người cho vay cuối cùng) B Ngân hàng của Chính phủ C Độc quyền phát hành tiền mặt D Quản lý dự trữ ngoại hối quốc gia Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Mở Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Công nghiệp Hà Nội