Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thị trường tài chínhTrắc nghiệm Thị trường tài chính NEU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thị trường tài chính NEU Trắc nghiệm Thị trường tài chính NEU Số câu25Quiz ID40036 Làm bài Câu 1 Loại rủi ro nào không thể loại bỏ được thông qua việc đa dạng hóa danh mục đầu tư? A Rủi ro phi hệ thống B Rủi ro hệ thống (Rủi ro thị trường) C Rủi ro tín dụng của một doanh nghiệp cụ thể D Rủi ro quản trị công ty Câu 2 Theo lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH) ở dạng 'hiệu quả trung bình' (semi-strong form), giá chứng khoán phản ánh những thông tin gì? A Chỉ các dữ liệu lịch sử về giá và khối lượng B Toàn bộ thông tin được công bố công khai trên thị trường C Cả thông tin nội bộ và thông tin công khai D Không phản ánh bất kỳ thông tin nào Câu 3 Hoạt động phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) diễn ra trên loại thị trường nào sau đây? A Thị trường thứ cấp B Thị trường tiền tệ C Thị trường sơ cấp D Thị trường phi tập trung (OTC) Câu 4 Công cụ nào sau đây thường được coi là không có rủi ro vỡ nợ (default risk) trên thị trường tài chính Việt Nam? A Cổ phiếu ưu đãi của ngân hàng thương mại B Trái phiếu doanh nghiệp có tài sản đảm bảo C Tín phiếu Kho bạc D Chứng chỉ tiền gửi (CD) Câu 5 Theo hiệu ứng Fisher, nếu tỷ lệ lạm phát kỳ vọng tăng lên, lãi suất danh nghĩa sẽ thay đổi như thế nào nếu lãi suất thực tế không đổi? A Lãi suất danh nghĩa giảm B Lãi suất danh nghĩa không thay đổi C Lãi suất danh nghĩa tăng tương ứng D Lãi suất danh nghĩa bằng 0 Câu 6 Chứng chỉ tiền gửi (CD) có thể chuyển nhượng khác với tiền gửi tiết kiệm thông thường ở điểm nào? A Không có kỳ hạn cố định B Có thể mua bán trên thị trường thứ cấp C Lãi suất luôn thấp hơn lãi suất tiết kiệm D Chỉ dành cho các tổ chức chính phủ Câu 7 Đặc điểm nào sau đây phân biệt cổ phiếu ưu đãi với cổ phiếu phổ thông? A Cổ đông ưu đãi luôn có quyền biểu quyết cao hơn B Cổ tức của cổ đông ưu đãi thường được ấn định trước và ưu tiên trả trước cổ đông phổ thông C Cổ phiếu ưu đãi không bao giờ có thể chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông D Cổ đông ưu đãi chịu rủi ro cao nhất khi doanh nghiệp phá sản Câu 8 Kỳ hạn của Thương phiếu (Commercial Paper) thường không vượt quá bao nhiêu ngày để tránh việc phải đăng ký phức tạp với cơ quan quản lý? A 90 ngày B 180 ngày C 270 ngày D 365 ngày Câu 9 Hợp đồng mua lại (Repo) thực chất là hình thức nào sau đây trên thị trường tiền tệ? A Một khoản vay có bảo đảm bằng chứng khoán B Việc bán đứt chứng khoán giữa các ngân hàng C Một loại trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn D Một công cụ phái sinh không có tài sản cơ sở Câu 10 Mối quan hệ giữa giá trái phiếu và lãi suất thị trường được mô tả như thế nào? A Giá trái phiếu và lãi suất thị trường biến động cùng chiều B Giá trái phiếu và lãi suất thị trường biến động ngược chiều C Giá trái phiếu không phụ thuộc vào lãi suất thị trường D Giá trái phiếu luôn bằng lãi suất thị trường Câu 11 Trong phân loại thị trường tài chính theo thời hạn thanh toán, thị trường nào là nơi giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn có kỳ hạn dưới 1 năm? A Thị trường vốn B Thị trường tiền tệ C Thị trường chứng khoán tập trung D Thị trường phái sinh Câu 12 Người mua quyền chọn mua (Call Option) có quyền gì sau khi trả phí quyền chọn? A Bắt buộc phải mua tài sản cơ sở tại giá thực hiện B Quyền mua tài sản cơ sở tại mức giá thực hiện nhưng không có nghĩa vụ phải thực hiện C Quyền bán tài sản cơ sở tại mức giá thực hiện D Quyền nhận cổ tức của tài sản cơ sở ngay lập tức Câu 13 Sự khác biệt chính về kỳ hạn giữa Trái phiếu Kho bạc (Treasury Bonds) và Ghi chú Kho bạc (Treasury Notes) là gì? A Bonds có kỳ hạn ngắn hơn Notes B Notes có kỳ hạn từ 1 đến 10 năm, trong khi Bonds có kỳ hạn trên 10 năm C Bonds không có lãi suất còn Notes thì có D Notes do doanh nghiệp phát hành còn Bonds do Chính phủ phát hành Câu 14 Vai trò chính của thị trường thứ cấp đối với nền kinh tế là gì? A Trực tiếp huy động vốn cho các doanh nghiệp mở rộng sản xuất B Cung cấp tính thanh khoản cho các chứng khoán đã phát hành C Xác định lãi suất tiền gửi tiết kiệm D Thay thế hoàn toàn chức năng của ngân hàng thương mại Câu 15 Các trung gian tài chính giúp giảm thiểu chi phí giao dịch chủ yếu nhờ vào yếu tố nào? A Khả năng in tiền B Lợi thế nhờ quy mô (Economies of scale) C Sự hỗ trợ trực tiếp từ ngân sách nhà nước D Việc áp đặt phí giao dịch tối đa Câu 16 Tỷ suất sinh lời đáo hạn (Yield to Maturity - YTM) của một trái phiếu là gì? A Là tỷ lệ lãi suất ghi trên mặt trái phiếu B Là tỷ lệ chiết khấu làm cho giá trị hiện tại của các dòng tiền bằng với giá thị trường hiện tại của trái phiếu C Là lợi nhuận nhà đầu tư nhận được chỉ từ việc bán trái phiếu D Là khoản tiền lãi cố định hàng năm chia cho giá gốc Câu 17 Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về các công cụ trên thị trường tiền tệ? A Tính thanh khoản cao B Rủi ro vỡ nợ thấp C Lợi nhuận kỳ vọng rất cao D Kỳ hạn ngắn Câu 18 Mô hình tăng trưởng Gordon (Dividend Discount Model) được sử dụng để định giá loại tài sản nào? A Trái phiếu Chính phủ B Cổ phiếu phổ thông C Các khoản vay thương mại D Bất động sản công nghiệp Câu 19 Sự khác biệt cơ bản giữa hợp đồng kỳ hạn (Forwards) và hợp đồng tương lai (Futures) là gì? A Hợp đồng kỳ hạn có tính chuẩn hóa cao hơn B Hợp đồng tương lai được giao dịch trên sàn tập trung và được chuẩn hóa C Hợp đồng kỳ hạn không có rủi ro tín dụng D Hợp đồng tương lai chỉ dành cho các mặt hàng nông sản Câu 20 Hiện tượng 'Lựa chọn đối nghịch' (Adverse Selection) xảy ra vào thời điểm nào trong giao dịch tài chính? A Sau khi giao dịch đã được thực hiện B Trước khi giao dịch được thực hiện C Tại thời điểm đáo hạn hợp đồng D Khi doanh nghiệp tuyên bố phá sản Câu 21 Trong phương thức phát hành chứng khoán 'Cam kết chắc chắn' (Firm Commitment), ai là bên chịu rủi ro nếu chứng khoán không bán hết? A Tổ chức phát hành B Ngân hàng đầu tư (Tổ chức bảo lãnh) C Nhà đầu tư cá nhân D Sở giao dịch chứng khoán Câu 22 Lệnh giao dịch nào yêu cầu thực hiện mua hoặc bán chứng khoán tại mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường ngay khi lệnh được đưa vào? A Lệnh giới hạn (Limit Order) B Lệnh thị trường (Market Order) C Lệnh dừng (Stop Order) D Lệnh hủy bỏ (Cancel Order) Câu 23 Lý thuyết dự tính (Expectations Theory) về cấu trúc kỳ hạn của lãi suất giả định rằng: A Lãi suất dài hạn là trung bình cộng của các lãi suất ngắn hạn dự tính trong tương lai B Nhà đầu tư luôn ưu tiên các chứng khoán dài hạn để tránh chi phí giao dịch C Thị trường các kỳ hạn khác nhau hoàn toàn tách biệt D Lãi suất dài hạn luôn cao hơn lãi suất ngắn hạn do rủi ro thanh khoản Câu 24 Trái phiếu không trả lãi định kỳ (Zero-coupon bond) được bán trên thị trường với mức giá như thế nào so với mệnh giá? A Bằng mệnh giá B Cao hơn mệnh giá (thưởng) C Thấp hơn mệnh giá (chiết khấu) D Giá biến động ngẫu nhiên không liên quan đến mệnh giá Câu 25 Khi Ngân hàng Trung ương bán chứng khoán thông qua nghiệp vụ thị trường mở (OMO), lượng cung tiền trên thị trường sẽ thay đổi như thế nào? A Cung tiền tăng B Cung tiền giảm C Cung tiền không đổi D Lãi suất thị trường sẽ giảm ngay lập tức Trắc nghiệm Thị trường tài chính UEH Trắc nghiệm Thị trường tài chính HCMUT