Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tử790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 3 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 3 790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 3 Số câu25Quiz ID40136 Làm bài Câu 1 Sự khác biệt chính giữa hình thức tấn công 'Pharming' và 'Phishing' là gì? A Pharming chỉ tấn công qua điện thoại còn Phishing qua email B Pharming điều hướng người dùng đến web giả mạo bằng cách tấn công DNS còn Phishing dùng mồi nhử C Phishing là tấn công phần cứng còn Pharming là tấn công phần mềm D Không có sự khác biệt giữa hai hình thức này Câu 2 Trong an ninh thương mại điện tử, hình thức tấn công 'Phishing' thường thực hiện bằng cách nào? A Tấn công trực tiếp vào máy chủ để xóa cơ sở dữ liệu B Gửi email hoặc tin nhắn giả mạo các tổ chức uy tín để lừa lấy thông tin cá nhân C Lây nhiễm virus để làm hỏng phần cứng của người dùng D Ngăn chặn tín hiệu Wifi để người dùng không truy cập được website Câu 3 Mục đích chính của việc triển khai Xác thực đa yếu tố (MFA) trong thanh toán trực tuyến là gì? A Để giảm tốc độ giao dịch giúp người dùng suy nghĩ kỹ hơn B Tăng cường bảo mật bằng cách yêu cầu nhiều lớp bằng chứng xác minh danh tính C Tiết kiệm chi phí vận hành hệ thống cho ngân hàng D Thay thế hoàn toàn việc sử dụng mật khẩu truyền thống Câu 4 Chỉ số CAC (Customer Acquisition Cost) trong thương mại điện tử được hiểu là gì? A Tổng chi phí để duy trì một sản phẩm trong kho B Tổng chi phí trung bình để có được một khách hàng mới C Chi phí để sản xuất một đơn vị sản phẩm bán ra D Chi phí trả lương cho nhân viên tư vấn bán hàng Câu 5 Chỉ số 'Conversion Rate' (Tỷ lệ chuyển đổi) trong thương mại điện tử được tính toán như thế nào? A Tỷ lệ giữa số người xem quảng cáo và số người vào website B Tỷ lệ giữa số khách hàng thực hiện mua hàng và tổng số người truy cập C Tỷ lệ giữa doanh thu và tổng chi phí Marketing D Tỷ lệ giữa số sản phẩm bị trả lại và tổng số đơn hàng Câu 6 Mô hình bán hàng 'Omni-channel' khác biệt với 'Multi-channel' ở điểm cốt lõi nào? A Omni-channel sử dụng nhiều kênh bán hàng hơn Multi-channel B Omni-channel tập trung vào sự nhất quán và kết nối liền mạch trải nghiệm khách hàng giữa các kênh C Multi-channel chỉ bán hàng trên mạng xã hội còn Omni-channel thì không D Omni-channel không cho phép khách hàng đổi trả hàng tại cửa hàng Câu 7 Theo Nghị định 85/2021/NĐ-CP của Việt Nam, thương nhân nước ngoài có website thương mại điện tử có hoạt động tại Việt Nam phải thực hiện nghĩa vụ nào sau đây? A Phải thành lập văn phòng đại diện tại mọi tỉnh thành có người mua B Phải đăng ký hoạt động thương mại điện tử và chỉ định đại diện tại Việt Nam C Chỉ được phép bán hàng thông qua các doanh nghiệp nhà nước D Không cần thực hiện bất kỳ thủ tục pháp lý nào nếu không có kho hàng Câu 8 Theo Luật Giao dịch điện tử 2023 của Việt Nam, chữ ký điện tử được phân loại dựa trên tiêu chí nào? A Dựa trên dung lượng tệp tin đính kèm chữ ký B Dựa trên mục đích sử dụng và độ an toàn (Chữ ký chuyên dùng, công cộng, chuyên dùng Chính phủ) C Dựa trên việc người ký sử dụng máy tính hay điện thoại D Dựa trên màu sắc của con dấu số hiển thị trên văn bản Câu 9 Lợi ích cốt lõi của việc sử dụng dịch vụ thanh toán trung gian (Escrow) trong giao dịch thương mại điện tử là gì? A Giúp người mua không phải trả tiền cho sản phẩm B Đảm bảo an toàn cho cả người mua và người bán bằng cách giữ tiền tạm thời C Tăng tốc độ giao hàng nhanh hơn so với thanh toán trực tiếp D Miễn toàn bộ phí giao dịch cho các bên tham gia Câu 10 Mô hình kinh doanh 'Dropshipping' có đặc điểm nổi bật nào về quản lý hàng tồn kho? A Người bán phải nhập hàng số lượng lớn về kho trước khi quảng cáo B Người bán không cần sở hữu hay lưu trữ hàng hóa trong kho của mình C Người bán tự sản xuất hàng hóa sau khi nhận được đơn hàng D Người bán phải thuê kho bãi của sàn thương mại điện tử để trữ hàng Câu 11 Hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) giúp ích gì nhất cho doanh nghiệp thương mại điện tử? A Tự động hóa quá trình đóng gói sản phẩm tại kho B Thu thập, phân tích dữ liệu khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm và tăng lòng trung thành C Giảm giá thành nguyên liệu đầu vào từ nhà cung cấp D Thay thế hoàn toàn nhân viên chăm sóc khách hàng bằng robot Câu 12 Mô hình kinh doanh O2O (Online-to-Offline) thường tập trung vào mục tiêu nào? A Xóa bỏ hoàn toàn các cửa hàng vật lý để chỉ bán trực tuyến B Sử dụng các kênh trực tuyến để thu hút và dẫn dắt khách hàng đến cửa hàng vật lý C Chỉ tập trung vào việc giao hàng tận nhà cho khách hàng D Bán hàng thông qua các máy bán hàng tự động ở nơi công cộng Câu 13 Theo quy định hiện hành tại Việt Nam (Nghị định 91/2022/NĐ-CP), các sàn thương mại điện tử có trách nhiệm gì đối với cơ quan Thuế? A Phải nộp thuế thay hoàn toàn cho tất cả người bán trên sàn B Cung cấp thông tin của người bán trên sàn cho cơ quan thuế định kỳ C Cấm tất cả người bán không có mã số thuế cá nhân kinh doanh D Không cần liên đới trách nhiệm về nghĩa vụ thuế của người bán Câu 14 Trong chiến lược Marketing điện tử, sự khác biệt căn bản giữa SEO và SEM là gì? A SEO là trả phí cho mỗi lượt nhấp chuột còn SEM là miễn phí B SEO tập trung vào kết quả tự nhiên còn SEM bao gồm cả quảng cáo trả phí C SEM chỉ dành cho mạng xã hội còn SEO chỉ dành cho Google D SEO cho kết quả nhanh chóng hơn so với SEM Câu 15 Ứng dụng web tiến bộ (Progressive Web Apps - PWA) có ưu điểm gì so với ứng dụng di động truyền thống (Native Apps)? A Chỉ hoạt động được trên hệ điều hành iOS B Có thể truy cập trực tiếp qua trình duyệt mà không cần tải về từ kho ứng dụng C Yêu cầu dung lượng bộ nhớ lớn hơn nhiều so với Native Apps D Không có khả năng gửi thông báo (Push Notification) Câu 16 Chiến lược 'The Long Tail' (Cái đuôi dài) trong thương mại điện tử nhấn mạnh vào điều gì? A Chỉ tập trung bán những sản phẩm bán chạy nhất (Best-sellers) B Tận dụng việc bán số lượng lớn các sản phẩm ngách, ít phổ biến C Giảm thiểu tối đa danh mục sản phẩm để tiết kiệm chi phí kho D Tăng cường quảng cáo cho các thương hiệu nổi tiếng toàn cầu Câu 17 Đặc điểm đặc trưng nhất của mô hình 'Social Commerce' so với thương mại điện tử truyền thống là gì? A Sử dụng email làm công cụ liên lạc chính với khách hàng B Tích hợp trực tiếp quy trình mua sắm vào các nền tảng mạng xã hội C Yêu cầu người mua phải gặp mặt trực tiếp người bán D Không cho phép người dùng để lại bình luận hay đánh giá Câu 18 Thành phần 'Affiliate' trong mô hình Affiliate Marketing đóng vai trò gì? A Là nhà sản xuất trực tiếp tạo ra sản phẩm B Là bên quảng bá sản phẩm và nhận hoa hồng dựa trên kết quả giao dịch C Là đơn vị vận chuyển hàng hóa đến người mua D Là cơ quan quản lý nhà nước về hoạt động quảng cáo Câu 19 Đặc tính 'Ubiquity' (Tính phổ biến/vạn vật hiện hữu) của thương mại điện tử có ý nghĩa gì đối với người tiêu dùng? A Khách hàng phải đến tận cửa hàng mới giao dịch được B Giao dịch có thể thực hiện mọi lúc, mọi nơi thông qua kết nối internet C Chỉ những khách hàng ở thành phố lớn mới tiếp cận được hàng hóa D Khách hàng chỉ có thể mua sắm vào giờ hành chính Câu 20 Trong mô hình thương mại điện tử C2C, vai trò quan trọng nhất của các sàn giao dịch như eBay hay Chợ Tốt là gì? A Sản xuất và cung ứng hàng hóa trực tiếp cho người mua B Cung cấp nền tảng trung gian và hệ thống đánh giá uy tín C Mua đứt hàng hóa từ người bán để bán lại cho người mua D Chịu toàn bộ trách nhiệm về chất lượng sản phẩm thay người bán Câu 21 Một trong những rủi ro lớn nhất của người bán khi chấp nhận hình thức thanh toán COD (Cash on Delivery) là gì? A Khách hàng phải trả thêm phí cho ngân hàng B Tỷ lệ hoàn hàng (bom hàng) cao gây thiệt hại chi phí vận chuyển C Người bán nhận được tiền ngay khi khách đặt hàng D Tiền mặt bị mất giá trị do lạm phát trong quá trình giao hàng Câu 22 Theo Luật Giao dịch điện tử 2023, thông điệp dữ liệu có giá trị pháp lý khi nào? A Chỉ khi được in ra giấy và có đóng dấu đỏ B Khi thông tin chứa trong đó có thể truy cập và sử dụng được để tham chiếu khi cần thiết C Chỉ khi thông điệp đó được gửi qua hệ thống bưu điện D Khi có ít nhất ba bên ký tên xác nhận vào thông điệp đó Câu 23 Hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI - Electronic Data Interchange) thường được sử dụng chủ yếu trong mô hình nào? A Mô hình C2C giữa các cá nhân B Mô hình B2B giữa các doanh nghiệp C Mô hình G2C cung cấp dịch vụ công D Mô hình C2G nộp thuế cá nhân Câu 24 Trong lĩnh vực Logistics, thuật ngữ 'Last-mile delivery' (Giao hàng chặng cuối) ám chỉ giai đoạn nào? A Vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến kho trung tâm B Vận chuyển hàng hóa từ kho bãi cuối cùng đến tay khách hàng C Vận chuyển nguyên liệu thô đến cơ sở sản xuất D Vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia qua đường biển Câu 25 Cơ chế 'Đấu giá ngược' (Reverse Auction) trong thương mại điện tử hoạt động theo nguyên tắc nào? A Một người bán và nhiều người mua, giá tăng dần B Một người mua và nhiều người bán, giá giảm dần C Người mua đưa ra giá cao nhất sẽ giành được hàng D Người bán tự quyết định giá cố định và không thay đổi 790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 2 790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 4