Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tử790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 5 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 5 790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 5 Số câu25Quiz ID40140 Làm bài Câu 1 Hình thức thanh toán 'COD' (Cash on Delivery) phổ biến tại Việt Nam có rủi ro lớn nhất đối với người bán là gì? A Người mua thanh toán quá nhanh B Tỷ lệ đơn hàng bị hoàn trả (bom hàng) cao gây tốn chi phí vận chuyển C Không cần thông qua công ty giao nhận D Tiền được chuyển ngay vào tài khoản người bán khi đặt hàng Câu 2 Theo Luật Giao dịch điện tử 2023, thông điệp dữ liệu có giá trị như văn bản nếu đáp ứng điều kiện nào? A Có thể truy cập và sử dụng được dưới dạng hoàn chỉnh để tham chiếu khi cần thiết B Được in ra giấy và có đóng dấu đỏ của công ty C Chỉ cần được gửi đi qua ứng dụng nhắn tin cá nhân D Phải có hình ảnh của người gửi đính kèm Câu 3 Trong các mô hình thương mại điện tử, mô hình nào cho phép người tiêu dùng bán hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp cho nhau thông qua một nền tảng trung gian? A Mô hình B2C B Mô hình B2B C Mô hình C2C D Mô hình G2C Câu 4 Việc sử dụng 'Cookies' trên các trình duyệt web giúp ích gì cho các doanh nghiệp thương mại điện tử? A Lưu trữ thông tin đăng nhập và giỏ hàng của người dùng để tăng tính tiện lợi B Xóa toàn bộ virus trên máy tính của khách hàng C Tăng độ phân giải cho các video quảng cáo D Thay thế cho việc thanh toán bằng thẻ ngân hàng Câu 5 Trong quản trị quan hệ khách hàng (CRM), mục tiêu quan trọng nhất của việc thu thập dữ liệu khách hàng là gì? A Để bán thông tin khách hàng cho các bên thứ ba lấy lợi nhuận B Để thấu hiểu nhu cầu và xây dựng mối quan hệ trung thành với khách hàng C Để làm đầy dung lượng ổ cứng của công ty D Để gửi quảng cáo rác liên tục hàng ngày Câu 6 Theo Nghị định 85/2021/NĐ-CP của Việt Nam, các sàn giao dịch thương mại điện tử có trách nhiệm gì đối với người bán nước ngoài? A Không cần quản lý người bán nước ngoài B Xác thực danh tính và yêu cầu người bán thực hiện các quyền xuất nhập khẩu theo quy định C Chỉ cho phép thanh toán bằng tiền mặt D Miễn toàn bộ thuế cho người bán nước ngoài Câu 7 Trong TMĐT, thuật ngữ 'Last-mile delivery' (Giao hàng chặng cuối) đề cập đến giai đoạn nào? A Vận chuyển hàng từ nhà máy đến kho trung tâm B Giai đoạn vận chuyển hàng từ kho bãi hoặc trung tâm phân phối đến tay người tiêu dùng cuối cùng C Quá trình đóng gói sản phẩm tại xưởng D Việc trả hàng từ khách hàng quay lại nhà sản xuất Câu 8 Kỹ thuật 'Remarketing' (Tiếp thị lại) được sử dụng nhằm mục đích gì? A Gửi quảng cáo đến những người chưa bao giờ biết đến thương hiệu B Hiển thị quảng cáo cho những người đã từng truy cập website nhưng chưa thực hiện mua hàng C Chặn các đối thủ cạnh tranh truy cập vào trang web của mình D Tự động tăng giá sản phẩm khi thấy khách hàng quan tâm Câu 9 Tại sao việc sử dụng 'Chữ ký số' lại cực kỳ quan trọng trong các giao dịch thương mại điện tử giữa các doanh nghiệp? A Để trang trí cho văn bản đẹp hơn B Đảm bảo tính xác thực, toàn vẹn dữ liệu và chống chối bỏ trách nhiệm C Làm cho văn bản có dung lượng nhỏ hơn D Để tránh việc phải sử dụng internet khi gửi tài liệu Câu 10 Trong một hệ thống E-marketplace (Sàn giao dịch TMĐT), ai là người chịu trách nhiệm chính về chất lượng sản phẩm thực tế giao đến tay khách hàng? A Người quản trị kỹ thuật của sàn TMĐT B Thương nhân, tổ chức, cá nhân bán hàng trên sàn C Công ty cung cấp dịch vụ máy chủ D Ngân hàng cung cấp dịch vụ thanh toán Câu 11 Thuật ngữ 'SaaS' (Software as a Service) thường được áp dụng cho các nền tảng thương mại điện tử nào? A Nền tảng mà doanh nghiệp phải tự cài đặt và quản lý máy chủ B Nền tảng thương mại điện tử được cung cấp dưới dạng dịch vụ thuê bao qua đám mây C Chỉ các ứng dụng dành cho việc giao hàng D Phần mềm chuyên dụng để thiết kế đồ họa sản phẩm Câu 12 Mô hình kinh doanh 'Dropshipping' có đặc điểm cốt lõi nào giúp giảm thiểu rủi ro cho người khởi nghiệp? A Người bán phải sản xuất hàng hóa trực tiếp B Người bán không cần lưu kho và không cần bỏ vốn nhập hàng trước C Người bán phải tự vận chuyển hàng cho khách D Hàng hóa luôn được lưu trữ tại kho của người bán Câu 13 Trong lĩnh vực Digital Marketing, 'SEO' (Search Engine Optimization) khác biệt cơ bản với 'SEM' (Search Engine Marketing) ở điểm nào? A SEO không tốn chi phí cho mỗi lượt nhấp chuột trực tiếp như SEM B SEO mang lại kết quả ngay lập tức còn SEM thì không C SEM chỉ dành cho mạng xã hội còn SEO dành cho website D SEO không yêu cầu tối ưu hóa nội dung trang web Câu 14 Khái niệm 'Social Commerce' (Thương mại xã hội) khác với thương mại điện tử truyền thống ở điểm nào? A Không sử dụng internet để giao dịch B Tích hợp quá trình mua sắm trực tiếp vào các nền tảng mạng xã hội và tương tác cộng đồng C Chỉ cho phép bán các sản phẩm đã qua sử dụng D Không cần sự hỗ trợ của các đơn vị vận chuyển Câu 15 Trong mô hình Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết), 'Publisher' (Người quảng bá) nhận được hoa hồng dựa trên điều kiện nào? A Khi họ đăng bài viết lên mạng xã hội B Khi khách hàng thực hiện hành động cụ thể như mua hàng hoặc đăng ký qua link liên kết C Khi họ truy cập vào trang quản trị của người bán D Khi họ gửi email giới thiệu sản phẩm cho bạn bè Câu 16 Hệ thống 'EDI' (Electronic Data Interchange) mang lại lợi ích gì lớn nhất cho quản lý chuỗi cung ứng? A Tự động hóa việc trao đổi tài liệu kinh doanh theo định dạng chuẩn giữa các máy tính B Giúp nhân viên bán hàng gọi điện cho khách nhanh hơn C Thay thế hoàn toàn nhu cầu sử dụng kho bãi D Tạo ra các quảng cáo hình ảnh đẹp mắt trên mạng xã hội Câu 17 Yếu tố nào sau đây là đặc điểm của 'Thương mại điện tử di động' (M-commerce) so với TMĐT truyền thống trên máy tính? A Tính linh hoạt và khả năng định vị vị trí người dùng theo thời gian thực B Chỉ sử dụng được khi có kết nối dây cáp mạng C Màn hình hiển thị lớn hơn giúp xem chi tiết sản phẩm dễ hơn D Không thể thực hiện các giao dịch thanh toán trực tuyến Câu 18 Trong phân tích website thương mại điện tử, chỉ số 'Conversion Rate' (Tỷ lệ chuyển đổi) được tính như thế nào? A Số lượng sản phẩm trong kho chia cho số đơn hàng B Số lượng đơn hàng thành công chia cho tổng số lượt truy cập website C Tổng doanh thu chia cho số lượng nhân viên D Số lượng lượt xem trang chia cho số lượng lượt thoát Câu 19 Tại sao 'Big Data' (Dữ liệu lớn) lại có vai trò then chốt trong việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng trên Amazon? A Để lưu trữ hình ảnh sản phẩm chất lượng cao B Phân tích hành vi và sở thích của khách hàng để đưa ra các gợi ý sản phẩm phù hợp C Giúp hệ thống máy chủ không bao giờ bị quá tải D Để tự động xóa các tài khoản khách hàng không hoạt động Câu 20 Khái niệm 'Long Tail' (Cái đuôi dài) trong thương mại điện tử mô tả hiện tượng gì? A Tập trung bán một vài sản phẩm bán chạy nhất (hit items) B Việc bán một lượng lớn các sản phẩm ít phổ biến cho những thị trường ngách C Quá trình vận chuyển hàng hóa từ kho đến khách hàng cuối cùng D Thời gian khách hàng chờ đợi để nhận được hàng Câu 21 Một 'Cổng thanh toán' (Payment Gateway) đóng vai trò trung gian giữa những đối tượng nào? A Giữa người mua và công ty giao nhận hàng hóa B Giữa website bán hàng, khách hàng và ngân hàng C Giữa người bán sản phẩm và nhà cung cấp nguyên liệu D Giữa cơ quan thuế và người tiêu dùng Câu 22 Yếu tố nào được coi là 'linh hồn' của chiến lược Omni-channel trong thương mại điện tử hiện đại? A Chỉ bán hàng trên ứng dụng di động B Sự trải nghiệm đồng nhất và liền mạch của khách hàng trên tất cả các kênh bán hàng C Mỗi kênh bán hàng có một chính sách giá khác nhau D Loại bỏ hoàn toàn các cửa hàng vật lý Câu 23 Chứng chỉ số SSL (Secure Sockets Layer) đóng vai trò gì quan trọng nhất trong một website thương mại điện tử? A Tăng tốc độ tải trang web B Mã hóa dữ liệu truyền đi giữa trình duyệt của người dùng và máy chủ C Tự động thanh toán các đơn hàng D Lọc các bình luận rác của khách hàng Câu 24 Ưu điểm lớn nhất của mô hình kinh doanh B2B (Business-to-Business) so với B2C trong thương mại điện tử là gì? A Số lượng khách hàng cá nhân lớn hơn B Giá trị trung bình của mỗi đơn hàng thường rất lớn C Chu kỳ mua hàng ngắn và quyết định tức thì D Không yêu cầu quy trình thanh toán phức tạp Câu 25 Hành vi 'Phishing' trong thương mại điện tử thường được thực hiện thông qua hình thức nào? A Gửi email hoặc tin nhắn giả mạo các tổ chức uy tín để lừa lấy thông tin cá nhân B Giảm giá sản phẩm vào các ngày lễ lớn C Cung cấp dịch vụ vận chuyển nhanh miễn phí D Tổ chức các buổi livestream bán hàng trực tiếp 790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 4 Trắc nghiệm Mạng máy tính VNUA