Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tửTrắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh – Đại học Thái Nguyên Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh – Đại học Thái Nguyên Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh – Đại học Thái Nguyên Số câu25Quiz ID40120 Làm bài Câu 1 Mục đích chính của SEO (Search Engine Optimization) trong TMĐT là gì? A Tăng thứ hạng website trên công cụ tìm kiếm B Giảm thời gian tải trang C Tăng độ bảo mật thanh toán D Thiết kế giao diện đẹp mắt Câu 2 Mô hình kinh doanh nào cho phép các cá nhân bán hàng cho nhau thông qua các sàn TMĐT? A B2B B C2C C B2G D B2C Câu 3 Thành phần nào trong mô hình 4P (Marketing Mix) bị ảnh hưởng trực tiếp nhất bởi các tính năng đặt hàng trực tuyến? A Price B Product C Promotion D Place Câu 4 Chỉ số nào dùng để đo lường tỷ lệ khách truy cập thực hiện hành động mong muốn trên website so với tổng lượt truy cập? A Bounce Rate B Click-through Rate C Conversion Rate D Average Order Value Câu 5 Chỉ số 'Bounce Rate' trên website TMĐT phản ánh điều gì? A Tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng B Tỷ lệ khách truy cập rời bỏ trang mà không xem thêm trang khác C Tỷ lệ đơn hàng bị hủy D Tỷ lệ khách hàng để lại bình luận Câu 6 Mô hình thương mại điện tử nào phổ biến nhất khi một doanh nghiệp bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cá nhân thông qua website riêng? A B2B B C2C C B2C D G2C Câu 7 Thuật ngữ 'Landing Page' dùng để chỉ loại trang nào trên website? A Trang chủ website B Trang được thiết kế riêng để thu hút lượt chuyển đổi từ một chiến dịch C Trang giới thiệu thông tin công ty D Trang liên hệ Câu 8 Giao thức bảo mật nào đóng vai trò mã hóa dữ liệu truyền tải giữa trình duyệt người dùng và máy chủ website? A FTP B HTTP C HTTPS D SMTP Câu 9 Trong TMĐT, 'Dropshipping' được định nghĩa là gì? A Bán hàng qua mạng xã hội B Hình thức bán hàng không cần lưu kho, nhà cung cấp vận chuyển trực tiếp đến khách C Sản xuất hàng hóa theo yêu cầu khách hàng D Mua hàng giá sỉ số lượng lớn Câu 10 Mô hình kinh doanh nào dựa trên việc thu phí định kỳ để người dùng tiếp cận dịch vụ hoặc sản phẩm? A Affiliate Marketing B Subscription Model C Dropshipping D Auction Model Câu 11 Trong TMĐT, khái niệm 'Long-tail keyword' thường được sử dụng nhằm mục đích gì trong chiến lược marketing? A Tăng độ phủ sóng từ khóa chung chung B Tối ưu hóa khả năng chuyển đổi nhờ nhắm vào nhu cầu cụ thể C Giảm chi phí quảng cáo hiển thị D Tăng số lượng lượt truy cập ảo Câu 12 Chỉ số AOV (Average Order Value) có ý nghĩa gì? A Số lượng sản phẩm trung bình mỗi đơn B Giá trị trung bình của mỗi đơn hàng C Thời gian trung bình khách ở trên trang D Tỷ lệ đơn hàng bị trả lại Câu 13 Trong TMĐT, 'Phishing' là gì? A Một hình thức marketing hiệu quả B Hình thức lừa đảo nhằm đánh cắp thông tin nhạy cảm của người dùng C Công nghệ giúp tăng tốc website D Cách tính thuế trong thương mại điện tử Câu 14 Mục đích chính của chính sách đổi trả hàng trong TMĐT là gì? A Để tăng doanh thu bán hàng B Để xây dựng lòng tin và giảm rủi ro cho người mua trực tuyến C Để giảm chi phí kho bãi D Để cạnh tranh với các cửa hàng vật lý Câu 15 Trong TMĐT, mục tiêu của 'Cart Abandonment Recovery' là gì? A Xóa các sản phẩm cũ khỏi giỏ hàng B Thuyết phục khách hàng hoàn tất đơn hàng đã bỏ dở C Ngăn chặn khách hàng hủy đơn D Tăng giá sản phẩm trong giỏ hàng Câu 16 Social Commerce là hình thức kinh doanh như thế nào? A Bán hàng qua mạng xã hội B Bán hàng qua truyền hình C Bán hàng qua email D Bán hàng qua catalogue Câu 17 Khái niệm 'Omnichannel' trong TMĐT có nghĩa là gì? A Bán hàng trên một kênh duy nhất B Trải nghiệm mua sắm đồng nhất trên nhiều kênh bán hàng C Chỉ tập trung bán hàng tại cửa hàng vật lý D Chỉ bán hàng qua website Câu 18 Hình thức quảng cáo nào trả tiền dựa trên mỗi lượt nhấp chuột vào quảng cáo? A CPM B PPC C SEO D Affiliate Câu 19 Trong TMĐT, 'Mobile-first' có ý nghĩa gì? A Ưu tiên thiết kế website cho trải nghiệm trên di động trước B Chỉ phát triển ứng dụng di động C Chỉ cho phép khách mua hàng bằng điện thoại D Loại bỏ hoàn toàn phiên bản web cho máy tính Câu 20 Mục đích chính của việc sử dụng 'Call to Action' (CTA) trên website TMĐT là gì? A Để trang trí giao diện B Để thúc đẩy khách hàng thực hiện một hành động cụ thể C Để tăng tốc độ tải trang D Để bảo mật website Câu 21 Trong TMĐT, Cookie được sử dụng chủ yếu để làm gì? A Gửi email rác cho người dùng B Lưu trữ thông tin phiên làm việc và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng C Phá hủy dữ liệu website D Tăng tốc độ tải trang Câu 22 Cổng thanh toán điện tử (Payment Gateway) thực hiện chức năng gì chủ yếu? A Lưu trữ thông tin cá nhân khách hàng B Xử lý và xác thực giao dịch thanh toán trực tuyến C Thiết kế website bán hàng D Quảng cáo sản phẩm trên Google Câu 23 Công cụ nào thường được dùng để phân tích hành vi người dùng trên website? A Google Analytics B Microsoft Word C Adobe Photoshop D Notepad Câu 24 Tại sao Responsive Design lại quan trọng đối với website TMĐT hiện nay? A Vì giúp website hiển thị tốt trên mọi kích thước màn hình thiết bị B Vì làm website tải nhanh hơn C Vì giúp tăng thứ hạng SEO tự động D Vì giúp website ít bị tấn công mạng hơn Câu 25 Affiliate Marketing là mô hình như thế nào? A Bán hàng qua đại lý truyền thống B Tiếp thị liên kết, nơi đối tác nhận hoa hồng khi giới thiệu sản phẩm thành công C Sản xuất hàng hóa cho thương hiệu khác D Quảng cáo bằng hình ảnh trên báo chí Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Cần Thơ (CTU) 148 câu hỏi trắc nghiệm môn Thương mại điện tử – Phần 1