Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Mạng máy tínhTrắc nghiệm Mạng máy tính chương 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Mạng máy tính chương 2 Trắc nghiệm Mạng máy tính chương 2 Số câu25Quiz ID40170 Làm bài Câu 1 Giao thức HTTP được gọi là 'vô trạng thái' (stateless) vì lý do nào sau đây? A Nó chỉ có thể truyền văn bản, không thể truyền trạng thái của ứng dụng B Nó không duy trì bất kỳ thông tin nào về các yêu cầu trước đó của client trên server C Nó không yêu cầu một kết nối TCP liên tục để hoạt động D Nó không sử dụng mã hóa để bảo vệ trạng thái phiên làm việc Câu 2 Mục đích của FTP (File Transfer Protocol) là gì? A Gửi và nhận email B Truyền tệp tin giữa một client và một server C Duyệt các trang web D Phân giải tên miền Câu 3 Điểm độc đáo trong kiến trúc của FTP so với các giao thức như HTTP là gì? A FTP sử dụng UDP để truyền dữ liệu nhanh hơn B FTP sử dụng hai kết nối TCP song song: một cho điều khiển (control) và một cho dữ liệu (data) C FTP chỉ cho phép truyền file văn bản D FTP không yêu cầu xác thực người dùng Câu 4 Lợi ích chính của việc sử dụng một Web Cache (hoặc proxy server) là gì? A Tăng cường bảo mật bằng cách mã hóa tất cả các yêu cầu HTTP B Giảm thời gian phản hồi cho client bằng cách lưu trữ các bản sao của các đối tượng đã được yêu cầu gần đó C Đảm bảo rằng nội dung web luôn là phiên bản mới nhất D Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP nhanh hơn DNS server Câu 5 Sự khác biệt giữa kết nối HTTP không liên tục (non-persistent) và liên tục (persistent) là gì? A Kết nối liên tục sử dụng UDP, còn không liên tục sử dụng TCP B Kết nối không liên tục đóng kết nối TCP sau mỗi cặp yêu cầu/phản hồi, trong khi kết nối liên tục giữ mở kết nối cho nhiều yêu cầu C Kết nối không liên tục chỉ cho phép tải một đối tượng, còn liên tục cho phép tải nhiều đối tượng D Kết nối liên tục luôn được mã hóa, còn không liên tục thì không Câu 6 Trong hệ thống Email, giao thức nào chịu trách nhiệm chính cho việc 'đẩy' (push) thư từ máy client của người gửi đến máy chủ mail của người gửi, và từ máy chủ mail của người gửi đến máy chủ mail của người nhận? A POP3 (Post Office Protocol 3) B SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) C IMAP (Internet Message Access Protocol) D HTTP (Hypertext Transfer Protocol) Câu 7 Một công ty muốn alias 'www.congty.com' cũng trỏ đến server có tên miền chính thức là 'server1.congty.com'. Họ nên sử dụng loại bản ghi DNS nào? A A (Address) B MX (Mail Exchange) C CNAME (Canonical Name) D AAAA (IPv6 Address) Câu 8 Trong mô hình Client-Server, đặc điểm nào sau đây là đúng? A Client có địa chỉ IP cố định và luôn hoạt động B Server là một máy chủ luôn hoạt động, có địa chỉ IP cố định và chờ yêu cầu từ client C Client và Server giao tiếp trực tiếp mà không cần mạng Internet D Server khởi tạo kết nối đến các client ngẫu nhiên Câu 9 Trong giao thức BitTorrent, cơ chế 'tit-for-tat' có mục đích chính là gì? A Đảm bảo tất cả các peer tải tệp với tốc độ như nhau B Mã hóa tất cả dữ liệu được truyền đi giữa các peer C Khuyến khích các peer tích cực tải lên (upload) bằng cách ưu tiên cung cấp dữ liệu cho những peer cũng đang chia sẻ D Xác thực danh tính của tracker để chống giả mạo Câu 10 Khi bạn gõ 'http://www.example.com' vào trình duyệt, bước đầu tiên mà trình duyệt thực hiện ở tầng ứng dụng là gì? A Gửi một yêu cầu HTTP GET đến địa chỉ IP của 'www.example.com' B Thiết lập một kết nối UDP với 'www.example.com' C Thực hiện một truy vấn DNS để tìm địa chỉ IP của 'www.example.com' D Yêu cầu một chứng chỉ SSL/TLS từ 'www.example.com' Câu 11 Bản ghi MX (Mail Exchange) trong DNS có chức năng gì? A Chỉ định địa chỉ IPv6 của một tên miền B Tạo một bí danh cho một tên miền khác C Xác định máy chủ mail chịu trách nhiệm nhận email cho một tên miền D Cung cấp thông tin văn bản về một tên miền Câu 12 Khi một máy chủ mail gửi đi một email có file đính kèm là một ảnh JPEG, cơ chế nào được sử dụng để mã hóa dữ liệu nhị phân này thành dạng văn bản ASCII để SMTP có thể truyền đi? A SSL/TLS B Base64 encoding trong MIME C Giao thức FTP D Nén file ZIP Câu 13 Sự khác biệt chính về hiệu suất giữa HTTP/1.1 và HTTP/2 là gì? A HTTP/2 chỉ sử dụng UDP trong khi HTTP/1.1 chỉ sử dụng TCP B HTTP/2 nén dữ liệu tốt hơn đáng kể so với HTTP/1.1 C HTTP/2 sử dụng ghép kênh (multiplexing) trên một kết nối TCP duy nhất, loại bỏ 'head-of-line blocking' D HTTP/1.1 yêu cầu mã hóa TLS, trong khi HTTP/2 thì không Câu 14 Một ứng dụng hội nghị truyền hình (video conferencing) có nhiều khả năng sử dụng giao thức tầng giao vận nào nhất và tại sao? A TCP, vì nó đảm bảo mọi khung hình video đều được truyền đến một cách hoàn hảo B UDP, vì ưu tiên hàng đầu là độ trễ thấp và việc mất một vài gói tin ít ảnh hưởng hơn là việc chờ truyền lại C SMTP, vì nó được thiết kế để truyền dữ liệu đa phương tiện D HTTP, vì nó có thể dễ dàng xuyên qua tường lửa Câu 15 Xét một trang web đơn giản có 1 file HTML và 3 file ảnh. Nếu sử dụng HTTP/1.0 (không liên tục), cần bao nhiêu kết nối TCP để tải toàn bộ trang? A 1 B 2 C 4 D Không xác định được Câu 16 Chức năng chính của hệ thống tên miền (DNS - Domain Name System) là gì? A Định tuyến các gói tin trên Internet B Cấp phát địa chỉ IP động cho các máy tính C Mã hóa dữ liệu truyền tải giữa client và server D Chuyển đổi tên miền (ví dụ: 'google.com') thành địa chỉ IP (ví dụ: '142.250.204.78') và ngược lại Câu 17 Trong các phương thức HTTP, phương thức nào được thiết kế để gửi dữ liệu từ client lên server, thường dùng để gửi dữ liệu của một form? A GET B POST C HEAD D DELETE Câu 18 Trong kiến trúc mạng P2P (Peer-to-Peer), đặc điểm nào là cơ bản và khác biệt nhất so với kiến trúc Client-Server? A Sử dụng giao thức TCP cho tất cả các kết nối B Phụ thuộc vào một máy chủ trung tâm luôn hoạt động để điều phối C Các nút (peers) vừa là client vừa là server, giao tiếp trực tiếp với nhau D Yêu cầu băng thông mạng thấp hơn đáng kể so với Client-Server Câu 19 Cơ chế nào được sử dụng phổ biến nhất để giúp các ứng dụng web duy trì thông tin trạng thái của người dùng qua nhiều yêu cầu HTTP? A Địa chỉ IP của client B Web Caching C HTTP Cookies D Giao thức UDP Câu 20 Tại sao một lập trình viên ứng dụng có thể chọn sử dụng socket UDP thay vì TCP? A Vì UDP đảm bảo 100% dữ liệu được gửi đến đích một cách tin cậy B Vì ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp và có thể chấp nhận mất mát một vài gói tin (ví dụ: game online, streaming) C Vì UDP có cơ chế kiểm soát luồng và kiểm soát tắc nghẽn phức tạp hơn D Vì UDP thiết lập một kết nối ảo trước khi truyền dữ liệu Câu 21 Sự khác biệt cơ bản nhất trong cách hoạt động giữa IMAP và POP3 là gì? A IMAP cho phép người dùng quản lý email (tạo thư mục, xóa,...) trực tiếp trên server, trong khi POP3 thường tải về và xóa khỏi server B POP3 nhanh hơn IMAP vì nó sử dụng UDP C IMAP chỉ dùng để gửi mail, còn POP3 chỉ dùng để nhận mail D POP3 yêu cầu kết nối được mã hóa, trong khi IMAP thì không Câu 22 Tại sao DNS sử dụng UDP cho các truy vấn thông thường thay vì TCP? A Vì UDP có khả năng truyền các gói tin lớn hơn TCP B Vì các truy vấn DNS thường nhỏ và yêu cầu phản hồi nhanh, việc thiết lập kết nối TCP sẽ gây ra độ trễ không cần thiết C Vì UDP đảm bảo rằng mọi truy vấn DNS sẽ đến đích D Vì TCP không thể hoạt động trên cổng 53 Câu 23 Giao thức nào sau đây được HTTP/3 sử dụng ở tầng giao vận để cải thiện hiệu suất, đặc biệt là giảm thiểu tác động của 'head-of-line blocking' ở tầng giao vận? A TCP (Transmission Control Protocol) B SCTP (Stream Control Transmission Protocol) C QUIC (Quick UDP Internet Connections) D DCCP (Datagram Congestion Control Protocol) Câu 24 Trong DNS, loại truy vấn nào mà trong đó máy chủ DNS được hỏi sẽ tự mình tìm câu trả lời hoàn chỉnh bằng cách hỏi các máy chủ khác rồi mới trả về kết quả cuối cùng cho client? A Truy vấn lặp (Iterative Query) B Truy vấn đệ quy (Recursive Query) C Truy vấn có thẩm quyền (Authoritative Query) D Truy vấn chuyển tiếp (Forwarding Query) Câu 25 Hệ thống phân cấp của DNS bao gồm những loại máy chủ nào? A Máy chủ gốc (Root), Máy chủ tên miền cấp cao nhất (TLD), và Máy chủ tên có thẩm quyền (Authoritative) B Máy chủ chính (Primary), Máy chủ phụ (Secondary), và Máy chủ đệm (Caching) C Máy chủ POP3, Máy chủ SMTP, và Máy chủ IMAP D Máy chủ Web, Máy chủ Ứng dụng, và Máy chủ Cơ sở dữ liệu Trắc nghiệm Mạng máy tính chương 1 Trắc nghiệm Mạng máy tính chương 3