Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Mạng máy tínhTrắc nghiệm Mạng máy tính chương 7 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Mạng máy tính chương 7 Trắc nghiệm Mạng máy tính chương 7 Số câu25Quiz ID40180 Làm bài Câu 1 Yếu tố nào sau đây gây ra sự khác biệt lớn nhất giữa mạng có dây và mạng không dây ở tầng liên kết dữ liệu? A Sự khác biệt về chiều dài gói tin B Tỷ lệ lỗi bit (BER) và cường độ tín hiệu giảm theo khoảng cách C Sử dụng địa chỉ IP khác nhau D Số lượng tầng trong mô hình OSI Câu 2 Bluetooth hoạt động trong dải tần số nào? A 2.4 GHz ISM band B 5.0 GHz band C 900 MHz band D 60 GHz band Câu 3 Giá trị NAV (Network Allocation Vector) trong 802.11 được sử dụng để làm gì? A Xác định địa chỉ của nút tiếp theo B Dự báo khoảng thời gian mà kênh truyền sẽ bận để các nút khác biết và tránh truyền C Đo khoảng cách vật lý giữa trạm và AP D Lưu trữ danh sách các thiết bị đang kết nối Câu 4 Cơ chế nào được sử dụng trong chuẩn 802.11 để giảm thiểu xung đột do vấn đề nút bị ẩn gây ra? A Sử dụng giao thức CSMA/CD B Sử dụng các khung RTS (Request to Send) và CTS (Clear to Send) C Tăng công suất phát của tất cả các thiết bị trong mạng D Chỉ sử dụng cấu hình mạng Ad-hoc Câu 5 Hệ thống 5G sử dụng băng tần Millimeter Wave (mmWave) có ưu điểm và nhược điểm chính là gì? A Tốc độ rất cao nhưng phạm vi phủ sóng ngắn và dễ bị vật cản B Tốc độ thấp nhưng khả năng xuyên tường cực tốt C Phạm vi phủ sóng hàng trăm km nhưng băng thông hẹp D Không yêu cầu trạm phát sóng Câu 6 Tại sao giao thức TCP hoạt động kém hiệu quả trên các đường truyền không dây? A Vì TCP không hỗ trợ truyền dữ liệu dạng sóng B Vì TCP hiểu nhầm việc mất gói tin do lỗi đường truyền không dây là do tắc nghẽn mạng C Vì TCP yêu cầu băng thông tối thiểu 1Gbps D Vì TCP chỉ hoạt động trên các kết nối có dây Ethernet Câu 7 Thành phần eNodeB trong mạng 4G LTE thực hiện chức năng chính của lớp nào? A Tầng ứng dụng (Application Layer) B Tầng mạng (Network Layer) C Tầng truy cập vô tuyến (Radio Access) D Tầng giao vận (Transport Layer) Câu 8 Trong kỹ thuật đa truy nhập phân chia theo mã (CDMA), các nút chia sẻ kênh truyền bằng cách nào? A Chia khung thời gian thành các khe nhỏ B Sử dụng các mã (code) duy nhất và trực giao để mã hóa dữ liệu C Mỗi nút sử dụng một dải tần số riêng biệt D Sử dụng cơ chế lắng nghe xung đột CSMA Câu 9 Trong mạng 802.11, giao thức đa truy nhập nào được sử dụng chính thức? A CSMA/CD (Carrier Sense Multiple Access with Collision Detection) B CSMA/CA (Carrier Sense Multiple Access with Collision Avoidance) C TDMA (Time Division Multiple Access) D FDMA (Frequency Division Multiple Access) Câu 10 Trong Mobile IP, thuật ngữ 'Care-of-address' (COA) dùng để chỉ địa chỉ nào? A Địa chỉ IP cố định của thiết bị tại mạng nhà (home network) B Địa chỉ IP tạm thời được gán cho thiết bị khi nó di chuyển sang mạng khách (foreign network) C Địa chỉ MAC của thiết bị di động D Địa chỉ của Home Agent Câu 11 Đâu là đặc điểm chính của mạng không dây ở chế độ Ad-hoc? A Các thiết bị kết nối thông qua một điểm truy cập trung tâm (AP) B Các thiết bị tự kết nối trực tiếp với nhau mà không cần hạ tầng trung gian C Luôn yêu cầu kết nối Internet có dây D Sử dụng địa chỉ IP tĩnh cho mọi kết nối Câu 12 Trong mạng Bluetooth, cấu trúc 'Piconet' tối đa có bao nhiêu thiết bị 'Slave' đang hoạt động đồng thời? A 3 B 7 C 255 D 127 Câu 13 Trong cơ chế quét thụ động (Passive Scanning) của WiFi, thiết bị di động tìm kiếm AP bằng cách nào? A Gửi khung Probe Request và chờ phản hồi B Lắng nghe các khung Beacon được phát định kỳ từ các AP C Gửi khung RTS đến tất cả các kênh D Kết nối trực tiếp qua địa chỉ IP tĩnh Câu 14 Trong mạng 4G LTE, thành phần nào chịu trách nhiệm quản lý việc di chuyển và xác thực người dùng (Mobility Management)? A HSS (Home Subscriber Server) B MME (Mobility Management Entity) C S-GW (Serving Gateway) D eNodeB Câu 15 Trong mạng không dây, vấn đề 'nút bị ẩn' (hidden terminal problem) xảy ra chủ yếu do nguyên nhân nào? A Do các nút nằm quá xa nhau nên không thể nhận tín hiệu từ điểm truy cập (AP) B Do các nút không thể nghe thấy tín hiệu của nhau vì vật cản hoặc khoảng cách mặc dù cùng truyền đến một đích C Do các nút sử dụng các tần số khác nhau để truyền dữ liệu cùng một lúc D Do các nút nằm quá gần nhau gây nhiễu tín hiệu cực mạnh Câu 16 Khoảng thời gian SIFS (Short Inter-frame Space) trong 802.11 được ưu tiên dùng cho loại khung nào? A Khung dữ liệu lớn B Khung ACK, CTS hoặc phản hồi phản hồi ngay lập tức C Khung Beacon quảng bá D Khung đăng ký địa chỉ IP Câu 17 Địa chỉ 3 (Address 3) trong khuôn dạng khung dữ liệu (Data Frame) của chuẩn 802.11 thường chứa thông tin gì? A Địa chỉ MAC của trạm nguồn (Source) B Địa chỉ MAC của trạm đích (Destination) C Địa chỉ MAC của giao diện Router kết nối với mạng bên ngoài D Địa chỉ IP của trạm nguồn Câu 18 Khung 'Beacon' trong mạng 802.11 chứa thông tin nào sau đây? A Mật khẩu của người dùng B SSID và các tham số hỗ trợ của AP C Dữ liệu payload của ứng dụng HTTP D Địa chỉ MAC của tất cả các trạm trong mạng Câu 19 Trong Mobile IP, khi thiết bị di động chuyển sang mạng khách, nó đăng ký địa chỉ COA mới với ai? A Với DNS Server toàn cầu B Với Home Agent của nó thông qua Foreign Agent hoặc trực tiếp C Với nhà cung cấp dịch vụ Internet của người gửi D Với Gateway mặc định của mạng nhà Câu 20 Thành phần 'Home Agent' trong Mobile IP nằm ở đâu? A Mạng khách nơi thiết bị đang truy cập B Mạng gốc nơi thiết bị được đăng ký địa chỉ IP vĩnh viễn C Tại trung tâm dữ liệu của nhà cung cấp dịch vụ Internet toàn cầu D Bên trong thiết bị di động của người dùng Câu 21 Khái niệm 'Fading' trong truyền dẫn không dây dùng để chỉ hiện tượng gì? A Sự tăng cường tín hiệu khi đi qua vật cản B Sự biến đổi cường độ tín hiệu nhận được do đa đường truyền (multipath) C Việc thiết bị tự động ngắt kết nối khi pin yếu D Quá trình chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự Câu 22 Chức năng chính của thực thể HSS (Home Subscriber Server) trong LTE là gì? A Chuyển tiếp gói tin dữ liệu người dùng B Lưu trữ cơ sở dữ liệu tập trung về thông tin thuê bao và xác thực C Phát sóng tín hiệu vô tuyến đến điện thoại D Cấp phát địa chỉ IP động Câu 23 Trong cấu hình 'Direct Routing' của Mobile IP, người gửi (correspondent) thực hiện hành động gì sau khi biết COA? A Tiếp tục gửi gói tin đến Home Agent B Gửi gói tin trực tiếp đến địa chỉ COA của thiết bị di động C Yêu cầu thiết bị di động quay về mạng nhà D Ngắt kết nối và chờ thiết bị di động gọi lại Câu 24 Kỹ thuật 'Indirect Routing' (định tuyến gián tiếp) trong Mobile IP thường dẫn đến hiện tượng gì gây kém hiệu quả? A Hiện tượng thắt nút cổ chai (Bottleneck) B Hiện tượng định tuyến tam giác (Triangle routing) C Hiện tượng lặp gói tin (Packet looping) D Hiện tượng rò rỉ dữ liệu (Data leakage) Câu 25 Trong quá trình Handoff giữa các cell trong mạng di động, 'Hard Handoff' khác 'Soft Handoff' ở điểm nào? A Hard Handoff ngắt kết nối cũ trước khi thiết lập kết nối mới B Hard Handoff giữ cả hai kết nối đồng thời trong suốt quá trình chuyển vùng C Hard Handoff chỉ được sử dụng trong mạng 4G D Soft Handoff làm gián đoạn cuộc gọi lâu hơn Hard Handoff Trắc nghiệm Mạng máy tính chương 6 Trắc nghiệm Mạng máy tính chương 8