Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Mở Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Mở Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Mở Số câu25Quiz ID40366 Làm bài Câu 1 Khi tỷ giá hối đoái tăng (đồng nội tệ mất giá so với ngoại tệ), đối tượng nào sau đây thường có lợi nhất? A Các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu từ nước ngoài B Người dân đi du lịch nước ngoài C Các doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa ra quốc tế D Chính phủ khi phải trả nợ nước ngoài bằng ngoại tệ Câu 2 Tại sao Ngân hàng Trung ương thường quy định mức vốn pháp định đối với các ngân hàng thương mại? A Để tăng nguồn thu thuế cho ngân sách nhà nước B Để hạn chế số lượng ngân hàng thương mại quá đông C Để đảm bảo năng lực tài chính và bảo vệ người gửi tiền D Để giúp ngân hàng thương mại cho vay được nhiều hơn Câu 3 Nguồn bù đắp thâm hụt ngân sách nào sau đây thường ít gây ra lạm phát nhất trong ngắn hạn? A Phát hành thêm tiền mặt vào lưu thông B Vay nợ từ dân cư qua việc phát hành trái phiếu chính phủ C Vay trực tiếp từ ngân hàng trung ương D Yêu cầu các ngân hàng thương mại trích lợi nhuận nộp ngân sách Câu 4 Khoản chi nào dưới đây được phân loại vào nhóm chi thường xuyên của Ngân sách Nhà nước? A Chi đầu tư xây dựng đường cao tốc B Chi lương cho cán bộ công chức nhà nước C Chi góp vốn vào các doanh nghiệp nhà nước D Chi trả nợ gốc các khoản vay nước ngoài Câu 5 Sự khác biệt cơ bản giữa cổ phiếu và trái phiếu là gì? A Cổ phiếu là chứng chỉ nợ còn trái phiếu là chứng chỉ vốn B Cổ phiếu có kỳ hạn nhất định còn trái phiếu không có kỳ hạn C Người giữ cổ phiếu là chủ sở hữu còn người giữ trái phiếu là chủ nợ D Trái phiếu luôn có rủi ro cao hơn cổ phiếu của cùng một công ty Câu 6 Ngân hàng Trung ương thực hiện vai trò là 'người cho vay cuối cùng' nhằm mục đích gì? A Tối đa hóa lợi nhuận cho nhà nước B Ngăn chặn sự sụp đổ dây chuyền của hệ thống ngân hàng C Cạnh tranh với các ngân hàng thương mại lớn D Tài trợ cho các dự án đầu tư công Câu 7 Công cụ tài chính nào sau đây thường được giao dịch chủ yếu trên thị trường tiền tệ? A Trái phiếu chính phủ dài hạn B Cổ phiếu phổ thông C Tín phiếu kho bạc D Trái phiếu doanh nghiệp Câu 8 Lãi suất thực là chỉ số phản ánh điều gì đối với người đi vay và người cho vay? A Tỷ lệ tăng trưởng của tổng cung tiền B Chi phí cơ hội của việc nắm giữ tiền mặt C Sự thay đổi sức mua thực tế của số tiền lãi D Mức lãi suất ghi trên các hợp đồng tín dụng Câu 9 Hợp đồng quyền chọn mua (Call Option) cho phép người sở hữu có quyền gì? A Bắt buộc phải mua tài sản tại mức giá xác định B Mua tài sản tại mức giá xác định nhưng không bắt buộc C Bắt buộc phải bán tài sản tại mức giá xác định D Bán tài sản tại mức giá xác định nhưng không bắt buộc Câu 10 Giá trị của tiền tệ trong nền kinh tế hiện đại được xác định chủ yếu dựa vào yếu tố nào? A Hàm lượng vàng chứa trong mỗi đơn vị tiền B Sức mua đối với hàng hóa và dịch vụ C Chất liệu giấy dùng để in tiền D Số lượng tiền mặt đang có trong két sắt ngân hàng Câu 11 Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, nếu Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, số nhân tiền sẽ biến động như thế nào? A Không thay đổi B Tăng lên C Biến động không xác định D Giảm xuống Câu 12 Công cụ nào của chính sách tiền tệ được đánh giá là linh hoạt, chủ động và chính xác nhất trong việc điều tiết cung tiền? A Hạn mức tín dụng B Lãi suất tái cấp vốn C Nghiệp vụ thị trường mở D Tỷ lệ dự trữ bắt buộc Câu 13 Chức năng nào của tiền tệ đóng vai trò là nhân tố cho phép tách rời thời gian giữa hành vi bán hàng hóa và hành vi mua hàng hóa? A Phương tiện thanh toán B Phương tiện lưu thông C Phương tiện cất trữ D Thước đo giá trị Câu 14 Các tổ chức tài chính trung gian giúp giải quyết vấn đề 'thông tin bất đối xứng' trên thị trường tài chính thông qua cơ chế nào? A Cung cấp các khoản vay với lãi suất thấp nhất B Sàng lọc và giám sát người đi vay một cách chuyên nghiệp C Cho vay tất cả những ai có nhu cầu vốn D Tăng cường quảng cáo cho các doanh nghiệp đi vay Câu 15 Tiền cơ sở (Monetary Base - MB) bao gồm những thành phần nào sau đây? A Tiền mặt lưu thông ngoài ngân hàng và tiền gửi tiết kiệm B Tiền mặt lưu thông và tiền dự trữ của các ngân hàng thương mại C Tiền gửi thanh toán và các chứng chỉ tiền gửi D Vàng bạc và các ngoại tệ mạnh tại ngân hàng trung ương Câu 16 Tính thanh khoản của một tài sản tài chính được định nghĩa là gì? A Khả năng mang lại lợi nhuận cao nhất cho chủ sở hữu B Thời gian tồn tại của tài sản cho đến khi đáo hạn C Khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng với chi phí thấp D Mức độ rủi ro thấp nhất của tài sản đó trên thị trường Câu 17 Tài chính trực tiếp được thực hiện thông qua kênh nào sau đây? A Hệ thống các ngân hàng thương mại B Thị trường chứng khoán C Các quỹ đầu tư mạo hiểm D Các công ty bảo hiểm nhân thọ Câu 18 Hoạt động nào dưới đây được coi là nguồn tạo lập vốn chủ yếu và quan trọng nhất của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam hiện nay? A Phát hành cổ phiếu B Vay vốn từ Ngân hàng Trung ương C Vay vốn từ các tổ chức tài chính khác D Huy động tiền gửi từ khách hàng Câu 19 Thành phần nào dưới đây KHÔNG thuộc khối tiền tệ M1 theo cách phân loại phổ biến? A Tiền mặt đang lưu thông B Tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng C Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn D Tiền gửi thanh toán của cá nhân Câu 20 Đặc điểm nào dưới đây là sự khác biệt cơ bản giữa trung gian tài chính và các doanh nghiệp sản xuất thông thường? A Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận B Tài sản chủ yếu là các khoản nợ tài chính C Sử dụng lao động có chuyên môn cao D Phải tuân thủ quy định của pháp luật Câu 21 Trong quản trị tài chính doanh nghiệp hiện đại, mục tiêu nào được coi là ưu tiên hàng đầu và bao quát nhất? A Tối đa hóa doanh thu bán hàng B Tối đa hóa giá trị doanh nghiệp cho các cổ đông C Tối thiểu hóa chi phí sản xuất D Tối đa hóa số lượng nhân viên Câu 22 Hiện tượng 'tháo chạy khỏi ngân hàng' (bank run) dẫn đến hậu quả trực tiếp nghiêm trọng nhất là gì? A Giá cổ phiếu của ngân hàng tăng cao đột biến B Ngân hàng bị dư thừa thanh khoản trầm trọng C Nguy cơ mất khả năng thanh toán và phá sản của ngân hàng D Lãi suất cho vay trên thị trường giảm mạnh Câu 23 Theo hiệu ứng Fisher, nếu tỷ lệ lạm phát dự tính tăng thêm 3% trong khi lãi suất thực không đổi thì lãi suất danh nghĩa sẽ thay đổi như thế nào? A Giảm đi 3% B Tăng thêm 3% C Không thay đổi D Tăng thêm nhiều hơn 3% Câu 24 Nếu một trái phiếu có lãi suất cuống phiếu là 8% và lãi suất thị trường tăng lên 10%, giá trái phiếu đó trên thị trường sẽ biến động như thế nào? A Giảm xuống dưới mệnh giá B Tăng lên trên mệnh giá C Bằng đúng mệnh giá D Không bị ảnh hưởng bởi lãi suất thị trường Câu 25 Lạm phát do 'cầu kéo' thường phát sinh từ nguyên nhân nào sau đây? A Giá xăng dầu và năng lượng trên thế giới tăng vọt B Tổng cầu trong nền kinh tế tăng quá nhanh vượt quá năng lực cung ứng C Chính phủ cắt giảm mạnh các khoản chi tiêu công D Thuế thu nhập doanh nghiệp tăng cao làm giảm sản xuất Trắc nghiệm Tin học đại cương Đại học Thái Nguyên Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Bách khoa Hà Nội